Chương 133 — Cuộc gọi cho anh Tuệ
Chị Linh chờ đến sáu giờ chiều mới bấm gọi.
Giờ đó ở Tokyo là tám giờ tối — anh Tuệ vừa đóng cửa tiệm, hoặc đang ngồi đếm hàng tồn sau một ngày bán cho mấy cô điều dưỡng tan ca. Chị biết giờ giấc của anh từ hồi còn làm chung cơ sở, biết rằng sau bảy giờ tối anh mới thật sự rảnh, khi tiếng leng keng chuông gió treo trước cửa tiệm Shin-Okubo đã tắt hẳn.
Văn phòng Tô Hiến Thành lúc sáu giờ chiều chỉ còn bốn người. Khoa đang ghi chép gì đó vào cuốn sổ nhỏ, Phương Anh ngồi đối diện với laptop mở bảng phân loại hàng hóa, và Hoàng đứng cạnh chiếc bảng trắng còn đầy đường bay và chi phí từ buổi sáng ông Vũ soát bài mô hình của Minh.
Minh đã về từ bốn giờ chiều — anh nói cần ngủ, nhưng trước khi ra cửa có quay lại nhìn Hoàng một cái, kiểu nhìn của người vừa bị chỉ ra sáu thiếu sót trong mô hình mình thức cả đêm làm và đang tự hỏi mình nên bắt đầu sửa từ đâu.
Chị Linh đặt điện thoại lên bàn họp, bật loa ngoài.
Tiếng chuông vang ba lần. Rồi giọng anh Tuệ, khàn khàn kiểu người đã nói chuyện cả ngày bằng hai thứ tiếng:
“A lô.”
“Anh Tuệ, em Linh đây.”
“Linh. Ừ. Chờ tao — để tao khoá cửa.”
Tiếng bước chân trên sàn gỗ, tiếng then cài xoạch, rồi tiếng ghế kéo. Anh Tuệ ngồi xuống. Chị Linh hình dung được cảnh đó: quầy hàng ngay ngắn, kệ nước mắm xếp hàng dọc, ánh đèn huỳnh quang trắng xanh hắt lên tường.
“Xong rồi. Nói đi.”
Chị Linh nhìn sang Hoàng. Anh gật nhẹ.
“Em hỏi anh chuyện này,” chị nói, giọng đều. “Bọn em đang tính tuyến hàng không cho Cổng Việt — hàng từ Việt Nam sang Nhật nhanh hơn đường biển. Ba ngày thay vì mười hai.”
“Tao nghe rồi. Chị kể lần trước.”
“Giờ em muốn hỏi anh một câu. Nếu hàng đến nhanh hơn, chi phí cao hơn khoảng hai mươi phần trăm, khách của anh có chịu trả thêm không?”
Đầu dây bên kia không trả lời ngay. Chị Linh nghe tiếng anh Tuệ thở ra — tiếng thở của người đang tính toán trong đầu, không phải người đang cân nhắc cảm xúc.
“Hai mươi phần trăm,” anh lặp lại. “Tính trên mỗi ki-lô-gam hay trên mỗi đơn hàng?”
“Trên ki-lô-gam,” Phương Anh nói xen vào từ chỗ ngồi, giọng rõ ràng. “Tức là nếu một thùng hàng mười ki-lô-gam tăng từ hai trăm ba mươi ngàn lên sáu trăm năm mươi ngàn tiền vận chuyển.”
“Đắt,” anh Tuệ nói.
Không ai trong phòng nói gì. Khoa ngừng bút.
Nhưng anh Tuệ chưa nói hết câu.
“Đắt — nếu tất cả hàng đều đi nhanh. Nhưng hỏi lại: hàng nào cần nhanh?”
Chị Linh nhíu mày: “Ý anh là sao?”
“Ý tao là,” anh Tuệ nói, giọng chậm lại theo cách người bán lẻ hay nói khi muốn người nghe hiểu đúng — “nước mắm của tao, để thêm hai ngày trên biển, không ai chết. Bánh tráng để thêm ba ngày, hút ẩm tí, tao phơi lại là xong. Mì gói, đồ khô, gia vị — tất cả những thứ đó không cần nhanh. Mười hai ngày vẫn được. Khách tao không ai đòi nước mắm phải đến trong ba ngày.”
Hoàng đứng dậy khỏi mép bàn, bước đến gần điện thoại hơn. Anh nghe, nhưng mắt nhìn vào bảng trắng phía sau — nơi những đường bay và con số chi phí vẫn còn nằm đó từ buổi sáng.
“Nhưng,” anh Tuệ nói thêm, và từ “nhưng” đó có trọng lượng khác. “Quà Tết thì khác.”
“Sao khác?” chị Linh hỏi.
“Quà Tết trễ một tuần là bỏ. Không phải vì hư. Vì nó mất ý nghĩa. Tết qua rồi thì hộp trà, hộp mứt, gói bánh tổ còn giá trị gì? Tao bán cho khách Việt bên này, họ mua gửi cho người thân hoặc tự thưởng cho mình ngày Tết. Hàng phải đến trước Tết ba ngày. Nếu trễ — không ai mua.”
Phương Anh ghi chép nhanh. Cô không hỏi lại, chỉ viết.
“Thuốc nam,” anh Tuệ tiếp tục. “Bên này có mấy người Việt lớn tuổi, hay nhờ người nhà gửi thuốc nam — lá xạ hương, lá đinh lăng, bột nghệ, cái gì đó. Thuốc nam có giấy tờ chứng nhận sạch, không phải hàng cấm, nhưng phải khai đúng. Hàng đó nếu đi đường biển, nằm trong container chung với đủ thứ, dễ bị lẫn mùi, dễ bị ẩm. Đi hàng không, đóng gói riêng, giữ được chất lượng. Nhưng phải đúng giấy tờ. Sai một dòng trên tờ khai là bị giữ lại ở Narita, không phải một thùng — cả chuyến.”
“Anh nói hàng nào cần giấy tờ sạch?” Phương Anh hỏi trực tiếp.
“Thuốc nam. Tinh dầu. Một số loại gia vị có thành phần thảo dược. Và linh kiện.”
“Linh kiện gì?” Khoa hỏi lần đầu.
“Linh kiện cho tiệm,” anh Tuệ nói. “Bên này có mấy tiệm nail, tiệm tóc của người Việt. Họ đặt linh kiện từ trong nước — máy sấy, kềm cắt, đèn UV, sơn gel. Linh kiện nhỏ, giá trị cao, cần nhanh vì tiệm có lịch hẹn cố định. Máy hỏng mà chờ mười hai ngày là mất khách. Nhưng nếu ba ngày có hàng mới, họ sẵn sàng trả thêm.”
Hoàng quay lại nhìn bảng trắng. Anh tìm cây bút dạ, nhưng không viết gì — chỉ đứng đó, nhìn những con số từ mô hình buổi sáng.
Mô hình của Minh tính toán dựa trên giả định rằng tất cả hàng đều có giá trị như nhau và tốc độ là yếu tố quyết định. Chi phí tăng hai mươi bảy phần trăm để giảm thời gian bảy mươi phần trăm — con số đẹp, logic, sạch sẽ.
Nhưng anh Tuệ không nói về con số. Anh nói về loại hàng.
Chị Linh hỏi thêm: “Vậy theo anh, trong tất cả hàng Cổng Việt đang gửi sang, bao nhiêu phần trăm thật sự cần đi nhanh?”
Anh Tuệ thở dài — tiếng thở của người đang đếm trong đầu.
“Đồ khô, nước mắm, bánh tráng, gia vị — sáu mươi, bảy mươi phần trăm lượng hàng. Phần đó đi biển, không ai kêu.”
“Ba mươi phần trăm còn lại?”
“Hàng Tết — trà, mứt, bánh tổ, quà tặng. Thuốc nam có giấy phép. Linh kiện nhỏ cho tiệm. Hàng tươi nếu có — chả cá, mực một nắng, nem chua — nhưng hàng tươi tao chưa dám nhận nhiều vì chưa biết cách trữ lạnh từ kho đến sân bay.”
Phương Anh ngẩng lên: “Anh Tuệ, anh có biết khách Việt kiều bên đó sẵn sàng trả thêm bao nhiêu phần trăm cho hàng đi nhanh không?”
“Có,” anh Tuệ nói. “Tao hỏi rồi. Không phải hỏi formal — tao hỏi lúc họ đến mua hàng. Tết năm ngoái, một chị khách ở Yokohama hỏi tao có cách nào gửi trà sen từ Huế sang trước Tết không. Tao nói không kịp vì đường biển mười lăm ngày. Chị ấy nói: ‘Nếu ba ngày mà đến, em trả gấp đôi.’ Gấp đôi, không phải hai mươi phần trăm.”
“Gấp đôi cho bao nhiêu ki-lô-gam?” Phương Anh hỏi.
“Hai hộp trà. Một ki-lô-gam rưỡi.”
Phương Anh nhìn Hoàng. Cô không nói gì, nhưng ánh mắt cô nói đủ: một ki-lô-gam rưỡi hàng, khách sẵn sàng trả gấp đôi chi phí vận chuyển để có đúng ngày. Không phải tất cả hàng. Chỉ một loại hàng. Chỉ một thời điểm.
Hoàng bước đến bảng trắng. Anh cầm bút dạ đỏ, nhìn vào những con số từ mô hình buổi sáng — “Cargo share: 3,5 ngày, 65.000đ/kg” — và gạch một đường ngang qua.
Khoa nhìn theo: “Mày gạch cái gì?”
“Gạch kế hoạch tuyến đại trà,” Hoàng nói.
“Tuyến đại trà là sao?”
“Là mình tính chuyển mười lăm, hai mươi lăm phần trăm toàn bộ sản lượng sang hàng không. Mô hình chạy ra chi phí tăng mười tám đến hai mươi bảy phần trăm. Nhưng hóa ra câu hỏi không phải là ‘bao nhiêu phần trăm sản lượng cần đi nhanh’ — mà là ‘loại nào cần nhanh, vào thời điểm nào.’”
Anh gạch thêm một đường ngang qua cột “15% sản lượng” và “25% sản lượng” trên bảng.
Chị Linh nói vọng từ chỗ ngồi: “Anh Tuệ nói rồi — đồ khô, nước mắm, bánh tráng chiếm sáu bảy mươi phần trăm. Phần đó đi biển. Chỉ có hàng Tết, thuốc nam, linh kiện tiệm mới cần hàng không.”
Phương Anh lật sang trang mới trong sổ tay, viết ba dòng:
1. Hàng cảm xúc/thời điểm: quà Tết, trà mùa, mứt, bánh tặng. Cần đúng ngày. Giá trị cảm xúc > giá trị vật chất.
2. Hàng giá trị cao, thể tích nhỏ: linh kiện tiệm nail/tóc, máy móc nhỏ. Cần nhanh vì ảnh hưởng doanh thu trực tiếp.
3. Hàng cần chứng từ sạch, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường: thuốc nam, tinh dầu, hàng thảo dược. Đi hàng không để tránh lẫn mùi, ẩm, và dễ kiểm soát khai báo hải quan.
Cô đẩy cuốn sổ sang cho Khoa đọc. Khoa đọc xong, gật, rồi nói:
“Vậy mô hình của Minh không sai. Nhưng nó đang tính như thể mọi thứ đều cần nhanh. Nếu chỉ chạy tuyến cho ba nhóm này, chi phí sẽ khác nhiều.”
“Khác thế nào?” Hoàng hỏi.
Khoa đếm trên đầu ngón tay: “Nếu chỉ chuyển hàng Tết và linh kiện — phần trăm sản lượng nhỏ hơn nhiều so với hai mươi lăm phần trăm. Chi phí tăng không tới hai mươi bảy phần trăm. Nhưng giá trị mỗi ki-lô-gam lại cao hơn. Nước mắm một lít bán lẻ bên Nhật khoảng năm trăm ngàn. Trà sen hộp hai trăm gam có thể bán bảy trăm ngàn. Linh kiện nail, máy sấy nhỏ, giá trị trên mỗi ki-lô-gam còn cao hơn.”
Phương Anh ghi lại con số, rồi nói: “Nếu giá trị hàng hóa cao hơn, tỷ lệ chi phí vận chuyển trên giá trị hàng lại thấp hơn. Tức là tăng cước nhưng biên lợi nhuận vẫn dương, thậm chí cao hơn.”
Hoàng nhìn vào bảng trắng. Anh viết một dòng mới bên cạnh những gì đã gạch:
Tuyến cargo ≠ đại trà.
Dòng 1: Hàng Tết, quà tặng — theo mùa, tần suất cao trong tháng Chạp, thấp quanh năm.
Dòng 2: Linh kiện tiệm — theo nhu cầu, có thể dự báo khi tiệm đặt hàng trước.
Dòng 3: Thuốc nam, hàng thảo dược — theo đợt, cần chứng từ sạch, ít nhưng giá trị.
Anh lùi lại một bước, nhìn ba dòng chữ.
Khoa đọc to: “Theo mùa. Theo nhu cầu. Theo đợt. Không phải tuyến cố định mỗi tuần.”
“Không,” Hoàng nói. “Tuyến nhỏ, linh hoạt, gom theo loại hàng và thời điểm. Không chạy đều đặn ba chuyến mỗi tuần như mô hình ban đầu. Chạy khi có đơn, gom đúng loại, đóng gói đúng chuẩn.”
“Vậy Nam Hải Cargo?” Khoa hỏi. “Bà Hạnh Nam tính theo tuyến cố định mà.”
“Bà Nam tính theo sản lượng,” Phương Anh nói xen vào. “Nếu mình cam kết một sản lượng tối thiểu mỗi tháng, dù không cố định ngày, bà ấy có thể xếp slot. Không cần ba chuyến mỗi tuần — có thể một chuyến mỗi tuần trong mùa Tết, hai chuyến mỗi tháng quanh năm.”
Chị Linh nói thêm: “Anh Tuệ nói rồi. Khách không cần tất cả hàng đều nhanh. Họ cần đúng thứ, đúng ngày.”
Hoàng quay lại nhìn điện thoại. Anh hỏi thẳng: “Anh Tuệ, anh có thể gom đơn hàng từ khách Việt bên đó cho tuyến thử nghiệm không? Không phải tất cả — chỉ hàng Tết, linh kiện tiệm, và hàng cần giấy tờ sạch.”
Anh Tuệ cười — tiếng cười ngắn, khàn, kiểu người đã nghe nhiều đề nghị nhưng chưa bao giờ nghe đề nghị nào cụ thể đến vậy.
“Tao gom được. Nhưng tao cần danh sách rõ ràng: cái gì được gửi, cái gì không, giấy tờ cần gì, và giá bao nhiêu. Tao không bán hàng mơ hồ cho khách.”
“Tuần sau em gửi,” chị Linh nói.
“Được.”
Chị Linh nhìn sang Hoàng. Hoàng gật.
“Anh Tuệ,” chị nói thêm. “Cảm ơn anh.”
“Cảm ơn gì,” anh Tuệ đáp. “Tao bán hàng. Hàng đến nhanh, tao bán được nhiều hơn. Đơn giản mà.”
Cuộc gọi kết thúc.
Căn phòng họp nhỏ quận 10 yên trong vài giây. Chiếc đồng hồ trên tường tích tắc đều đặn. Ngoài cửa sổ, đường Tô Hiến Thành bắt đầu lên đèn, ánh sáng vàng hắt vào từ dãy phố đối diện.
Hoàng bước đến bảng trắng. Anh nhìn những gì mình vừa viết — ba dòng phân loại hàng, ba nhóm nhu cầu, một câu lệnh gạch bỏ tuyến đại trà.
Bên cạnh, mô hình của Minh vẫn còn treo trên màn hình lớn tắt ngóm: bản đồ Việt Nam–Nhật, đường bay xanh lam, con số chi phí và thời gian. Mô hình đẹp. Mô hình sạch. Và mô hình đã bị thế giới thật hỏi ngược lại hai lần trong cùng một ngày — buổi sáng bởi ông Vũ, buổi chiều bởi anh Tuệ.
Hoàng viết thêm một dòng cuối cùng lên bảng:
“Người xa nhà không cần cái gì cũng nhanh. Chỉ cần đúng thứ, đúng ngày.”
Anh gạch chân câu đó hai lần.
Khoa đứng dậy, nhìn câu viết trên bảng: “Anh Tuệ nói câu hay.”
“Không phải hay,” Hoàng nói. “Đúng.”
Phương Anh đóng sổ tay lại, đứng dậy: “Tôi sẽ sửa lại bảng phân tích chi phí theo ba nhóm hàng. Chi phí tuyến cargo sẽ khác nếu chỉ chạy cho hàng Tết, linh kiện và thuốc nam — ít hơn hai mươi bảy phần trăm, nhưng cần mô hình lại.”
“Đưa Minh,” Hoàng nói. “Anh ấy cần biết mô hình bị sửa — không phải vì nó sai, mà vì nó chưa đủ.”
Phương Anh gật, rồi nói thêm: “Và tôi cần chị Linh ghi lại toàn bộ phân loại hàng mà anh Tuệ vừa nói — chính xác từng loại, không phải tóm tắt.”
Chị Linh đã mở điện thoại từ lúc nào, đang gõ lại ghi chú: “Tao nhớ mà. Trà, mứt, bánh Tết. Thuốc nam, tinh dầu. Linh kiện nail, máy sấy, đèn UV. Hàng tươi nếu trữ lạnh được.”
“Hàng tươi chưa tính,” Phương Anh nói. “Anh Tuệ nói chưa dám nhận nhiều vì chưa biết trữ lạnh từ kho đến sân bay. Phần đó cần ông Vũ duyệt.”
“Để sau,” Hoàng nói. “Hiện tại, ba nhóm đầu đủ để chạy thử nghiệm.”
Khoa bước ra cửa, quay lại hỏi: “Vậy tao đi liên hệ với mấy tiệm nail, tiệm tóc trong danh sách khách Cổng Việt xem nhu cầu linh kiện bên đó thế nào?”
“Đi,” Hoàng nói.
Khoa gật, biến mất sau cánh cửa.
Căn phòng chỉ còn hai người — Hoàng và chị Linh. Chị vẫn ngồi đó, điện thoại trên bàn, ánh sáng màn hình chiếu lên mặt.
Chị nhìn câu Hoàng viết trên bảng: “Người xa nhà không cần cái gì cũng nhanh. Chỉ cần đúng thứ, đúng ngày.”
“Anh Tuệ nói câu đó,” chị nói khẽ, “mà tao nghe như anh ấy đang nói cho mình.”
Hoàng quay lại: “Sao?”
“Bốn năm bên đó,” chị nói, giọng đều nhưng mắt nhìn ra cửa sổ. “Tao không cần mọi thứ từ Việt Nam đều nhanh. Tao cần đúng thứ — lúc thì hộp mắm má gửi, lúc thì cái áo dài em mua cho con bạn, lúc thì tờ giấy phép tài liệu cho cô Diễm. Không phải tất cả đều khẩn cấp. Nhưng mỗi thứ đều có ngày nó cần đến.”
Chị đứng dậy, cất điện thoại vào túi: “Điều phối viên mà không hiểu khách cần gì thì điều phối cái gì.”
Hoàng nhìn chị ra khỏi phòng. Anh quay lại nhìn bảng trắng, nhìn ba nhóm hàng, nhìn câu nói của anh Tuệ.
Mô hình của Minh bị hỏi ngược lại vì thiếu dữ liệu vật lý — nhiệt độ sân đỗ, tải trọng pallet, lịch bay thực tế. Nhưng câu hỏi lớn hơn mà mô hình chưa chạm đến là: hàng nào cần bay? Câu trả lời không nằm trong spreadsheet. Nó nằm trong lời kể của một người bán hàng Việt ở Shin-Okubo, người hiểu rằng nước mắm để thêm hai ngày không ai chết nhưng quà Tết trễ một tuần thì mất đi ý nghĩa.
Hoàng tắt đèn phòng họp. Anh đứng trong bóng tối nhìn ánh sáng đường phố lọt qua cửa sổ, chiếu lên bảng trắng những vệt mờ.
Trên đó, câu của anh Tuệ nằm dưới hai nét gạch chân — dòng đầu tiên trên bảng kế hoạch cargo mới, viết bằng chữ người bán lẻ, không phải chữ kỹ sư.
Anh mở điện thoại, chụp lại bảng trắng, rồi lưu vào thư mục “Cargo — Kế hoạch” trong máy.
Phương Anh sẽ sửa lại mô hình. Minh sẽ chạy lại con số. Ông Vũ sẽ soát lại checklist. Khoa sẽ gom nhu cầu từ thực địa.
Nhưng dòng đầu tiên trên bảng — dòng mà tất cả những thứ sau phải bắt đầu từ đó — là câu anh Tuệ nói qua loa điện thoại buổi tối, từ một tiệm thực phẩm nhỏ ở Shin-Okubo, trong lúc anh đang khoá cửa tiệm sau một ngày bán hàng cho người Việt xa nhà.