Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 145 / 209

Chương 145 — Ngày kho mở cửa

Sáu giờ mười lăm sáng, ba Hoàng đã ở trong kho.

Kho Bình Thạnh không rộng — bốn trăm mét vuông, trần tôn cao ba mét rưỡi, hai cánh cửa cuốn nhìn ra mặt đường phụ. Ba Hoàng đứng giữa lối đi chính, tay cầm cuộn băng keo trắng, nhìn lên tấm sơ đồ in khổ A0 đang được dán lên tường bằng bốn mảnh giấy khổ A4 ghép lại. Tấm sơ đồ vẽ bằng tay trên giấy can, nét bút dạ xanh to bản, phân ô rõ ràng: vùng tiếp nhận — vùng kiểm — vùng chờ thẻ xanh — vùng đóng gói — vùng xuất. Phía dưới mỗi vùng là một đoạn chữ viết tay giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt bình thường, không có từ logistics hay compliance hay SOP.

Hoàng đến lúc sáu giờ ba mươi. Anh nhìn lên tấm sơ đồ, rồi nhìn ba Hoàng.

“Ba ghi thêm chú thích rồi.”

“Ừ.” Ba Hoàng cắt một đoạn băng keo, dán góc dưới tờ giấy sắp bong ra. “Hôm qua tôi đọc lại, thấy cái phần kiểm trọng lượng không rõ. Tôi viết thêm vào: kiểm trước khi dán thẻ, không phải sau. Để tránh hiểu nhầm.”

“Ba có cần thêm người sáng nay không?”

“Khoa qua chưa?”

“Chưa. Bảy giờ mới qua.”

“Thì đủ rồi.” Ba Hoàng quay lại nhìn vùng tiếp nhận, nơi một chiếc bàn nhỏ kê sát tường trái với ba xấp thẻ màu chồng theo thứ tự đỏ — vàng — xanh. Cạnh xấp thẻ là cuộn dây buộc xanh chuối và một xấp túi ni lông trong đựng giấy hút ẩm. “Người đến sáng nay chủ yếu muốn xem, chứ chưa chắc đã gửi hàng. Tôi cần ít người đứng xung quanh, nhiều người thì họ ngại.”

Hoàng nhìn ba Hoàng một lúc, rồi gật đầu.


Tám giờ, ông Ba từ Điện Bàn đến đầu tiên.

Không phải lịch hẹn. Ông gọi cho Trâm lúc bảy giờ rưỡi bảo đang ở bến xe Miền Đông, hỏi địa chỉ. Trâm nhắn cho Hoàng rồi ra cổng đứng đợi.

Ông Ba vóc người nhỏ, tóc húi ngắn điểm bạc hai bên thái dương, mặc áo sơ mi xanh nhạt đã cũ nhưng ủi thẳng. Ông kéo theo chiếc vali nhỏ và một thùng xốp vuông dán kín. Thùng xốp để lọt vào giữa hai bánh xe vali.

“Tôi mang thử một thùng bánh khô mè đây.” Ông Ba nói với Trâm khi còn cách hai bước. “Xem thủ tục thế nào.”

“Dạ, mời ông vào. Ông Tân — ba anh Hoàng — sẽ hướng dẫn ông.”

Ông Ba nhìn quanh một lượt khi bước vào cửa. Kho thoáng hơn ông tưởng. Ánh đèn huỳnh quang trắng sáng đều. Mùi bìa carton và nhựa mới. Không có mùi ẩm.

Ba Hoàng bước ra từ phía vùng kiểm. Ông không mặc đồng phục — chỉ là áo thun xanh đậm và quần kaki màu khói. Trên ngực trái dán tấm sticker trắng viết chữ Tân — Quản lý kho.

“Chào ông. Ông mang thử mẫu hả?”

“Ừ, một thùng bánh khô mè, mười hai gói.”

“Tốt. Để tôi chỉ ông quy trình một lượt trước khi đặt thùng vào. Mất khoảng mười lăm phút thôi.”

Ông Ba nhìn đồng hồ — biểu lộ thoáng qua mà ba Hoàng không để ý, nhưng Hoàng đứng gần tường nhìn thấy.

“Thì cho xem.”


Ba Hoàng bắt đầu ở vùng tiếp nhận.

Ông không cầm tờ giấy nào, không nhìn màn hình nào. Ông đứng cạnh cái bàn có ba xấp thẻ màu và nói bằng giọng của người đã làm kho bãi hai mươi năm — không vội, không biểu diễn.

“Thùng hàng vào đây, đầu tiên là cân. Tôi cân xong ghi vào tờ này.” Ông cầm lên một tờ giấy in đơn giản, một mặt. “Trọng lượng thực tế. Rồi so với trọng lượng ông khai. Nếu chênh dưới hai phần trăm — không sao. Hai đến năm phần trăm — tôi dán thẻ vàng, gọi ông xác nhận trước khi chuyển. Trên năm phần trăm — thẻ đỏ, dừng, báo lại nguyên nhân.”

“Sao phải rắc rối vậy?” Ông Ba hỏi thẳng. “Nặng hay nhẹ hơn vài lạng thì ảnh hưởng gì?”

Ba Hoàng không giải thích ngay. Ông đi ra phía sau, lấy ra một thùng carton cũ đã qua sử dụng, đặt lên cân.

“Thùng này hồi tháng trước, khai năm ki-lô, cân được bảy ki-lô.” Ông nhìn ông Ba. “Tại sao? Vì người gửi bỏ thêm giấy báo cũ vào cho đỡ xốc, không tính trọng lượng. Lên máy bay bị giữ lại vì vượt giới hạn tải thương mại. Hàng trễ ba ngày.”

Ông Ba im lặng.

“Với đồ ăn gửi về Nhật, trễ ba ngày là sao?”

“Bánh tươi thì hỏng.” Ông Ba nói, giọng bớt gắt.

“Đúng rồi. Thẻ màu không phải để tôi làm khó ông. Là để tôi biết trước, báo ông trước, chứ không để hàng của ông lên máy bay rồi bị giữ ở hải quan Nhật mà ông không hay.”

Ông Ba nhìn tấm thẻ vàng trên bàn. Ông cầm lên, lật qua lật lại.

“Dán vào đây hả?”

“Dán vào cạnh niêm phong chính. Để ai cũng thấy.”


Trâm đứng ở góc vùng đóng gói, điện thoại cầm tay nhưng không nhìn vào.

Lúc tám giờ mười lăm, Khoa bước vào cùng hai người nữa — một phụ nữ trung niên mặc áo khoác xanh rêu và một người đàn ông đội nón bảo hiểm chưa cởi. Khoa giới thiệu nhỏ với Trâm: chị Hiền, chủ cơ sở mứt dừa ở Bến Tre, và anh Tùng, giao nhận hợp đồng Quận 12. Cả hai đến theo lời Khoa, chưa có đơn hàng nào đang chạy.

Trâm gật đầu rồi nhìn về phía ba Hoàng và ông Ba vẫn đang đứng ở vùng tiếp nhận.

“Mình để ông Tân dẫn xong một lượt, rồi hai anh chị ghé qua hỏi thêm nhé.”

Chị Hiền nhìn quanh kho, ánh mắt dừng lại ở tấm sơ đồ dán trên tường.

“Sơ đồ đó vẽ tay à?”

“Dạ, ông Tân vẽ.”

“Chữ cũng ông Tân viết?”

“Dạ.”

Chị Hiền không nói gì thêm, nhưng nhìn lâu hơn.


Chín giờ, chị Linh gọi vào đúng lúc Hoàng đang đứng ở góc kho nhìn ông Ba thử cân thùng bánh khô mè.

Hoàng bước ra ngoài nghe máy.

“Em ơi, chị đang ở Tokyo nhưng chị muốn theo dõi qua video được không? Bà Mai hỏi chị hoài.”

“Bà Mai nào?”

“Bà Mai hội đồng hương Quảng Nam ở Tokyo. Chị kể anh còn nhớ không — bà ấy mua bánh của ông Ba lần đầu hồi tháng Chín, rồi lô đó bị trễ. Bà ấy hỏi chị là lần này thế nào.”

Hoàng nhìn vào trong kho qua ô cửa nhỏ. Ông Ba đang đứng cạnh ba Hoàng, hai người cúi nhìn tờ ghi trọng lượng cùng nhau.

“Chị mở video call lên. Chị đưa cho bà Mai xem.”

“Được không?”

“Được. Kho mình có gì phải giấu.”


Hoàng mang điện thoại vào, đưa cho Trâm.

“Chị Linh ở Tokyo. Chị ấy đang kết nối bà Mai — khách đã mua bánh ông Ba hồi tháng Chín. Trâm cầm điện thoại, dẫn chị Linh đi theo quy trình cùng ông Tân.”

Trâm nhìn cái điện thoại một giây, rồi nhận lấy.

“Em chưa làm vậy bao giờ.”

“Thì làm thử.”

Trâm đi vào, đặt điện thoại dựng lên một thùng carton cao ngang vai, góc chụp vừa thấy tấm sơ đồ trên tường vừa thấy ba Hoàng đang đứng ở vùng tiếp nhận. Rồi Trâm cúi xuống nói vào micro:

“Chị Linh ơi, em là Trâm. Bên em đang bắt đầu dẫn một khách hàng qua quy trình, chị và bà Mai theo dõi cùng nhé.”

Từ điện thoại vọng ra giọng chị Linh, rồi tiếng ồn nhẹ của văn phòng Nhật Bản lúc sáng sớm, rồi một giọng phụ nữ lớn tuổi hơn nói nhỏ bằng giọng Quảng Nam: “Ừ, tui nghe.”


Ba Hoàng đang giải thích thẻ vàng cho ông Ba thì nhìn thấy Trâm cầm điện thoại đứng gần đó. Ông hỏi nhỏ: “Gì vậy?”

Trâm nói khẽ: “Khách ở Nhật. Muốn xem.”

Ba Hoàng nhìn vào camera điện thoại một giây. Ông không nói gì, quay lại ông Ba, tiếp tục bình thường.

“Ông xem cái này. Thùng của ông đây, mười hai gói bánh khô mè. Tôi cân trước mắt ông, ghi vào tờ này, ông ký xác nhận. Sau đó tôi dán thẻ xanh, nghĩa là đã kiểm và đúng. Thẻ xanh dán rồi, nếu có ai tháo ra là biết ngay.”

“Dán vào đâu?”

“Vào bốn cạnh niêm phong. Tôi làm mẫu cho ông xem.”

Ba Hoàng cân thùng, đọc to số liệu, ghi vào tờ giấy, đưa cho ông Ba ký. Tất cả diễn ra chậm và rõ ràng như cách ông vẫn làm khi không có ai nhìn.

Từ điện thoại Trâm đang cầm, bà Mai nói nhỏ bằng tiếng Việt: “Cái thẻ xanh là họ kiểm rồi hả con?”

Chị Linh đáp thay: “Dạ bà, xanh là đã cân và đúng.”

“Ừ. Vậy mà tui hiểu rồi.”


Sau khi ông Ba ký xong tờ ghi trọng lượng, ba Hoàng quay lại màn hình máy tính bảng đặt trên bàn nhỏ và nhập số liệu. Vừa gõ ông vừa nói:

“Cái này vào hệ thống rồi ai cũng xem được — kể cả người giao hàng bên Nhật. Họ quét mã thùng là thấy hôm nay tôi cân được bao nhiêu, thẻ màu gì.”

Bà Mai hỏi qua điện thoại: “Vậy bên Nhật biết hàng đang ở đâu hả con?”

Chị Linh đáp: “Dạ bà. Từ khi vào kho này là có nhật ký hết.”

Trâm nhìn vào màn hình nhập liệu của ba Hoàng — chữ nhỏ, giao diện đơn giản, nhưng đủ trường: mã thùng, trọng lượng, cân số mấy, tên người kiểm, trạng thái. Cô nhớ lại hồi tháng trước, mỗi lần khách hỏi hàng đang ở đâu cô chỉ biết hỏi lại Khoa, rồi Khoa hỏi ba Hoàng, rồi ba Hoàng nhìn vào sổ giấy mà đôi khi chữ mờ vì ướt tay.

Bây giờ thì khác rồi.

“Chị Linh ơi,” Trâm nói vào micro, “em muốn bà Mai xem cái khu này một chút.”

Cô xoay điện thoại về phía góc tường bên phải kho — nơi dán tấm bảng nhỏ bằng giấy lịch ghi ba dòng to, viết tay bằng bút lông đỏ: Thẻ đỏ: Dừng, gọi nhà cung cấp. — Thẻ vàng: Chờ xác nhận. — Thẻ xanh: Đã kiểm, đóng gói được.

Giọng bà Mai từ Tokyo: “Rõ quá hen con. Tui đọc được từ đây luôn.”

Trâm quay điện thoại lại, hướng vào ông Ba và ba Hoàng. Ông Ba đang nhìn chiếc máy tính bảng mà ba Hoàng vừa nhập xong. Ông hỏi: “Có thể in ra tờ này không?”

“Được. Tôi in bản xác nhận cho ông một tờ, ông giữ.”

“Vậy thì tốt.” Ông Ba gật đầu. “Tôi làm nghề cả chục năm chưa ai đưa cho tôi tờ gì cả. Gửi đi là gửi, mất hay hư thì đã mất.”

Ba Hoàng không trả lời ngay. Ông bấm in, đợi tờ giấy ra khỏi máy in cầm tay nhỏ dán trên kệ, rồi đưa cho ông Ba.

“Giờ thì có rồi.”


Ông Ba đứng nhìn ba Hoàng dán thẻ xanh vào bốn cạnh thùng bánh khô mè. Cử động của tay ông Tân gọn gàng, không thừa.

Ông Ba nói, không hỏi: “Ông làm kho lâu chưa?”

“Hai mươi ba năm. Trước làm cho hãng vận tải đường bộ Bắc—Nam.”

“Giờ làm cho con ông?”

Ba Hoàng dán thêm một đoạn băng keo gia cố vào góc thùng trước khi trả lời. “Ừ. Nó cần người làm kỹ. Mà tôi biết làm kỹ.”

Ông Ba nhìn thùng bánh của mình đã có bốn thẻ xanh ở bốn góc. Ông đặt tay lên nắp thùng, không nói gì một lúc.

“Nếu người coi kho làm kỹ như vầy thì tôi gửi hàng lại.”

Ba Hoàng gật đầu, không nói gì thêm, quay sang ghi vào sổ nhật ký cân đo.


Hoàng đứng gần cửa. Anh nghe câu đó.

Anh không bước vào. Không có gì cần anh bước vào.

Khoa đang ở phía vùng đóng gói, giải thích cho anh Tùng về túi hút ẩm. Trâm vẫn cầm điện thoại, đang để chị Linh và bà Mai hỏi thêm vài câu. Chị Hiền đứng trước tấm sơ đồ, đọc chú thích viết tay của ba Hoàng, ngón tay chỉ vào từng ô theo thứ tự.

Hoàng tựa lưng vào tường kho, nhìn qua ô cửa hẹp ra phía đường. Một chiếc xe tải nhỏ vừa dừng lại trước cổng, người lái nhảy xuống hỏi địa chỉ.

Anh đẩy cổng mở, chỉ vào trong.

“Vào đi, có người hướng dẫn.”