Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 138 / 209

Chương 138 — Tờ cân lệch

Những thùng quà Tết nằm im trên pallet như vừa bị ai bỏ quên giữa một cuộc chạy đua.

Băng keo vẫn còn bóng. Nhãn xanh lục của Cổng Việt dán thẳng hàng, chữ Việt–Nhật in sắc nét, mã lô đầy đủ, phiếu tải trọng vẫn ghi những con số đẹp đến khó chịu: 12,00 kg; 11,95 kg; 14,20 kg. Mưa đêm làm nền kho Nam Hải Cargo sẫm lại từng vệt. Gió lùa qua khe cửa cuốn, mang theo mùi carton ẩm, mứt gừng và dầu máy xe nâng.

Khoa đứng trước pallet bánh tráng Đại Lộc, hai tay đút túi áo khoác. Cậu đã ngủ được chưa tới ba tiếng. Trong đầu vẫn còn tiếng anh Tuệ qua loa điện thoại tối qua, không gắt, không chửi, chỉ nói một câu làm cậu khó chịu hơn cả mắng mỏ: “Nếu tụi em cần thêm một ngày để biết hàng mình nặng bao nhiêu, thì cứ nói thật với khách.”

Nói thật.

Hai chữ ấy dễ ở phòng họp, khó ở kho hàng. Trên mỗi thùng carton là công của một nhà, một lò, một xưởng nhỏ. Có người thức từ ba giờ sáng rang mè, có người chạy xe máy chở mứt qua mưa, có người ký vào phiếu dù tay còn dính bột. Bây giờ tất cả đứng yên vì một con số lệch.

Trâm ngồi ở bàn kê tạm, trước mặt là danh sách lô sai số. Cô dùng bút đỏ khoanh từng dòng: bánh tráng Đại Lộc lệch 6,4%; tôm khô Tam Giang lệch 5,8%; mứt gừng Huế lệch 5,1%. Ở cột “thiết bị cân tại nguồn”, quá nửa ghi bằng chữ viết tay: cân chợ, cân đồng hồ, cân lò xo.

Khoa kéo một thùng bánh tráng ra khỏi pallet.

“Cân lại lô này.”

Trâm ngẩng lên. “Anh đã cân ba lần rồi.”

“Cân lần nữa.”

Cô nhìn cậu một nhịp, không cãi. Cân điện tử của Nam Hải kêu một tiếng ngắn khi thùng đặt lên. Màn hình nhảy qua vài con số rồi dừng ở 13,37 kg. Phiếu dán trên thùng ghi 12,55 kg.

Khoa nhìn con số sáng xanh, quai hàm cứng lại.

“Nhà chú Tư Lợi khai thiếu gần tám lạng.”

Trâm đặt bút xuống. “Có thể do họ cân bằng cân đồng hồ cũ. Có thể do bánh hút ẩm. Có thể do mình không quy định cân cả bao bì ngoài.”

“Cũng có thể họ muốn giảm phí vận chuyển.”

Câu nói rơi xuống bàn như viên đá.

Một thanh niên bốc xếp đang đi ngang khựng lại, rồi giả vờ chỉnh dây đai trên xe nâng. Trâm khép sổ. Mắt cô có quầng xanh sau mấy ngày thức khuya, nhưng giọng không mềm đi.

“Anh Khoa, nếu mình bắt đầu bằng câu đó, chiều nay không ai còn dám nói thật với mình nữa.”

Khoa quay phắt lại. “Vậy em muốn anh nói gì? Rằng cả chuỗi này tình cờ sai cùng một hướng à? Sai mà toàn nhẹ hơn thực tế?”

“Em muốn mình đi hỏi trước khi kết luận.”

Cậu định đáp, điện thoại rung trong túi. Tin nhắn của Hoàng hiện lên.

Đừng truy tội. Truy đường đi của con số. Ai cân, cân bằng gì, cân thùng rỗng hay đầy, chép số lúc nào, ai nhập lên hệ thống. Mọi câu trả lời phải có vật chứng.

Dòng chữ làm cậu nghẹn. Hoàng lúc nào cũng vậy: biến cơn giận thành bảng câu hỏi. Khoa ghét điều đó, nhất là khi bảng câu hỏi đúng.

Cậu nhét điện thoại lại.

“Đi Đại Lộc.”

Trâm đứng dậy ngay. “Em đi cùng.”

“Kho cần người ở lại.”

“Anh đang nóng.” Cô cầm áo mưa treo trên ghế. “Nên kho càng cần em đi cùng.”

Khoa nhìn cô, rồi quay ra cửa. Không có thời gian để đôi co. Ngoài sân, mưa đã thưa thành bụi trắng.


Nhà chú Tư Lợi nằm sát con đường bê tông nhỏ dẫn qua cánh đồng. Bên hiên treo mấy sào bánh tráng phơi dở, gặp mưa nên được phủ bạt trong suốt. Mùi gạo ngâm chua nhẹ, khói bếp và lá chuối khô trộn vào nhau, ấm hơn mùi kho nhưng cũng nặng hơn.

Chú Tư Lợi khoảng ngoài năm mươi, người gầy, tay đầy vết nứt vì nước vo gạo. Vừa thấy Khoa, chú đã rút khăn lau tay.

“Có chuyện chi rứa cháu? Hồi tối nghe nói hàng chưa đi. Bên Nhật đổi lịch à?”

Khoa đặt thùng bánh tráng xuống nền gạch. “Không phải bên Nhật. Lô của chú cân sai.”

Mặt chú Tư khựng lại. Sau lưng chú, một người phụ nữ đang xếp bánh vào túi cũng dừng tay.

“Sai là răng?”

“Phiếu chú ghi 12,55 kg. Kho Nam Hải cân 13,37 kg.” Khoa mở sổ, đẩy về phía chú. “Lệch hơn tám lạng một thùng. Cả lô mười tám thùng.”

Người phụ nữ đưa mắt nhìn chồng. Chú Tư Lợi lúng túng đi vào góc hiên, kéo ra một cái cân đồng hồ mặt tròn, vỏ sơn xanh đã bong từng mảng. Trên mặt kính, kim đỏ đang nằm lệch một chút bên trái vạch số không.

“Tui cân bằng cái ni. Trước giờ bán chợ cũng cân rứa. Có ai nói chi mô.”

Khoa nhìn cây kim. Cơn giận trong ngực cậu tìm được một chỗ để bám vào.

“Kim đã lệch số không rồi chú.”

Chú Tư cúi xuống, lấy ngón tay gõ nhẹ vào mặt kính. Kim rung rung, nhích lên rồi tụt lại.

“Nó cũ, nhưng tui có trừ hao. Mỗi thùng tui cân thêm lần nữa.”

“Trừ hao bằng mắt thì không được.”

Giọng Khoa sắc quá. Trâm bước lên nửa bước.

“Chú cho tụi cháu xem cách chú cân một thùng được không ạ?”

Chú Tư nhìn Khoa, rồi nhìn Trâm. Có lẽ cách cô nói làm chú đỡ co lại. Chú gật đầu, đặt một thùng rỗng lên cân. Kim nhảy lên gần nửa ký. Chú không ghi số đó, chỉ nhấc thùng xuống, bắt đầu xếp bánh. Khi thùng đầy, chú buộc dây, đặt lên cân. Mặt đồng hồ bị mờ bởi vết xước. Kim rung giữa hai vạch, chú nheo mắt.

“Mười hai ký rưỡi hơn chút.”

Trâm hỏi: “Chú có cân thùng rỗng rồi trừ bì không?”

“Trừ bì là chi?”

Khoa quay mặt đi.

Câu trả lời ấy đánh vào cậu khó chịu hơn mọi lời bao biện. Chú Tư không biết khái niệm họ ghi trên biểu mẫu. Cổng Việt yêu cầu “trọng lượng tịnh”, “trọng lượng cả bì”, “sai số cho phép”, nhưng người nhận phiếu ở hiên nhà quê chỉ có một cái cân đồng hồ xước kính và thói quen bán chợ.

Trâm lấy cân điện tử cầm tay trong túi ra. Đây là chiếc cô mượn tạm ở kho trước khi đi. Cô đặt thùng rỗng lên, bấm trừ bì, rồi xếp lại cùng số bánh. Màn hình dừng ở 12,92 kg chưa tính thùng ngoài.

Chú Tư Lợi đứng im. Người phụ nữ sau lưng chú khẽ nói:

“Rứa là tụi tui làm sai hả cháu?”

Khoa mở miệng, nhưng câu “vâng” không ra được. Cậu nhìn những sào bánh được che bạt. Nếu mưa kéo thêm hai ngày, mẻ bánh này có thể phải sấy lại. Đi xa bằng máy bay hay nằm ở chợ huyện, chúng vẫn là nguồn sống của gia đình này.

“Quy trình của tụi cháu sai trước.” Trâm đáp thay. “Tụi cháu đưa phiếu mà không đưa cách đo rõ ràng. Cũng không kiểm cân tại nguồn. Lô này phải giữ lại, cân lại toàn bộ. Có thể không kịp chuyến bù gần nhất. Nhưng tụi cháu cần chú nói đúng mọi bước chú đã làm.”

Chú Tư kéo ghế ngồi xuống. Chiếc ghế nhựa kêu cọt kẹt.

“Tui tưởng bên cháu cần con số để tính tiền xe thôi.”

Khoa quay lại. “Không. Con số đó đi vào hồ sơ bay.”

“Bay là bay thiệt trên máy bay đó hả?” Chú Tư hỏi, như đến giờ mới thấy chữ bay có trọng lượng khác.

Khoa gật đầu.

Chú Tư đưa tay vuốt mặt. “Trời đất. Rứa mà tui cứ nghĩ hàng lên xe tải vô Sài Gòn rồi người ta tính tiếp.”

Trâm ghi câu đó vào sổ. Khoa nhìn đầu bút của cô chạy trên giấy. Một mắt xích nữa hiện ra: nhà cung cấp không hiểu con số mình ghi sẽ được dùng ở đâu. Họ tưởng đó là số tính cước. Nam Hải xem đó là số tải trọng. Cổng Việt đứng giữa nhưng không dịch ngôn ngữ của hai thế giới.

Khoa cúi xuống trước cái cân đồng hồ.

“Chú cho cháu mượn cái cân này về họp được không?”

Chú Tư Lợi ngước lên. “Mượn làm chi?”

“Để tụi cháu nhìn nó khi nói chuyện. Nếu chỉ nhìn bảng Excel, tụi cháu sẽ tưởng lỗi nằm trong một ô dữ liệu.”

Chú Tư nhìn cái cân một lúc lâu. Rồi chú gỡ cái khăn cũ lót dưới chân cân, lau qua mặt kính.

“Lấy đi. Nhưng nhớ đem trả. Cái cân ni dù sai cũng còn cân gạo trong nhà.”

Khoa nhận cái cân bằng hai tay. Nó nặng hơn cậu nghĩ.


Ở Tokyo, chị Linh đọc tin nhắn của anh Tuệ trong kho nhỏ sau tiệm Shin-Okubo, bên cạnh mấy kệ hàng còn trống chỗ cho lô quà Tết chưa tới.

Khách hỏi nhiều quá. Có cô ở Chiba đặt mứt gừng cho mẹ mới mổ, hỏi nếu không có hàng thì bên em có xác nhận chính thức để cô xin nghỉ lại ngày khác không. Có chú ở Saitama nói đã hứa với hội đồng hương. Anh trả lời được một lần. Lần thứ hai cần giấy rõ hơn.

Chị đọc lại từng dòng. Màn hình điện thoại phản chiếu lên thùng carton trống trước mặt. Ngoài cửa kho, tiếng khách vào tiệm, tiếng chuông cửa và tiếng nhân viên nói “irasshaimase” đều đều. Mùi tương, rong biển, cà phê lon và bánh chưng cấp đông chen nhau trong không gian hẹp.

Một tin nhắn nữa hiện lên.

Anh không cần tụi em xin lỗi dài. Anh cần câu trả lời: khách của anh đang chờ cái gì, và khi nào họ được quyền hết chờ?

Chị Linh tựa lưng vào kệ sắt. Câu hỏi ấy không nằm trong biểu mẫu đền bù. Hoàn tiền thì dễ ghi: số tiền, số tài khoản, ngày chuyển. Nhưng “được quyền hết chờ” là một thứ khác. Nó là ranh giới giữa niềm tin và sự dây dưa.

Chị gọi về phòng họp Tô Hiến Thành. Hoàng bắt máy sau hai hồi chuông, phía sau có tiếng kéo ghế và tiếng máy chiếu.

“Em đang họp chưa?”

“Đang chuẩn bị post-mortem. Chị nói đi.”

Chị Linh đọc nguyên văn tin nhắn của anh Tuệ. Đầu dây bên kia yên vài giây. Rồi Hoàng nói:

“Chị hỏi anh Tuệ giúp em: mốc cuối khách cần quyết định là khi nào? Không phải mốc mình mong kịp. Mốc họ còn thấy việc chờ có ý nghĩa.”

“Hoàng.” Chị nhắm mắt. “Nếu hỏi vậy, có thể nhiều người chọn hoàn tiền ngay.”

“Thì mình phải cho họ quyền đó.”

Chị nghe tiếng giấy lật ở đầu dây. Hoàng nói tiếp, chậm hơn:

“Chuyến bù chỉ được công bố khi chuỗi cân đo đã sửa xong và ông Vũ ký. Trước đó, mọi thông báo chỉ là tình trạng xử lý. Chị đừng hứa ngày bay.”

“Anh Tuệ sẽ bị kẹt giữa khách và mình.”

“Em biết. Nên thông báo chính thức phải đứng tên Cổng Việt, không để tiệm của anh ấy tự giải thích. Chị gửi em danh sách câu hỏi khách đang hỏi. Đừng lọc câu khó.”

Chị Linh nhìn kệ trống. Ngăn giữa đã được dán giấy ghi “Tết miền Trung — hàng về 28 tháng Chạp”. Chị bóc tờ giấy xuống. Keo dính rít qua đầu ngón tay.

“Chị sẽ gửi.”

Trước khi tắt máy, chị nghe giọng Hoàng thấp đi:

“Chị Linh, khách đang giận mình hay giận anh Tuệ?”

Chị nhìn qua khe cửa kho. Anh Tuệ đang đứng ngoài quầy, lưng hơi còng, giải thích gì đó với một phụ nữ mặc áo khoác xám. Anh cười, nhưng tay đặt trên mặt bàn bấu chặt.

“Họ giận người họ nhìn thấy.”

Đầu dây bên kia không đáp ngay.

“Vậy mình phải xuất hiện,” Hoàng nói.


Phòng họp Tô Hiến Thành được dọn sạch khỏi những bảng doanh thu và bản đồ tuyến bay. Trên màn hình chỉ có một sơ đồ trắng với tiêu đề: “ĐƯỜNG ĐI CỦA CON SỐ TẢI TRỌNG”. Dưới tiêu đề là mười ô trống nối nhau bằng mũi tên.

Hoàng không ngồi đầu bàn. Anh đứng bên cạnh bảng, tay cầm bút lông. Phương Anh đặt trước mặt mỗi người một tờ giấy in quy tắc họp: không dùng từ “ai làm hỏng” trước khi xác định “quy trình cho phép sai ở đâu”; mọi nhận định phải có vật chứng; người gần lỗi nhất được nói trước; không sửa lịch sử cho đẹp.

Khoa bước vào sau cùng, áo khoác còn ướt mưa. Cậu đặt cái cân đồng hồ cũ lên ghế bên cạnh, chưa nói gì. Trâm theo sau với cuốn sổ ghi lời chú Tư Lợi.

Ông Vũ đã có mặt. Ông ngồi thẳng lưng, trước mặt là cuốn sổ gáy da và cây bút chì gọt nhọn. Bà Hạnh Nam nối video từ Đà Nẵng; chị Linh nối từ Tokyo, phía sau là bức tường kho tiệm anh Tuệ.

Hoàng nhìn quanh.

“Cuộc họp này không để tìm một người chịu tội thay cho cả chuỗi. Nếu sau họp chỉ có một cái tên bị khoanh đỏ, coi như mình thất bại.”

Khoa kéo ghế ngồi xuống, mặt không giấu mệt.

“Nhưng vẫn phải có người chịu trách nhiệm.”

“Có.” Hoàng đáp. “Trách nhiệm quản trị là của tôi. Trách nhiệm vận hành tuyến miền Trung là của cậu. Trách nhiệm pháp lý và đối tác chia theo hợp đồng. Nhưng trước khi chia trách nhiệm, mình phải biết lỗi chạy qua những cửa nào mà không bị chặn.”

Phương Anh đẩy tờ biên bản đầu tiên ra giữa bàn. “Bắt đầu từ lô bánh tráng Đại Lộc. Người gần dữ liệu nhất nói trước.”

Trâm mở sổ.

“Nhà chú Tư Lợi dùng cân đồng hồ cũ, kim lệch khỏi số không. Không biết khái niệm trừ bì. Tưởng số cân dùng để tính cước xe, không biết sẽ đi vào hồ sơ tải trọng hàng không. Phiếu Cổng Việt có mục trọng lượng tịnh và cả bì, nhưng hướng dẫn bằng chữ, không có hình thao tác. Không có yêu cầu chụp ảnh màn hình cân. Không có bước kiểm cân tại nguồn.”

Hoàng viết từng dòng lên bảng. Chữ anh càng về cuối càng nhỏ, rồi anh dừng lại, gạch dưới câu: “Tưởng số cân dùng để tính cước xe.”

Bà Hạnh Nam trên màn hình nói: “Nam Hải nhận phiếu từ Cổng Việt nên xem là dữ liệu đã qua kiểm. Bên tôi chỉ cân ngẫu nhiên trước khi ra sân bay. Nếu anh Vũ không yêu cầu mở rộng mẫu kiểm, có thể lô này đã lọt tới bước xếp tải.”

Ông Vũ sửa lại: “Không phải có thể. Chắc chắn.”

Căn phòng lặng đi.

Khoa chống khuỷu tay lên bàn. “Tôi đã đi gom hàng ba ngày. Tôi có nhìn cân ở một vài điểm. Nhưng lúc đó chỉ kiểm họ có cân hay không, không kiểm cân đúng hay sai.”

Hoàng hỏi: “Vì sao?”

“Vì không có trong checklist.” Khoa đáp ngay, rồi khựng lại như vừa nghe chính mình thú nhận. “Checklist của tôi chỉ có: nguồn hàng, bao bì, nhãn, số lượng, phiếu ký. Không có mục kiểm định thiết bị.”

Ông Vũ ghi một dòng vào sổ. “Ai duyệt checklist đó?”

Hoàng giơ tay. “Tôi.”

Phương Anh nhìn anh. “Tôi cũng đã xem bản MOU nhưng không yêu cầu phụ lục định nghĩa thiết bị cân đạt chuẩn. Tôi chỉ ghi sai số cho phép, không ghi cách đo để đạt sai số đó.”

Chị Linh nói qua màn hình: “Phía Tokyo nhận thông báo ‘hàng đã gom đủ’. Em hiểu câu đó là hàng đã sẵn sàng bay. Không ai phân biệt đủ số lượng với đủ chuẩn.”

Hoàng viết thêm: “Từ ngữ vận hành mơ hồ.”

Sau nửa giờ, bảng trắng kín dần. Không có một mũi tên nào chỉ thẳng vào “chú Tư Lợi” hay “ông Ba” hay bất cứ hộ sản xuất nào. Thay vào đó là những lỗ thủng nằm giữa các bước: biểu mẫu không dịch sang hành động; thiết bị không được chuẩn hóa; ảnh chứng từ không bắt buộc; người nhập số không hiểu hậu quả; người nhận số tin vào nhãn; người bán ở Tokyo nhận một chữ “đủ” quá rộng.

Khoa nhìn bảng, sắc mặt xám đi. Cậu cầm bút, đứng dậy, viết thêm một dòng dưới ô “điều phối miền Trung”: “Áp lực kịp Tết làm bỏ qua câu hỏi ngu.”

Trâm đọc dòng ấy, hỏi nhỏ: “Câu hỏi ngu là gì?”

Khoa nhìn cái cân cũ trên ghế.

“Cái cân này có đúng không?”

Không ai cười.

Hoàng đặt bút xuống. “Câu hỏi đó từ nay không được gọi là ngu nữa.”

Ông Vũ khép sổ. Động tác ấy làm mọi người tưởng cuộc họp sắp chuyển sang kết luận. Nhưng ông đứng dậy, đi tới ghế của Khoa, hai tay nhấc cái cân đồng hồ cũ lên.

Mặt cân xanh bong sơn, kính mờ, kim đỏ run nhẹ dù ông đặt nó rất cẩn thận. Ông mang nó tới đầu bàn, đặt ngay trước màn hình nơi chị Linh và bà Hạnh Nam cùng nhìn thấy.

Tiếng kim loại chạm gỗ không lớn, nhưng đủ khiến phòng họp nín lại.

Ông Vũ xoay mặt cân về phía Hoàng.

“Các cậu muốn làm hàng không bằng mạng lưới làng nghề, hộ gia đình, kho trung gian và đối tác quốc tế. Được. Nhưng mạng lưới ấy sẽ luôn bắt đầu từ những thứ như thế này.” Ông gõ nhẹ lên mặt kính xước. “Một cái cân từng đủ tốt cho chợ huyện. Một con số từng đủ tốt để tính tiền xe. Một chữ ‘khoảng’ từng đủ tốt giữa người quen.”

Ông nhìn sang Khoa, rồi sang màn hình Tokyo.

“Máy bay không sống bằng chữ khoảng.”

Không ai chen vào.

Ông Vũ nói tiếp, giọng đều như khi đọc checklist trước đường băng:

“Nếu cái cân này còn được gọi là gần đúng, thì chưa có món hàng nào của các cậu được phép bay.”