Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 108 / 209

Chương 108 — Tài liệu và tấm bằng

Cuộc gọi thứ ba với Nhà xuất bản Giáo dục kết thúc bằng tiếng tút đều đều trong ống nghe.

Phương Anh vẫn giữ điện thoại bên tai thêm hai giây, rồi đặt xuống cạnh laptop. Màn hình trước mặt là một bảng tính chi chít: tên đầu sách, năm xuất bản, trạng thái bản quyền, đơn vị phát hành, ghi chú liên hệ. Hàng của cô Diễm được tô màu vàng nhạt. Ở cột cuối cùng, Phương Anh gõ thêm một dòng: “NXB: chưa có quy trình cấp phép số cho cá nhân/tổ chức ở nước ngoài. Phải trình lãnh đạo. Thời gian không xác định.”

Cô nhìn dòng chữ đó, xóa chữ “không xác định”, rồi gõ lại: “không cam kết thời hạn.”

Ngôn ngữ làm việc đôi khi phải lạnh hơn sự thật.

Ngoài cửa kính văn phòng quận 10, mưa chiều tạt ngang làm những tấm bạt của quán cơm dưới lầu phập phồng. Mấy nhân viên công ty bên cạnh chạy xe máy vào hẻm, áo mưa nylon dán sát lưng. Trong phòng, máy lạnh cũ vẫn kêu ro ro. Hoàng ngồi ở bàn bên kia, đang đọc bản ghi chép của Khoa về nhóm nhà hàng Việt ở Osaka. Anh ngẩng lên khi nghe Phương Anh kéo ghế lùi ra.

“Lần ba?”

“Ừ.” Phương Anh tháo tai nghe, xoa vành tai đỏ lên vì đeo lâu. “Vẫn câu đó. Họ không nói không bán. Họ chỉ nói chưa có cơ chế để bán.”

Hoàng gập tập giấy lại.

“Khác gì nhau?”

“Khác chứ.” Cô quay màn hình cho anh xem. “Nếu họ nói không bán, mình có thể tìm nhà xuất bản khác, hoặc loại khỏi danh mục. Còn ‘chưa có cơ chế’ nghĩa là giấy tờ có thể nằm đâu đó giữa phòng pháp chế, phòng phát hành, phòng kinh doanh và một cái bàn lãnh đạo nào đó. Không ai muốn ký trước khi có tiền lệ.”

“Quy mô nhỏ quá?”

“Nhỏ, lạ, lại ở nước ngoài. Một cô giáo ở Yokohama mua bản điện tử để dạy lớp tiếng Việt cuối tuần. Không đủ lớn để thành dự án. Nhưng nếu xử sai, người ký chịu trách nhiệm.”

Hoàng nhìn bảng tính. Ba tuần trước, cái tên cô Diễm chỉ là một dòng trong mấy tờ giấy kẻ ngang của chị Linh. Bây giờ nó kéo theo mười bảy cuộc gọi, năm email, hai bộ hồ sơ giới thiệu, một bản mô tả mô hình sử dụng, và ba lần bị đẩy về câu trả lời lịch sự.

Phương Anh đứng dậy đi lấy nước. Chiếc ly giấy méo ở miệng vì bị cô bóp nhiều lần. Khoa ở góc phòng nhấc mắt khỏi màn hình.

“Bên đó không nhận tiền à?”

“Nhận tiền thì dễ.” Phương Anh uống một ngụm, nhăn mặt vì nước trong bình đã hết lạnh. “Cái họ không nhận là trách nhiệm về việc bản điện tử đi ra khỏi hệ thống phát hành quen thuộc. Một file PDF đi qua email, về mặt kiểm soát bản quyền, là ác mộng.”

Khoa gật gù.

“Vậy in sách giấy gửi sang?”

“Chi phí vận chuyển còn cao hơn tiền sách. Hơn nữa cô Diễm cần tài liệu thường xuyên, nhiều lớp, nhiều trình độ. Không thể tháng nào cũng đóng thùng gửi EMS.”

Hoàng hỏi:

“Còn sách photo?”

Phương Anh nhìn anh, không trả lời ngay. Anh biết câu hỏi ấy thừa. Cả ba người đều biết sách photo đang tồn tại. Nó tồn tại trong những lớp học cuối tuần, trong cặp của trẻ con Việt kiều, trên bàn bếp của các gia đình thuê căn hộ nhỏ ở ngoại ô Tokyo. Nó tồn tại vì không có con đường đúng phép nào đủ dễ đi.

“Cô Diễm đã dùng bảy năm rồi.” Phương Anh nói. “Mình không lập công ty để bảo cô ấy tiếp tục làm vậy.”

Cô quay lại bàn, mở thêm một tab trình duyệt. Dòng tìm kiếm đầu tiên là tên đầy đủ của nhà xuất bản. Dòng thứ hai là “sách giáo khoa điện tử phân phối bản quyền”. Dòng thứ ba là “đối tác số hóa nội dung giáo dục Việt Nam”.

Hoàng cầm cuốn sổ của mình lên, nhưng không viết. Anh nhìn Phương Anh chuyển từ trang này sang trang khác, từ báo cáo hội thảo giáo dục điện tử đến thông cáo hợp tác mờ nhạt trên một website cũ, nơi ảnh lãnh đạo bắt tay bị nén đến mức mặt người vuông vức. Phần lớn đường dẫn dẫn đến chỗ cụt: dự án thí điểm đã hết hạn, cổng học liệu chỉ dành cho trường trong nước, ứng dụng cần tài khoản học sinh Việt Nam.

Đến gần bảy giờ tối, Khoa ra ngoài mua bánh mì. Văn phòng bớt tiếng gõ phím, chỉ còn tiếng mưa trên mái tôn nhà bên cạnh. Phương Anh kéo một trang tin từ năm 2014 lên màn hình, đọc chậm hơn mọi lần.

“Anh Hoàng.”

Hoàng đi sang.

Trên trang là một thông cáo ngắn về Công ty Cổ phần Nội dung Minh Việt ký hợp tác với vài đơn vị xuất bản giáo dục để số hóa một số đầu sách tham khảo, truyện đọc bổ trợ và tài liệu học tiếng Việt. Bài viết không nhắc trực tiếp đến bộ sách cô Diễm cần, nhưng có một đoạn: “Minh Việt được quyền khai thác bản điện tử trên nền tảng do công ty quản lý đối với các đầu sách nằm trong phụ lục hợp đồng.”

Phương Anh bấm vào website công ty. Giao diện cũ, banner màu xanh lá, số hotline ở góc phải. Mục “đối tác” có logo của hai nhà xuất bản lớn và một nhà sách trực tuyến. Mục “liên hệ” ghi địa chỉ ở đường Nguyễn Thị Minh Khai.

“Có vẻ họ không phải nhà xuất bản,” Hoàng nói.

“Không phải. Họ là đơn vị phân phối nội dung số.” Phương Anh đã mở trang đăng ký kinh doanh. “Nếu trong phụ lục của họ có đầu sách phù hợp, mình không cần xin NXB cấp phép trực tiếp từ đầu. Mình làm đại lý hoặc khách hàng tổ chức của Minh Việt. Họ có quyền phân phối, mình mua quyền truy cập theo số tài khoản hoặc mã lớp.”

“Pháp lý sạch hơn?”

“Sạch hơn nhiều. Miễn là hợp đồng của họ cho phép cấp quyền cho người dùng ở nước ngoài. Nếu chưa có, họ có thể ký phụ lục với mình. Tư nhân thường xử lý nhanh hơn.”

Khoa vừa bước vào, tay cầm ba ổ bánh mì nóng. “Tư nhân nghe có mùi hóa đơn hơn.”

“Có hóa đơn là tốt.” Phương Anh đón ổ bánh mì, đặt xuống cạnh laptop mà chưa ăn. “Cô Diễm cần một tờ giấy đúng phép. Hóa đơn, hợp đồng, tài khoản truy cập — những thứ đó quan trọng hơn bản thân file.”

Hoàng nhìn cô.

“Tấm bằng?”

Phương Anh hiểu ngay. Trong ghi chép của chị Linh, cô Diễm từng nói học sinh của cô không cần một buổi lễ lớn. Nhưng phụ huynh cần biết lớp học không phải chỗ giữ trẻ cuối tuần. Trẻ con cần biết tiếng Việt mình học có người đứng sau, có sách đúng, có bài kiểm tra, có giấy chứng nhận nhỏ để đem về khoe ông bà.

“Ừ.” Phương Anh nói. “Tài liệu và tấm bằng. Một cái để dạy, một cái để người ta tin lớp học có thật.”

Cô nhấc điện thoại bàn, nhìn đồng hồ rồi đặt xuống.

“Giờ này họ nghỉ rồi. Mai em gọi.”

Hoàng gật đầu, nhưng thấy cô vẫn mở hồ sơ doanh nghiệp, chụp lại địa chỉ, tên người đại diện pháp luật, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh. Trên giấy nháp cạnh tay cô, vài dòng đã thành khung đàm phán: số lượng người dùng ban đầu 15-30; tài khoản lớp học; không tải file gốc; thanh toán từ Việt Nam; sử dụng tại Nhật; báo cáo định kỳ; khả năng mở rộng cộng đồng Việt kiều.

“Em định nói ngay đây không phải đơn hàng lớn?” Hoàng hỏi.

“Phải nói.”

“Không sợ họ mất hứng?”

“Nếu họ chỉ hứng với đơn hàng lớn, mình khỏi mất thời gian. Nhưng em sẽ nói phần sau.” Cô gõ thêm một dòng. “Cộng đồng ở Nhật không chỉ có lớp cô Diễm.”

Khoa cắn bánh mì, miệng còn nhai đã chen vào:

“Đấy, lại thành câu chuyện lớn.”

Phương Anh liếc anh.

“Không nói câu chuyện lớn thì ai nghe cuộc gọi từ một công ty mới thành lập với đơn hàng vài triệu đồng?”

“Vài triệu mà gọi nhiều vậy, tổng đài cũng mệt.”

“Vì vậy cần gặp đúng người.”

Sáng hôm sau, Phương Anh gọi vào số hotline của Minh Việt lúc tám giờ năm mươi. Lần đầu, một nhân viên lễ tân bắt máy, chuyển sang phòng kinh doanh. Phòng kinh doanh nghe tới cụm “người dùng ở Nhật” thì ngập ngừng, hẹn gửi email. Phương Anh gửi email trong vòng mười phút, kèm bản mô tả ngắn gọn, danh mục tài liệu mong muốn, số lượng tài khoản dự kiến và đề nghị trao đổi về mô hình cấp quyền hợp pháp.

Đến trưa, chưa ai phản hồi. Cô gọi lại.

“Dạ, bên em đã nhận mail chị rồi, để em chuyển anh phụ trách.”

“Anh phụ trách tên gì em?”

“Dạ anh Sơn.”

“Cho chị xin số máy lẻ hoặc email trực tiếp được không?”

“Dạ cái này em không tiện…”

“Vậy em giúp chị nhắn anh Sơn là bên chị không xin file sách. Bên chị muốn mua quyền truy cập qua nền tảng của công ty, có hợp đồng và hóa đơn. Khách dùng ở Nhật, số lượng ban đầu nhỏ, nhưng có khả năng mở rộng cho các lớp tiếng Việt cuối tuần. Chị tên Phương Anh, công ty Cổng Việt.”

Đầu dây bên kia ngừng một nhịp.

“Dạ, để em nhắn kỹ.”

Ba giờ chiều, anh Sơn gọi lại. Giọng miền Trung, hơi khàn, nói nhanh, mở đầu bằng câu rất thực tế:

“Chị Anh, em hỏi trước cho khỏi mất thời gian hai bên. Bên chị cần sách giáo khoa phổ thông hay tài liệu bổ trợ?”

“Ưu tiên tài liệu tiếng Việt cho trẻ em Việt kiều trình độ tiểu học. Nếu có sách giáo khoa tiếng Việt đúng chương trình trong danh mục được phép khai thác, càng tốt. Nhưng bên em có gì hợp pháp, mình bắt đầu từ đó.”

“Bên em không bán PDF rời.”

“Bọn chị cũng không muốn mua PDF rời.”

“Người dùng ở Nhật thì hơi nhạy cảm. Hợp đồng hiện tại của bên em chủ yếu khai thác trong lãnh thổ Việt Nam.”

“Em có thể kiểm tra phụ lục nào không giới hạn lãnh thổ không? Hoặc ký thêm phụ lục cho nhóm người dùng cụ thể do bên chị quản lý. Bên chị thanh toán từ Việt Nam, tài khoản cấp theo danh sách, không cho tải file gốc, chỉ đọc trên nền tảng.”

Anh Sơn bên kia không bác ngay. Phương Anh kéo bút, ghi xuống ba chữ: “có cửa”.

“Chị cho em hỏi bên chị là trường hay trung tâm?”

“Công ty tư vấn và kết nối dịch vụ cho cộng đồng Việt ở nước ngoài. Trường hợp đầu tiên là một lớp tiếng Việt cuối tuần ở Yokohama, do cô giáo Việt Nam đứng lớp bảy năm. Họ đang dùng bản photo vì không có kênh mua hợp pháp. Bên chị muốn thay cái đó bằng tài khoản bản quyền.”

“Quy mô?”

“Ban đầu khoảng hai mươi học sinh. Sau đó có thể gom thêm các lớp khác ở Nhật, nhưng em cứ xem đơn đầu tiên là hai mươi.”

Anh Sơn cười nhẹ qua điện thoại.

“Hai mươi tài khoản thì doanh thu bên em không đáng bao nhiêu.”

“Đúng. Nhưng hai mươi tài khoản đầu tiên giúp bên em có một case hợp pháp cho cộng đồng Việt kiều. Nếu mô hình chạy được, năm sau không còn là hai mươi.”

“Chị làm start-up hả?”

“Vâng.”

“Nghe ra rồi.” Anh Sơn nói. “Start-up hay nói năm sau.”

Phương Anh cũng cười, lần đầu trong hai ngày.

“Doanh nghiệp nào sống được cũng nhờ có năm sau. Còn hôm nay, bên chị chỉ cần biết có cách làm đúng hay không.”

Cuộc gọi kéo dài hai mươi sáu phút. Anh Sơn không hứa chắc. Anh cần hỏi lại phòng pháp chế và xem phụ lục hợp đồng. Phương Anh không thúc quá mạnh. Cô xin một buổi gặp trực tiếp, đề nghị mang hồ sơ công ty, mô tả trường hợp sử dụng, dự thảo điều khoản hạn chế truy cập và phương án thanh toán.

Hai ngày sau, cô đến văn phòng Minh Việt một mình.

Văn phòng nằm trên tầng ba một tòa nhà cũ ở Nguyễn Thị Minh Khai. Cầu thang hẹp, tay vịn inox lạnh, tường dán thông báo tuyển cộng tác viên nhập liệu từ năm trước vẫn chưa bóc. Phòng họp có bàn kính, bình trà atiso, máy chiếu đặt lệch trên ghế xoay. Anh Sơn ngoài ba mươi, áo sơ mi xắn tay, trên cổ tay có dây đeo USB. Đi cùng anh là một chị phòng pháp chế tên Hạnh, tóc cột gọn, mở đầu bằng việc hỏi thẳng:

“Bên chị có đảm bảo người dùng không chia sẻ tài khoản không?”

“Không thể đảm bảo tuyệt đối.” Phương Anh đặt hồ sơ xuống bàn. “Nhưng có thể giới hạn thiệt hại: tài khoản theo danh sách, đổi mật khẩu định kỳ, không tải file, log đăng nhập, số thiết bị tối đa. Nếu phát hiện chia sẻ, bên em khóa tài khoản. Cô giáo đứng lớp chịu trách nhiệm nội bộ với phụ huynh.”

Chị Hạnh lật bản mô tả.

“Người dùng ở Nhật, nếu tranh chấp thì xử lý theo luật nào?”

“Hợp đồng giữa Cổng Việt và Minh Việt ký tại Việt Nam, thanh toán tại Việt Nam, tranh chấp theo luật Việt Nam. Cổng Việt không bán lại file, chỉ mua gói truy cập để cung cấp cho nhóm học viên trong chương trình hỗ trợ tiếng Việt. Trong thỏa thuận với cô giáo và phụ huynh, bên chị ghi rõ quyền sử dụng cá nhân, không sao chép, không phát tán.”

Anh Sơn nhìn chị Hạnh.

“Về kỹ thuật bên em làm được tài khoản nhóm. Vấn đề là phụ lục bản quyền.”

Chị Hạnh lấy một tập giấy từ bìa kẹp. “Có một số đầu sách bổ trợ tiếng Việt và tập đọc đã được phép khai thác trên nền tảng số, hợp đồng không ghi giới hạn lãnh thổ rõ. Nhưng sách giáo khoa chính khóa thì thận trọng hơn.”

Phương Anh không tỏ ra thất vọng. Cô đã chuẩn bị cho câu này.

“Vậy mình bắt đầu bằng nhóm sách bổ trợ hợp pháp. Cô Diễm có thể dùng song song với giáo án hiện tại. Nếu sau ba tháng số liệu tốt, bên em dùng case đó làm cơ sở xin mở rộng danh mục với nhà xuất bản.”

Chị Hạnh nhìn cô lâu hơn.

“Bên chị chấp nhận bắt đầu nhỏ vậy à?”

“Chấp nhận. Miễn là giấy tờ đúng.”

Trong khoảnh khắc ấy, Phương Anh nghĩ đến lớp học trong căn phòng thuê ở Yokohama mà chị Linh mô tả: mười mấy đứa trẻ ngồi lẫn lộn trình độ, có đứa nói tiếng Việt với mẹ nhưng viết sai dấu, có đứa hiểu ông bà qua màn hình điện thoại nhưng không biết trả lời trọn câu. Cô chưa gặp chúng. Nhưng chính vì chưa gặp, cô càng cần biến mọi thứ thành giấy trắng mực đen. Nếu chỉ dựa vào xúc động, một tháng sau ai đó hỏi quyền sử dụng ở đâu, cả lớp lại quay về xấp photo cũ.

Buổi gặp kéo dài hơn một tiếng. Kết quả không lớn: một gói thử nghiệm ba tháng cho tối đa ba mươi tài khoản, danh mục mười hai đầu sách bổ trợ tiếng Việt và tập đọc thiếu nhi, hóa đơn xuất cho Cổng Việt, phụ lục ghi rõ người dùng là nhóm học viên tiếng Việt tại Nhật do Cổng Việt quản lý; không chuyển giao file gốc; truy cập qua nền tảng của Minh Việt; có báo cáo sử dụng cuối kỳ.

Khi ra khỏi tòa nhà, Phương Anh đứng dưới mái hiên tránh nắng. Sài Gòn sau mưa hầm hập mùi nhựa đường và xăng xe. Cô mở điện thoại, nhắn vào nhóm ba người: “Có phương án. Chưa phải SGK chính khóa. Nhưng hợp pháp. Ba tháng thử nghiệm. Em đang về.”

Khoa trả lời trước: “Có hóa đơn không?”

Phương Anh: “Có.”

Khoa gửi biểu tượng pháo giấy.

Hoàng chỉ nhắn: “Về rồi nói.”

Chiều hôm đó, bản dự thảo hợp đồng được gửi sang. Phương Anh và chị Hạnh sửa qua lại từng chữ. “Cấp phép” đổi thành “cấp quyền truy cập”. “Bán lại” bị gạch bỏ, thay bằng “cung cấp trong phạm vi chương trình hỗ trợ học tiếng Việt”. “Người dùng cuối” được định nghĩa bằng danh sách do Cổng Việt cập nhật. Có một đoạn nhỏ về việc tài khoản có thể truy cập từ địa chỉ IP ngoài Việt Nam; Phương Anh yêu cầu giữ lại, vì đó là phần quan trọng nhất đối với cô Diễm.

Đến cuối tuần thứ ba, Minh Việt gửi tài khoản demo.

Phương Anh không gọi ngay cho cô Diễm. Cô gọi chị Linh.

Chị Linh đang ở Nhật, bên kia mới gần mười giờ tối. Nền cuộc gọi có tiếng máy giặt quay và tiếng tàu xa xa. Chị bắt máy bằng giọng mệt nhưng tỉnh.

“Có tin hả em?”

“Có.” Phương Anh nói. “Nhưng để chị gọi cô Diễm thì hơn.”

“Xấu hay tốt?”

“Tốt. Chưa hoàn hảo. Không phải toàn bộ sách giáo khoa cô cần. Nhưng có gói tài liệu hợp pháp, tài khoản đọc online, ba tháng thử nghiệm, có hợp đồng và hóa đơn. Nếu cô dùng được, mình mở rộng tiếp.”

Đầu dây bên kia lặng đi vài giây, rồi chị Linh thở ra.

“Chị gọi liền được không?”

“Được. Em gửi chị nội dung ngắn để nói cho rõ. Đừng nói kiểu công ty quá, cô sợ.”

“Ừ. Chị biết cô.”

Phương Anh gửi qua một tin nhắn: “Cô có thể dùng tài khoản đọc tài liệu tiếng Việt hợp pháp cho lớp. Ba tháng đầu thử. Không phải sách photo. Có giấy tờ. Không cần cô tự xử lý hợp đồng, Cổng Việt đứng ra.”

Chị Linh đọc xong, đáp bằng một chữ: “Rồi.”

Cuộc gọi đến cô Diễm không có loa ngoài, không có biên bản, không có ai của Cổng Việt tham dự. Chị Linh sau này kể lại, vào tối hôm đó ở Yokohama trời có gió lạnh. Cô Diễm đang rửa chén sau bữa cơm, nghe điện thoại bằng vai, tay vẫn còn dính bọt xà phòng.

“Cô, con Linh đây.”

“Ừ, cô nghe. Mày về nhà chưa?”

“Con về rồi. Cô đang bận hả?”

“Rửa mấy cái chén. Nói đi, có chuyện gì mà giọng nghe nghiêm trọng vậy?”

Chị Linh đứng cạnh cửa sổ căn hộ thuê, nhìn xuống đường ray sáng đèn. Chị không dùng những chữ như “mô hình cấp quyền truy cập” hay “phụ lục người dùng cuối”. Chị nói bằng giọng của người từng ngồi trong lớp cô, từng ăn bánh đậu xanh cô đem từ Việt Nam sang, từng nghe cô mắng học trò vì viết chữ “quê” thiếu dấu.

“Cô, chuyện sách đó. Bên con tìm được cách rồi.”

Tiếng nước trong điện thoại ngừng lại.

“Cách gì?”

“Có một công ty ở Sài Gòn có quyền phân phối tài liệu tiếng Việt bản điện tử. Không phải đủ hết sách cô đang dạy, nhưng có mấy bộ tập đọc với bài luyện cho tụi nhỏ. Bên con làm hợp đồng ở Việt Nam, cô chỉ dùng tài khoản để mở cho lớp. Có giấy tờ, có hóa đơn, không phải photo lậu nữa.”

Cô Diễm không đáp ngay. Chị Linh nghe tiếng chén đặt xuống bồn, tiếng vòi nước bị khóa hơi mạnh.

“Thật không em?”

“Thật. Con không dám nói dóc chuyện này với cô đâu.”

“Rồi cô phải làm gì? Cô không rành mấy cái hợp đồng đâu.”

“Cô chưa phải làm gì hết. Tuần này bên con gửi cô tài khoản thử. Cô mở được thì mình hướng dẫn phụ huynh. Tiền ba tháng đầu bên con ứng trước, sau đó tính lại với lớp. Rẻ hơn in photo với gửi sách nhiều.”

Ở đầu dây bên kia, cô Diễm hít vào một tiếng dài. Khi nói lại, giọng cô nhỏ đi.

“Em mất bao lâu để làm được cái này?”

“Ba tuần.”

“Ba tuần…” Cô lặp lại, rồi cười mà không ra tiếng cười. “Cô hỏi bao nhiêu chỗ mấy năm nay. Người ta toàn nói cô nhờ người nhà mua rồi chụp lại gửi qua. Cô biết vậy là không đúng. Nhưng tụi nhỏ tới lớp, mình đâu thể nói hôm nay nghỉ học vì cô chưa xin được giấy phép.”

“Con biết.”

“Không, em không biết hết đâu.” Giọng cô Diễm nghẹn ở giữa câu. “Có bữa phụ huynh hỏi cô sách này mua ở đâu để về cho con học thêm. Cô cầm xấp photo mà mắc cỡ. Cô dạy tụi nó viết tiếng Việt cho đàng hoàng, còn sách của cô thì không đàng hoàng.”

Chị Linh tựa trán vào khung cửa sổ. Ngoài kia, một đoàn tàu đi qua, ánh đèn trong toa kéo thành những ô vàng dài.

“Bây giờ có cái đàng hoàng rồi cô.”

Lần này cô Diễm khóc thật. Không thành tiếng lớn. Chỉ là hơi thở đứt ra, rồi tiếng cô lấy khăn lau tay, có lẽ lau luôn mắt. Chị Linh để điện thoại sát tai, không giục. Máy giặt trong phòng tắm chuyển sang chế độ vắt, rung lên từng đợt.

“Bảy năm rồi, Linh.” Cô Diễm nói. “Cô dạy lớp này bảy năm. Bảy năm chưa có một tờ giấy đúng phép. Bây giờ có rồi, cô không biết nói gì.”

Chị Linh nuốt xuống.

“Cô đừng nói gì hết. Tuần sau tụi con gửi hướng dẫn. Cô cứ thử trước. Chỗ nào không mở được, cô gọi con.”

“Ừ.”

“Cô nhớ đừng thức khuya coi hết tài liệu trong một đêm.”

Cô Diễm bật cười qua nước mắt.

“Con nhỏ này. Cô già rồi chứ có phải học sinh lớp cô đâu.”

“Già mà còn dạy tụi nhỏ đánh vần nhanh hơn con hồi xưa.”

“Ngày xưa mày lười chứ nhanh gì.”

Cuộc gọi kết thúc bằng mấy câu rất đời thường: thời tiết lạnh, đau vai, lớp tuần này có mấy đứa nghỉ vì sốt, khi nào Linh ghé qua thì cô nấu bún riêu. Không ai nhắc đến chiến lược cộng đồng, không ai nói về chỉ số văn hóa, không có từ nào nghe giống một bản trình bày gọi vốn. Nhưng sau khi cúp máy, chị Linh ngồi yên bên cửa sổ khá lâu, đến mức máy giặt đã vắt xong mà chị vẫn chưa đi phơi đồ.

Sáng hôm sau ở Sài Gòn, Hoàng đến văn phòng sớm hơn thường lệ. Bảo vệ dưới lầu còn đang pha cà phê, mùi sữa đặc bay lên cầu thang. Trên bàn, Phương Anh để sẵn một tập hợp đồng in thử, kẹp bằng kẹp đen. Bên cạnh là tờ giấy note: “Đọc điều 4.2 — giới hạn truy cập ngoài VN. Đừng bỏ.”

Hoàng đọc từng trang. Những câu chữ khô cứng, có chỗ lặp đến mệt mắt, nhưng càng đọc anh càng thấy chúng giống một cái nền bê tông vừa được đổ xong. Không đẹp. Chưa ai thấy ngôi nhà. Nhưng nếu thiếu nó, mọi lời hứa phía trên chỉ là mái tôn đặt tạm.

Chín giờ, chị Linh gọi video. Mặt chị hơi bơ phờ vì thiếu ngủ, tóc buộc qua loa. Phương Anh kéo ghế ngồi cạnh Hoàng, Khoa đứng sau lưng cầm ly cà phê đá.

“Cô Diễm sao chị?” Phương Anh hỏi trước.

Chị Linh cười, mắt vẫn còn đỏ.

“Khóc.”

Khoa hạ ly xuống.

“Khóc vì vui hay vì nghe hợp đồng dài quá?”

“Chị không đọc hợp đồng cho cô nghe.” Linh liếc anh qua màn hình. “May cho cô.”

Phương Anh bật cười. Hoàng không cười ngay. Anh nhìn chị Linh, chờ chị kể.

Chị nói chậm, nhặt những câu cần thiết từ cuộc gọi tối qua. Cô Diễm hỏi thật không em. Cô Diễm hỏi em mất bao lâu. Cô Diễm nói bảy năm. Khi chị kể đến đoạn “cô dạy tụi nó viết tiếng Việt cho đàng hoàng, còn sách của cô thì không đàng hoàng”, Phương Anh cúi xuống nhìn hợp đồng trước mặt, ngón tay đặt lên mép giấy.

“Cô Diễm nói cô dạy lớp này bảy năm.” Chị Linh dừng lại ở câu cuối. “Bảy năm chưa có một tờ giấy đúng phép. Bây giờ có rồi, cô không biết nói gì.”

Căn phòng nhỏ ở quận 10 lắng xuống. Ngoài đường, một người bán vé số rao ngang qua, giọng bị tiếng xe buýt nuốt mất nửa câu. Khoa xoay ly cà phê trong tay, viên đá va vào thành nhựa lách cách.

Hoàng mở cuốn sổ bìa đen.

Trang trước vẫn còn dòng anh viết sau cuộc họp: “Đừng giải quyết nỗi nhớ bằng khẩu hiệu.” Anh lật sang trang mới, ghi ngày tháng. Ngòi bút dừng một chút trên giấy, rồi anh viết:

“Bài toán số một — cô Diễm. Không lớn. Nhưng thật. Tài liệu hợp pháp quan trọng vì nó cho người dạy quyền ngẩng đầu. Hệ thống không đo được điều này.”

Anh viết xong, không mở giao diện Hệ thống.

Thói quen cũ thúc anh kiểm tra. Một con số phản chiếu văn hóa nào đó có thể vẫn đứng yên; thanh tiến độ có thể không nhích dù một người phụ nữ ở Yokohama vừa khóc bên bồn rửa chén. Anh biết rõ điều ấy. Hệ thống giỏi ghi nhận những thứ có thể quy đổi thành chỉ số: số người tham gia, mức độ ảnh hưởng, tần suất nhắc đến, mạng lưới lan truyền. Nó không biết cân một câu “bây giờ có rồi” nặng bao nhiêu sau bảy năm xấu hổ.

Hoàng đóng sổ lại.

Phương Anh nhìn anh.

“Anh không kiểm tra à?”

“Không.”

“Sao?”

“Nếu nó tăng, anh sẽ dễ tự mãn. Nếu nó không tăng, anh sẽ bực. Cả hai đều không giúp cô Diễm mở tài khoản tuần sau.”

Khoa huýt sáo nhỏ.

“Nghe trưởng thành ghê.”

Hoàng ném cây bút về phía anh. Khoa bắt trượt, cây bút rơi xuống sàn, lăn tới chân bàn. Tiếng cười nhẹ làm căn phòng giãn ra.

Chị Linh qua màn hình hỏi:

“Vậy bước tiếp theo là gì?”

Phương Anh trả lời ngay:

“Em hoàn tất hợp đồng. Sau đó gửi tài khoản demo cho cô Diễm. Mình cần một buổi hướng dẫn online với cô, thêm một bản hướng dẫn phụ huynh bằng tiếng Việt dễ hiểu. Không dùng chữ pháp lý. Chỉ nói: đăng nhập ở đâu, được dùng thế nào, không được chia sẻ ra ngoài.”

Khoa nói:

“Anh lo phần thanh toán. Nếu ba tháng đầu mình ứng, phải ghi rõ là thử nghiệm, không tạo kỳ vọng miễn phí dài hạn. Sau đó lớp tự đóng hoặc tìm quỹ cộng đồng.”

Chị Linh gật đầu.

“Chị sẽ hỏi cô danh sách học sinh. Nhưng đừng làm cô sợ bằng quá nhiều giấy.”

“Đúng.” Phương Anh đánh dấu vào sổ. “Giấy để mình gánh. Cô chỉ cần dạy.”

Hoàng lắng nghe họ chia việc. Không ai hô hào. Không ai gọi đây là một cột mốc. Mỗi việc đều nhỏ và phiền: mẫu đăng ký, mật khẩu, hóa đơn, hướng dẫn phụ huynh, kiểm tra đường truyền ở Nhật, giờ họp lệch múi giờ. Nhưng sau ba tuần va vào cửa đóng, những việc phiền ấy lại giống dấu hiệu của một con đường đã mở.

Khi cuộc gọi gần kết thúc, chị Linh nhìn Hoàng qua màn hình.

“Em đang tính gì vậy?”

Hoàng đặt tay lên cuốn sổ bìa đen.

“Tính xem một lần này cần bao lâu để thành mười lần.”

Chị Linh không hỏi thêm. Phương Anh ngẩng lên, ánh mắt sắc hơn. Khoa thôi xoay ly cà phê.

Hoàng mở lại trang vừa viết, dưới dòng “Hệ thống không đo được điều này”, anh thêm một dòng nhỏ:

“Nếu một tờ giấy đúng phép có thể làm một cô giáo ngẩng đầu, thì việc của Cổng Việt là tìm thêm chín người đang cúi đầu như vậy.”

Ngoài cửa sổ, nắng lên sau mưa, hắt qua những giọt nước còn bám trên lan can thành các đốm sáng vụn. Trong phòng, hợp đồng thử nghiệm nằm giữa bàn, cạnh ba ổ bánh mì còn gói giấy dầu từ tối qua. Không có tiếng pháo, không có biểu đồ tăng trưởng, không có thông báo chiến thắng.

Chỉ có một danh sách việc cần làm dài thêm, và lần đầu tiên, Hoàng thấy nó đáng để dài thêm.