Chương 101 — Bàn ăn năm người
Canh chua sôi trên bếp từ lúc năm giờ chiều.
Hoàng nghe tiếng mẹ mở nắp nồi rồi đậy lại, tiếng thìa khuấy nhẹ, mùi me tươi hòa với mùi cà chua và sả bay ra từ căn bếp nhỏ. Từ phòng khách, anh nhìn thấy lưng mẹ cúi xuống trước bếp gas, tóc buộc gọn bằng sợi dây chun đen, tạp dề cũ quấn ngang eo. Bà nấu bằng bếp gas đôi, một bên canh, một bên cá kho — nồi đất nung mà bà giấu kỹ sau khi Hoàng mua bếp điện cho nhà, nói bếp gas nấu cá kho mới thấm.
Trên bàn ăn đã dọn sẵn năm bộ chén đũa.
Năm bộ. Lần đầu sau bốn năm.
Hoàng ngồi ở góc sofa nhìn bàn ăn. Chiếc bàn inox cũ, mặt bàn có vết trầy do nồi cơm điện kéo lê nhiều năm, bốn chân được kê bằng miếng gỗ mỏng vì nền nhà không bằng phẳng. Mẹ trải khăn nhựa caro đỏ, loại bán ở chợ Bà Chiểu mười lăm ngàn một mét. Trên bàn: dĩa rau muống luộc để sẵn, chén nước mắm chanh ớt, đũa tre mới mua — mẹ mua nguyên bó đũa mới sáng nay, dù đũa cũ vẫn còn dùng được.
Chị Linh đang ở trong phòng, cửa khép hờ.
Qua khe cửa, Hoàng thấy chị ngồi trên mép giường, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn bình nước và cái ly úp ngược trên bàn học cũ. Phòng đã được mẹ dọn sạch: ga trải mới, quạt lau chùi, kệ sách lau bụi. Nhưng nó vẫn giữ nguyên hình dạng của căn phòng cô gái mười tám tuổi rời đi bốn năm trước — tường dán poster phim Nhật đã ngả màu, góc bàn còn vết mực hình bông hoa mà chị vẽ lúc buồn. Mẹ không gỡ những thứ đó. Có lẽ vì không nghĩ tới. Có lẽ vì giữ.
Ba ngồi ngoài hiên, lưng tựa tường, điện thoại mở tin tức nhưng mắt nhìn ra hẻm. Từ lúc đi làm kho về, ba về tắm rửa rồi ra hiên ngồi — thói quen mới hình thành từ khi ông có việc: về nhà không nằm nữa, mà ngồi, như người đàn ông đã có chỗ để đi sáng mai.
Mẹ từ bếp gọi vọng ra:
“Linh ơi, ra phụ mẹ dọn cơm.”
Chị Linh mở cửa phòng, bước ra. Tóc chị cột thấp sau gáy, áo thun cotton rộng — không phải đồ ngủ, nhưng cũng không phải đồ ra ngoài. Khuôn mặt chị rửa sạch, lộ rõ hơn quầng mắt thẫm và gò má hóp mà lúc ở sân bay còn hơi che vì ánh đèn.
“Dạ, con bưng gì?”
“Bưng nồi canh. Coi chừng nóng.”
Chị Linh đi vào bếp, hai tay bưng nồi đất. Mùi canh chua xộc lên, chua dịu, có vị thơm của ngò gai. Chị hít một hơi rồi nói nhỏ:
“Mẹ nấu canh chua.”
“Con thích mà. Mẹ nấu từ trưa. Cá kho tộ nữa, để trong nồi.”
Chị Linh đặt nồi canh lên bàn, nhìn quanh mâm. Năm chén cơm, năm đôi đũa. Dĩa cá kho tộ vàng sẫm, miếng cá lóc kho trong nước dừa sệt lại, mỡ óng ánh. Rau muống luộc xanh mướt, bún tươi để trong rổ. Chén nước mắm pha sẵn có ớt cắt lát nổi lên.
Mẹ đi ra sau cùng, tay còn lau tạp dề.
“Ngồi đi, ngồi đi. Ba ơi vô ăn cơm.”
Ba đứng dậy, tắt điện thoại, đi vào. Ông rửa tay dưới vòi nước rửa chén, lau bằng khăn treo trên tường, rồi ngồi vào chỗ quen — đầu bàn, lưng ghế đối diện cửa sổ.
Mẹ dọn chỗ cho chị Linh ngồi cạnh mình, đối diện Hoàng. Chị Linh kéo ghế, ngồi xuống, nhìn mâm cơm.
“Nhiều quá mẹ.”
“Nhiều gì. Có canh, có cá, có rau. Ăn đi.”
Ba rót nước lọc vào ly. Năm ly. Ông rót từ trái sang phải, đều tay, không ai bảo nhưng ai cũng biết thứ tự: ba, mẹ, chị Linh, Hoàng, rồi ly cuối cho ba phòng khi cần thêm.
“Ăn,” ba nói.
Mẹ gắp miếng cá đầu tiên bỏ vào chén chị Linh.
Không phải miếng nào cũng được. Bà chọn kỹ — miếng cá ở giữa tộ, phần lưng, thịt dày, ít xương dăm. Đũa mẹ dừng lại trên nồi cá nửa giây trước khi hạ xuống đúng chỗ.
“Ăn đi con. Cá lóc chợ Bà Chiểu, mẹ mua sáng sớm.”
Chị Linh nhìn miếng cá trong chén.
“Mẹ gắp chi nhiều.”
“Con ốm quá. Ăn đi.”
Mẹ gắp thêm miếng thứ hai bỏ vào chén chị, rồi mới xúc cơm cho mình. Ba tự gắp, không ai phải gắp cho ông. Hoàng cũng tự gắp — anh lấy miếng cá ở mép tộ, phần đã kho cháy xém một chút, loại mà hồi nhỏ anh thích vì giòn.
Năm người ăn. Tiếng đũa chạm chén, tiếng chan nước mắm, tiếng nhai nhẹ. TV phòng khách vẫn mở, bản tin thời sự 18 giờ, giọng biên tập viên đều đều tường thuật thời tiết miền Nam — chiều nay mưa rào rải rác, ngày mai giảm.
Mẹ ăn nhanh hơn người khác, vì thói quen ca may ngày xưa — tranh thủ ăn xong rồi nghỉ. Bà vừa nhai vừa nhìn chị Linh, rồi nhìn Hoàng, rồi nhìn ba, như kiểm kê lại cả nhà đã đủ chưa.
“Cá kho ngon không con?” bà hỏi chị Linh.
“Dạ ngon. Giống hồi trước.”
“Hồi nào?”
“Hồi con còn ở nhà.”
Mẹ cười, nếp nhăn ở khóe mắt hằn sâu.
“Thì mẹ kho y chang. Công thức có đổi đâu.”
Ba nói:
“Canh chua hôm nay hơi chua.”
“Tại me nó chín quá,” mẹ đáp ngay. “Lần sau bớt me lại.”
“Ngon mà,” chị Linh nói. “Con ở bên đó toàn ăn đồ Nhật. Nhớ đồ ăn Việt kinh khủng.”
Mẹ lập tức hỏi:
“Bên đó ăn gì? Cơm hộp?”
“Dạ. Bento ở siêu thị. Nhiều khi ca đêm xong ba giờ sáng, cửa hàng tiện lợi còn bán.”
“Ba giờ sáng?” Mẹ đặt đũa xuống. “Trời ơi.”
“Ca đêm mà mẹ. Người già họ cần chăm sóc ban đêm.”
“Rồi con ngủ ngày?”
“Dạ. Ngủ được vài tiếng rồi lại dậy.”
“Thế thì ai ngủ nổi.”
Chị Linh cười.
“Quen rồi mẹ. Năm đầu con không quen, nằm trằn trọc. Năm sau thì ngủ được. Năm thứ ba thì không còn phân biệt ngày đêm nữa.”
Câu nói rơi xuống mâm cơm nhẹ như không, nhưng nó để lại một khoảng trống. Mẹ nhìn chị Linh, không biết nói gì tiếp. Ba cúi đầu gắp rau. Hoàng nhìn chén cơm mình — anh để ý chị nói “năm thứ ba thì không còn phân biệt ngày đêm” với giọng đều, không than, không kể khổ. Kiểu nói của người đã qua giai đoạn cần ai đó thương mình.
Mẹ gắp thêm rau muống bỏ vào chén chị Linh.
“Ăn rau đi con. Rau luộc chấm nước mắm, con khoái mà.”
“Dạ.”
Chị Linh chấm rau vào nước mắm, cắn một miếng. Đôi đũa chị cầm hơi thấp — cách cầm khác với cách Hoàng thấy trong bức ảnh album cũ. Hồi ở nhà, chị cầm đũa cao, gần đầu. Bây giờ chị cầm gần giữa, như người đã quen ăn nhanh, không cần gắp xa.
Ba hỏi:
“Bên Nhật vất vả hả con?”
Chị Linh ngẩng lên.
“Cũng được ba. Mình làm thì mình lãnh lương.”
“Lương có đủ sống không?”
“Dạ đủ. Gửi về được phần.”
Mẹ chen vào:
“Nó gửi về đều lắm. Mỗi tháng có tiền.”
“Con nói rồi, ba mẹ đừng lo,” chị Linh nói nhanh. “Con lo được.”
Câu đó nghe quen. Hoàng nhận ra: chính anh cũng từng nói câu y hệt — với mẹ, lúc anh đưa tiền học phí thiếu. Câu “con lo được” có thể đến từ hai người hoàn toàn khác nhau, nhưng âm sắc giống nhau: người muốn gia đình không phải lo, dù bản thân đang chật vật.
“Rồi bạn bè bên đó có vui không?” mẹ hỏi tiếp.
“Có mấy chị người Việt cùng công ty. Tụi con đi chợ Việt cuối tuần. Có quán phở ở Ikebukuro ngon lắm.”
“Phở?”
“Dạ. Nhưng đắt. Một tô bằng tiền ăn cả ngày.”
“Trời.”
“Thì ăn một lần cho đỡ nhớ.”
Ba nhìn chị Linh.
“Rồi sao con về? Hợp đồng hết hả?”
Im lặng.
Chị Linh đặt đũa xuống mép chén.
“Dạ… con xin về sớm.”
Mẹ hỏi ngay:
“Sao vậy?”
“Con… mệt. Công việc nhiều quá.”
Mẹ muốn hỏi thêm, nhưng ba nhìn bà một cái. Cái nhìn ngắn, đủ để mẹ ngậm miệng lại. Bốn mươi năm sống chung dạy hai người cách đọc nhau bằng ánh mắt — ba muốn nói “đừng hỏi thêm”, mẹ hiểu, nhưng không thích.
“Về là được,” ba nói. “Ăn đi.”
Chị Linh gắp lại đũa, xúc cơm. Không ai nói gì thêm về Nhật trong vài phút. Tiếng TV vang lên, giờ chuyển sang phần dự báo thời tiết: ngày mai Sài Gòn mưa chiều, nhiệt độ cao nhất ba mươi ba độ.
Mẹ là người phá khoảng lặng.
Bà không phá bằng câu hỏi về Nhật, mà bằng câu chuyện về nhà.
“Con biết không Linh, từ hồi ba con đi làm kho, ổng khác hẳn.”
Chị Linh nhìn ba.
“Khác sao mẹ?”
“Trước ổng nằm dài xem tivi, giờ sáng dậy sớm, mặc đồ đàng hoàng, đi xe đạp tới kho. Tối về kể chuyện giao hàng cho con nghe.”
Ba gắp miếng cá, không phản ứng. Nhưng tai ông đỏ — cái đỏ của người đàn ông bị vợ khen trước mặt con cái.
“Kho nào?” chị Linh hỏi.
Mẹ quay sang Hoàng.
“Kho của công ty em con đó. NÓ SỔ hay gì…”
“NỢ SỔ,” Hoàng nói.
“Ừ, NỢ SỔ. Em con mở kho ở gần chợ Bà Chiểu cho mấy người giao hàng. Ba con làm quản lý.”
Chị Linh nhìn Hoàng.
“Có kho hả?”
“Dạ. Kho nhỏ thôi.”
“Nhỏ gì,” mẹ xen vào. “Có hợp đồng đàng hoàng. Bảo hiểm, lương tháng, chế độ đầy đủ. Hồi trước ba con chạy xe, nắng mưa cực thấy bà. Giờ…”
Mẹ nói đến đó thì dừng, vì ba đặt đũa xuống bàn. Không mạnh, nhưng tiếng gỗ chạm mặt inox đủ để bà biết mình nói hơi nhiều.
“Thì tui nói con Linh biết,” mẹ nói nhỏ hơn. “Nó đi bốn năm, không biết gì.”
“Biết từ từ,” ba nói.
Chị Linh nhìn ba, nhìn Hoàng, rồi nhìn mâm cơm. Mắt chị có thứ gì đó chuyển động rất nhanh — không phải tức giận, không phải buồn. Nó giống ngạc nhiên hơn. Loại ngạc nhiên của người phát hiện ra bố mình — người bốn năm trước còn dậy sớm rửa xe máy để chạy cuốc — bây giờ có hợp đồng lao động, có bảo hiểm, có lịch đi làm cố định.
“Hay quá,” chị nói. “Ba đi làm kho rồi.”
“Ừ.”
“Giữ sức khỏe được không ba?”
“Được. Không nặng lắm.”
Hoàng biết câu đó không hoàn toàn đúng — kho vẫn có lúc phải khuân hàng, và lưng ba chưa khỏi hẳn. Nhưng ba nói câu đó với giọng của người đã quyết định: đây là việc của tôi, đừng ai lo thay.
Chị Linh gật, quay lại ăn.
Mẹ lại nói, lần này giọng hào hứng hơn:
“Em con giỏi lắm. Từ nhỏ đã tự kiếm tiền. Mười bốn, mười lăm tuổi đã viết phần mềm cho người ta. Rồi lớn lớn hơn thì mở công ty. Giờ có văn phòng ở quận 10, có nhân viên…”
“Mẹ,” Hoàng gọi.
“Gì?”
“Mẹ ăn đi. Cơm nguội.”
Mẹ nhìn anh, hơi ngạc nhiên vì bị cắt ngang. Thường thì Hoàng để mẹ nói — anh biết mẹ vui khi được kể về con, và anh không muốn lấy đi niềm vui đó. Nhưng lần này, ngồi đối diện chị Linh, anh thấy mỗi câu mẹ nói là một viên gạch nhỏ xây lên bức tường giữa hai chị em.
“Thì tui nói cho con Linh biết,” mẹ nói. “Nó đi bốn năm, về không biết gì.”
“Con biết mà,” chị Linh nói nhẹ. “Mẹ kể nhiều rồi.”
Mẹ ngưng lại.
“Tui kể khi nào?”
“Trên điện thoại. Mẹ nói em Hoàng giỏi, em Hoàng mở công ty, em Hoàng đi Singapore…”
Chị liệt kê bằng giọng đều, không mỉa mai, nhưng cách chị đặt “em Hoàng” trước mỗi cụm từ khiến câu nói có thêm một lớp nghĩa mà mẹ không nhận ra.
Ba gắp thêm cá bỏ vào chén mình, nhai chậm.
“Thì,” mẹ nói, giọng nhỏ hơn một chút. “Tui mừng…”
“Con biết,” chị Linh nói. “Con cũng mừng.”
Nụ cười chị nở khi nói câu đó. Nhưng nó không lên được tới mắt.
Hoàng nhìn đũa mình. Anh muốn nói gì đó — không phải khoe, không phải bênh mẹ, chỉ muốn phá cái gì đó đang đông lại trên bàn ăn. Nhưng mọi câu anh nghĩ ra đều có nguy cơ biến thành lời của CEO chứ không phải lời của em trai. Anh chọn cách gắp miếng rau muống bỏ vào chén chị Linh, y hệt cách mẹ vẫn gắp cho chị.
Chị Linh nhìn miếng rau trong chén, rồi nhìn Hoàng.
Ánh mắt chị gặp anh nửa nhịp, rồi quay đi.
“Cảm ơn em.”
Sau khi ăn xong cơm, mẹ múc canh.
Canh chua trong nồi đất vẫn còn nóng, nước sôi lăn tăn khi bà mở nắp. Mùi me, mùi ngò gai, mùi cà chua lan ra. Mẹ múc năm chén, đặt từng chén lên bàn. Chị Linh nhận chén canh đầu tiên.
“Uống đi con. Canh chua giải mệt.”
Chị Linh húp một muỗng, nhắm mắt lại nửa giây.
“Ngon.”
“Ngon hả?”
“Dạ. Mấy năm rồi con không được ăn canh chua mẹ nấu.”
Mẹ cười.
“Bên đó không có me hả?”
“Có. Nhưng không phải me này.”
Mẹ không hiểu sự khác biệt, nhưng bà cười. Ba húp canh không nói. Hoàng ngồi nhìn chén canh trước mặt, nước dùng trong vắt, miếng cà chua nổi lên, cọng ngò gai xanh mướt. Canh chua nhà nấu — không phải công thức gì đặc biệt, chỉ là me dầm, cà chua, giá, cá hoặc tôm, ngò gai rắc lên. Nhưng “không phải me này” là câu trả lời thật nhất trên bàn ăn tối nay.
Chị Linh húp thêm muỗng canh, rồi hỏi:
“Em Hoàng, công ty em lớn hả?”
Hoàng đặt đũa.
“Cũng bình thường.”
Mẹ muốn chen vào, nhưng lần này bà kịp nhìn ba. Ba đang ăn, không nhìn ai, nhưng sự im lặng của ông đủ để mẹ nuốt câu sắp nói.
“Bình thường là sao?” chị Linh hỏi.
“Thì… có người dùng. Có người làm chung.”
“Bao nhiêu người?”
“Khoảng mười.”
“Mười người?”
“Dạ.”
Chị Linh nhìn Hoàng như đang cố lắp lại hình ảnh đứa em trai mười bốn tuổi bốn năm trước với người trước mặt — mười tám, mặc áo sơ mi trắng, nói “khoảng mười” với giọng người đã quen đếm đầu người trong payroll.
“Khoa cũng làm hả?”
“Dạ. Khoa lo phần khách hàng.”
“Hồi trước hai đứa đi học chung.”
“Ừ.”
“Giờ đi làm chung.”
“Ừ.”
Chị Linh cười.
“Hay ha.”
Lần thứ hai trong ngày chị nói hai chữ đó. Lần đầu ở taxi, khi biết Khoa nhắn tin hỏi thăm. Lần này ở bàn cơm. Mỗi lần “hay ha” mang một sắc thái khác — ở taxi là tò mò, ở đây là hoang mang nhẹ.
“Rồi em… có văn phòng riêng?” chị hỏi.
“Dạ. Thuê ở quận 10.”
“Trời.”
Mẹ không chịu được nữa.
“Văn phòng đẹp lắm con. Có máy lạnh, có bàn ghế mới, có treo sơ đồ gì đó trên tường…”
“Sơ đồ kiến trúc,” Hoàng nói nhỏ.
“Ừ, sơ đồ kiến trúc. Em con treo đầy tường. Nhìn như công ty lớn.”
Chị Linh nhìn Hoàng, rồi nhìn mâm cơm, rồi lại nhìn Hoàng.
“Em giỏi.”
Hai chữ. Chị nói đơn giản, không ghen, không mỉa mai, nhưng trong hai chữ đó có cả một khoảng trống mà chị chưa biết phải đặt gì vào.
Hoàng muốn nói gì đó. Có thể là “em may mắn”, hoặc “cũng nhờ mọi người”, hoặc “chị mới giỏi, đi Nhật bốn năm tự lo được”. Nhưng anh biết bất kỳ câu nào trong số đó cũng có thể nghe như an ủi kiểu người trên nhìn xuống. Anh chỉ nói:
“Chị ăn canh đi. Nóng.”
Chị Linh nhìn anh một nhịp, rồi húp canh.
TV chuyển sang chương trình giải trí. Tiếng nhạc vang lên từ phòng khách, ồn ào và xa xăm so với bàn ăn. Mẹ bưng chén ra rửa, không cho ai phụ. Ba rót thêm nước vào ly. Hoàng ngồi tại bàn, điện thoại trong túi rung hai lần — có thể là Khoa, có thể là Minh, có thể là email từ nhà đầu tư. Anh không lấy ra.
Chị Linh cũng ngồi. Hai chị em đối diện nhau qua mâm cơm còn bày.
“Bên Nhật,” chị nói, giọng chậm lại, “em biết ca đêm khó nhất là gì không?”
“Là gì?”
“Không phải thức. Là nghe người già họ nói chuyện. Mà mình không hiểu hết.”
Hoàng nhìn chị.
“Họ nói tiếng Nhật.”
“Dạ. Tiếng Nhật kiểu người già. Nhiều từ em tra từ điển cũng không ra. Họ kể chuyện thời trẻ, chuyện chiến tranh, chuyện con cái bỏ đi. Mình nghe rồi gật. Có khi họ khóc, mình không biết nói gì.”
Hoàng không đáp. Anh để chị nói.
“Có một bà cụ chín mươi hai tuổi,” chị tiếp, “tên bà là Tanaka. Bà bị lẫn. Mỗi ngày bà hỏi em: ‘Cô là ai?’ Em nói: ‘Cháu là Linh, đến chăm sóc bà.’ Ngày nào cũng vậy. Rồi một bữa, bà nắm tay em, nói: ‘Cô ở lại đi, đừng đi nữa.’ Em không biết bà nói với ai. Có thể bà nói với con gái bà. Có thể bà nói với người chăm trước em. Nhưng em đứng đó và nghĩ: mình đi bốn năm, ở nhà cũng có người muốn nói câu đó với mình mà không nói được.”
Câu chuyện dừng lại.
Chị Linh nhìn chén canh đã nguội.
“Rồi em về,” chị nói, giọng nhẹ hơn. “Nhưng về rồi thấy…”
Chị không nói hết câu.
Ba từ đâu đó phía sau lên tiếng:
“Thấy gì?”
Chị Linh quay lại. Ba đang dựa cửa, tay cầm ly nước.
“Thấy nhà mình khác,” chị nói.
Ba gật, một cái gật chậm.
“Ừ. Khác.”
“Ba đi làm.”
“Ừ.”
“Mẹ bớt lo.”
“Mẹ vẫn lo,” mẹ từ bếp vọng ra.
Chị Linh cười, lần này tiếng cười thật hơn.
“Mẹ vẫn lo, nhưng lo kiểu khác.”
Mẹ đi ra, tay còn ướt, lau tạp dề.
“Lo gì khác?”
“Hồi trước mẹ lo tiền. Giờ mẹ lo con ốm.”
Mẹ ngưng lại, nhìn chị Linh. Rồi bà nói, giọng nhỏ:
“Thì… con ốm mà.”
Chị Linh không đáp. Chị nhìn ra phòng khách, nơi TV đang chiếu gameshow, tiếng khán giả cười vang. Bên ngoài hiên, đèn hẻm đã bật, vàng vọt, hắt bóng lên bức tường đối diện.
“Em,” chị quay sang Hoàng. “Em có mệt không? Làm CEO.”
Hoàng không ngờ câu hỏi đó.
“Cũng có lúc.”
“Làm nhiều không?”
“Cũng nhiều.”
“Ngủ đủ không?”
“Đủ.”
Chị nhìn anh, nửa tin nửa không, nhưng không truy. Chị quay lại nhìn mâm cơm.
“Em lo cho ba mẹ được rồi.”
Câu đó không phải câu hỏi. Nó là một sự thừa nhận, nói ra bằng giọng của người vừa xếp lại vị trí của mình trong gia đình: em út nay là người gánh vác. Chị gái đi bốn năm, về thấy mình không còn là người hy vọng nhất nhà.
“Chị cũng lo,” Hoàng nói.
“Lo gì?”
“Chị gửi tiền về. Bốn năm.”
Chị Linh nhìn anh.
“Tiền đó có đáng gì.”
“Đáng.”
“Với em có thể không đáng. Nhưng với nhà mình hồi đó, nó là tất cả.”
Im lặng một nhịp.
Chị Linh đứng dậy, bưng chén canh ra bếp rửa. Hoàng nghe tiếng nước chảy, tiếng chén nhẹ chạm bồn. Mẹ đi theo, hai người nói chuyện nhỏ trong bếp — giọng mẹ hỏi “con rửa mặt chưa”, giọng chị đáp “rồi mẹ”.
Ba ngồi lại bàn, nhìn Hoàng.
“Nó buồn,” ba nói khẽ.
Hoàng gật.
“Con biết.”
“Biết thì đừng nói gì thêm. Để nó quen.”
Ba đứng dậy, bưng ly nước ra hiên. Hoàng ngồi một mình bên mâm cơm. Anh nhìn năm bộ chén đũa — bốn bộ còn thức ăn sót, một bộ sạch sẽ vì chủ nhân của nó ăn ít hơn bốn người kia. Đũa tre mới, mua sáng nay, chưa có vết cắn.
Từ bếp vọng ra tiếng mẹ:
“Sáng mai mẹ nấu bún bò. Con ăn được không?”
“Dạ được.”
“Hay là nấu phở? Con nói nhớ phở.”
“Thôi, phở đắt. Ở nhà ăn bún bò đi.”
“Đắt gì. Mẹ nấu thì đắt gì.”
Chị Linh nói gì đó nhỏ quá, Hoàng không nghe rõ. Rồi tiếng mẹ cười, tiếng vòi nước, tiếng chén xếp vào rack.
Hoàng nhìn ra hiên. Ba ngồi đó, lưng tựa tường, điện thoại tắt. Trong ánh đèn vàng của con hẻm, ba giống hệt người đàn ông mà anh thấy buổi tối đầu tiên sau khi xuyên không — ngồi một mình, nhìn ra ngoài, không nói. Nhưng khác ở chỗ: hồi đó ba ngồi vì không có việc gì khác để đi. Giờ ba ngồi vì mai có việc, và ông đang nghỉ trước khi bắt đầu.
Chị Linh trở ra từ bếp, tay còn dính nước.
Chị dừng lại giữa phòng khách, nhìn quanh. Mắt chị dừng ở tấm lịch công ty treo trên tường — tờ lịch in logo NỢ SỔ, mỗi tháng có một bức ảnh tiệm nhỏ sử dụng app, kèm dòng chữ “Tháng 3: 1.200 tiệm tin dùng”. Khoa in tặng, treo từ tháng trước.
Chị nhìn lâu hơn Hoàng tưởng.
Rồi chị đi về phía bàn ăn, kéo ghế, ngồi xuống cạnh Hoàng. Không phải đối diện như lúc ăn — mà là cạnh. Hai chị em ngồi cùng phía bàn, nhìn ra phòng khách.
“Em,” chị nói.
“Dạ.”
“Ở nhà mọi thứ thay đổi nhanh quá.”
Hoàng quay sang. Chị Linh không nhìn anh. Chị nhìn tấm lịch trên tường, nhìn thùng NỢ SỔ xếp góc, nhìn đôi giày da của ba đặt ngay ngắn trước cửa.
“Chị đi bốn năm,” chị nói, giọng đều, “giống như đi cả thế kỷ.”
Hoàng không đáp.
Ngoài hiên, ba đứng dậy đi vào nhà. Mẹ rửa xong chén, tắt bếp. TV vẫn mở, tiếng cười khán giả gameshow vang lên rồi tắt khi mẹ bấm remote.
Năm người trong một căn nhà nhỏ. Mưa ngoài hẻm đã tạnh, nhưng nước vẫn nhỏ từ mái tôn xuống hiên, từng giọt đều đặn, không vội.
Chị Linh đặt đũa lên mâm — đôi đũa mới, chưa có vết cắn — rồi đứng dậy.
“Con về phòng nghỉ.”
“Ừ, đi đi,” mẹ nói. “Sáng mai mẹ nấu bún bò.”
“Dạ.”
Chị đi về phía phòng, bước chân nhẹ trên nền gạch. Đến cửa, chị dừng lại, quay đầu.
“Cảm ơn mẹ. Canh chua ngon.”
Mẹ cười.
“Ngày nào cũng nấu cho con.”
Chị Linh bước vào phòng, khép cửa.
Lần này, cửa khép kín. Không hé.
Hoàng nhìn cánh cửa đóng, rồi nhìn mâm cơm. Năm bộ chén đũa. Ba bộ đã rửa. Một bộ mẹ đang bưng vào bếp. Và một bộ — bộ của chị Linh — vẫn còn trên bàn, chén canh vơi một nửa, đũa tre mới đặt ngang.
Anh đứng dậy, bưng chén canh của chị vào bếp rửa.
Mẹ nhìn thấy, không nói gì. Bà chỉ vặn nước cho anh.
Tiếng nước chảy. Tiếng chén chạm nhẹ. Ngoài phòng khách, ba đã tắt đèn, chỉ còn đèn hiên hắt vào.
Trên đường đi về phòng trọ, Hoàng mở điện thoại. Hai tin nhắn của Khoa và một email từ Phương Anh. Anh đọc lướt, rồi tắt màn hình.
Anh nghĩ đến câu chị Linh nói: “Chị đi bốn năm, giống như đi cả thế kỷ.”
Câu đó không phải lời trách. Nó là sự thật. Và sự thật đôi khi nặng hơn lời trách, vì nó không cho người nghe cơ hội cãi lại.
Hoàng đi bộ trong hẻm, đèn đường vàng, nước mưa đọng trên mặt đường phản chiếu ánh sáng. Anh không mở Hệ thống. Không cần. Chỉ số phản chiếu gia đình có thể tăng hoặc giảm sau tối nay, nhưng con số đó không nói được điều chị Linh vừa nói bằng hai câu ngắn gọn trên bàn ăn.
Bốn năm. Cả thế kỷ.
Và anh — người ở lại — không biết mình đã vô tình biến ngôi nhà thành nơi mà người đi xa không còn nhận ra.