Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 109 / 209

Chương 109 — Anh Tuệ và cái giá của hàng thật

Sân bay Tân Sơn Nhất buổi sáng còn ướt mưa đêm. Băng ghế trước quầy thủ tục inox lạnh dưới tay, mùi nhựa và cà phê xô vào nhau. Hoàng xách balô laptop, chị Linh kéo vali vải cũ của bốn năm trước — chiếc vali này đã sang Nhật một lần rồi về, giờ lại đi, nhưng lần này chỉ mang theo sổ tay, máy tính bảng và một túi giấy tờ mà Phương Anh chuẩn bị.

“Hộ chiếu?” chị hỏi.

“Trong balô.”

“Boarding pass?”

“Điện thoại.”

Chị nhìn anh, nửa kiểm tra nửa đùa. “Lát nữa soát giấy mà anh lục balô, tôi bỏ anh ở lại đó.”

Hoàng cười ngắn. Anh chưa bay với chị bao giờ. Những năm trước, chị đi một mình, anh đón một mình. Lần này hai người ngồi cùng hàng ghế, trên cùng một chuyến bay, hướng về cùng một cuộc gặp. Chị Linh không hỏi anh mặc gì cho lịch sự. Chị chỉ nói: “Anh ăn sáng chưa?” Rồi dúi cho anh ổ bánh mì không, bên trong chỉ có pate và đồ chua. “Ăn đi. Tới đó không ai cho mình ăn sáng.”

Trên máy bay, chị nhường anh ghế cửa sổ rồi bịt mắt ngủ. Hoàng không ngủ được. Anh nhìn cánh máy bay cắt mây thành một đường trắng mỏng, rồi mở bảng số trong điện thoại. Phương Anh gửi từ tối qua: ba kịch bản chi phí, cột A là con đường cũ anh Tuệ đang đi, cột B là con đường hợp pháp, cột C là con đường hợp pháp nhưng tối ưu bằng cách gom lô hàng. Cột nào cũng cao hơn cột A ít nhất hai mươi lăm phần trăm. Hoàng kéo xuống cuối, dòng Phương Anh ghi bằng chữ đỏ: “Con số này nếu mình nói bằng lý thuyết, anh Tuệ sẽ nghe như người bán hàng. Phải nói bằng ví dụ thật.”

Chị Linh tỉnh khi máy bay hạ độ cao. Nhìn qua cửa kính, bầu trời Tokyo xám nhạt, những ô nhà đều đặn chạy dài ra biển. Chị nói:

“Narita đường này.”

“Chị đi bao nhiêu lần rồi?”

“Đếm không nổi.”

Hoàng gật. Anh nhìn chị, rồi nhìn thành phố bên dưới. Chị Linh không phải người lạ ở đây. Bốn năm của chị nằm trong những đường ray, nhà ga, siêu thị mở cửa hai mươi bốn tiếng và những ca đêm dài đến mức trời sáng mà chị vẫn chưa về phòng. Bây giờ chị quay lại không phải để làm ca. Chị quay lại để nói chuyện với người quen về chuyện làm ăn, mà người quen đó là anh Tuệ.

Sân ga Shin-Okubo buổi chiều đông hơn anh tưởng. Bảng hiệu chồng lên nhau: tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Trung, xen vài hàng chữ Việt viết tay bằng bút lông. Mùi dầu chiên từ quán ăn nhỏ bay ra vỉa hè, xen mùi thuốc lá ai đó hút ở góc ngã tư. Chị Linh đi trước, biết né người ở chỗ nào, biết chờ đèn đỏ bao lâu, biết nói câu gì khi chạm vai ai đó.

“Đi theo.”

Hoàng đi theo, nhận ra chị không chỉ dẫn đường. Chị đang quan sát. Khi đi ngang một cửa hàng bán đồ ăn nhanh Nhật, chị nói nhỏ: “Món này nhiều người Việt làm thêm hay mua.” Khi dừng trước một tiệm bán đồ gia dụng rẻ tiền, chị chỉ: “Anh Tuệ hay mua thùng carton ở đây.” Không phải thông tin chiến lược. Chỉ là cách một người đã sống ở đây bốn năm nhìn thành phố.

Tiệm anh Tuệ nằm cuối con phố nhỏ, cách ga chừng sáu phút đi bộ. Mặt tiền hẹp, biển hiệu treo dọc, bên trên ghi tiếng Việt đỏ trên nền trắng: “Đặc sản Việt Nam”. Phía dưới có dòng tiếng Nhật in nhỏ hơn, nét máy đã nhòe. Cửa kính dán decal khuyến mãi mì gói, trên kính có vết tay ai đó đẩy vào để mở cửa.

Bên trong chật. Mì tôm xếp thành ba hàng từ sàn lên ngang vai. Nước mắm chai thủy tinh đặt cạnh tương ớt, chai nào cũng có tem giấy viết tay ghi giá bằng bút dạ. Kệ trên cao là bánh tráng, bún khô, cà phê, mấy gói gia vị mà Hoàng không nhìn ngay ra tên. Mùi nước mắm và ớt bột xông lên kín mũi.

Anh Tuệ đang ngồi sau quầy gỗ, trước mặt là cuốn sổ kẻ ô, máy tính Casio bấm bằng một tay, tay kia kẹp điện thoại giữa vai và cổ. Anh nhỏ người, da ngăm, tóc cắt ngắn, hai ngón tay trỏ có vết chai do bóc thùng và xé băng keo nhiều năm. Thấy chị Linh, anh gật đầu, nói nhanh vào điện thoại bằng tiếng Nhật rồi tắt máy.

“Mày tới rồi.”

Chị Linh cười. “Đây là em tao.”

Anh Tuệ nhìn Hoàng. Không hỏi tuổi. Không hỏi anh làm gì. Chỉ nhìn rồi gật, như người đã nghe đủ từ chị Linh trước đó. Anh chỉ cái ghế nhựa bên cạnh.

“Ngồi.”

Hoàng ngồi. Đặt balô xuống đất, cạnh một thùng carton chưa dán. Anh nhìn quanh, lần đầu thấy rõ hơn ghi chép của chị Linh: cửa hàng nhỏ, hàng hóa chen nhau, sổ tay, máy tính Casio, mùi ẩm của cardboard và nước mắm. Anh Tuệ không phải người bán hàng online hào nhoáng. Anh là người mở cửa sáng, đóng cửa tối, tính từng thùng hàng, đếm từng chai nước mắm, nhớ khách quen nào hay mua mì, ai hay mua bánh tráng, ai trả tiền mặt, ai nợ cuối tháng.

Chị Linh kéo ghế ngồi cạnh, để vali dựa tường.

“Em mang tài liệu.”

“Ừ.”

Hoàng mở balô. Lấy ra một folder nhựa Phương Anh chuẩn bị, bên trong có bản tóm tắt bằng tiếng Việt, kèm phụ lục song ngữ, một trang danh mục mẫu, và tờ giấy in chi phí ước tính. Anh đặt lên quầy gỗ, giữa cuốn sổ kẻ ô và máy tính Casio.

Anh Tuệ nhìn folder, chưa mở.

“Nói trước đi.”

Hoàng hít một hơi. Anh biết anh Tuệ không cần nghe lời mở đầu. Anh cần nghe con số.

“Em tính lại đường hàng của anh theo cách hợp pháp. Từ Việt Nam sang Nhật, không đi tiểu ngạch. Cần giấy chứng nhận xuất xứ cho từng nhóm hàng, nhãn phụ tiếng Nhật, đăng ký nhãn hiệu nếu anh muốn bán lẻ dưới tên riêng, và một bên logistics biết thủ tục hải quan hai đầu. Chi phí đầu vào tăng vì phí kiểm dịch, phí chứng nhận, phí vận chuyển đường chính ngạch, thuế nhập khẩu, và tiền dịch vụ trung gian.”

Anh Tuệ vẫn nhìn anh, không ngắt.

Hoàng mở trang chi phí ước tính, xoay về phía anh.

“Một thùng nước mắm Phú Quốc hai mươi bốn chai, đường cũ anh nhập giá X. Đường hợp pháp, tính đủ phí, giá lên khoảng X cộng ba mươi phần trăm. Nếu gom lô lớn hơn và đi chính ngạch đều đặn, có thể giảm còn hai mươi lăm. Nhưng không xuống dưới hai mươi.”

Căn tiệm nhỏ có tiếng quạt trần quay trên đầu. Ngoài đường, xe máy chạy ngang, tiếng pô nhỏ rồi tắt. Anh Tuệ nhìn tờ giấy, tay trái gõ nhẹ lên mặt quầy, nhịp chậm.

“Ba mươi phần trăm.”

“Vâng.”

“Giá bán phải tăng theo.”

“Phải.”

“Khách của tao có chịu không?”

Đó là câu hỏi Hoàng chờ. Không phải câu hỏi về chi phí. Không phải câu hỏi về luật. Đó là câu hỏi về con người.

“Em không biết.” Hoàng nói thẳng. “Em không biết khách của anh có chịu không. Nhưng em biết tại sao người ta đang mua hàng của anh.”

Anh Tuệ ngẩng lên. “Tại sao?”

“Vì tin anh.”

Chị Linh không nói, nhưng tay chị để trên đùi, hơi nắm lại. Hoàng nhìn anh Tuệ, nói tiếp:

“Họ mua vì anh ở đây bao năm rồi, vì anh lấy hàng từ Việt Nam, vì họ biết anh bán đồ quen, vì khi hết mì anh nhập lại đúng loại đó. Bây giờ nếu mình tăng giá, người ta không giận vì đắt. Họ giận nếu không hiểu tại sao đắt. Hoặc giận nếu nghĩ mình gạt.”

Anh Tuệ gật chậm. Anh mở folder. Đọc trang đầu, lật sang trang hai, không đọc nhanh, chỉ quét. Rồi anh hỏi:

“Nếu tao đi đường hợp pháp, tao bán cho ai?”

“Cũng bán cho khách cũ.”

“Giá cao hơn.”

“Vâng.”

“Họ quay lại mua hay đi tìm hàng rẻ hơn?”

Hoàng nhìn tờ giấy in. Anh không có câu trả lời đẹp. Anh chỉ có con đường.

“Em nghĩ hai thứ,” anh nói. “Một, mình không bán hàng hợp pháp như hàng bình thường cộng thêm tiền. Mình bán hàng hợp pháp kèm câu chuyện. Tại sao chai nước mắm này đắt hơn: vì nó có giấy chứng nhận, vì nhà sản xuất ở Phú Quốc, vì không phải hàng đi đường vòng, vì thuế phí đã đóng đủ, vì nếu có lỗi mình biết kiện ai, biết trả lại ai. Hai, mình không tăng giá tất cả cùng lúc. Mình chọn một hai mặt hàng thử. Mình bán kèm tờ giấy giải thích. Nếu khách thấy xứng đáng, mình mở tiếp.”

Anh Tuệ đặt tay lên tờ chi phí ước tính. Không nói ngay. Anh nhìn vào con số ba mươi phần trăm lâu hơn bất kỳ chỗ nào khác.

“Giấy chứng nhận,” anh nói. “Nhãn phụ tiếng Nhật. Đăng ký nhãn hiệu. Logistics hai đầu. Nghe như một công ty.”

“Phải.”

“Tao bán lẻ.”

“Em biết.”

“Tao bán từng thùng.”

“Em biết.”

“Giấy tờ này,” anh chỉ folder, “không phải cho tao. Cho người mua.”

Hoàng nhìn anh. Anh Tuệ không hỏi lại lần nữa. Anh đã hiểu.

“Vậy mày hỏi tao câu gì?” anh Tuệ hỏi.

Chị Linh xen vào, giọng nhẹ:

“Anh có sẵn sàng trả thêm ba mươi phần trăm cho hàng hợp pháp không?”

Anh Tuệ không cười. Anh nhìn chị Linh, nhìn Hoàng, rồi nhìn kệ hàng Việt Nam phía sau lưng. Mì tôm, nước mắm, bánh tráng, cà phê, bún khô, tương ớt. Tất cả đều là thứ người Việt xa nhà tìm đến mỗi tuần, mỗi tháng, hoặc mỗi khi nhớ nhà quá.

“Tao,” anh nói. “Tao sẵn sàng.”

Hoàng chờ.

“Nhưng.”

“Nhưng gì?”

“Khách của tao phải sẵn sàng.”

“Vậy mình phải cho họ lý do.”

Anh Tuệ gập folder lại, chưa trả. Anh nhìn ra ngoài đường. Bên kia vỉa hè, một tiệm ăn Hàn Quốc đang mở nhạc pop, tiếng bass vọng sang. Mấy người đi ngang nhìn vào tiệm, không dừng lại.

“Mày nói câu chuyện,” anh nói. “Câu chuyện gì?”

Hoàng nhìn kệ hàng.

“Câu chuyện thật.”

Anh Tuệ nhíu mày. “Thật?”

“Thật,” Hoàng nói. “Chai nước mắm này từ đâu, ủ bao lâu, ai đóng chai, đi đường nào, qua kiểm dịch hay chưa, giá bao nhiêu, tiền thuế bao nhiêu. Không hoa mỹ. Không PR. Chỉ là sự thật.”

Anh Tuệ im lặng. Rồi anh nói, giọng thấp:

“Giá cao mà nói lý do, người ta nghe. Giá cao mà nói dối, người ta bỏ.”

Chị Linh gật đầu. “Tao biết.”

Hoàng nhìn chị. Chị Linh không nhìn anh. Chị nhìn anh Tuệ. Chị hiểu câu đó hơn ai hết, vì chị đã từng là người mua hàng rẻ không rõ nguồn, từng là người gửi tiền về qua trung gian tốn phí, từng là người đứng trong siêu thị Nhật nhìn hàng Việt mà không biết đường nào đàng hoàng.

“Mình thử đi,” chị nói. “Một hai mặt hàng. Có giấy tờ. Có nhãn phụ. Có tờ giải thích. Nếu khách hỏi, anh nói đúng. Nếu khách không hỏi, mình vẫn để đó.”

Anh Tuệ nhìn cô. “Mày nói?”

“Tao nói.”

“Rồi tao nói.”

“Ừ.”

Anh Tuệ cười lần đầu. Không phải cười vui. Cười kiểu người đã tính xong một phần trong đầu.

“Tao sợ nhất,” anh nói, “không phải tao không bán được. Tao sợ bán được mà khách không tin.”

Hoàng nhìn anh. Câu đó chạm vào chỗ anh chưa kịp đặt tên.

“Vậy mình bán niềm tin,” anh nói.

Chị Linh liếc anh. “Nghe sến.”

“Sến,” anh Tuệ nói. “Nhưng đúng.”

Anh mở lại folder. Lần này anh đọc kỹ hơn. Đọc phần chứng nhận, phần nhãn phụ, phần dự kiến logistics. Thỉnh thoảng anh hỏi lại một con số, hoặc hỏi “cái này áp cho hàng khô hay hàng nước?” Hoàng trả lời, hoặc nhìn chị Linh để chị bổ sung. Chị biết cách nói cho anh Tuệ hiểu: không phải bằng từ chuyên môn, mà bằng câu: “Anh nhớ cái thùng bánh tráng lần trước bị hải quan Nhật giữ một ngày không? Đi đường hợp pháp, cái đó không xảy ra.”

Anh Tuệ nghe rồi gật. “Tao nhớ.”

Cuộc nói chuyện kéo dài hơn một tiếng. Không ai nói nhiều. Phần lớn thời gian anh Tuệ ngồi nhìn tờ giấy, gật hoặc hỏi lại, thỉnh thoảng nhìn ra ngoài đường như đếm người đi qua. Anh không hỏi Hoàng bao nhiêu tuổi, không hỏi chị Linh đang làm gì cho công ty, không hỏi Cổng Việt là gì. Anh hỏi những câu hỏi của người bán lẻ: cái này áp cho hàng nào trước, phí này tính vào giá hay tao chịu, nếu hàng về trễ một ngày thì sao, nhãn phụ in ở đâu, ai trả tiền in.

Chị Linh trả lời phần in ấn và nguồn cung. Hoàng trả lời phần logistics và pháp lý. Hai người nói xen nhau, không ai lấn ai. Thỉnh thoảng chị Linh dừng lại nhìn anh, như muốn chắc anh nói đúng chỗ chị biết. Hoàng hiểu ánh mắt đó. Chị không hỏi anh có biết không. Chị hỏi anh có biết cách nói cho người ta hiểu không.

Gần bảy giờ tối, anh Tuệ đứng dậy. Anh tắt đèn trong quầy, rồi lại mở, vì khách vừa bước vào. Một phụ nữ trung niên, tóc buộc cao, nói tiếng Nhật lơ lớ, hỏi mua nước tương và mì gói. Anh Tuệ bán, tính tiền, xé biên lai, rồi quay lại.

“Hai người ăn cơm chưa?”

Chị Linh cười. “Chưa.”

“Đợi tao.”

Anh ra sau quầy, xách ra ba hộp cơm mua từ chiều: cơm trắng, cá chiên, rau luộc, nước mắm chấm riêng. Anh đặt lên bàn, mở nắp.

“Ăn đi.”

Hoàng nhìn hộp cơm. Anh chưa bao giờ ăn tối trong tiệm tạp hóa Việt ở Shin-Okubo. Không phải bữa ăn startup. Không phải bữa ăn gia đình. Là bữa ăn của người bán hàng lúc gần đóng cửa, vừa ăn vừa trông cửa.

Ba người ăn. Không nói nhiều. Anh Tuệ kể chuyện lô hàng tuần trước bị giữ ở hải quan vì thiếu một dòng trên tờ khai, rồi chuyện khách quen đòi đổi loại nước mắm mà anh không có, rồi chuyện giá thuê mặt bằng tăng mà anh không biết kêu ai. Chị Linh nghe, thỉnh thoảng hỏi lại một chi tiết nhỏ. Hoàng nghe, ghi vào đầu, nhưng không ghi sổ. Anh đang nghe cách anh Tuệ nói chuyện: ngắn, không than vãn, xen câu đùa cộc lốc, rồi quay lại con số.

Tám giờ, tiệm vắng. Anh Tuệ tắt đèn neon bên ngoài, chỉ để đèn trắng trong quầy. Kệ hàng Việt Nam sáng lên dưới ánh đèn, những chai nước mắm phản chiếu thành đốm nhỏ, nhãn in nét mờ vì hơi ẩm.

Hoàng nhìn kệ. Anh nghĩ đến chị Bảy tạp hoá năm xưa, ngồi lật quyển vở ố vàng ghi nợ khách. Câu hỏi lúc đó là làm sao thay quyển vở bằng một app. Câu hỏi bây giờ là làm sao thay hàng tiểu ngạch bằng hàng hợp pháp mà không mất khách. Cùng một loại câu hỏi. Cùng một loại nỗi sợ: người ta có tin mình không.

Anh mở sổ tay bìa đen. Giấy trắng, dòng kẻ mảnh. Anh viết, không phải kế hoạch dài, chỉ là phác thảo.

“Tờ thông tin,” anh viết. “Song ngữ. Việt-Nhật. Theo mỗi hộp hàng. Kể chuyện sản phẩm. Không marketing. Chỉ sự thật.”

Bên cạnh, anh gạch ba dòng: chai nước mắm Phú Quốc, bánh tráng Tây Ninh, cà phê Buôn Ma Thuột. Món nào cũng có câu chuyện riêng. Nước mắm ủ bao lâu. Bánh tráng phơi ở đâu. Cà phê rang như thế nào. Không phải chuyện văn học. Chỉ là chuyện người mua cần biết để tin.

Chị Linh nhìn qua vai anh, đọc.

“Anh viết tiếng Việt, để chị dịch.”

“Chị dịch kiểu Nhật,” anh nói. “Không phải dịch word by word. Dịch kiểu người Nhật cần nghe.”

Chị cười. “Biết rồi.”

Anh Tuệ đến gần, nhìn sổ.

“Cái gì?”

“Phiếu,” Hoàng nói. “Giấy nhỏ. Để trong thùng hàng hoặc dán lên hộp. Khi khách cầm chai nước mắm, họ thấy từ đâu đến.”

“Nghe như tem truy xuất.”

“Gần vậy. Nhưng không phải app. Chỉ giấy.”

“Rẻ?”

“Rẻ.”

Anh Tuệ nhìn anh, rồi nhìn chị Linh.

“Tao,” anh nói, “không giỏi viết.”

“Chị viết,” chị Linh nói. “Anh chỉ cần đọc lại xem đúng không.”

“Đúng.”

Hoàng nhìn hai người. Anh Tuệ không phải người hứa suông. Anh là người bán từng thùng hàng, tính từng chai nước mắm, đếm từng đồng lẻ. Chị Linh không phải người thuyết trình. Chị là người ghi chép thô, gọi điện đời thường, dịch ngôn ngữ của người Nhật thành ngôn ngữ của người Việt. Họ không giống nhân viên công ty. Họ giống người đang tìm cách sống đàng hoàng trong một thị trường chưa có đường.

Anh đóng sổ, nhìn kệ hàng lần cuối.

“Mình không làm lớn ngay,” anh nói. “Mình làm thật trước.”

Anh Tuệ gật.

“Thật.”

Chị Linh gật.

“Thật.”

Hoàng nhìn chị, nhìn anh Tuệ, nhìn lại tờ giấy trong sổ. Anh đang viết về niềm tin. Không phải niềm tin trừu tượng. Niềm tin đi kèm giấy chứng nhận, nhãn phụ, tờ giải thích, và hóa đơn.

Bên ngoài, tiếng nhạc Nhật từ cửa hàng bên cạnh vọng sang, xen tiếng cười ai đó trên vỉa hè. Trong tiệm anh Tuệ, đèn trắng sáng trên kệ hàng Việt Nam xếp ngay ngắn. Hoàng viết thêm một dòng cuối:

“Cùng một câu hỏi — làm sao để người ta tin vào thứ mình không nhìn thấy được.”

Anh nhìn câu đó, rồi đóng sổ lại. Tối hôm nay anh chưa có đáp án. Anh chỉ có hướng.