Chương 118 — Chuyến hàng nghẽn Osaka
Điện thoại reo lúc bảy giờ mười lăm phút sáng.
Hoàng chưa kịp đặt ly cà phê xuống bàn thì thấy tên Hiếu hiện trên màn hình. Cuộc gọi từ Osaka — Hiếu không bao giờ gọi sáng sớm trừ khi có chuyện.
“Hoàng, hàng bị giữ rồi.”
Giọng Hiếu căng, lẫn tiếng gõ bàn phím và tiếng còi xe tải vọng từ đâu đó.
“Bị giữ ở đâu?”
“Cát Lái. Hãng tàu báo lý do kiểm tra đột xuất hàng nhập khẩu thực phẩm. Nhưng anh nói thật — kiểm tra đột xuất không có nghĩa mười container cùng lúc bị giữ. Trong đó có container của mình.”
Hoàng đặt ly cà phê xuống. Thứ nước đen sóng sánh chưa chạm môi.
“Bao nhiêu thùng?”
“Ba mươi thùng nước mắm Phú Quốc và mười lăm thùng bánh tráng. Tổng gần bốn tấn. Hàng đã đóng xong manifest, đã có giấy chứng nhận xuất xứ. Mọi thứ sạch.”
“Ai báo cho anh?”
“Đại lý giao nhận bên này. Họ nói lịch tàu bị lùi ít nhất mười ngày. Phí lưu kho bãi tính theo ngày. Nếu mười ngày, tiền kho ăn hết lời của ba lô hàng gộp lại.”
Hoàng nghe xong, đếm trong đầu. Mười ngày không chỉ là tiền. Mười ngày là lô hàng Tết của anh Tuệ trễ hẹn. Là đơn đặt hàng từ quán phở Việt ở Osaka mà Hiếu mới kết nối tuần trước. Là uy tín của Cổng Việt vừa mới gây dựng.
“Anh có nói chuyện với hãng tàu chưa?”
“Nói rồi. Họ chỉ nhắc lại biên bản kiểm tra. Không ai cho xem văn bản gốc. Anh hỏi lý do cụ thể, người ta nói ‘theo quy trình’. Câu đó anh nghe từ hồi mới vào nghề.”
Hoàng hiểu. “Theo quy trình” là cách lịch sự nhất để nói: có người khác muốn giữ hàng của mày.
“Anh giữ nguyên hàng ở cảng. Đừng cho ai dỡ ra,” Hoàng nói. “Em gọi lại trong hai tiếng.”
“Được.”
Cuộc gọi kết thúc. Hoàng nhìn điện thoại mười giây. Trong đầu anh, mảnh ghép ráp lại nhanh: đoàn kiểm tra tiệm tạp hóa tuần trước, điều khoản độc quyền bị từ chối, phản thảo cứng rắn gửi Kinh Nam. Bây giờ đến lượt đường biển.
Kinh Nam không đánh trực diện. Họ luồn vào chuỗi cung ứng.
Hoàng mở nhóm chat nội bộ, gõ ba dòng.
Hàng Cổng Việt bị giữ ở cảng Cát Lái. Lý do kiểm tra đột xuất. Nhiều khả năng do Kinh Nam tác động. Họp khẩn lúc 9 giờ.
Anh dừng lại, rồi gõ thêm dòng thứ tư.
Chị Linh, chị có thể tham gia online không?
Chín giờ sáng, phòng họp nhỏ ở Tô Hiến Thành.
Khoa đến sau cùng, trên tay còn ổ bánh mì cắn dở. Anh nhìn mặt mọi người rồi nuốt vội miếng cuối.
“Nói đi.”
Phương Anh mở laptop. Màn hình chiếu lên bảng trắng.
“Em đã yêu cầu Hiếu gửi toàn bộ chứng từ lô hàng: vận đơn đường biển, giấy chứng nhận xuất xứ, hợp đồng vận tải, và biên bản làm việc với đại lý giao nhận.”
Cô dừng lại ở slide thứ hai.
“Hợp đồng vận tải có điều khoản miễn trừ trách nhiệm trong trường hợp ‘kiểm tra bắt buộc của cơ quan có thẩm quyền hoặc sự can thiệp của bên thứ ba’. Hãng tàu không vi phạm hợp đồng. Họ chỉ viện lý do mơ hồ, và mình không có cách nào chứng minh ‘kiểm tra đột xuất’ là do ai đó dàn xếp.”
Minh hỏi.
“Hợp đồng mình ký với ai?”
“Đại lý giao nhận trung gian. Không phải trực tiếp với hãng tàu. Đại lý cũng bị động.”
“Có cách khiếu nại không?”
“Phương Anh nói. “Khiếu nại được. Nhưng thời gian giải quyết ít nhất hai mươi ngày làm việc. Trong lúc đó hàng vẫn nằm cảng, tiền kho vẫn chạy.”
Khoa đặt ổ bánh mì xuống giấy.
“Vậy tụi mình đang bị kẹt.”
“Đúng.”
Hoàng ngồi im từ đầu. Anh nhìn sơ đồ trên bảng trắng: mũi tên từ nhà sản xuất → cảng Cát Lái → tàu biển → Osaka. Mũi tên bị cắt ngang bởi một ô đỏ: KIỂM TRA ĐỘT XUẤT.
“Có đường nào khác không?” anh hỏi.
Phương Anh lắc đầu.
“Đường biển truyền thống là rẻ nhất. Đường hàng không đắt gấp ba, gấp bốn. Cổng Việt chưa có hợp đồng vận tải hàng không, chưa có đại lý, chưa có ưu đãi.”
“Vậy chi phí đội lên bao nhiêu?”
“Nếu giữ nguyên đơn hàng và chuyển hàng không, giá mỗi thùng tăng khoảng bốn mươi phần trăm. Khách hàng có thể không chịu.”
Khoa nói.
“Anh Tuệ chịu không?”
Phương Anh nhìn Hoàng. Hoàng nhìn điện thoại. Tin nhắn từ chị Linh vừa hiện: Em đang trên đường. Vào họp mười phút nữa.
“Chờ chị Linh,” Hoàng nói.
Mười giờ mười lăm, khuôn mặt chị Linh hiện trên màn hình laptop đặt giữa bàn họp. Chị ngồi trong căn phòng nhỏ ở Bình Thạnh, phía sau là cái tủ gỗ và tấm lịch treo tường in hình hoa sen.
“Em nghe rồi,” chị nói. “Hiếu gọi cho chị lúc sáu giờ sáng. Anh ấy nói container bị cảng giữ, lý do kiểm tra.”
Chị dừng lại.
“Thiệt ra, chị có linh từ tuần trước.”
Khoa ngẩng lên.
“Linh sao?”
“Tuần trước anh Tuệ nhắn nói có người gọi điện cho ổng, tự xưng là đại diện một công ty phân phối lớn ở Việt Nam, đề nghị hợp tác bán hàng cho tiệm. Ổng hỏi giá, người ta nói giá rẻ hơn ba mươi phần trăm mình. Ổng hỏi tại sao, người ta nói ‘chúng tôi có hệ thống kho bãi riêng, không qua trung gian’.”
Hoàng hỏi.
“Anh Tuệ có nói tên công ty không?”
“Không. Nhưng chị hỏi lại cách người ta nói chuyện. Tự tin, ép giá, hứa bao tiêu. Chị nghe qua là biết không phải startup nhỏ.”
Phương Anh ghi chép nhanh.
“Vậy Kinh Nam đã tiếp cận khách hàng Nhật của mình trước khi chặn hàng.”
“Chị nghĩ vậy,” chị Linh nói. “Nhưng anh Tuệ không đồng ý. Ổng nói ổng đã bán hàng của Cổng Việt rồi, quen người thật rồi, không đổi chỉ vì giá rẻ. Nhưng người ta không bỏ cuộc dễ vậy.”
Khoa đập tay xuống bàn.
“Chặn hàng ở cảng, tiếp cận khách hàng trực tiếp, ép giá. Tụi nó đánh hai đầu.”
“Ba đầu,” Phương Anh nói. “Tuần trước là đoàn kiểm tra. Hôm nay là đường biển. Tuần sau chưa biết.”
Phòng họp im trong vài giây. Không phải im vì sợ. Im vì mọi người cùng nhận ra: cuộc chiến này không còn là phản công nữa. Đối thủ đang mở nhiều mặt trận cùng lúc.
Hoàng nhìn chị Linh qua màn hình.
“Chị, chị có cách nào khác không? Không phải đường biển.”
Chị Linh không trả lời ngay. Chị nhìn xuống, tay chạm vào thứ gì đó ngoài khung hình. Khi ngẩng lên, mắt chị đã khác.
“Chị có một cách. Nhưng chị chưa bao giờ làm.”
“Nói nghe,” Khoa nói.
“Hồi chị ở Tokyo, có một nhóm cựu tu nghiệp sinh Việt Nam. Họ về nước rồi nhưng vẫn giữ liên lạc với nhau. Trong đó có người làm dịch vụ gom hàng gửi về Việt Nam và ngược lại. Không phải công ty lớn. Chỉ là người biết người, gom hàng nhỏ lại, book chung một chuyến bay cargo.”
Phương Anh hỏi.
“Chị có liên lạc với họ không?”
“Có. Một anh tên Quang, trước làm ở xưởng chế biến thực phẩm ở Chiba. Anh ấy về Việt Nam năm ngoái, nhưng vẫn giữ mối bên Nhật. Chị từng nhờ anh ấy gửi tài liệu tiếng Việt cho cô Diễm.”
“Anh ấy ở đâu?”
“TP.HCM. Nhưng anh ấy có đối tác ở Tokyo chuyên gom hàng.”
Hoàng hỏi.
“Chị nghĩ anh ấy gom được bao nhiêu tấn?”
“Chị không biết. Nhưng chị biết một điều: đường hàng không không bị cảng biển kiểm tra. Và người Việt ở Nhật tự tổ chức logistics của họ từ lâu rồi. Họ không cần hãng tàu lớn.”
Khoa nhìn Hoàng. Hoàng nhìn Phương Anh. Phương Anh nhìn chị Linh.
“Chị gọi cho anh Quang đi,” Hoàng nói.
“Đợi một chút,” chị Linh nói. “Trước khi gọi, chị muốn nói chuyện với anh Tuệ và cô Diễm trước.”
“Tại sao?”
“Vì nếu chuyển hàng không, chi phí tăng. Khách hàng phải biết và đồng ý. Chị không muốn mình tự quyết rồi bắt người ta chịu.”
Hoàng gật. Đây là lần đầu chị Linh nói ra nguyên tắc đó trước khi hành động. Không phải vì ai dạy. Vì chị đã thấy đủ để hiểu: người bán hàng thật sự không quyết thay người mua.
“Gọi đi,” anh nói.
Ba giờ chiều, chị Linh ngồi trong phòng riêng, laptop đặt trên giường, điện thoại kê bằng cuốn sách giáo khoa. Trên màn hình là nhóm Line gồm ba người: chị, anh Tuệ và cô Diễm.
Anh Tuệ xuất hiện đầu tiên. Mặt anh lem nhem, phía sau là kệ hàng trong tiệm Shin-Okubo.
“Linh, sao hàng bị giữ?”
Chị Linh kể lại bằng giọng ngắn gọn. Không vòng vo, không giấu. Container bị cảng giữ. Lý do kiểm tra đột xuất. Nhiều khả năng do đối thủ tác động. Hàng không thể đợi thêm mười ngày vì tiền kho sẽ nuốt hết lời.
Cô Diễm vào sau. Cô mặc áo blouse trắng, tóc búi vội.
“Em ơi, hàng trễ thì lô tài liệu giáo dục cho lớp chị cũng trễ hả?”
“Không cô. Tài liệu đi đường khác, không bị ảnh hưởng. Chỉ có thực phẩm.”
“Ồ, vậy thì may.”
Anh Tuệ cắt ngang.
“Linh, nói thiệt. Chi phí hàng không bao nhiêu?”
Chị Linh nhìn con số Phương Anh gửi qua email.
“Mỗi thùng nước mắm Phú Quốc tăng khoảng bốn mươi phần trăm so với đường biển. Thùng bánh tráng tăng ba mươi lăm phần trăm.”
Anh Tuệ im lặng. Tiếng nhạc Nhật từ cửa hàng bên cạnh vọng vào micro.
“Tăng vậy nhiều,” anh nói.
“Em biết.”
“Khách tao chịu không nổi.”
“Em biết. Nhưng nếu hàng không đến, anh không có hàng bán. Khách quen không đợi. Họ mua tạm hàng khác.”
Anh Tuệ gãi đầu.
“Nhưng hàng khác không phải hàng mình.”
“Đúng.”
Lại im lặng. Cô Diễm nói xen vào.
“Anh Tuệ, em hỏi thiệt nha. Nếu tăng giá bốn mươi phần trăm, nhưng hàng đúng hẹn, có phiếu nguồn gốc, có câu chuyện đàng hoàng — khách của anh có chịu không?”
Anh Tuệ nhìn vào camera, mắt nheo lại.
“Cô hỏi câu đó hay. Nhưng em không biết. Phải hỏi.”
“Vậy anh hỏi đi,” cô Diễm nói. “Hỏi ba người quen nhất. Nếu hai trong ba đồng ý, thì đi.”
Chị Linh nghe câu đó và nhìn cô Diễm qua màn hình. Cô giáo dạy tiếng Việt cho con em Việt kiều, người bảy năm dùng tài liệu photocopy lậu, đang khuyên một chủ tiệm về cách kiểm chứng thị trường. Không phải bằng lý thuyết. Bằng cách hỏi người thật.
Anh Tuệ nói.
“Để tao hỏi. Cho tao một ngày.”
“Được,” chị Linh đáp. “Nhưng em cũng muốn hỏi anh một câu.”
“Gì?”
“Anh có quen ai ở Tokyo chuyên gom hàng gửi hàng không không?”
Anh Tuệ nhìn chị, rồi cười.
“Mày hỏi đúng người rồi.”
“Tại sao?”
“Bởi vì tao từng gom hàng gửi về Việt Nam cho mấy bà trong chợ. Đường hàng không, gom chuyến. Mười thùng, mười lăm thùng. Mày cần bao nhiêu?”
Chị Linh nghe tim mình đập nhanh hơn. Không phải vì vui. Vì cô vừa nhận ra: câu trả lời không ở đâu xa. Nó ở trong thói quen của những người Việt sống ở Nhật hàng chục năm, tự xoay xở logistics bằng mối quan hệ và kinh nghiệm.
“Bốn mươi lăm thùng,” chị nói. “Nước mắm và bánh tráng.”
“Hơi nhiều,” anh Tuệ nói. “Nhưng được nếu gom thêm hàng khác. Ai gửi về Việt Nam hoặc ngược lại, mình gộp chung.”
“Có cách book không?”
“Có công ty cargo nhỏ ở Narita chuyên hàng Việt. Giá mềm hơn hãng lớn. Tao có số.”
Chị Linh quay sang cô Diễm.
“Cô, cô có ai muốn gửi gì từ Việt Nam sang Nhật không?”
Cô Diễm nghĩ một chút.
“Có. Lớp chị cần thêm sách và đồ dùng học tập. Nhưng chưa gửi vì phí lẻ tẻ.”
“Gộp chung được không?”
“Sách nhẹ, không tốn nhiều. Nếu gom chung thì được.”
Chị Linh mở ghi chú, viết ba dòng.
1. Anh Tuệ: hỏi khách về giá mới. Liên hệ công ty cargo ở Narita. 2. Cô Diễm: gom hàng sách, đồ dùng học tập gộp chung. 3. Chị: liên hệ anh Quang để gom hàng từ phía Việt Nam.
Cô đọc lại, rồi nói.
“Em sẽ gọi cho anh Quang và Hiếu. Nếu bên Việt Nam gom đủ, bên Nhật book chuyến, mình có thể có hàng trong tuần sau.”
Anh Tuệ gật.
“Tao gọi cho ba khách quen ngay tối nay.”
Cô Diễm nói.
“Chị gửi danh sách sách cần. Em lo phần gom.”
Chị Linh tắt cuộc gọi, ngồi yên một lúc. Laptop vẫn mở, ánh sáng trắng chiếu lên mặt. Cô nhìn dòng ghi chú cô vừa viết.
Ba dòng. Ba người. Ba việc.
Không có ai trong số họ là chuyên gia logistics. Không ai có bằng cấp supply chain. Nhưng tất cả đều biết cách gọi điện cho người quen, hỏi giá, gom hàng, và giữ lời hứa.
Chị Linh mở danh bạ, bấm số Quang.
Tám giờ tối, Hoàng nhận tin nhắn từ chị Linh.
Anh Tuệ hỏi xong. Hai trong ba khách đồng ý giá mới. Anh ấy đang book cargo. Cô Diễm gom được hai thùng sách. Anh Quang có thêm mười thùng bún khô từ một tiệm ở quận 5 muốn gửi sang. Tổng cộng khoảng năm mươi lăm thùng. Đủ một chuyến gom.
Hoàng đọc hai lần. Anh gõ lại.
Chi phí tăng bao nhiêu?
Tăng ba mươi tám phần trăm so với đường biển. Nhưng không phải chờ mười ngày. Không tốn tiền kho. Không bị kiểm tra đột xuất. Hàng đến Narita trong bốn ngày.
Anh nhìn con số ba mươi tám phần trăm. Nó cao. Nhưng so với mười ngày nằm cảng và nguy cơ hàng bị hư hoặc mất, nó là cái giá chấp nhận được.
Chị book đi. Em chuyển tiền cọc ngay.
Chị Linh trả lời sau một phút.
Để chị lo phần book. Em lo phần chuyển tiền cho Hiếu. Anh ấy giữ hàng ở cảng, cần thanh toán phí lưu kho cho mấy ngày đầu.
Hoàng gõ.
Được.
Rồi anh gõ thêm.
Chị Linh.
Gì?
Em không nghĩ chị xử lý nhanh vậy.
Im lặng khá lâu. Rồi chị đáp.
Tại chị không có thời gian để lo. Có thời gian lo thì chị cũng lo. Nhưng lúc đó chị chỉ nghĩ: mình phải có hàng cho anh Tuệ bán. Vậy thôi.
Hoàng đọc câu đó rồi đặt điện thoại xuống. Anh nhìn ra cửa sổ văn phòng. Đèn đường Tô Hiến Thành vàng đục, xe máy chạy thưa. Ở đâu đó ngoài kia, Kinh Nam đang ngồi đợi xem lô hàng của Cổng Việt nằm cảng bao lâu.
Họ không biết rằng câu trả lời không nằm ở cảng.
Hai ngày sau, Hiếu gọi điện từ Osaka.
“Hàng vừa thông quan ở Narita.”
Giọng anh nhẹ hơn hẳn cuộc gọi đầu. Phía sau là tiếng xe nâng hàng và tiếng người Nhật nói chuyện.
“Nhanh vậy?”
“Hàng không, bốn ngày. Hải quan Nhật kiểm tra nhanh vì giấy tờ đầy đủ. Anh Quang book đúng chuyến, đúng đại lý, không qua trung gian lớn.”
“Phí?”
“Đúng như chị Linh tính. Không phát sinh.”
Hoàng gật, dù Hiếu không thấy.
“Anh Tuệ nhận hàng chưa?”
“Đang chở lên. Ổng gửi hình cho chị Linh rồi. Nhìn mặt ổng vui lắm.”
Hoàng cười.
“Cảm ơn anh.”
“Cảm ơn gì. Tui làm nghề này mà. Chỉ là lần đầu gom hàng cho người Việt nhiều vậy.”
Cuộc gọi kết thúc. Hoàng mở ảnh Hiếu gửi. Bức hình chụp tại kho hàng Narita: những thùng carton xếp thành hàng, trên mỗi thùng dán phiếu nguồn gốc song ngữ mà anh đã thiết kế cách đây không lâu. Nắng chiều chiếu xiên qua cửa kho, in bóng những thùng hàng lên sàn bê tông.
Không phải container lớn. Không phải tàu biển nghìn tấn. Chỉ là năm mươi lăm thùng hàng gom lại từ bốn người Việt khác nhau, bay trên cùng một chuyến cargo, thông quan ở sân bay thay vì bến cảng.
Đơn giản. Nhỏ bé. Nhưng nó đi đúng đường.
Mười phút sau, email của chị Linh đến.
From: linh.congviet.jp@… To: hoang@… Subject: Lô hàng Cổng Việt — Chuyến gom hàng không số 01
Hoàng,
Hàng đã lên máy bay. Chi phí cao hơn một chút nhưng đi thẳng, không qua cảng biển của họ nữa.
Chị Linh.
Hoàng đọc xong, đóng email. Anh mở giao diện Tấm gương.
Mặt kính bạc hiện lên, phản chiếu một dòng mới ở góc dưới.
Sức chống chịu chuỗi cung ứng: hình thành.
Không có con số cụ thể. Không có thanh tiến độ. Chỉ có dòng chữ ngắn, giống như Hệ thống đang ghi nhận một kỹ năng chưa được đặt tên — loại kỹ năng không thuộc về một người, mà thuộc về cách bốn con người ở hai đầu Việt-Nhật phối hợp với nhau.
Hoàng tắt giao diện. Anh viết vào sổ tay dòng cuối ngày.
Kinh Nam chặn đường biển. Chị Linh mở đường hàng không. Không phải vì chị giỏi logistics. Vì chị biết gọi cho đúng người, hỏi đúng câu, và không quyết thay người khác.
Đó là cách tổ chức tự sống.