Gọi Osaka
Email từ Melbourne tới lúc chị Linh đang cắt bộ thẻ chữ cái cho lớp cô Diễm.
Phòng làm việc Tô Hiến Thành đã vắng hơn thường ngày. Một nửa đèn trần tắt, chỉ còn dãy bóng gần cửa sổ và chiếc đèn bàn của chị hắt xuống mặt bàn màu vàng nhạt. Trên bàn là giấy bìa, kéo, hồ dán, vài tờ in bài đọc tiếng Việt cho trẻ con ở Yokohama: “con cò”, “bờ tre”, “mưa rào”. Chị đang tô lại dấu huyền trên chữ “bà” vì máy in làm nó nhạt quá.
Điện thoại rung bên cạnh chồng giấy.
Tiêu đề email bằng tiếng Anh dài, lạnh:
Additional documentation required — Australian Border Force preliminary notice
Chị Linh đặt cây bút xuống.
Lúc đầu chị tưởng đó là một email xác nhận bình thường từ nhóm Melbourne. Họ vẫn hay chuyển tiếp thư của đơn vị khai báo bên Úc, nhiều câu chữ dài và lặp, đọc mệt nhưng không khó. Nhưng dòng thứ ba khiến ngón tay chị dừng lại trên màn hình.
Certificate of Analysis required for each food product category. Certificate of Origin alone is insufficient.
Chị đọc lại.
Rồi đọc thêm lần nữa, chậm hơn.
Certificate of Origin — giấy chứng nhận xuất xứ. Cái đó Cổng Việt đã làm quen từ tuyến Nhật. Mặt hàng nào từ đâu, nhà sản xuất nào, ngày nào, lô nào. Phiếu nguồn gốc song ngữ của Hoàng từng giúp anh Tuệ bán được giá đúng, nhưng khi đi giấy tờ chính thức, vẫn phải có chứng từ xuất xứ đàng hoàng.
Còn Certificate of Analysis.
COA.
Chị đã thấy chữ đó vài lần trong tài liệu nhập khẩu thực phẩm, nhưng tuyến Nhật trước đây không đòi cho từng mặt hàng nhỏ như thế. Với nước mắm, trà, bánh khô, mứt gừng, Úc muốn biết thành phần, chỉ tiêu an toàn, có kiểm nghiệm hay chưa, ai cấp, lô nào. Không phải “hàng này của Việt Nam”. Mà là “trong hàng này có gì”.
Mười ngày.
Email ghi rõ mốc cuối cùng: nếu không bổ sung, lô thử nghiệm Melbourne bị trả về hoặc phải hủy khai báo.
Chị Linh kéo ghế lùi ra sau. Bánh xe ghế va vào chân bàn, tiếng nhựa cọ nền gạch vang lên trong phòng yên. Ngoài cửa kính, Sài Gòn sau chín giờ tối vẫn còn vài xe máy chạy qua, ánh đèn quét lên trần văn phòng rồi mất.
Chị mở group “Cổng Việt — Melbourne” trên máy tính. Tin nhắn của Hoàng ở Đà Lạt nằm đâu đó trong group core, chưa trả lời những luồng khác. Chị nhìn tên em trai một giây, rồi đóng khung chat đó lại.
Không.
Melbourne là phần của chị.
Chị mở sổ tay. Trang đầu của phần Úc còn rất ít chữ: “tài liệu giáo dục”, “hàng khô”, “nhóm phụ huynh Richmond”, “đơn vị khai báo địa phương?”. Bên cạnh, chị viết thêm ba chữ in hoa:
COA từng món.
Rồi dưới đó:
Ai biết Úc?
Cái tên đầu tiên hiện ra không phải ở Úc.
Hiếu.
Osaka.
Chị nhìn đồng hồ. Chín giờ mười hai tối giờ Nhật, bảy giờ mười hai tối ở Việt Nam, gần mười một giờ đêm ở Sydney. Nếu gọi Hiếu bây giờ, có thể anh đang trên tàu về nhà hoặc mới ăn tối xong. Hiếu không thích email dài. Anh đọc chậm, trả lời càng chậm. Nhưng điện thoại thì bắt.
Chị bấm gọi Line.
Chuông đổ bốn hồi.
“Linh hả?” Giọng Hiếu vọng ra có tiếng gió và tiếng loa tàu điện phía sau. “Có chuyện gì mà gọi giờ này?”
“Anh đang ngoài đường hả?”
“Ừ, mới từ kho về. Nói đi, nghe được.”
Chị Linh hít vào, kéo email lên trước mặt.
“Bên Melbourne bị hải quan Úc yêu cầu bổ sung giấy. Không phải giấy xuất xứ. Họ đòi COA cho từng nhóm thực phẩm. Certificate of Analysis. Anh từng xử lý cái này chưa?”
Đầu dây bên kia im mất hai giây. Tiếng cửa tàu điện mở ra, người Nhật nói gì đó rất nhanh qua loa.
“Úc khó hơn Nhật vụ thực phẩm,” Hiếu nói. “Nhật thì nếu tuyến nhỏ, mặt hàng rõ và đối tác nhận quen, có khi họ tập trung vào xuất xứ, nhãn, thành phần. Úc nó hay hỏi kiểm nghiệm. Em gửi hàng gì?”
“Trà khô, mứt gừng, bánh mè, một ít nước mắm mẫu cho nhóm phụ huynh. Không có đồ tươi. Không có thuốc nam.”
“Nước mắm là nhạy đó.”
“Em biết. Email ghi COA cho từng food product category. Em không chắc nhà cung cấp miền Trung có cái đó hay không.”
Hiếu thở ra. “Mấy nhà nhỏ chắc không có sẵn. Nhưng có thể làm qua phòng kiểm nghiệm nếu đủ thời gian. Hạn bao lâu?”
“Mười ngày. Nhưng em cần biết danh sách đúng trước khi gọi nhà cung cấp. Không thể gọi hỏi chung chung được.”
“Ừ.” Hiếu nói gọn. “Để tôi gọi Thành.”
“Thành nào?”
“Bạn tôi ở Sydney. Việt-Australia. Làm logistics cho hàng thực phẩm châu Á, có xử lý hải quan Úc. Nó hơi cục, nói chuyện thẳng, nhưng rành giấy. Em gửi tôi email đó, tôi forward cho nó. Nếu nó còn thức, tối nay nó trả lời.”
“Bây giờ Sydney gần mười một giờ.”
“Thành có con nhỏ, giờ này chắc chưa ngủ đâu.”
Chị Linh nghe tiếng Hiếu cười ngắn qua tiếng gió. Cái kiểu cười của người đã sống đủ lâu ở nước ngoài để coi giờ giấc lệch múi là chuyện thường.
“Anh chắc nó chịu giúp không?”
“Tôi gọi thì nó nghe. Còn giúp tới đâu để nó nói. Em gửi liền đi.”
“Em gửi ngay.”
“Linh.”
“Dạ?”
“Đừng viết email dài. Forward bản gốc, ghi ba dòng: hàng gì, hạn khi nào, cần danh sách giấy. Thành ghét đọc văn công ty.”
Chị Linh nhìn chồng tài liệu cô Diễm trên bàn, rồi nhìn email Úc.
“Em biết rồi.”
Cuộc gọi kết thúc sau năm phút.
Chị chuyển tiếp email cho Hiếu, kèm ba dòng như anh nói. Sau đó chị không chờ. Chị mở danh sách nhà cung cấp miền Trung của lô Melbourne: cơ sở trà ở Quảng Nam, cơ sở mứt gừng ở Huế, xưởng bánh mè ở Đà Nẵng, nhà nước mắm ở Phú Quốc thông qua đầu mối cũ.
Phú Quốc có lẽ có giấy tờ. Khó nhưng có đường.
Ba cơ sở còn lại mới đáng lo.
Chị gọi số đầu tiên: cơ sở mứt gừng cô Bảy ở Quảng Nam.
Chuông đổ lâu. Sau hồi thứ sáu, đầu dây vang lên giọng phụ nữ miền Trung, hơi khàn, phía sau có tiếng TV cải lương.
“Ai đó?”
“Dạ con Linh bên Cổng Việt đây cô. Con xin lỗi gọi buổi tối. Có việc gấp về lô hàng Melbourne.”
“Ủa, hàng bị sao hả con?” Giọng cô Bảy căng lên ngay. “Bữa trước bên con nói đóng thùng cuối tuần ni mà.”
“Hàng chưa bị sao cô. Nhưng bên Úc yêu cầu thêm giấy kiểm nghiệm cho thực phẩm. Con gọi hỏi cô trước để mình chuẩn bị.”
“Giấy chi?”
“Certificate of Analysis. Tiếng Việt mình gọi là phiếu kiểm nghiệm hoặc chứng nhận phân tích thành phần.”
Đầu dây bên kia yên một nhịp, rồi cô Bảy bật ra:
“Chứng chỉ gì? Tao bán hàng bao năm chưa ai đòi cái đó.”
Chị Linh nhắm mắt trong một giây. Không phải vì bực. Vì chị nghe trong câu đó quá nhiều thứ quen: người làm thật, bán thật, khách ăn bao năm không sao, tự nhiên giấy từ đâu rơi xuống như cái lưới.
“Dạ, con hiểu,” chị nói. “Ở trong nước mình bán tại chợ, khách quen ăn rồi tin. Đi Nhật trước đây mình có giấy nguồn gốc, phiếu theo hộp hàng, bên anh Tuệ đọc được là bán được. Nhưng Úc họ hỏi khác. Họ không chỉ hỏi mứt này ở đâu ra. Họ hỏi trong mứt có gừng bao nhiêu, đường bao nhiêu, có chất bảo quản không, đã kiểm nghiệm an toàn thực phẩm chưa, lô này ai kiểm.”
“Trời đất, mứt gừng thì có gừng với đường chớ có chi mô.”
“Dạ, mình biết. Khách của cô biết. Nhưng người hải quan không ăn thử để tin mình được. Họ cần tờ giấy có nơi kiểm nghiệm đóng dấu.”
“Rứa giờ bắt cô đi đâu làm? Hàng ni làm kịp Tết sớm cho tụi bây đó.”
“Con chưa bắt cô làm ngay. Con đang hỏi cô có giấy kiểm nghiệm nào từng làm chưa. Ví dụ hồi cô bán siêu thị, hội chợ, hay đăng ký cơ sở an toàn thực phẩm, có ai test mẫu không?”
Cô Bảy im. Tiếng TV nhỏ lại, chắc cô vừa bấm remote.
“Có cái giấy an toàn thực phẩm của cơ sở. Còn từng món thì không. Hồi đi hội chợ tỉnh người ta coi giấy cơ sở thôi.”
“Cô chụp giúp con giấy cơ sở trước. Rồi ngày mai con gửi cô danh sách Úc cần. Cái nào mình có thì gom, cái nào chưa có mình hỏi phòng kiểm nghiệm. Nếu phải test mẫu, con báo chi phí rõ trước. Không làm mù.”
“Có bị trả hàng không con?”
“Nếu mình không bổ sung thì có nguy cơ. Nên con mới gọi tối nay. Mình nói thật với nhau để kịp xoay.”
Cô Bảy thở dài. “Tao già rồi, nghe mấy chữ ni nhức đầu.”
“Con cũng nhức đầu, cô.” Chị Linh cười rất nhẹ vào điện thoại. “Nhưng mình làm từng tờ. Cô cứ chụp giấy đang có. Mai con gọi lại, con nói bằng tiếng Việt, không đọc tiếng Anh cho cô mệt.”
Có tiếng sột soạt, tiếng ai đó trong nhà hỏi “ai gọi rứa”. Cô Bảy che điện thoại một chút rồi nói vọng lại: “Bên Sài Gòn, giấy tờ đi Úc.”
Khi quay lại, giọng cô dịu hơn.
“Thôi được. Tao chụp gửi Zalo. Nhưng con coi giúp, chớ tụi tao không rành.”
“Dạ. Con coi.”
“Đừng để hàng tao bị mang tiếng nghe.”
“Dạ. Chính vì không muốn mang tiếng nên mình làm giấy đàng hoàng.”
Chị cúp máy, ghi vào sổ:
Mứt gừng — có giấy ATTP cơ sở, chưa có COA từng món. Cô Bảy lo mất uy tín. Gọi lại bằng tiếng Việt, không dùng acronym.
Cuộc gọi thứ hai là xưởng bánh mè ở Đà Nẵng. Chủ xưởng trẻ hơn, hiểu email, nhưng phản ứng bằng cách khác.
“COA thì chắc phải làm qua trung tâm kiểm nghiệm. Nhưng bên chị chịu phí hay bên em chịu?”
“Cần xem hợp đồng. Nếu lô này do yêu cầu thị trường mới, Cổng Việt sẽ đề xuất chia một phần chi phí thử nghiệm. Nhưng về lâu dài, COA là tài sản của bên em. Em có nó, sau này bán Úc hay Singapore đều dễ hơn.”
“Chị nói vậy nghe giống đầu tư. Nhưng nếu test xong mà không đi được thì sao?”
“Thì mình vẫn giữ kết quả kiểm nghiệm. Không mất hết. Còn nếu không test, lô này có thể không qua cửa.”
Người chủ xưởng không đồng ý ngay, nhưng hứa sáng mai gửi danh mục thành phần và giấy phép cơ sở.
Cuộc gọi thứ ba đến cơ sở trà dễ hơn. Họ từng xuất qua một công ty trung gian, có một bản kiểm nghiệm cũ, nhưng không chắc còn hợp lệ. Chị yêu cầu chụp bản scan trước.
Cuộc gọi thứ tư, nhà nước mắm, làm chị mệt nhất. Người phụ trách không ở văn phòng, hứa “mai hỏi kế toán”, rồi hỏi ngược:
“Bên Úc khó vậy sao mình không bỏ nước mắm ra khỏi lô?”
Chị nhìn chữ “nước mắm mẫu” trong danh mục. Với người Úc gốc Việt ở Melbourne, một chai nước mắm đúng nguồn đôi khi nặng hơn cả thùng bánh. Nhưng nếu nó kéo sập lô, cảm xúc cũng không cứu được giấy tờ.
“Có thể phải bỏ nếu giấy không đủ,” chị nói. “Nhưng trước khi bỏ, mình kiểm tra xem có đủ không. Anh gửi em số người phụ trách chứng từ sáng mai được không?”
“Để anh coi.”
“Anh coi giúp em trước chín giờ. Mình còn mười ngày trên giấy, nhưng thực tế chỉ có vài ngày để gom.”
Câu “vài ngày” làm đầu dây bên kia nghiêm lại.
“Rồi. Anh nhắn.”
Chị Linh cúp máy lúc gần mười một giờ rưỡi tối Sài Gòn.
Chồng thẻ chữ cái cho lớp cô Diễm vẫn nằm bên cạnh. Chữ “bờ tre” bị giọt cà phê nhỏ xuống góc dưới. Chị lấy khăn giấy thấm, nhưng vệt nâu vẫn còn mờ trên giấy. Cô Diễm ngày mai cần tài liệu đó. Melbourne đêm nay cần giấy khác. Tokyo, Osaka, Sydney, Đà Nẵng, Quảng Nam, Huế, Phú Quốc — tất cả nằm trên một chiếc bàn không lớn, giữa một văn phòng sắp tắt đèn.
Chị mở Line. Hiếu chưa trả lời.
Chị pha một ly trà nóng từ gói trà khô trong ngăn kéo. Lá trà này chính là mẫu của cơ sở Quảng Nam, từng đi Nhật, từng được anh Tuệ khen mùi sạch. Chị rót nước, hơi nóng bốc lên làm mắt cay. Cái cay khiến chị nhận ra mình đã ngồi căng vai suốt hơn hai tiếng.
Tin nhắn của Phương Anh tới lúc mười một giờ bốn mươi:
Melbourne thế nào rồi chị?
Chị Linh nhìn câu hỏi. Nếu là một năm trước, có lẽ chị sẽ trả lời dài, kèm “để chị hỏi Hoàng thêm”. Bây giờ chị gõ:
Úc đòi COA từng mặt hàng. Em đang gọi nhà cung cấp gom giấy hiện có. Hiếu đang nối một người ở Sydney. Chưa cần Hoàng.
Phương Anh trả lời sau chưa tới một phút:
Em cứ giữ lead. Cần tôi hỗ trợ hợp đồng/chi phí test thì gửi danh sách. Đừng để nhà cung cấp nghe acronym nhiều quá, họ sẽ sợ.
Chị nhìn câu cuối và bật cười không thành tiếng.
Em vừa bị mắng vụ acronym xong.
Phương Anh gửi lại một biểu tượng mặt cười hiếm hoi, rồi thêm:
Vậy là đúng hướng.
Gần nửa đêm, Hiếu gọi lại.
Lần này tiếng xung quanh yên hơn. Có tiếng chén đũa va nhẹ, có lẽ anh đã về nhà và đang ăn khuya.
“Thành nhận rồi,” Hiếu nói ngay. “Nó đọc email. Nó nói đúng là ABF yêu cầu COA cho food products. Nó hỏi em có rảnh call ba bên không. Sydney hai giờ sáng nó còn thức vì con nó sốt, nhưng nó nói nếu để mai thì mất một ngày.”
Chị Linh nhìn đồng hồ. Mười một giờ năm mươi tám ở Sài Gòn. Một giờ năm mươi tám ở Sydney.
“Giờ luôn hả anh?”
“Nó bảo mười phút nữa. Em chịu nổi không?”
Chị nhìn ly trà đã nguội một nửa.
“Chịu.”
“Chuẩn bị danh sách hàng. Đừng kể dài. Thành hỏi gì trả lời đó.”
“Dạ.”
Mười hai phút sau, màn hình laptop hiện cuộc gọi ba bên. Hiếu bật camera trước. Anh ngồi ở một bàn ăn nhỏ, phía sau là tủ lạnh dán giấy nhắc bằng tiếng Nhật. Mắt anh thâm, tóc còn ướt vì mới rửa mặt. Ô bên cạnh hiện một người đàn ông khoảng ngoài ba mươi, da ngăm, râu lún phún, áo thun xám. Phía sau anh ta là phòng khách tối, trên ghế sofa có một cái chăn trẻ con màu xanh.
“Linh phải không?” Người đàn ông nói tiếng Việt giọng Nam pha âm Úc rất nhẹ. “Tôi Thành. Hiếu gửi mail rồi. Mình nói nhanh nha, con tôi mới ngủ.”
“Dạ. Cảm ơn anh vì nhận giờ này.”
“Không sao. Hàng gì?”
Chị đọc danh sách ngắn.
Thành nghe, thỉnh thoảng gõ gì đó. Anh không gật nhiều, không nói chen, chỉ hỏi từng câu như đang đóng đinh xuống bàn.
“Trà khô: có ingredient list tiếng Anh chưa?”
“Có bản nháp. Chưa có lab test mới.”
“Mứt gừng: có preservative không?”
“Nhà cung cấp nói không. Chỉ gừng, đường, chanh. Em cần họ xác nhận bằng văn bản.”
“Bánh mè: có sesame, gluten?”
“Có mè, bột gạo, đường. Có thể có trace wheat nếu xưởng dùng chung?”
“Phải hỏi. Úc rất kỹ allergen. Nước mắm: nếu chưa có COA, bỏ khỏi lô đầu hoặc chuẩn bị đau đầu. Fish sauce qua Úc không phải không được, nhưng labelling với analysis phải sạch.”
Chị ghi liên tục. Bút bi chạy trên giấy đến mức đầu ngón tay hơi tê.
Hiếu chen vào: “Thành, cái certificate of origin bên Nhật tụi nó dùng được phần nào không?”
“Dùng để chứng minh nguồn, không thay COA. Hai cái khác nhau. Certificate of Origin trả lời hàng từ đâu. COA trả lời hàng có gì và có đạt chỉ tiêu không. Úc muốn nhìn cái thứ hai để đánh giá risk. Đừng trộn hai cái.”
Chị Linh gạch dưới câu đó.
“Vậy danh sách tối thiểu bên em cần gom là gì anh?”
Thành nhìn xuống màn hình khác, đọc chậm:
“Một: commercial invoice và packing list khớp từng thùng. Hai: certificate of origin nếu có. Ba: COA từng product category, ideally theo batch. Bốn: ingredient list tiếng Anh, ghi allergen rõ. Năm: manufacturing date, expiry date, storage condition. Sáu: food safety certificate của cơ sở sản xuất. Bảy: nhãn sản phẩm bản tiếng Anh hoặc sticker bổ sung. Tám: nếu có nước mắm, cần test chỉ tiêu liên quan protein, salt, histamine nếu họ hỏi sâu — cái này phải coi nhà cung cấp có lab report không.”
Chị viết đến mục tám thì dừng.
“Histamine?”
“Fish products. Đừng để họ hỏi rồi mới chạy. Nếu nhà cung cấp nước mắm không có sẵn giấy, tôi khuyên bỏ nước mắm khỏi lô Melbourne đầu tiên. Đừng để một chai kéo cả lô. Gửi sau khi đủ giấy.”
Câu đó đau nhưng sạch. Chị đánh dấu sao bên cạnh “nước mắm — tách lô?”
“Thời gian?” chị hỏi.
“Nếu giấy có sẵn, tôi review trong hai ngày. Nếu thiếu COA, phải đi lab ở Việt Nam, nhanh cũng ba đến năm ngày làm việc nếu có quan hệ và mẫu rõ. Nhưng lô đang ở đâu?”
“Chưa rời kho Bình Thạnh. Đang chờ bổ sung giấy.”
“Tốt. Đừng cho rời kho trước khi giấy sạch. Nếu đã tới cảng hoặc sân bay rồi mới sửa, chi phí tăng và khó nói.”
Hiếu gật. “Tôi nói rồi, Linh làm đúng khi giữ ở kho.”
Thành nhìn chị qua màn hình. “Bạn có ai bên Úc đứng tên importer không?”
“Nhóm Melbourne có một công ty cộng đồng nhỏ, nhưng họ chưa quen thực phẩm. Em cần kiểm tra lại.”
“Kiểm tra. Importer of record chịu trách nhiệm với ABF. Đừng để mấy cô chú cộng đồng ký vì nghĩ giúp nhau rồi sau này bị hỏi không biết trả lời.”
Câu đó làm chị Linh nhớ tới anh Tuệ năm đầu, nhớ cái cách Hoàng từng nói không được đẩy rủi ro pháp lý lên người đứng tuyến đầu chỉ vì họ thương mình. Chị ghi thêm:
Importer — không để cộng đồng ký mù.
“Anh có thể hỗ trợ xử lý chứng từ không?” chị hỏi.
“Có thể. Tôi không làm miễn phí. Tôi review hồ sơ, checklist, nói chuyện với broker bên này nếu cần. Năm ngày đầu để đưa bộ giấy tới mức nộp được. Phí tôi gửi Hiếu, không cao, nhưng rõ.”
“Anh gửi trực tiếp cho em được không? Em cần đưa Phương Anh duyệt chi phí.”
“Được.” Thành nhìn sang bên phải, có lẽ con anh cựa mình. Giọng anh thấp xuống. “Một điều nữa. Đừng hứa với khách Melbourne ngày giao cho tới khi giấy qua. Úc mà giữ hàng, khách không cần biết bạn có ý tốt. Họ chỉ biết bạn hứa rồi không làm.”
Chị Linh nghe câu đó và cổ họng khô lại. Nó giống câu bà cô ở Tokyo từng nói với chị: người xa nhà không sợ thiếu một hộp mứt, họ sợ bị hứa rồi bị bỏ quên.
“Em hiểu,” chị nói. “Bọn em không hứa nhanh. Hứa đúng và nói trước nếu trễ.”
Thành nhìn chị lâu hơn một chút. “Câu đó tốt. Giữ được thì làm. Không giữ được thì đừng mở Úc.”
Hiếu cười khàn. “Thành nói chuyện lúc nào cũng như tạt nước lạnh.”
“Nước lạnh đỡ cháy kho.” Thành đáp, mặt không đổi. “Tôi gửi checklist trong mười phút. Linh, bạn gom giấy theo thứ tự. Thiếu gì đánh đỏ, có gì đánh xanh. Đừng gửi tôi một đống file tên tiếng Việt lung tung. Tôi không đọc nổi.”
“Dạ. Em đặt tên file theo mã hàng.”
“Good. Và gọi nhà cung cấp bằng tiếng người. Đừng nói COA ngay từ đầu. Nói: giấy kiểm nghiệm thành phần và an toàn của lô này. Họ sẽ hiểu nhanh hơn.”
Chị Linh nhìn câu mình đã nói với cô Bảy lúc nãy. Gần giống.
“Em đang làm vậy.”
“Vậy được. Tôi gửi mail.”
Cuộc gọi kết thúc lúc một giờ mười ba phút sáng Sài Gòn.
Màn hình tắt, để lại bóng chị Linh phản chiếu trên nền đen. Tóc chị rơi ra khỏi kẹp, một lọn dính vào má. Trên bàn, giấy thẻ chữ cái của cô Diễm lẫn với danh sách COA, ingredient list, allergen, importer, histamine. Ly trà nguội hẳn. Điện thoại còn mở khung chat với cô Bảy, nơi một tấm ảnh giấy chứng nhận an toàn thực phẩm vừa được gửi tới, hơi mờ, chụp nghiêng trên nền gạch bông.
Chị tải ảnh về, đặt tên file:
MUTGUNG_COBAY_FOODSAFETY_2017.jpg
Rồi tạo một thư mục mới:
MELBOURNE_COA_RESPONSE
Trong đó, chị tạo bảng:
Mã hàng.
Nhà cung cấp.
Giấy xuất xứ.
COA.
Ingredient list.
Allergen.
Nhãn tiếng Anh.
Thiếu.
Người chịu trách nhiệm.
Mỗi ô trống hiện lên như một việc phải làm. Không có thanh tiến độ. Không có chỉ số. Không có Hoàng ngồi bên cạnh vẽ roadmap. Nhưng chị biết ô nào sáng mai phải gọi, ô nào gửi Phương Anh, ô nào giao nhà cung cấp, ô nào hỏi Thành.
Tin email của Thành tới lúc một giờ hai mươi.
Subject: ABF food docs — Melbourne trial shipment checklist
Nội dung ngắn, đúng như giọng anh:
Attached checklist. Five days review if docs come clean. Separate fish sauce if no lab report. Do not let importer sign without understanding liability.
Chị mở file đính kèm. Từng mục rõ ràng, không văn vẻ, không có chữ thừa.
Hiếu nhắn thêm:
Thành ok hỗ trợ. Tôi đứng giữa nếu cần giải thích Nhật/Việt. Ngủ được thì ngủ đi.
Chị Linh nhìn dòng “ngủ được thì ngủ đi”, rồi nhìn chồng giấy cô Diễm. Ngày mai cô Diễm vẫn cần bài đọc. Melbourne vẫn cần COA. Hiếu vẫn ở Osaka. Thành vẫn ở Sydney với đứa con sốt. Cô Bảy ở Quảng Nam chắc đã ngủ sau khi gửi tấm ảnh mờ. Phương Anh có lẽ còn thức đâu đó, chờ danh sách chi phí. Hoàng ở Đà Lạt có thể đang đứng sau cánh gà, hoặc đang nhìn 14 tin chưa đọc, hoặc đang học cách không trả lời.
Chị mở group core, gõ update ngắn:
Melbourne update 01:27 — Úc yêu cầu COA từng mặt hàng, không chỉ certificate of origin. Đã nối Hiếu (Osaka) với Thành (Sydney, logistics thực phẩm Úc). Thành nhận review chứng từ trong 5 ngày, gửi checklist. Nhà cung cấp miền Trung đang được yêu cầu gửi giấy hiện có; nước mắm có thể tách khỏi lô nếu thiếu lab report. Chưa cần quyết định từ Hoàng. Cần Phương Anh duyệt phí Thành sáng mai.
Chị đọc lại một lần.
Dòng “Chưa cần quyết định từ Hoàng” nằm giữa đoạn update, không nổi bật. Nhưng chị nhìn nó lâu hơn những dòng khác.
Rồi chị bấm gửi.
Không ai trả lời ngay. Một giờ sáng, mỗi người đang ở một mặt trận khác. Minh có thể vừa kéo NỢ SỔ qua khỏi đêm đỏ. Khoa có thể đang tìm slot thay JetLink. Phương Anh có thể đang ngủ nửa giấc với điện thoại để cạnh gối. Và Hoàng, người từng là chỗ mọi luồng chảy về, lần này chỉ là một cái tên trong danh sách nhận update.
Chị Linh đặt điện thoại xuống.
Vai chị đau. Mắt nóng. Những chữ tiếng Anh trên màn hình nhòe đi một chút. Chị kéo ghế sát bàn, gấp hai tay đặt lên cạnh laptop, rồi gục đầu xuống.
Không phải vì hết sức.
Nếu chỉ vì mệt, chị đã mệt nhiều lần hơn thế: những ca đêm ở Nhật, hành lang bệnh viện mùi thuốc sát trùng, chuyến tàu cuối về ký túc xá, những cuộc gọi video với mẹ mà phải cười trong khi bụng đói. Cái cúi đầu này không giống những lần đó.
Nó đến sau khi chị lần theo một sợi dây: từ email Úc đến Hiếu ở Osaka, từ Hiếu đến Thành ở Sydney, từ Thành về cô Bảy ở Quảng Nam, từ cô Bảy về giấy chứng nhận mờ trên nền gạch, từ tất cả quay lại cái bảng chứng từ đang mở trước mặt.
Không có Hoàng trong chuỗi đó.
Không phải Hoàng không quan trọng. Không phải chị không cần em trai nữa. Nhưng lần đầu tiên, một vấn đề thật, có hạn chót thật, có rủi ro mất uy tín thật, đã đi qua tay chị mà không phải vòng về hỏi “em tính sao”.
Chị ngẩng đầu lên sau một lúc, lấy bút viết thêm vào cuối trang sổ:
Úc không giống Nhật. Nhưng mình cũng không còn là người mới.
Câu chữ hơi nghiêng vì tay mỏi. Chị nhìn nó, rồi lật lại chồng thẻ cho lớp cô Diễm. Chữ “bà” vẫn thiếu một dấu sắc ở bản thứ hai. Chị cầm bút đỏ, chấm lại dấu thật rõ.
Một đứa trẻ ở Yokohama ngày mai sẽ đọc chữ đó.
Một khách ở Melbourne mười ngày nữa có thể cầm hộp mứt gừng có giấy kiểm nghiệm sạch.
Một người đàn ông ở Sydney sẽ gửi checklist lúc con vừa ngủ.
Một người ở Osaka sẽ đứng giữa hai đầu dây vì từng có ai đó tin anh đủ để gọi lúc đêm.
Chị Linh gom giấy thành hai chồng: một chồng cho lớp học, một chồng cho hải quan Úc.
Rồi chị tắt bớt đèn bàn, để lại màn hình máy tính sáng với thư mục Melbourne còn mở.
Trong văn phòng Tô Hiến Thành, thành phố ngoài kia đã qua một giờ sáng. Không có tiếng vỗ tay. Không có dashboard xanh hiện lên. Chỉ có một bảng chứng từ mới được tạo, một danh sách cuộc gọi chờ sáng mai, và người phụ nữ từng trở về với hai vali đứng giữa ba múi giờ, học cách nói cùng lúc nhiều thứ tiếng mà vẫn giữ được một câu tiếng Việt đơn giản nhất:
Mình lo được.