Chương 26 — Ba về sớm
Cái đầu tiên Hoàng nhận ra không phải là xe.
Là bóng tối.
Hẻm về chiều thường có nhịp quen: xe máy vào ra, mấy đứa nhỏ hàng xóm đá banh ở khoảng trống gần cột điện, chị Bảy tạp hoá kéo tấm che nắng lên sau ba giờ khi nắng quay góc. Hoàng đi học về lúc bốn rưỡi đã quen với từng thứ trong cái nhịp đó đến mức không cần nhìn — chỉ cần bước vào hẻm là não anh tự điền vào những gì phải có ở đó.
Hôm nay có thứ gì đó lệch.
Anh đứng lại ở đầu hẻm.
Chiếc Wave của ba đang dựng cạnh cột điện — không phải trong ngách nhỏ bên hông nhà, chỗ ba thường dắt vào mỗi tối sau khi về. Dựng ngoài đó, dựa vào cột, kiểu dựng của người về gấp hoặc tạm thời, chưa cất hẳn. Yên sau còn lốm đốm vài giọt dầu máy.
Bốn giờ rưỡi chiều. Ba bình thường chạy đến bảy, tám giờ tối mới về.
Hoàng đứng thêm vài giây nhìn cái xe. Rồi bước vào.
Ba ngồi ở hiên trước.
Không phải ngồi theo kiểu đang chờ ai hay đang nhìn điện thoại. Ngồi theo kiểu… ngồi. Cái ghế nhựa thấp ba hay kéo ra mỗi khi muốn hút thuốc — nhưng hôm nay không có thuốc. Tay trái đặt lên đầu gối, tay phải cầm ly trà nguội. Mắt nhìn ra hẻm, không nhìn vào thứ gì cụ thể.
Hoàng đứng ở ngưỡng cửa, nhìn ba.
Người đàn ông bốn mươi tuổi ngồi nhìn ra hẻm chiều, không làm gì cả.
Trong tất cả những lần Hoàng thấy ba — ba ngủ, ba ăn cơm, ba đọc báo, ba kéo xe ra sáng sớm, ba ngồi tính toán với mẹ cuối tháng — anh không nhớ lần nào ba chỉ ngồi như vậy. Không làm gì cụ thể. Không có mục đích rõ ràng trong cái ngồi đó. Chỉ là một người đàn ông bốn mươi tuổi với đôi tay chai sần đặt trên đầu gối, nhìn ra con hẻm quen như ngắm thứ gì đó anh thấy nhưng người khác không thấy.
“Ba về sớm vậy?” Hoàng hỏi.
Ba quay lại. Không có vẻ bị giật mình — như thể ba đã nghe tiếng bước chân từ đầu hẻm mà không cần tỏ ra.
“Xe hỏng.” Giọng ba phẳng. “Sáng nay nó giật máy, chiều tắt luôn ở Nguyễn Xí. Đẩy về.”
“Hỏng chỗ nào?”
“Chưa biết. Chú Nam chưa coi.” Ba nhướng đầu về phía tiệm sửa xe ở đầu hẻm. “Sáng mai mới biết.”
Hoàng gật. Đặt cái balo xuống cạnh cửa, ngồi xuống thềm — không phải thềm xi măng mà là bậc cửa cao khoảng nửa tấc, chỗ anh hay ngồi hồi nhỏ khi chờ ba về. Khoảng cách giữa anh và ba vừa đủ để không cần nhìn thẳng mặt nhau mà vẫn ngồi cùng.
Hẻm chiều. Nắng đã tắt trên mái tôn, chỉ còn ánh vàng loãng phía cuối hẻm chỗ trổ ra đường lớn. Tiếng xe máy ra vào, tiếng mấy đứa nhỏ cãi nhau vì trái banh lăn vào nhà ai. Từ bếp bên trong vọng ra tiếng xào — mẹ đang nấu cơm.
Hoàng ngồi và không nói gì.
Ba cũng không nói gì.
Không phải im lặng khó chịu — kiểu im lặng của hai người chưa quen nhau phải ngồi chờ xe chung. Đây là im lặng của chỗ quen, tiếng quen, người quen — im lặng không cần lấp.
“Mày học sao rồi?” Ba hỏi, không nhìn sang.
“Bình thường.” Hoàng trả lời theo phản xạ — câu anh đã trả lời câu đó từ lớp sáu đến giờ, không cần nghĩ. “Sắp thi học kỳ, ôn bài được.”
Ba gật. Uống một ngụm trà nguội.
Một lúc sau ba hỏi: “Mày đang làm gì đó phải không? Tao thấy mày hay thức khuya.”
Câu đó không có giọng hỏi tội. Không có giọng lo lắng kiểu mẹ hay lo — con học bài hay làm trò gì vậy, ngủ ít hại não lắm đó. Chỉ là câu quan sát. Ba nói câu đó theo kiểu nói với người lớn, không phải với đứa con cần được hỏi han.
Hoàng ngồi im.
Không phải im theo kiểu đang tính câu trả lời hợp lý — không phải kiểu có bài tập nhiều, không phải không ngủ được, không phải bất kỳ câu giải thích nào anh từng dùng để đóng câu hỏi mà không cần trả lời thật. Anh ngồi im theo kiểu… ngồi im thật sự. Không có câu nào hiện lên trong đầu. Không có kế hoạch nào vận hành.
Chỉ là câu hỏi của ba và khoảng trống anh không lấp được.
“Có.” Sau mấy giây, Hoàng nói. Chỉ một chữ đó.
Ba không hỏi tiếp.
Không hỏi làm gì, không hỏi ai biết không, không hỏi liên quan đến học không. Uống thêm một ngụm trà, nhìn ra hẻm, để câu trả lời đó nằm ở đó như nó là.
Hoàng nhìn bàn tay ba đặt trên đầu gối — bàn tay chai sần, các đốt ngón tay dày hơn người ngồi văn phòng, vết dầu máy còn chưa rửa sạch hết ở kẽ móng. Bàn tay của người chạy xe suốt ngày trong khói bụi và nắng Sài Gòn, về nhà đẩy xe hàng xóm không lấy tiền, thức đêm ho khan mà không kêu.
Ba không nói tiếp. Nhưng ba cũng không rút lui.
Hai người ngồi trong cái hiên nhỏ, tiếng bếp vọng ra, tiếng hẻm chiều chảy qua.
Bên trong có tiếng mẹ gọi: “Ba ơi, Hoàng ơi, vô ăn cơm đi.”
Ba đứng dậy trước — không vội, chỉ là đứng dậy. Cầm ly trà vào bếp. Hoàng cầm balo đứng theo.
Bếp nhà anh nhỏ. Cái bàn ăn kê sát tường, vừa đủ ba cái ghế. Mẹ đang bưng nồi cơm ra, mùi canh bí khổ qua bốc lên từ cái tô lớn. Cá kho tộ để ở giữa, màu nâu đậm, mùi tiêu và đường thắng quyện với nhau — mùi anh nhớ từ nhỏ mà không phải lúc nào cũng để ý.
“Sao ba về sớm?” Mẹ hỏi, đặt nồi xuống.
“Xe hỏng.”
“Hỏng nặng không?”
“Chưa biết.”
Mẹ nhìn ba một cái — không phải nhìn lo lắng, là nhìn đánh giá, nhìn kiểu người đã sống chung hai mươi năm và biết cách đọc mặt người kia. Rồi không hỏi thêm, lấy muỗng múc cơm.
Ba ngồi xuống. Hoàng ngồi xuống. Mẹ ngồi xuống.
“Ở xưởng hôm nay có chị Loan xin nghỉ,” mẹ nói, gắp rau muống. “Nói về quê lấy chồng.”
“Chị Loan người nào?” Ba hỏi.
“Chị ở máy số bảy, tóc ngắn hay mặc áo kẻ sọc.”
Ba không nhận ra. Ăn.
“Tội nghiệp,” mẹ nói tiếp. “Mấy tháng nay nó làm tăng ca liên tục, để dành tiền. Giờ về quê là mất hết khoản đó rồi.”
“Về quê không có tiền lấy chồng à?” Ba hỏi.
“Không phải tiền lấy chồng. Tiền để không phụ thuộc.” Mẹ nói như người đã nghĩ về chuyện này từ lâu. “Con gái về nhà chồng tay không thì khó.”
Ba gật, không bình luận thêm.
Hoàng ngồi nghe.
Anh không biết chị Loan là ai. Không biết máy số bảy là máy gì. Không biết xưởng may mẹ làm trông như thế nào, các cái máy xếp thành hàng ra sao, tiếng ồn ban ngày ở đó lớn đến mức nào. Trong hai năm về lại đây — tám tháng trước xuyên không, mười tám tháng sau — anh chưa một lần hỏi mẹ về xưởng theo kiểu thật sự muốn biết. Chỉ nghe qua. Chỉ để vào tai rồi ra.
Mẹ kể chuyện xưởng. Ba kể chuyện xe. Không ai hỏi Hoàng chuyện gì.
Không phải vì họ không quan tâm — anh biết điều đó. Là vì buổi tối ăn cơm không phải lúc để hỏi han con cái, là lúc để kể ngày của mình. Hai người có cả ngày của mình để kể, không cần anh làm chủ đề.
“Chú Nam nói sao là báo anh ngay,” ba nói về cái xe. “Sáng sớm mang qua rồi, chú ấy coi.”
“Tốn nhiều không?” Mẹ hỏi.
“Chưa biết.” Ba gắp miếng cá. “Mà xe đó cũng mấy năm rồi. Sửa xong cũng chỉ chạy thêm được một thời gian.”
“Thì sửa đã, tính sau.”
“Ừ.”
Ba gắp cơm. Mẹ gắp cơm. Tiếng TV từ nhà hàng xóm vọng qua vách mỏng — bản tin tối, giọng đọc tin đều đều.
Hoàng nhìn ba mẹ ngồi ăn.
Hai người vừa bàn một khoản tiền không biết bao nhiêu cho cái xe hỏng, không có giọng hoảng loạn, không có giọng lo xa quá mức. Tính như người ta tính những thứ quen tay — sửa đã, tính sau. Câu đó không phải câu của người không lo. Câu đó của người đã lo đủ nhiều thứ đến mức biết cái gì cần lo ngay và cái gì để sau.
Anh nghĩ đến số tiền trong cái hộp nhỏ dưới đáy tủ quần áo mình — phần thu nhập từ NỢ SỔ sau khi trừ phí VietPath. Không nhiều, nhưng đủ để lo cái xe hỏng mà không cần ba mẹ lo thêm.
Anh chưa đưa khoản đó lên bàn.
Không phải vì tiếc. Là vì chưa biết cách đưa mà không làm ba mẹ hỏi từ đâu ra. Tiền đưa lần trước — khoản từ bài scraper — anh còn có thể nói thưởng học tập. Khoản này thì giải thích thế nào? Ba mẹ không hỏi nhiều, nhưng không phải không hỏi.
Anh gắp cơm và tiếp tục nghe.
Mẹ kể thêm chuyện dây chuyền sản xuất trong xưởng — đơn hàng tháng này nhiều, tăng ca liên tục, có người xin về trước giờ nên cả ca phải bù. Ba nghe, gật, hỏi vài câu theo kiểu người nghe quen, không cần giải thích nền. Rõ ràng đây không phải lần đầu hai người nói về chuyện xưởng trên bàn cơm — họ có cái ngôn ngữ riêng về nơi mẹ làm, về cái cách ba hỏi và mẹ trả lời, về những chỗ không nói mà cả hai hiểu.
Hoàng nhận ra mình đang ngồi trong cuộc trò chuyện của hai người khác.
Không phải theo nghĩa bị loại ra. Là theo nghĩa — họ không cần anh ở đây mới có cuộc trò chuyện đó. Ba mẹ có đời sống riêng, có ngôn ngữ riêng, có cả ngày đi làm và về nhà để kể, và cái vòng đó tự đủ không cần anh làm trung tâm.
Đây không phải phát hiện mới. Anh biết điều này từ hồi còn là kỹ sư 27 tuổi — biết theo kiểu người lớn biết một thứ bằng lý trí nhưng chưa bao giờ cảm thấy thật. Ngồi đây, ở tuổi mười lăm, trong cái bếp nhỏ này với tiếng TV vọng qua và mùi cá kho còn ấm, anh cảm thấy nó thật.
Sau bữa cơm, ba ra hiên lại. Không mang ly trà ra lần này — chỉ kéo ghế ngồi, nhìn ra hẻm tối đã lên đèn.
Hoàng thu dọn bàn cùng mẹ, rồi mang hai ly trà ra.
“Cho ba.” Anh đặt ly xuống cạnh chân ghế ba.
Ba nhìn xuống, nhìn lên. “Cảm ơn.”
Hoàng ngồi xuống thềm cửa chỗ cũ. Mẹ từ bên trong vọng ra tiếng rửa chén.
Hẻm tối đã khác hẻm chiều. Đèn đường bật vàng, mấy nhà đã kéo cổng. Tiếng xe máy thưa hơn. Đầu hẻm có người đang rao bánh mì tối — tiếng rao nhỏ, đều, xa dần theo nhịp đạp xe.
Ba rót trà vào ly của Hoàng từ bình trà anh mang ra — động tác tự nhiên, không hỏi có muốn không. Cứ rót.
Hoàng cầm ly.
“Hồi tao mười lăm tao cũng hay thức khuya.”
Ba nói câu đó không đột ngột — nói như người nói tiếp một câu chuyện đang im, dù từ nãy đến giờ chưa ai nói gì.
Hoàng không nhìn sang. Cầm ly trà, nghe.
“Nhưng tao thức để nghĩ chứ không làm được gì.” Giọng ba không buồn, không tự trào. Là giọng của người nhắc lại một sự thật đơn giản về chính mình. “Tao cứ ngồi trong phòng tối nghĩ đủ thứ. Ngày mai sẽ thế này, năm sau sẽ thế kia. Nghĩ đến đâu là tốt.”
Im lặng.
Đèn đường hắt bóng hai người xuống nền hiên, một dài một ngắn.
“Nhưng sáng ra thì vẫn vậy,” ba nói. “Vì nghĩ thôi, không đủ.”
Hoàng ngồi im.
Ba không hỏi anh đang làm gì trong những đêm thức khuya đó. Không hỏi có liên quan đến học không, có hại gì không, có cần giúp không. Chỉ kể câu chuyện của chính mình — câu chuyện về thằng con trai mười lăm tuổi của ai đó ngồi trong phòng tối nghĩ đến tương lai và không làm được gì.
Rồi im.
Như thể câu chuyện đó tự đủ. Không cần kết luận. Không cần anh trả lời để câu chuyện có nghĩa.
Hoàng cầm ly trà lên. Không uống ngay, chỉ giữ trong tay, hơi ấm từ ly truyền qua lòng bàn tay.
Có điều gì đó anh muốn nói — không phải về NỢ SỔ, không phải về anh Tuấn hay Khoa, không phải về bất kỳ thứ gì có thể giải thích bằng câu thẳng. Chỉ là một thứ gì đó ngồi trong ngực không thành lời.
Anh không nói.
Nhưng anh cũng không đứng dậy vào phòng.
Ngồi.
Hai người ngồi trong hiên tối, cầm ly trà, nhìn ra hẻm đêm với đèn vàng và tiếng rao bánh mì xa dần.
Đó là lần đầu anh nghĩ: ba hiểu nhiều hơn ba nói.
Không phải hiểu theo nghĩa biết anh đang làm gì. Ba không biết gì — không biết NỢ SỔ, không biết Hệ thống, không biết buổi họp tối qua ở Phan Xích Long và ba giây im lặng giữa anh và Khoa. Ba chỉ biết con trai hay thức khuya.
Nhưng ba biết có thứ gì đó — và chọn không hỏi.
Không phải vì không quan tâm. Vì người hay nhìn kỹ thường biết rằng có những thứ không hỏi được — không phải vì người kia sẽ không trả lời, mà vì cái hỏi ra có thể phá cái thứ đang hình thành bên trong.
Ba mười lăm tuổi từng ngồi trong phòng tối và nghĩ nhưng không làm được gì.
Hoàng mười lăm tuổi đang ngồi ngoài hiên và làm — dù ba không biết điều đó.
Anh không biết ba có nhận ra sự khác biệt đó không.
Nhưng ngồi đây, cầm ly trà ấm trong đêm hẻm Bình Thạnh, câu hỏi của ba — mày đang làm gì đó phải không — và câu trả lời anh đã đưa ra — có — nằm lại trong không khí theo cái cách anh không muốn xua đi.
Chỉ một chữ. Nhưng lần đầu tiên trong cả cung này, anh trả lời ba mà không có kế hoạch nào đằng sau câu trả lời.
Cứ để nó là vậy.