Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 13 / 209

Chương 13 — Đất trống giữa hẻm

Sáng thứ Bảy, Hoàng thức dậy lúc tám giờ.

Không phải vì báo thức — anh không đặt. Mà vì tiếng xe đẩy hàng rau ngoài đầu hẻm, tiếng bánh xe lăn trên nền gạch cũ kêu lạo xạo, rồi tiếng người bán rao giọng khản khản: “Rau muống, cải xanh…” Tiếng rao tan ra trong không khí buổi sáng còn ướt mù.

Anh nằm thêm năm phút rồi ngồi dậy.

Bên ngoài, ba đã đi chạy xe từ sáu giờ. Mẹ ca chiều hôm nay — đang ngồi ăn sáng dưới bếp, Hoàng nghe tiếng lật trang báo. Mẹ hay đọc tờ Phụ Nữ mua cuối tuần, xem mục nấu ăn và tử vi, rồi để trên bàn cả ngày không đọc tiếp.

Hoàng xuống ăn sáng, ăn xong mang chén đi rửa, nói mẹ con đi một chút.

“Đi đâu?”

“Ra ngoài hẻm.”

Mẹ không hỏi thêm. Thứ Bảy con đi lang thang ngoài hẻm là chuyện bình thường — hoặc ít ra là bình thường đủ để không cần giải thích.


Anh không mang theo gì ngoài cuốn tập học trò và cây bút bi.

Đứng trước cửa nhà, anh nhìn xuống phía trong hẻm, rồi nhìn ra phía ngoài. Hẻm này nối ra đường Phan Văn Trị, hai bên là tường gạch và mái tôn của những nhà sát nhau, rộng vừa đủ hai xe máy tránh nhau nếu cẩn thận.

Anh đi về phía trong. Chậm.


Tiệm đầu tiên là tiệm sửa xe máy của chú Nam — thật ra không phải tiệm, chỉ là cái bạt xanh căng ra từ cửa nhà, dưới đó có hai cái ghế thấp và đống đồ nghề. Chú Nam đang ngồi tháo bánh sau của chiếc xe Wave, mặt nhăn vì nắng sớm đã bắt đầu.

Không có quyển sổ nào. Tiệm sửa xe không ghi nợ theo kiểu đó — khách trả tiền mặt xong rồi đi, hoặc không sửa.

Hoàng đi qua, không dừng.

Tiệm thứ hai: quán bún bò của cô Hoa. Cô đang thu dọn — chín giờ rưỡi thì quán bún bò buổi sáng đã xong lượt khách. Bàn ghế nhựa vẫn chưa xếp, một mình cô đang lau mặt bàn bằng cái khăn ướt màu xám.

Hoàng ngập ngừng. “Cô Hoa, cô có để sổ ghi nợ không cô?”

Cô Hoa ngẩng lên nhìn anh. “Mày hỏi chi vậy?”

“Con đang làm bài tập về thói quen buôn bán của tiệm nhỏ, thầy kêu đi hỏi thực tế.”

Câu đó ra miệng tự nhiên hơn anh nghĩ. Không phải nói dối — chỉ là câu hỏi có thêm lớp bọc.

Cô Hoa chỉ vào góc quầy. Một quyển vở học trò xanh nhạt kẹp dưới chiếc khay đựng đũa. “Đó, của cô. Mấy người hay ăn mà chưa có tiền thì ghi, cuối tuần trả.”

“Cô mất nhiều thời gian cộng sổ không?”

Cô Hoa khịt mũi. “Nhiều. Mỗi tối cô ngồi cộng, tính xem tuần này ai còn nợ bao nhiêu, ai trả rồi. Mà nhiều khi cô ghi ẩu quá, về sau đọc không ra chính mình viết gì.”

“Có bao giờ bị khách cãi số không?”

“Cãi chứ. Tháng trước thằng cha ở đầu hẻm, cô ghi nó nợ một trăm mười, nó nói chỉ có chín mươi. Ai đúng ai sai thì không ai biết, cô thôi luôn chín mươi cho xong.” Cô nhún vai, lấy cái khăn ướt lau tiếp mặt bàn. “Hỏi chi mấy cái chuyện đó?”

“Không, con chỉ hỏi thôi. Cảm ơn cô.”

Hoàng ghi vào tập: Quán bún bò — ghi nợ cuối tuần — mất thời gian cộng — cãi số với khách — chấp nhận sai để tránh mất khách.


Anh đếm khi đi. Không đếm to, chỉ nhẩm.

Tiệm thuốc tây của dược sĩ Tuấn — không ghi nợ, trả tiền mặt hoặc thẻ.

Tiệm tạp hoá đầu hẻm của anh Hùng — có quyển sổ nhỏ, kiểu sổ tay bìa da giả. Anh Hùng đang đứng tính tiền cho khách, Hoàng không hỏi.

Tiệm bánh mì — không ghi nợ, bán xong hết.

Tiệm may của cô Thảo — đóng cửa sáng nay.

Quán cơm bình dân — đang giờ chuẩn bị, bếp khói, không tiện hỏi.

Tiệm tạp hoá chị Bảy — cuối hẻm, sát góc tường.


Tiệm chị Bảy là loại tiệm tạp hoá mà hẻm nào ở Sài Gòn cũng có ít nhất một cái. Nhà chị làm quầy luôn — cái cửa sổ hạ xuống thành mặt quầy, hai bên kê kệ gỗ đóng thêm ra ngoài để hàng. Bánh kẹo, dầu gội, mì gói, bột ngọt, bia lon để trong thùng đá, nước ngọt xếp hàng trên kệ nhựa. Tất cả giống nhau theo một kiểu mà anh không giải thích được — không phải vì hàng giống nhau, mà vì cái mùi giống nhau: nhựa, bóng đèn huỳnh quang hơi nóng, và cái mát dịu từ tủ lạnh nhỏ trong góc.

Chị Bảy đứng sau quầy, đầu cúi xuống. Tay chị đang lật một quyển vở.

Hoàng đứng lại.

Quyển vở học trò — loại năm mươi trang bìa xanh lam nhạt, đã ố vàng ở các góc. Chị lật chậm, ngón tay dừng lại ở một trang, chạy dọc theo cột chữ viết tay. Môi chị mấp máy — đang cộng nhẩm.

Không ai ở quầy. Mười giờ sáng thứ Bảy, hẻm vắng, khách chưa ra mua hàng nhiều.


Hoàng đứng nhìn khoảng hai mươi giây.

Rồi chị Bảy ngẩng lên. Thấy anh đứng đó, chị không giật mình. “Mua gì không con?”

“Dạ không chị.”

Chị nhìn anh một giây, rồi nhìn xuống quyển vở. “Ừ, đứng chơi đi.”

Anh không đứng chơi. Anh hỏi.

“Chị ơi, cái sổ đó chị ghi nợ hả?”

“Ừ. Sao?”

“Con hỏi chị được không — mỗi tối chị mất bao nhiêu thời gian để cộng?”

Chị Bảy ngước nhìn anh lại. Đôi mắt chị — khoảng bốn mươi lăm tuổi, nếp nhăn góc mắt, không nghi ngờ nhưng đang đánh giá. Anh bỗng nhận ra: mình đang đứng đây, mười lăm tuổi, hỏi câu này. Nếu chị hỏi lại mày hỏi để làm gì, anh không chắc câu trả lời sẽ ra sao.

Nhưng chị không hỏi. Có lẽ vì đã quen nhìn con nít hẻm này từ bé.

“Hai mươi phút. Có bữa ba mươi.” Chị lật trang, chỉ vào. “Coi — chị ghi từng người một. Người này hôm nay mua gì, bao nhiêu tiền, cộng vào cột này. Cuối tuần họ trả thì gạch. Mà nhiều khi họ trả không đủ thì lại phải tính bù. Mệt lắm.”

“Có bao giờ bị người ta cãi số không chị?”

“Cãi chứ, cãi hoài.” Chị nói không có vẻ bực — kiểu người đã nói câu này nhiều lần đến mức nó thành bình thường. “Năm nay hai lần rồi. Một lần là tại chị ghi sai thật. Một lần thì chị biết chị đúng nhưng thôi, kệ.”

“Chị mất bao nhiêu?”

“Lần sai thật chị bù hai mươi ngàn. Lần kia khoảng ba mươi. Một tháng lương phụ hồ của con chồng chị.”

Giọng chị không bực, không than. Chỉ kể. Như kể về giá điện hay giá mì tăng — chuyện bình thường trong danh sách những thứ bình thường cần chịu đựng.

Hoàng nhìn quyển vở.

Từng trang là tên người. Phía trên: Anh Phong, Chị Minh, Nhà ông Tư góc hẻm. Dưới mỗi tên là cột số — ngày, mặt hàng viết tắt, số tiền. Chữ chị viết to, hơi nghiêng, mực xanh đã nhạt ở những trang cũ.

“Cái sổ này chị dùng bao lâu rồi?”

“Quyển này khoảng một năm. Quyển trước chị để đâu đó mất, may mà không nhiều nợ.”

Hoàng ghi vào tập. Tiệm tạp hoá chị Bảy — ghi nợ hằng ngày — 20-30 phút/tối cộng sổ — 2 lần cãi số/năm — 1 lần mất sổ.


Anh về nhà lúc mười giờ rưỡi.

Kết quả của buổi khảo sát: mười một tiệm trong hẻm, tám tiệm có quyển sổ ghi nợ hoặc cách ghi nợ tương đương. Ba tiệm không — tiệm sửa xe, tiệm thuốc tây, tiệm bánh mì — vì bản chất kinh doanh không phát sinh nợ thường xuyên.

Tám trên mười một.

Không phải con số anh cần tính. Nó chỉ là con số của một con hẻm, trong một quận, của một thành phố. Nhưng đủ để anh biết không phải anh đang đoán mò.


Anh ngồi xuống bàn học, lấy tờ giấy kẻ ngang ra — loại giấy học trò xanh nhạt, cùng loại với quyển vở ghi nợ của chị Bảy.

Anh nghĩ điều đó vừa hơi buồn cười, vừa đúng.

Wireframe trên giấy kẻ ngang. Ba màn hình.


Màn hình 1: Thêm nợ.

Anh vẽ một ô chữ nhật dọc — hình dạng điện thoại. Bên trong: tên khách (ô nhập liệu). Số tiền (ô nhập liệu). Ghi chú (mua gì — tùy chọn). Nút LƯU to, dễ bấm, không cần kính lúp.

Không cần ngày — hệ thống tự điền theo ngày hiện tại. Người bán đang bận tay, không muốn nhập thêm thứ gì không cần thiết.


Màn hình 2: Xem nợ theo tên.

Bấm vào tên khách — hiện ra danh sách lần mua, theo thứ tự ngày. Từng dòng: ngày, số tiền, ghi chú. Dưới cùng: tổng còn nợ, tô đậm.

Nút: TRẢ MỘT PHẦNTRẢ HẾT. Khi bấm TRẢ HẾT, hỏi xác nhận một lần để không bấm nhầm.


Màn hình 3: Tổng quan.

Danh sách tất cả khách còn nợ, xếp theo số tiền từ cao xuống thấp. Mỗi dòng: tên, tổng nợ, lần ghi gần nhất. Ở đây người bán thấy ngay ai nợ nhiều nhất, ai lâu không ghé.

Không cần dashboard đẹp. Không cần biểu đồ. Chỉ cần đọc được bằng mắt trong ba giây.


Anh nhìn vào ba tờ giấy vẽ xong, đặt cạnh nhau.

Không đẹp. Nét thước kẻ tay, chữ nhỏ ghi chú ở các góc. Nhưng đủ để anh hình dung được người dùng sẽ cầm điện thoại và làm gì.

Ba màn hình. Một luồng: ghi nợ — xem nợ — tổng quan. Không cần hướng dẫn, không cần tutorial, không cần ai đọc manual. Người dùng của sản phẩm này là người đứng quầy từ sáng đến tối, không có thời gian học phần mềm.

Anh tính thêm: cần chạy offline được. Hẻm Sài Gòn 2014, kết nối 3G chập chờn, WiFi không phải nhà nào cũng có. Nếu mất mạng mà app không dùng được thì người ta sẽ quay lại quyển vở — đơn giản hơn, ổn định hơn. Phải dùng được offline, đồng bộ khi có mạng, không để mất dữ liệu.


Trong góc tầm nhìn, giao diện Hệ thống hiện ra. Không ồn ào — chỉ một ô nhỏ xuất hiện, chữ trắng trên nền đen:

⚙ ĐÁNH GIÁ KỸ THUẬT — PHA 0
────────────────────────────────────
Phân khúc: Tiệm nhỏ / Hẻm phố
Bài toán: Ghi nợ số hoá
Quy mô thị trường (ước tính từ quan sát):
  Bình Thạnh: ~500 tiệm nhỏ
  TP.HCM: ~80.000–100.000 tiệm

Điểm đau xác nhận: CAO
  □ Thời gian cộng sổ: 20–30 phút/tối
  □ Tranh chấp số liệu: 2+ lần/năm
  □ Mất sổ: xác nhận 1/2 người hỏi

Khả năng kỹ thuật:
  Backend: 1 tuần
  Frontend: 1,5 tuần
  Offline sync: 1 tuần
  → TỔNG: KHẢ THI TRONG 3–4 TUẦN

────────────────────────────────────
ĐÁNH GIÁ: ĐÚNG PHÂN KHÚC — GIÁ TRỊ ĐO ĐƯỢC

TIẾN ĐỘ HẠT GIỐNG:
  Pha 0 (Xác định sản phẩm): HOÀN THÀNH ✓
  Pha 1 (Xây sản phẩm): ĐÃ MỞ
  Hạn chót: 88 ngày 14:23
────────────────────────────────────

Hoàng đọc hết. Gật đầu — không phải cho Hệ thống, mà cho chính mình.

Tám mươi tám ngày.


Anh lấy tờ giấy thứ tư. Ghi ở giữa trang, chữ to hơn bình thường:

NỢ SỔ

Nhìn hai chữ đó một lúc.

Đơn giản. Không có nghĩa bóng gió gì, không phải tên tiếng Anh nghe sang, không cố tỏ ra thông minh. Nợ vì nó giải quyết bài toán ghi nợ. Sổ vì nó thay thế quyển sổ tay. Người dùng của sản phẩm này nếu nghe tên lần đầu sẽ biết ngay nó dùng để làm gì.

Tên tạm. Có thể đổi sau. Nhưng tên tạm này đủ tốt để bắt đầu.


Điện thoại rung trên bàn.

Tin nhắn từ Khoa: “Cuối tuần mày có rảnh không, tụi mình ra quán nước nghe nhạc hay gì đó?”

Hoàng nhìn tin nhắn khoảng ba giây.

Khoa nhắn kiểu đó — nhẹ nhàng, không hỏi thẳng, để bên kia có chỗ từ chối mà không ngại. Đặc điểm của người biết giao tiếp: anh không đặt Hoàng vào thế khó, anh chỉ mở cửa.

Hoàng gõ: “Bận rồi. Tuần sau nha.”

Gửi. Tắt màn hình.

Đặt điện thoại úp xuống.


Anh ngồi nhìn ba tờ wireframe và tờ giấy ghi tên sản phẩm trải ra trên bàn.

Khoa không biết gì về cái này. Không biết có sản phẩm, không biết có nhiệm vụ, không biết tám mươi tám ngày còn lại. Kể từ lúc anh từ chối đề nghị của Tuấn và nhận nhiệm vụ HẠT GIỐNG, Khoa vẫn là người bên ngoài — thằng bạn cùng lớp hay nhắn tin hỏi cuối tuần đi đâu không.

Và anh vừa trả lời bận.

Không sai. Anh bận thật. Nhưng cái bận đó — Khoa không biết là bận cái gì, không biết vì sao, không biết bao lâu.

Hoàng cầm bút, nhìn vào tờ wireframe màn hình 1. Tên khách. Số tiền. Nút LƯU.

Đủ đơn giản để bắt đầu viết code chiều nay.


Anh đứng dậy, ra hẻm lần nữa.

Không có lý do cụ thể. Chân tự đi.

Đến trước tiệm chị Bảy, chị vẫn đứng sau quầy, đang xé mở một thùng mì gói mới nhập về. Quyển vở đã đóng lại, kẹp dưới chiếc khay.

Chị ngẩng lên. “Mua gì không con?”

“Dạ không.”

Hoàng đứng nhìn cái quầy. Nhìn quyển vở. Nhìn tay chị đang xé băng keo thùng mì.

Chị không hỏi sao cậu nhóc này lại đứng đây không mua gì. Người bán hàng ở hẻm quen với chuyện người ta đứng chơi, đứng hóng gió, đứng không có lý do.

Hoàng đứng thêm ba phút.

Trong đầu anh — ba màn hình hiện ra lần lượt. Màn hình thêm nợ: chị Bảy đứng sau quầy, tay cầm điện thoại, gõ tên khách, gõ số tiền, bấm LƯU. Không quá ba mươi giây, không cần bút. Màn hình xem nợ: cuối tuần khách đến trả, chị lật điện thoại lên, đọc tổng, không cần cộng nhẩm. Màn hình tổng quan: tối cuối tuần chị ngồi nhìn danh sách — ai nợ nhiều nhất, ai lâu không ghé — không mất ba mươi phút, chỉ mất ba mươi giây.

Ba mươi phút mỗi tối.

Nếu mỗi tiệm tiết kiệm được ba mươi phút, và nếu có đủ tiệm dùng, thì tính gộp lại không phải giờ mà là ngày. Không phải ngày mà là tuần. Thời gian trả lại cho những người đứng quầy từ sáng đến tối, không có ngày nghỉ thật sự.

Anh không biết cái logic đó có giá tiền mặt không. Nhưng anh biết nó có giá.


“Thôi con về.”

“Ừ.”

Hoàng quay người đi về phía nhà.

Phía sau lưng anh, chị Bảy tiếp tục xé thùng mì, tiếp tục xếp hàng lên kệ, tiếp tục làm những việc sẽ lặp lại vào ngày mai, ngày mốt, và những ngày sau đó.

Quyển vở vẫn nằm dưới chiếc khay.

Hoàng bước vào trong nhà. Ngồi xuống bàn. Mở máy tính.

Trong đầu anh, NỢ SỔ đã có hình dạng.