Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 102 / 209

Chương 102 — Gió thổi ban công

Gió từ hướng sông Sài Gòn luồn qua những khoảng trống giữa các tầng lầu, kéo theo hơi ẩm còn sót lại của trận mưa ban chiều. Trên ban công tầng một, mảng tường quét vôi xanh đã ngả màu xám xịt dưới ánh sáng yếu ớt của ngọn đèn đường ngoài hẻm.

Hoàng đã đi bộ nửa đường ra đầu hẻm để về lại phòng trọ quận 10 thì nhận được tin nhắn ngắn của chị Linh: “Chị chưa ngủ được. Em còn đó không?”

Khi anh quay lại, căn nhà đã tắt hết đèn phía dưới. Ba mẹ đã ngủ say sau một ngày dài dọn dẹp và đón con. Lối cầu thang hẹp dẫn lên ban công dốc và tối, chỉ có tiếng cánh quạt cũ từ phòng ba mẹ kêu rè rè đều đặn qua khe cửa gỗ. Hoàng bước nhẹ, tránh những thanh gỗ ghép của bậc thang có xu hướng phát ra tiếng động.

Chị Linh đang ngồi trên chiếc ghế xếp bằng inox đặt ở góc ban công. Chị khoác thêm chiếc áo cardigan màu xám tro mua ở Nhật, hai tay ôm một ly gốm tráng men màu nâu đất. Đó là chiếc ly chị mang về trong vali, bên trong chỉ có nước lọc ấm.

“Em tưởng chị ngủ rồi,” Hoàng nói nhỏ, kéo chiếc ghế gỗ nhỏ vẫn dùng để ngồi giặt đồ sát lan can ngồi xuống.

Chị Linh đưa ly nước lên miệng húp một ngụm nhỏ, hơi ấm phả ra làm mờ một góc gọng kính cận của chị.

“Bên đó chị quen giờ giấc khác. Mười một giờ đêm ở đây là một giờ sáng bên Tokyo. Thường giờ đó chị đang trực ca, đi kiểm tra các phòng.” Giọng chị đều, hơi khàn. “Nằm xuống giường là tai cứ lùng bùng tiếng còi tàu điện với tiếng chuông báo khẩn cấp ở hành lang viện dưỡng lão. Nhắm mắt lại là thấy sợ.”

Hoàng nhìn ra hẻm. Dưới kia, con hẻm Bình Thạnh tối om, thỉnh thoảng có ánh đèn xe máy quét qua rồi tắt phụt. Tiếng xích xe máy lạch cạch của người đi làm ca khuya về muộn vọng lại từ đường lớn.

“Chị mệt lắm đúng không?” anh hỏi.

Chị Linh nhìn vào ly nước trong tay. Ngón cái chị miết nhẹ lên viền gốm thô ráp. Chị không phủ nhận.

“Năm đầu tiên thì người mỏi nhừ, chân sưng vù vì đứng nhiều. Nhưng lúc đó còn hy vọng, còn nghĩ mỗi tháng gửi tiền về là ba mẹ bớt cực, em có tiền học trường tốt. Qua năm thứ ba, khi sức khỏe xuống dốc, chị bắt đầu bị mất ngủ kinh niên. Có những tuần chị chỉ ngủ được hai tiếng mỗi ngày. Người cứ như một cái xác không hồn, chỉ chạy bằng trà xanh với thuốc tăng lực.”

Chị ngừng lại, thở dài nhẹ. Hơi thở hòa vào gió đêm mát lạnh.

“Chị đi khám, bác sĩ bên đó nói chị bị kiệt sức và trầm cảm nhẹ. Họ khuyên nên nghỉ ngơi, đổi môi trường. Nhưng lúc đó làm sao nghỉ được? Hợp đồng chưa hết, về nước giữa chừng thì mất tiền cọc, rồi mọi người ở nhà trông vào.” Chị nhìn Hoàng, mắt hơi nheo lại dưới ánh đèn hắt từ xa. “Cho đến khi mẹ gọi điện kể em mở công ty, ba đi làm kho. Chị ngồi trong phòng ký túc xá rộng chưa đầy sáu mét vuông, nhìn tuyết rơi ngoài cửa sổ, và nhận ra… hình như ở nhà không còn ai cần khoản tiền gửi của chị để sống qua ngày nữa.”

Hoàng cảm nhận được cái lạnh của lan can sắt dưới lòng bàn tay. Anh hiểu cảm giác đó. Một người vắt kiệt bản thân suốt bốn năm vì một mục tiêu duy nhất, để rồi đột nhiên phát hiện mục tiêu đó đã được giải quyết bởi một người khác — một đứa em trai mà chị vẫn nghĩ là cần mình bảo bọc.

“Tiền chị gửi về vẫn nằm trong tài khoản tiết kiệm của mẹ,” Hoàng nói, giọng anh trầm xuống, giữ đúng tông của một đứa em trai nói chuyện nhà. “Mẹ không dùng đến. Mẹ nói đó là tiền của chị, sau này chị về làm vốn.”

Chị Linh cười, tiếng cười có chút tự giễu.

“Làm vốn? Chị biết làm gì ở Sài Gòn bây giờ? Bốn năm bên đó chị chỉ học cách thay bỉm cho người già, cách dọn dẹp phòng y tế, cách nói vài câu tiếng Nhật bồi để họ hiểu. Sài Gòn bây giờ đi đâu cũng thấy quán xá mới, người ta nói chuyện khởi nghiệp, nói chuyện công nghệ. Chị đi xe ôm từ sân bay về mà nhìn đường sá còn thấy sợ.”

Hoàng dịch ghế lại gần hơn một chút. Gió thổi mạnh hơn, làm mái tóc xoăn nhẹ của anh rối lên.

“Chị không cần làm mấy việc đó nữa. Em có một dự án này, thực sự cần người như chị.”

Chị Linh ngẩng đầu lên, nhìn anh đầy nghi ngờ.

“Em lại bày việc ra cho chị làm đúng không? Giống như em bày ra cái kho trung chuyển để ba có việc làm?”

“Không phải,” Hoàng lắc đầu, ánh mắt anh nghiêm túc. “Dự án này tên là Cổng Việt. Em, Khoa và Phương Anh đang xây dựng nó. Tụi em muốn kết nối và phân phối các sản phẩm nghệ thuật, âm nhạc, văn hóa độc lập của Việt Nam ra nước ngoài. Tụi em đã làm thử nghiệm với một nhóm nhạc ở Singapore và có phản hồi rất tốt. Nhưng tụi em thiếu người ở thực địa để kết nối với cộng đồng bên kia.”

Chị Linh nghe, nhưng mặt chị không giãn ra.

“Liên quan gì đến chị?”

“Nhật Bản có cộng đồng người Việt rất lớn, đặc biệt là du học sinh và thực tập sinh. Họ cô đơn, họ thèm những thứ thuộc về quê nhà nhưng không có kênh chính thống để tiếp cận. Các nghệ sĩ ở đây thì muốn đưa tác phẩm sang nhưng không hiểu luật bản quyền, không biết cách phân phối và quản lý dòng tiền bên Nhật. Chị đã sống ở đó bốn năm, chị biết họ sống ở đâu, họ thèm cái gì, ngôn ngữ và thói quen sinh hoạt của họ ra sao. Chị làm cầu nối cho tụi em bên đó được không?”

Chị Linh im lặng nhìn ly nước ấm đã nguội hẳn.

Dự án Cổng Việt mà Hoàng nói nghe có vẻ to tát, nhưng cách anh giải thích lại rất cụ thể. Anh không dùng những từ ngữ đao to búa lớn của giới startup mà anh biết chị sẽ không hiểu. Anh nói về sự cô đơn của người đi xa, về việc thèm một bài hát tiếng Việt giữa đêm đông Tokyo — những thứ chị đã trải qua và hiểu rõ hơn ai hết.

“Chị… chị không biết làm văn phòng,” chị Linh nói, giọng run nhẹ. “Chị chưa từng đụng vào hợp đồng hay sổ sách.”

“Phương Anh sẽ lo phần pháp lý và tài chính,” Hoàng giải thích. “Khoa lo phần kết nối nghệ sĩ ở đây. Chị chỉ cần bắt đầu bằng việc liên lạc với những người chị quen bên Nhật, tìm hiểu xem các hội nhóm bên đó họ cần gì, rồi hỗ trợ tụi em tổ chức các kênh phân phối nhỏ. Chị làm việc ở nhà cũng được, không cần lên văn phòng ngay.”

Chị Linh không trả lời. Chị đặt ly nước xuống mặt bàn kính của chiếc bàn xếp nhỏ cạnh ghế. Gió đêm lướt qua, cuốn đi chút hơi ấm cuối cùng từ chiếc ly gốm.

Giao diện bạc trong suốt của Hệ thống bỗng hiển thị ở rìa tầm mắt Hoàng. Anh cố tình phớt lờ nó, nhưng dòng thông số vẫn tự cập nhật:

[Chỉ số phản chiếu gia đình: 78%]

Dấu xanh nhỏ nhấp nháy bên cạnh con số, biểu thị trạng thái đang bình ổn lại. Sự biến đổi từ Hệ thống Kiến Quốc sang Tấm gương phản chiếu không còn đưa ra các bước hành động cụ thể hay các mốc thưởng phạt đếm ngược, nó chỉ lẳng lặng ghi nhận cái giá và kết quả của những gì anh đang làm với những người xung quanh.

Chị Linh nhìn xuống con hẻm tối trước mặt. Những mái tôn của các nhà đối diện nhấp nhô dưới ánh đèn đường, loang lổ những vệt nước mưa chưa kịp khô.

“Hoàng này,” chị Linh nói, giọng nhỏ đến mức gần như bị tiếng gió át đi.

“Dạ?”

“Chị từng nghĩ mình đi để cứu cả nhà. Lúc ở sân bay bốn năm trước, chị khóc vì sợ, nhưng chị tự bảo mình phải ráng lên, vì nếu chị không đi thì nhà mình sẽ mãi mãi nghèo, em sẽ phải bỏ học đi làm sớm.”

Chị quay sang nhìn Hoàng. Dưới ánh sáng yếu ớt của ban công, khuôn mặt của đứa em trai mười tám tuổi trông vừa quen thuộc lại vừa xa lạ. Bộ quần áo sơ mi phẳng phiu, phong thái điềm tĩnh không giống một đứa trẻ lớp chín ngày xưa.

“Bây giờ về lại thấy em đã cứu cả nhà rồi. Ba có việc tốt, mẹ không còn phải thức đêm may gia công, nhà mình có tiền.” Chị Linh cắn môi, giọt nước mắt lăn nhanh trên má rồi khuất vào chiếc áo len cổ lọ. “Vậy chị đi bốn năm qua để làm gì nữa? Chị chịu đựng bên đó để làm gì?”

Hoàng mở miệng, rồi đóng lại.

Không có câu nào anh có thể nói ra lúc này mà không nghe như lời biện hộ cho phần lịch sử mà anh đã làm thay đổi từ bên trong. Chị đi để cứu nhà. Và nhà đã được cứu — nhưng không phải bởi chị.

Anh ngồi yên.

Chị Linh cúi đầu, hai vai nhô lên rồi hạ xuống theo từng hơi thở cố kìm giữ. Chiếc áo cardigan xám tro phồng lên theo gió, rồi xẹp lại. Gió ban công thổi đều và không dừng, mang theo mùi ẩm của mái tôn và tiếng xa xa của Sài Gòn khuya.