Chương 139 — Mùa Tết đứng yên
Tiếng chuông điện thoại của Linh bị nuốt nửa chừng trong tiếng cửa kính tiệm mở ra đóng vào.
Bên ngoài Shin-Okubo, gió quất những hạt mưa nhỏ vào bảng hiệu đã dán thêm hai dải giấy đỏ chúc Tết. Bên trong tiệm thực phẩm Việt của anh Tuệ, người đứng chen giữa kệ nước mắm, bún khô và bánh phồng tôm. Mùi hành phi, mùi cà phê gói, mùi áo khoác ướt quyện vào nhau. Có ai đó hỏi bằng giọng miền Tây:
“Anh ơi, mứt dừa hôm nay về chưa? Em đặt hai hộp cho nhà chồng.”
Một người khác cầm điện thoại, cau mày nhìn màn hình đơn hàng.
“Bánh chưng đông lạnh thì sao? Tin nhắn ghi giao trước hai mươi tám mà.”
Anh Tuệ đứng sau quầy thu ngân, một tay giữ máy, một tay ra hiệu cho cô nhân viên trẻ lấy thêm túi nilon. Trên trán anh có vệt mồ hôi mỏng dù máy sưởi trong tiệm chạy không đủ ấm.
“Chị Linh nghe được không?” anh nói lớn hơn bình thường. “Em bật loa ngoài đi, khách đang hỏi ngay đây. Anh không muốn nói vòng.”
Linh đứng nép cạnh thùng cam mikan gần cửa kho sau. Trên tay chị là chiếc điện thoại sạc chưa đầy pin. Màn hình hiển thị cuộc gọi nhóm: Hoàng, Phương Anh, Khoa, Trâm và đầu dây Tokyo của anh Tuệ. Ở Sài Gòn lúc này chắc mới quá nửa đêm, nhưng không ai tắt máy.
“Em nghe,” Linh nói. Giọng chị khàn vì cả ngày nói chuyện với khách, với đối tác nhận hàng, với bên kho, với chính mình trong đầu. “Anh Tuệ, anh cho em nghe câu hỏi của khách. Đúng câu họ hỏi.”
Anh Tuệ không trả lời ngay. Anh đặt điện thoại sát hơn về phía quầy.
Một phụ nữ lên tiếng, tiếng Việt lẫn âm cuối Nhật do sống lâu ở đây:
“Bên em bảo hàng Tết bay tuần này. Giờ nói cân lại, rà lại, chưa chắc. Vậy tụi chị chờ đến bao giờ? Tết có dời theo lịch kho của mấy em đâu.”
Trong loa có tiếng trẻ con kéo áo mẹ đòi kẹo, tiếng máy quét mã vạch bíp bíp, tiếng anh Tuệ nhỏ giọng xin người sau chờ chút.
Một giọng đàn ông cộc hơn:
“Tôi không cần nghe thuật ngữ. Nếu không có hàng, nói không có. Đừng để mai mốt sát ngày rồi xin lỗi.”
Linh bám ngón tay vào mép thùng cam. Lớp bìa carton bị ẩm mềm xuống dưới móng tay chị. Trên kệ gần đó, mấy hộp bánh in Huế xếp thành hàng, bọc trong nylon trong suốt; chữ “quê nhà” in vàng trên nhãn nhìn bỗng mỏng manh như giấy gói.
Từ đầu dây Sài Gòn, Hoàng nói:
“Anh Tuệ, hiện tại mình chưa hủy chuyến. Vấn đề là một phần lô hàng phải xác nhận lại trọng lượng và điều kiện đóng gói. Em đang—”
“Hoàng,” Linh cắt ngang. Chị nghe chính mình nói nhanh, nhưng nếu chậm hơn, câu của Hoàng sẽ trôi về phía an toàn quen thuộc. “Để khách nói hết.”
Đầu dây im vài nhịp.
Một bà cụ hỏi nhỏ, gần như ngại chen vào:
“Cô ơi, hộp mứt gừng của tôi gửi cho con gái ở Saitama. Nó mới sinh, thèm món đó. Nếu không kịp máy bay thì có cách nào lấy lại tiền không? Tôi không giận đâu, tôi chỉ cần biết.”
Câu cuối ấy làm Linh quay mặt đi. Trên kính cửa kho sau, bóng chị hiện ra mờ, tóc cột vội, cổ áo len lệch một bên, dưới mắt có quầng thâm. Tokyo ngoài kia sáng choang đèn hiệu, nhưng trong khung kính chỉ thấy một người phụ nữ đứng giữa những thứ chưa tới được tay người cần chúng.
“Dạ có,” Linh nói. “Tụi em sẽ trả lời bằng văn bản trong hôm nay. Rõ từng lựa chọn.”
Anh Tuệ thở ra. “Anh cần thông báo dán ở tiệm. Nhóm Zalo khách Tokyo cũng đang hỏi liên tục. Nếu tụi em gửi kiểu công ty lớn, anh nói thật, người ta sẽ chửi anh trước.”
“Em hiểu.”
“Không, chị Linh.” Giọng anh Tuệ mệt, nhưng không gắt. “Em phải hiểu hơn chữ hiểu. Người ở đây sợ nhất là nghe câu ‘đang xử lý’. Vì mười lần nghe, chín lần là mất hút.”
Linh nhìn xuống điện thoại. Hoàng vẫn trong cuộc gọi. Phương Anh cũng vậy. Không ai chen vào.
Chị nói: “Cho em ba mươi phút.”
“Anh cho hai mươi,” anh Tuệ đáp. “Khách đứng đây không tính bằng phút của văn phòng.”
Cuộc gọi kết thúc bằng tiếng cửa kính lại mở ra, chuông treo trên cửa rung lách cách. Linh giữ điện thoại trong tay thêm một lúc, như thể hơi nóng từ đầu dây bên kia còn đọng lại trên vỏ máy.
Trên màn hình, Hoàng gửi một tệp nháp vào nhóm nội bộ.
Tiêu đề: Thông báo cập nhật vận hành lô hàng Tết tuyến Việt Nam – Tokyo.
Linh mở ra ngay tại cửa kho.
Bản tiếng Việt của Hoàng viết gọn, sạch, đúng những gì một công ty non trẻ muốn thể hiện khi bị soi: do yêu cầu chuẩn hóa an toàn hàng không, Cổng Việt tạm hoãn xác nhận một số đơn hàng; đội ngũ đang phối hợp cùng đối tác để hoàn tất quy trình; khách hàng sẽ được hỗ trợ phương án phù hợp; Cổng Việt xin lỗi vì bất tiện phát sinh.
Không sai chữ nào.
Và chính vì không sai chữ nào, Linh thấy cổ họng mình nghẹn lại.
Chị bấm gọi lại nhóm. Lần này Hoàng bắt máy trước. Ở đầu dây Sài Gòn có tiếng quạt máy chạy, tiếng ai kéo ghế. Có lẽ cả nhóm đang ở văn phòng Tô Hiến Thành, nơi bức tường kính nhìn xuống con hẻm nhỏ luôn sáng đèn muộn hơn hàng xóm.
“Em đọc rồi,” Linh nói.
“Chị thấy chỗ nào cần sửa?” Hoàng hỏi. Cậu cố giữ giọng bình tĩnh, nhưng ở cuối câu vẫn có một vệt căng.
Linh dựa lưng vào tường. Hơi lạnh từ lớp gạch thấm qua áo.
“Cần sửa gần hết.”
Khoa bật ra một tiếng thở. “Chị Linh, bản đó đã tránh nhận lỗi quá mức. Nếu mình ghi thẳng lỗi cân đo, bên đối tác, bên khách, rồi mạng xã hội—”
“Khách đang đứng trước quầy anh Tuệ,” Linh nói. “Họ đã biết hàng không về đúng hẹn. Họ không cần mình tránh giùm nỗi bực của họ.”
Hoàng im lặng một chút. “Nhận trách nhiệm thì phải nhận, nhưng mình cũng phải bảo vệ năng lực vận hành. Nếu viết như thể toàn bộ hệ thống hỏng, khách sẽ mất niềm tin cả tuyến.”
“Niềm tin không mất vì mình nói có lỗi,” Linh đáp. “Nó mất khi khách đọc xong vẫn không biết đơn của họ nằm ở đâu, tiền của họ ra sao, và câu xin lỗi đó do ai nói.”
Phương Anh lên tiếng, mềm hơn: “Chị muốn đổi giọng thế nào?”
Linh nhìn qua khe cửa kho. Anh Tuệ đang cúi người giải thích cho bà cụ ban nãy. Bà gật đầu, hai tay giữ ví trước bụng, vẻ mặt không giận dữ, chỉ chờ.
“Đừng viết ‘bất tiện phát sinh’,” Linh nói. “Tết không phải bất tiện. Với người ở đây, có một hộp mứt đúng ngày đôi khi là cả bữa cơm đỡ trống. Mình làm chậm nó thì nói là làm chậm.”
Không ai đáp.
Chị kéo chiếc ghế nhựa thấp trong kho ngồi xuống. Trên đùi chị, điện thoại mở trang ghi chú trắng. Hai mươi phút của anh Tuệ bắt đầu rút cạn từng giây.
“Hoàng, em giỏi làm cho câu chữ không tạo thêm rủi ro. Nhưng lần này câu chữ phải đứng cạnh khách trước đã.”
Hoàng nói chậm: “Nếu chị tự viết, em vẫn cần kiểm tra phần cam kết. Mình không được hứa quá khả năng.”
“Ừ. Em giữ giúp chị phần đó. Nhưng giọng thông báo để chị.”
Bên kia, tiếng bàn phím vang lên rồi ngừng. Hoàng nói: “Chị viết đi. Em chờ.”
Linh đặt điện thoại xuống thùng cam, bật loa ngoài. Chị gõ dòng đầu tiên, xóa, rồi gõ lại.
“Kính gửi cô chú, anh chị và các bạn đã đặt hàng Tết qua Cổng Việt tại Tokyo…”
Chị dừng ở chữ “kính”. Xóa. Viết lại.
“Gửi cô chú, anh chị và các bạn ở Tokyo,
Tôi là Linh, người phụ trách đầu nhận hàng của Cổng Việt tại Nhật trong đợt Tết này.”
Ngón tay chị dừng. Bên ngoài, một cô gái trẻ đang ôm hai gói miến dong, nghiêng đầu nghe anh Tuệ giải thích. Cô nhìn về phía cửa kho, bắt gặp mắt Linh, rồi quay đi. Không trách, nhưng cũng không tin hẳn.
Linh viết tiếp.
“Hôm nay chúng tôi phải báo một tin không vui: một phần hàng Tết dự kiến đi chuyến bay tuần này chưa được phép đưa lên máy bay như kế hoạch. Lý do không phải do khách đặt sai, cũng không phải do tiệm của anh Tuệ giữ hàng. Lỗi nằm ở khâu kiểm tra trọng lượng và đóng gói của chúng tôi tại Việt Nam. Một số thùng hàng có số cân ghi trên phiếu không khớp với cân kiểm lại. Với hàng đi bằng đường hàng không, chữ ‘xấp xỉ’ không đủ an toàn.”
Khoa ở đầu dây hít vào. “Chị Linh, câu ‘lỗi nằm ở’ mạnh quá.”
“Đúng thì để đó,” Linh nói, mắt không rời màn hình.
Hoàng hỏi: “Chị có muốn thêm ‘chúng tôi chủ động dừng để kiểm tra’ không? Để khách hiểu không phải bị hãng bay trả về.”
“Thêm được. Nhưng đừng làm như mình đáng khen vì dừng.”
Chị sửa một câu, thêm một câu.
“Chúng tôi chủ động giữ lại phần hàng chưa đạt kiểm tra để cân, đóng gói và khai lại cho đúng. Đây là việc lẽ ra phải được làm chắc hơn trước khi nhận lịch giao với mọi người.”
Trong loa, Trâm nói nhỏ: “Câu đó… được.”
Linh tiếp tục gõ. Tay chị lạnh, đôi chỗ bấm nhầm dấu. Bản tiếng Việt hiện lên không trơn tru như văn bản của Hoàng, nhưng mỗi câu có một chỗ đặt chân.
“Chúng tôi biết nhiều đơn trong danh sách này không chỉ là món hàng. Có hộp mứt gửi cho người mới sinh, có bánh tráng để nấu bữa cuối năm, có quà đem biếu nhà chồng, có mấy món đặt vì cả năm mới gặp được đúng vị. Vì vậy chúng tôi không xin mọi người ‘thông cảm’ trước khi đưa ra phương án cụ thể.”
Phương Anh bỗng nói: “Chị gửi em đoạn phương án, em chèn số tiền và mốc thời gian.”
Linh copy phần dưới sang khung chat. Ở Sài Gòn, Phương Anh nhận việc ngay. Tiếng gõ bàn phím của cô khác Hoàng: nhanh, dứt, thỉnh thoảng ngừng như đang tính nhẩm.
“Em đề xuất ba lựa chọn,” Phương Anh nói. “Một: hoàn tiền một trăm phần trăm cho phần hàng chưa bay, gồm cả phí dịch vụ và phí vận chuyển đã thu. Thời gian hoàn trong ba ngày làm việc, qua đúng kênh thanh toán ban đầu nếu được, nếu không thì chuyển khoản.”
“Ghi rõ tiền Yên hay tiền Việt?” Linh hỏi.
“Khách Tokyo thanh toán bên anh Tuệ bằng Yên cho nhiều đơn, còn một số đơn thanh toán qua Cổng Việt ở Việt Nam. Mình ghi: hoàn theo số tiền khách đã thanh toán, không trừ phí xử lý. Danh sách chi tiết gửi riêng từng khách.”
Hoàng chen vào: “Ba ngày làm việc có chắc không? Nếu qua ngân hàng Nhật—”
Phương Anh đáp ngay: “Không chắc với mọi kênh thì ghi Cổng Việt hoàn trong ba ngày làm việc; thời điểm tiền vào tài khoản tùy ngân hàng. Nhưng phần của mình phải có hạn.”
Linh gõ theo.
“Lựa chọn hai,” Phương Anh nói tiếp. “Giữ đơn để đi chuyến bay sau khi cân và đóng gói lại đạt yêu cầu. Dự kiến chậm từ bảy đến mười ngày, tùy lịch kho và hãng bay xác nhận. Nếu quá thời hạn này mà khách không còn nhu cầu, được hoàn tiền như lựa chọn một.”
Khoa hỏi: “Có nên cam kết giảm phí cho đơn giữ lại không?”
Phương Anh ngừng một giây. “Có, nhưng tính được mức nào thì nói mức đó. Chị Linh, các đơn giữ chuyến sau mình giảm năm mươi phần trăm phí dịch vụ Cổng Việt, không giảm tiền hàng nếu hàng vẫn giao. Được không?”
Hoàng nói: “Dòng tiền chịu được. Nhưng ghi là phí dịch vụ, đừng ghi phí vận chuyển nếu bên vận chuyển vẫn tính đủ.”
“Đúng.”
Linh thêm vào. Mỗi con số làm thông báo nặng hơn, nhưng cũng thật hơn. Không còn là lời xin lỗi treo lơ lửng.
“Lựa chọn ba,” Phương Anh nói. “Chuyển sang đường biển cho những món không cần gấp và phù hợp điều kiện vận chuyển. Giảm giá theo phần chênh phí dịch vụ, cộng thêm mười phần trăm chiết khấu cho lần gửi sau. Nhưng phải ghi rõ thời gian có thể kéo dài vài tuần, không phù hợp với hàng tươi, hàng cần dùng trước Tết.”
“Đừng để khách nghĩ bánh chưng cũng chuyển biển,” anh Tuệ bỗng chen vào từ đầu dây riêng. Có lẽ anh đã quay lại nghe. “Ghi thẳng loại nào không nhận.”
Linh nói: “Anh đọc giúp em danh sách từ tiệm.”
Anh Tuệ lật giấy loạt xoạt. “Hàng tươi, đông lạnh, bánh chưng, giò chả, mứt cần giao trước Tết thì đừng khuyên đi biển. Đồ khô, đồ lưu niệm, sách, một số gia vị đóng kín thì được.”
Phương Anh bổ sung: “Và mọi chuyển đổi chỉ làm sau khi khách xác nhận, không tự chuyển.”
Linh gõ đến đâu, đọc lại thành tiếng đến đó. Bản thông báo dần hiện ra như một tấm bảng viết tay đặt trước cửa tiệm: không đẹp bóng, nhưng người đi qua đọc xong biết phải làm gì.
Hoàng im lặng khá lâu. Khi Linh kéo xuống phần cuối, cậu mới nói:
“Chị Linh, phần tiếng Nhật thì sao? Khách có người nhà Nhật cần đọc.”
“Em dịch kỹ thuật giúp chị được không?”
“Được. Nhưng phần mở đầu giữ giọng chị.”
Linh nhìn màn hình. Câu ấy làm vai chị bớt căng một chút. Hoàng không còn cố kéo thông báo về phía cậu nữa.
Chị viết đoạn kết:
“Trong hôm nay, đội Cổng Việt và tiệm anh Tuệ sẽ liên hệ từng khách có đơn bị ảnh hưởng để xác nhận lựa chọn. Nếu cô chú, anh chị đang cần quyết định ngay, xin nhắn trực tiếp vào số bên dưới hoặc nói với anh Tuệ tại tiệm. Chúng tôi không mong mọi người vui với thông báo này. Chúng tôi chỉ mong mọi người có đủ thông tin để chọn cách ít thiệt nhất cho gia đình mình.
Tôi xin lỗi vì đã để mùa Tết của mọi người phải đứng lại ở chỗ này.
Linh Cổng Việt – đầu nhận hàng Tokyo”
Sau khi đọc xong, không ai nói gì. Sự im lặng lần này khác với lúc nãy. Nó có hình dạng của một người đang nhìn vào thứ không còn né được.
Rồi Hoàng nói: “Em sẽ chỉnh vài điểm cho đúng trách nhiệm pháp lý và dịch sang tiếng Nhật. Không đổi giọng.”
Linh tựa đầu vào tường. “Nhanh giúp chị.”
“Bảy phút.”
“Anh Tuệ cho hai mươi, giờ còn tám.”
“Vậy năm.”
Ở đầu dây Sài Gòn, cả văn phòng chuyển động. Hoàng đọc từng câu, sửa một chữ “lỗi” thành “trách nhiệm” ở bản tiếng Nhật để đúng sắc thái nhưng giữ nguyên bản tiếng Việt; Phương Anh thêm bảng lựa chọn ngắn phía dưới; Khoa rà danh sách đơn bị ảnh hưởng; Trâm đối chiếu tên hàng không được chuyển biển. Không ai nói câu động viên. Lúc này động viên thừa hơn một con số đúng.
Linh cầm điện thoại đi ra quầy.
Anh Tuệ đang đưa tiền thừa cho khách. Anh nhìn chị, mắt hỏi trước miệng.
“Có bản rồi,” Linh nói.
“Đọc anh nghe.”
Chị đứng cạnh kệ bánh phồng tôm, đọc bản thông báo từ đầu đến cuối. Người trong tiệm chậm lại. Cô gái ôm miến dong không còn giả vờ chọn hàng. Bà cụ gửi mứt gừng đứng gần quầy, tay vẫn giữ ví.
Đến câu “chúng tôi không mong mọi người vui với thông báo này”, anh Tuệ cúi đầu, lấy khăn lau mặt quầy đã sạch. Động tác ấy che đi vẻ mặt anh trong vài giây.
Đọc xong, Linh nhìn quanh.
Người đàn ông cộc giọng ban nãy là người lên tiếng trước:
“Hoàn tiền thì tôi lấy. Tôi không chờ nữa.”
“Dạ,” Linh nói. “Anh cho em xin mã đơn, tụi em xử lý.”
Một chị khác hỏi: “Nếu giữ chuyến sau, bánh tráng có hư không?”
“Bánh tráng khô, nếu bao bì còn đạt, giữ được. Tụi em sẽ kiểm lại từng thùng. Nếu thùng nào không đạt, tụi em báo riêng, không tự gửi.”
Bà cụ hỏi: “Mứt gừng của tôi… nếu chuyến sau thì qua Tết mất không cô?”
Linh nuốt khan. “Có thể qua Tết, cô ạ. Nếu cô muốn, tụi con hoàn tiền trước. Còn nếu cô vẫn muốn gửi cho con gái, tụi con giảm phí dịch vụ và gửi chuyến sau khi đạt kiểm tra.”
Bà cụ im lặng. Bàn tay nhăn vuốt mép ví. Sau cùng bà gật đầu rất nhẹ.
“Để tôi hỏi con tôi đã. Nó thèm, nhưng chắc nghe nói thật thì nó đỡ chờ cửa.”
Không ai vỗ tay. Không ai nói Cổng Việt làm tốt. Có người bực bội bỏ ra ngoài, cửa kính đóng mạnh hơn thường lệ. Có người đứng ngay tại quầy điền mã đơn hoàn tiền. Một cặp vợ chồng trẻ bàn nhau bằng tiếng Nhật xem món nào chuyển biển được. Tiệm anh Tuệ vẫn ồn, nhưng tiếng ồn đã có lối thoát, không còn dồn thành một cục nghẹn trước quầy.
Điện thoại của Linh rung. Hoàng gửi bản cuối, kèm bản tiếng Nhật. Phía dưới là tin nhắn của Phương Anh:
“Em đã mở bảng theo dõi hoàn tiền. Mọi lựa chọn đều cần mã đơn, người phụ trách, mốc xử lý. Chị đừng nhận miệng thêm ngoài ba phương án.”
Linh trả lời bằng một biểu tượng ngón tay cái, rồi xóa đi. Chị gõ: “Chị biết.”
Anh Tuệ dán bản in đầu tiên lên cửa kính. Giấy A4 hơi cong vì máy in nhiệt ở tiệm không tốt, mực ở vài chữ đậm nhạt không đều. Bên dưới bản tiếng Việt là bản tiếng Nhật của Hoàng, câu chữ gọn và nhã. Hai thứ đứng cạnh nhau, như hai bàn tay đặt trên cùng mặt bàn.
“Gửi nhóm đi,” anh Tuệ nói.
Linh mở nhóm Zalo khách Tokyo. Tin nhắn chưa đọc xếp thành dãy dài. Có người hỏi đơn. Có người trách. Có người gửi ảnh mâm cỗ năm ngoái, bảo năm nay đừng để thiếu. Có người chỉ nhắn một dấu hỏi.
Chị dán nội dung vào ô nhập.
Ngón cái treo trên nút gửi.
Từ Sài Gòn, Hoàng không nói. Phương Anh cũng không. Qua loa ngoài, Linh nghe tiếng thành phố bên kia rất xa: một chiếc xe máy chạy ngang, tiếng chó sủa trong hẻm, tiếng ai rót nước vào ly. Tất cả cách Tokyo một múi giờ, một mùa lạnh, một tuyến hàng đang mắc lại ở những cái cân.
Linh nhấn gửi.
Tin nhắn trượt lên màn hình, dài đến mức phải cuộn mới hết. Bên dưới hiện chữ “Đã gửi”.
Chị úp điện thoại xuống mặt quầy.
Một phút.
Anh Tuệ lấy thêm cuộn băng dính, dán chặt bốn góc tờ thông báo. Khoa ở đầu dây nói nhỏ rằng bảng đơn đã mở. Không ai đáp.
Hai phút.
Một khách bước vào, đọc tờ giấy ngoài cửa, rồi bước đến hỏi anh Tuệ mã đơn nằm ở đâu. Giọng chị ấy bình thường, chỉ hơi mệt.
Ba phút.
Linh thấy lòng bàn tay mình ướt. Chị lau vào gấu áo len. Cạnh quầy, bà cụ gọi điện cho con gái, nói tiếng Việt chậm, lâu lâu chèn một từ Nhật khi không tìm ra chữ.
Bốn phút.
Điện thoại nằm úp vẫn im. Linh muốn lật lên kiểm tra nhưng tự giữ lại. Nếu không có câu trả lời nào, cũng là câu trả lời. Nếu toàn lời mắng, họ vẫn phải nhận.
Năm phút.
Anh Tuệ đứng cạnh chị. Anh không nhìn điện thoại, chỉ nhìn dòng người ngoài phố qua cửa kính. Mưa đã thưa hơn, đèn hiệu phản xuống mặt đường thành những vệt đỏ xanh kéo dài.
“Ở đây,” anh nói khẽ, “người ta nhớ lâu mấy lần bị coi như khách lẻ.”
Linh gật đầu. “Em biết.”
“Biết rồi thì lần sau đừng để anh đứng giữa.”
“Dạ.”
Sang phút thứ sáu, điện thoại rung một tiếng.
Linh lật máy lên.
Tin nhắn đầu tiên không dài. Tên hiển thị là “Hương Saitama”. Ảnh đại diện chụp một đứa bé quấn khăn vàng, má đỏ hây.
“Cảm ơn vì nói rõ. Đơn mứt gừng của mẹ tôi xin giữ chuyến sau. Tết này thiếu một món cũng được, miễn lần sau đừng để người già chờ mà không biết chờ cái gì.”
Linh đọc xong, đặt điện thoại xuống, rồi lại cầm lên để chụp màn hình gửi vào nhóm nội bộ.
Không có tiếng reo ở đầu dây Sài Gòn. Chỉ có một hơi thở rất khẽ, không biết của ai.
Ngay sau đó, tin nhắn thứ hai hiện lên. Một khách xin hoàn tiền. Tin thứ ba hỏi danh sách hàng nào đi biển được. Tin thứ tư trách Cổng Việt làm ăn non tay. Tin thứ năm gửi mã đơn kèm câu: “Tôi chọn giữ, vì bên chị nhận lỗi đàng hoàng.”
Mọi thứ không trở nên nhẹ. Công việc vẫn chất đống: hoàn tiền, gọi từng khách, lọc từng mã hàng, viết lại quy trình cân, trả lời đối tác, chịu những lời không dễ nghe. Nhưng trước quầy tiệm anh Tuệ, mùa Tết không còn đứng yên trong bóng mờ của một câu “đang xử lý”. Nó bắt đầu di chuyển, chậm và nặng, bằng từng lựa chọn được nói thẳng.
Linh kéo ghế ngồi xuống cạnh máy tính tiền. Anh Tuệ đẩy về phía chị một ly trà nóng trong cốc giấy.
“Uống đi,” anh nói. “Rồi gọi từng người.”
Linh ôm cốc bằng hai tay. Hơi trà làm mắt chị cay lên.
Trong nhóm nội bộ, Hoàng gửi một dòng:
“Chị Linh, từ ngày mai em không duyệt thông báo khách hàng một mình nữa.”
Linh nhìn câu ấy rất lâu.
Ngoài cửa, tờ giấy A4 rung nhẹ mỗi lần có người ra vào. Bốn góc băng dính giữ nó lại trên kính, mỏng nhưng đủ, ít nhất cho đêm nay.
Chị đặt cốc trà xuống, kéo danh sách mã đơn đầu tiên về phía mình.
“Khách tiếp theo,” chị nói.