Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 146 / 209

Chương 146 — Chuyến xe thay chuyến bay

Tám giờ mười lăm sáng, Khoa đứng giữa kho Bình Thạnh với tờ in khổ A4 trên tay, bìa có nước mực hơi nhòe vì anh vừa in xong và chạy ra ngay.

“Xe lạnh.” Anh đặt tờ giấy lên mặt bàn tiếp nhận, chỗ ba Hoàng vẫn để cuộn băng keo trắng từ hôm qua. “Nam Hải Cargo có hai chuyến tuần này. Một đi Đà Nẵng sáng mai, một đi Hà Nội ngày kia. Hai mươi khối mỗi chuyến.”

Hoàng nhìn vào bảng. Danh sách phía trái là tên mười bảy nhà cung cấp. Phía phải là số kiện hàng đã cân và dán thẻ xanh, đang nằm trong vùng chờ xuất. Đường kẻ đỏ Khoa vạch ngang chia hai cột: đủ chuẩn bayđủ chuẩn xe lạnh nội địa.

“Tất cả đều đủ chuẩn xe lạnh?”

“Tất cả. Vì mình làm nghiêm từ đầu.” Khoa chỉ vào cột bên phải. “Cân xong có ghi nhật ký, dán thẻ, kiểm tra bao bì. Chuẩn xe lạnh không khác chuẩn bay nhiều. Chỉ khác hạn chót.”

Hoàng không nói gì ngay. Anh nhìn sang góc kho phía vùng chờ xuất, nơi mười chín thùng carton dán thẻ xanh đang xếp hai tầng, góc thẻ nhỏ màu xanh lá nhô ra gọn gàng. Trần tôn kho sáng sớm còn đọng hơi lạnh từ đêm, mùi carton khô lẫn mùi túi hút ẩm tỏa ra khi ai đó vừa mở một thùng để kiểm lại.

“Hàng Nhật?”

Khoa lật sang tờ thứ hai. “Tám đơn. Sáu khách Tokyo, hai Osaka. Mình chưa gọi ai. Chị Linh đang chờ tụi mình quyết hướng xử lý mới gọi.”


Văn phòng Tô Hiến Thành lúc chín giờ sáng có thêm hai người: anh Tuệ gọi video từ Tokyo và Minh vừa đến sớm hơn thường lệ, ngồi góc bàn với máy tính mở sẵn bảng tổng hợp đơn hàng. Phương Anh đứng ở bảng trắng, tay cầm bút lông đen.

“Mình có ba phương án.” Chị viết thẳng lên bảng, không gạch đầu dòng, chỉ ghi tên gọn: Hoàn — Giữ chờ tàu — Chuyển mùa sau.

Trên màn hình, anh Tuệ nói: “Hai khách đã nhắn tôi tối qua. Họ hỏi hàng đến chưa. Tôi nói đang xử lý, họ chưa phản ứng gì nhưng không thể để thêm ngày.”

“Tôi hiểu.” Chị Linh ngồi kế Hoàng, mở danh sách tám khách trên điện thoại. “Tôi sẽ gọi hết sáng nay. Nhưng trước khi gọi cần biết mình chào mỗi phương án như thế nào. Hoàn bao nhiêu, tàu biển mất bao lâu, chuyển mùa sau có ưu đãi gì.”

Phương Anh đã chuẩn bị. Chị quay sang bảng, viết thêm vào dưới mỗi cột.

Hoàn: hoàn đủ tiền hàng, giữ phí đóng gói bảo quản một nửa — vì mình đã làm thật. Không hoàn toàn bộ, không phải mình tham, mà vì đó là công của ba Hoàng và Khoa từ sáng sớm hôm qua.”

Hoàng nghe câu đó và không phản bác.

Giữ chờ tàu: hàng đi đường biển, mất thêm mười lăm đến mười tám ngày. Tết Nhật không còn kịp, nhưng hàng vẫn đến. Khách nào muốn giữ thì mình giao và không thu thêm phí. Là mình chịu chênh lệch chi phí vận chuyển.”

“Chênh bao nhiêu?” Minh hỏi.

“Chưa tính xong.” Phương Anh không né. “Khoảng ba đến bốn trăm nghìn mỗi đơn. Tám đơn là ba triệu mấy. Mình có thể chịu được.”

Anh Tuệ trên màn hình gật. “Được. Thị trường bên này, khách chấp nhận trễ nếu mình chủ động thông báo sớm và xử lý gọn. Không phải không có tiền lệ.”

Chuyển mùa sau: hoàn sáu mươi phần trăm, giữ lại bốn mươi phần trăm như tiền đặt cọc mùa sau, ưu tiên lô đầu, cộng thêm một hộp thử nghiệm miễn phí.” Phương Anh đặt bút xuống. “Phương án này dành cho khách muốn tiếp tục mua nhưng không cần hàng gấp.”

Căn phòng lặng một nhịp. Tiếng quạt laptop Minh chạy đều đều.

Chị Linh nói: “Để tôi đọc lại lịch sử đặt hàng từng người. Ai mua lần đầu, ai đã mua hai lần trở lên — cách tiếp cận khác nhau.”

“Đúng rồi.” Hoàng gật. “Khách cũ nghe khác. Khách mới gặp sự cố ngay lần đầu cần được giải thích kỹ hơn.”


Khoa gọi bà Hạnh Nam lúc chín giờ rưỡi, đứng ngoài hành lang gần cầu thang, nơi tín hiệu mạnh hơn trong phòng.

“Chị ơi, mình có khoảng bảy mươi kiện, phần lớn đi Đà Nẵng và Hà Nội, một phần nhỏ giữ lại giao sau. Xe lạnh của chị còn chỗ không?”

Giọng bà Hạnh Nam rõ, không có tiếng ồn nền. “Chuyến Đà Nẵng sáng mai còn mười hai khối. Chuyến Hà Nội còn mười bảy. Em cần bao nhiêu?”

Khoa nhẩm. “Đà Nẵng khoảng sáu, Hà Nội tám đến chín.”

“Được. Nhưng hàng phải có ở kho của chị trước năm giờ chiều hôm nay, chuyến Đà Nẵng. Hà Nội thì tám giờ tối mai.”

“Bình Thạnh ra Thủ Đức mất bao lâu giờ này?”

“Ba mươi phút nếu đi sớm. Một tiếng nếu đụng kẹt trưa.”

Khoa nhìn đồng hồ. “Được rồi chị. Em xác nhận lại sau một tiếng.”


Chị Linh gọi điện từ mười giờ đến mười hai giờ trưa. Tám khách, tám cuộc gọi, không có cuộc nào ngắn dưới mười phút.

Khách đầu tiên là bà Mai — người phụ nữ đã hỏi thêm về thẻ truy xuất nguồn gốc hôm khai kho. Chị Linh gọi, nói thẳng: hàng không kịp bay vì giấy phép chưa cấp, kho bảo quản tốt, mình có ba hướng giải quyết.

Bà Mai nghe hết rồi nói: “Tôi chờ tàu được. Không cần kịp Tết, quan trọng hàng đúng.”

Khách thứ hai hỏi thêm ba câu về quy trình bảo quản trên tàu. Chị Linh chuyển máy cho Hoàng, anh giải thích về container lạnh và tiêu chuẩn đóng gói trong năm phút. Khách đồng ý giữ đơn.

Khách thứ tư muốn hoàn tiền. Không giải thích lý do, chỉ nói: “Lần này thôi.” Chị Linh xác nhận, nói cảm ơn, ghi vào bảng theo dõi không thêm một chữ nào.

Đến khách thứ sáu — người duy nhất từng mua hai lần — chị Linh đề nghị phương án chuyển mùa sau, giải thích về khoản ưu tiên lô đầu và hộp thử nghiệm. Phía đầu dây im lặng gần mười giây rồi người đó hỏi: “Mùa sau là tháng mấy?”

“Tháng Tám, khoảng tháng Bảy là nhận đặt.”

“Thì giữ lại cho tôi.”


Hoàng ăn trưa ở kho. Không có gì đặc biệt về bữa đó — cơm hộp bà Trâm mua từ quán gần cổng, thức ăn nguội vì đặt từ sáng. Anh ngồi trên một chiếc ghế nhựa ở vùng đóng gói, đặt hộp cơm lên cái ghế khác, ăn nhìn ra hướng vùng chờ xuất.

Mười chín thùng vẫn ở đó. Sau trưa sẽ bớt đi một phần — mười hai kiện lên xe tải nhỏ chở sang kho Nam Hải Cargo trước năm giờ. Phần còn lại chờ chuyến Hà Nội tối mai, và bốn kiện hàng Nhật chờ xác nhận tàu biển.

Ba Hoàng bước vào từ cửa cuốn phía sau, tay cầm cuốn sổ nhật ký. Ông ngồi xuống chiếc ghế nhựa còn lại, lật sổ, ghi thêm vào cột ghi chú hàng ngày.

“Chuyến đầu tính là ngày nào?”

“Hôm nay.” Hoàng đặt đũa xuống. “Hàng ra khỏi kho chiều nay là kho hoạt động rồi.”

Ông gật, ghi tiếp mà không ngước lên.

Hoàng nhìn tay ba đang viết. Chữ ông to, nét hơi nghiêng về bên phải, mực bút bi xanh đậm trên trang nhật ký kẻ ô. Ông ghi ngày tháng trước, rồi ghi số kiện, rồi ghi điểm đến. Không có cột “phương tiện vận chuyển” trong sổ — ông tự thêm vào bằng cách gạch chân tên điểm đến và viết vào dưới: xe lạnh / Nam Hải.

“Ba tự thêm cột.”

“Thì cần thì thêm.” Ba Hoàng nhìn lên một giây. “Sổ không chạy được thì ghi lại cho nó chạy được.”


Hai giờ mười lăm chiều, Khoa đứng ở cổng kho Bình Thạnh nhìn xe tải nhỏ lùi vào. Anh Tùng — người đàn ông làm việc ở vùng đóng gói từ hôm khai kho — cầm clipboard đứng bên trong, đọc số thẻ từng thùng trước khi xếp lên xe.

“Thùng BT-0041 đến BT-0052.” Anh Tùng đọc to. “Mười hai kiện. Đà Nẵng.”

Khoa kiểm tra lại danh sách trên điện thoại. “Đúng. Lên xe đi anh.”

Mỗi thùng nặng từ tám đến mười hai kilogram, hai người xếp mất gần hai mươi phút. Khoa không đứng nhìn — anh xếp cùng, đẩy thùng từ xe đẩy lên sàn xe tải, đặt đúng hướng nhãn thẻ ra ngoài để bốc dỡ đầu kia không cần lật.

Khi cánh cửa sau xe đóng lại, anh Tùng ký vào biên bản, đưa cho tài xế một bản, giữ lại một bản, đặt vào kẹp hồ sơ dán trên tường kho.

“Mấy ngày tới còn chuyến không?” Tài xế hỏi khi lên cabin.

Khoa nhìn sang Hoàng đứng gần đó. Hoàng nói: “Tối mai có chuyến Hà Nội. Ngày kia có thể thêm một chuyến nữa.”

“Thì gọi trước mình một ngày là được.”

Xe lăn bánh ra cổng, rẽ phải vào đường lớn. Tiếng động cơ nhỏ dần rồi mất hẳn trong tiếng xe máy buổi trưa.


Phương Anh gửi bảng bồi hoàn lúc ba giờ chiều — file PDF, có đầu đề rõ ràng, ghi từng đơn hàng và phương án xử lý kèm số tiền tương ứng. Chị gửi cho anh Tuệ một bản, cho từng khách một bản qua email, giữ lại bản gốc có dấu ngày tháng trong thư mục chung team.

Hoàng đọc lại file đó lần cuối trước khi chị gửi. Ba đơn hoàn tiền, bốn đơn chờ tàu, một đơn chuyển mùa sau.

Tổng tiền hoàn: mười bảy triệu hai.

Chênh lệch chi phí tàu biển team tự chịu: ba triệu tám.

Tổng lỗ vận hành đợt này: khoảng hai mươi mốt triệu.

Anh không ghi con số đó vào sổ. Con số đó đã có trong bảng của Phương Anh, được ghi rõ, được lưu, không cần ghi thêm. Nhưng anh nhìn nó đủ lâu để nó không còn chỉ là con số — nó là giá của một chuyến không cất cánh.

“Gửi đi được rồi.” Anh đặt điện thoại xuống.

Phương Anh gửi.


Bốn giờ rưỡi, Hoàng vào lại kho một mình sau khi mọi người dọn dẹp xong và về.

Vùng chờ xuất còn bảy kiện — bốn đi Nhật chờ tàu, ba chờ chuyến Hà Nội tối mai. Góc vùng kiểm còn mùi túi hút ẩm. Cánh cửa cuốn phía sau kéo xuống hết, chỉ còn cánh cửa nhỏ phía trước mở hé.

Anh lấy quyển sổ tay của mình — không phải sổ nhật ký cân đo của ba, mà quyển sổ tay nhỏ anh thường mang theo — ngồi xuống trên cái ghế nhựa, mở ra trang trắng.

Anh viết:

Chuyến bay đầu tiên của mình là chuyến không cất cánh.

Rồi anh gạch dưới câu đó một lần.

Không phải để nhớ sự thất bại. Mà vì câu đó đúng theo nghĩa khác — chuyến đó đã dạy anh nhiều hơn một chuyến cất cánh suôn sẻ có thể dạy: nhật ký cân đo dùng được cho cả xe lạnh, quy trình dán thẻ giữ được dữ liệu khi phải chuyển hướng, khách hàng trả lời dựa trên cách mình gọi điện chứ không phải dựa trên lý do mình đưa ra.

Anh ghi thêm bên dưới, chữ nhỏ hơn:

Ba điều team làm đúng: cân và dán thẻ từ đầu. Gọi khách trước khi khách gọi mình. Ghi lỗ rõ ràng, không giấu.

Ngoài cánh cửa hé, tiếng xe máy chạy qua rồi tắt. Kho trở lại yên tĩnh.


Tối đó, trên đường về, Hoàng mở giao diện Hệ thống.

Tấm gương phản chiếu hiện lên — không phải anh cố tình gọi ra, nó xuất hiện tự động vào cuối ngày như thường lệ. Dòng chữ xanh nhạt bên trên: Tổng kết ngày vận hành — Kho Bình Thạnh, ngày đầu tiên xuất hàng.

Hai chỉ số hiển thị song song.

Bên trái: Tăng trưởng mùa Tết — 38% kế hoạch.

Bên phải: AN TOÀN HỆ THỐNG — ổn định.

Hoàng nhìn hai con số đó trên màn hình nhỏ, ánh sáng xanh le lói trong bóng tối cabin xe buýt. Bên trái thấp hơn kế hoạch. Bên phải đứng yên, màu không đổi.

Anh đóng giao diện.

Không phải vì không muốn nhìn. Mà vì anh đã nhìn đủ để biết câu trả lời không nằm ở đó.

Nó nằm ở bảy thùng hàng còn lại trong kho, ở chuyến xe sáng mai đi Đà Nẵng, ở cuộc gọi của chị Linh chiều nay với khách thứ tư — người đã nói “lần này thôi” và chị không hỏi thêm câu nào, chỉ cảm ơn và gác máy.

Xe buýt dừng ở trạm. Đèn đường vàng chiếu vào cửa kính.

Hoàng nhìn ra ngoài.

Ngày mai còn chuyến Hà Nội.