Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 153 / 209

Chương 153 — Buổi tập huấn nóng

Mười giờ ba mươi, kho Bình Thạnh nóng như một cái thùng tôn úp xuống đầu người.

Quạt công nghiệp đặt ở góc tường quay hết cỡ, thổi bụi giấy và mùi dầu máy thành từng luồng lạt xạt. Cửa cuốn mở nửa chừng để lấy sáng, ngoài sân bê tông, nắng đổ trắng lên mui xe tải Nam Hải vừa lùi vào. Mấy tài xế ngồi trên ghế nhựa thấp, áo đồng phục xanh đậm sậm mồ hôi ở lưng. Nhân viên kho đứng tựa vào kệ hàng, tay còn dính băng keo, mắt nhìn màn chiếu treo tạm bằng hai sợi dây dù trước bàn kiểm.

Phương Anh đứng cạnh máy chiếu, tay cầm bút laser. Trên slide là một bảng chữ dày đặc: tên nhóm hàng, mã phân loại, điều kiện đóng gói, giới hạn thể tích, giấy tờ cần kèm theo. Cô đã cố chọn màu nền dịu, chia cột rõ ràng, còn thêm biểu tượng cảnh báo ở góc. Nhưng dưới ánh sáng chập chờn của chiếc máy chiếu mượn từ phòng kế toán, tất cả chữ biến thành một mảng xám trôi trên tường.

“Nhóm chín là các chất và vật phẩm nguy hiểm khác,” Phương Anh nói, giọng vẫn giữ bình tĩnh. “Trong vận tải hàng không, một số vật phẩm dân dụng cũng có thể rơi vào nhóm này nếu vượt ngưỡng hoặc không đủ điều kiện bao gói. Ví dụ pin lithium rời, nam châm mạnh, chất lỏng có cồn, dầu thơm dễ cháy…”

Ở hàng ghế sau, chú Sáu kéo nón lưỡi trai xuống thấp hơn. Cổ chú gục một nhịp rồi bật lên. Người ngồi cạnh huých cùi chỏ. Chú mở mắt, liếc màn hình, lẩm bẩm đủ để nửa kho nghe thấy:

“Trời đất, chở mấy chục năm rồi giờ nghe như học thi bằng lái máy bay.”

Vài tiếng cười mỏng bật ra rồi tắt ngay. Phương Anh ngừng nửa giây. Hoàng đứng cạnh cột kệ, thấy vành tai cô đỏ lên nhưng cô không quay lại cầu cứu. Cô bấm sang slide tiếp theo.

Slide mới còn tệ hơn.

Minh nối laptop vào máy chiếu, giới thiệu giao diện kiểm hàng nội bộ. Trên màn hình hiện một bảng điều khiển với ô tìm kiếm, danh sách câu hỏi, ba màu đỏ-vàng-xanh, thêm một cột sọc tím đen dành cho hàng hạn chế. Anh nói nhanh vì sợ mất thời gian.

“Anh chị chỉ cần nhập tên hàng. Nếu hệ thống trả ra đỏ là không nhận. Vàng là chờ giấy. Xanh là nhận bình thường. Còn tím đen tức là hàng hạn chế, phải chuyển sang luồng kiểm riêng. Ở đây có nút xem lý do, nút xem hướng dẫn đóng gói, nút gửi câu hỏi về tổ hàng hạn chế…”

Con trỏ chuột chạy qua chạy lại. Màn hình nhỏ, chữ càng nhỏ. Đức nheo mắt đến mức nhăn cả sống mũi.

“Anh Minh,” cậu hỏi, “nếu khách ghi ‘dầu quê’ thì em gõ dầu quê hay dầu gì?”

“Gõ theo tên hàng thật.”

“Khách không nói tên thật thì sao?”

“Thì mình hỏi lại.”

“Khách bảo dầu xoa bóp nhà làm, khỏi hỏi nhiều, người ta gửi suốt.”

Minh mở miệng rồi đóng lại. Phương Anh nhìn xuống xấp giấy trên tay mình. Khoa đứng ở mép bàn kiểm, đang cầm điện thoại quay lại buổi tập huấn để sau này cắt thành video ngắn, máy quay đã chúc xuống nền xi măng từ lúc nào.

Ba Hoàng ngồi ở ghế đầu, hai tay đặt trên đầu gối. Ông Tân không chen ngang từ đầu buổi. Mái tóc đã bạc một nửa dính mồ hôi ở thái dương. Ông nhìn màn chiếu, nhìn những gương mặt bên dưới, rồi nghiêng đầu về phía Hoàng.

“Con tắt cái máy đó được không?”

Hoàng tưởng mình nghe nhầm.

“Ba?”

“Dẹp slide trước đã.” Ông nói không lớn, nhưng giọng đủ để cả kho nghe. “Nóng vậy, chữ như kiến bò, ai nuốt nổi.”

Phương Anh hạ bút laser. Minh quay lại, hơi sững. Không khí trên nền xi măng như bị ai kéo căng. Hoàng bước đến rút dây HDMI khỏi laptop. Màn chiếu chuyển sang màu xanh trống. Quạt công nghiệp rít lên, lần đầu trong buổi tập huấn tiếng quạt nghe rõ đến vậy.

Ba Hoàng đứng dậy.

“Đức, kéo cái bàn kiểm ra giữa. Trâm, con lấy giúp chú mấy thùng hàng mẫu hồi sáng. Khoa, đừng quay mặt người ta ngủ gật nữa, quay tay họ làm việc.”

Khoa cười gượng, cất điện thoại vào túi áo rồi cùng Đức kéo bàn. Chân bàn sắt ma xuống nền xi măng, phát ra tiếng ken két. Một số tài xế đứng lên phụ. Trong vài phút, hàng ghế bị dẹp sang hai bên. Giữa kho trống ra một khoảng vuông. Trên bàn kiểm, Trâm đặt từng món hàng mẫu: chai tinh dầu tràm gió hai mươi mililit, hũ cao xoa bóp, gói thuốc ngâm chân lá rừng, một chai nước mắm nhỏ quấn ba lớp túi ni lông, hộp mứt gừng, cục pin dự phòng cũ, hai viên pin tiểu, lọ sơn móng tay màu đỏ mận, chai cồn rửa tay, một túi nam châm đồ chơi, và mấy xấp thẻ màu.

Thẻ xanh. Thẻ vàng. Thẻ đỏ. Thẻ sọc tím đen mới in còn mùi mực.

Ông Lê Quang Vũ từ đầu buổi đứng im gần cửa kho, lúc này mới bước tới. Ông không mặc vest như lần họp với đối tác, chỉ áo sơ mi xắn tay và đôi giày da đã bám bụi. Ông cầm chai tinh dầu lên, không mở nắp, đặt dưới ánh đèn.

“Các anh chị nhìn món này trước,” ông nói. “Ở nhà, mẹ mình xoa cho cháu bị nghẹt mũi. Đi xe khách, bỏ trong túi cũng không ai hỏi. Vậy lên máy bay chở hàng, nó có thể thành chuyện gì?”

Không ai trả lời ngay. Chú Sáu nhấc nón khỏi trán, nhìn chai nhỏ trên tay ông Vũ.

“Chuyện mùi hả? Đổ ra hôi khoang?”

“Đúng một phần.” Ông Vũ gật đầu. “Mùi chỉ là phần người ta ngửi thấy. Phần cần hỏi thêm là nó có dễ cháy không, nắp có kín không, có bao nhiêu chai chung một thùng, khai trên giấy là gì. Một chai nhỏ thì khác. Năm trăm chai xếp chung, rò một ít, gặp nguồn nhiệt, rung lắc, áp suất thay đổi… khi đó người ngồi ở đây không còn kịp cãi với khách nữa.”

Chú Sáu nhíu mày.

“Nhưng tụi tôi đâu có lái máy bay. Tụi tôi chở từ xưởng về kho thôi.”

“Chính vì chú chở đoạn đầu.” Ông Vũ đặt chai xuống bàn, đẩy một thẻ sọc tím đen về phía chú. “Nếu đoạn đầu cho qua vì thấy quen, đoạn sau sẽ nhận một cái thùng đã được dán băng keo kín, hóa đơn ghi chung chung. Người cuối cùng mở ra có khi là nhân viên ở sân bay, khi xe đã sát giờ cắt máng. Lúc đó một cú từ chối sẽ đắt hơn mười phút hỏi ở đây.”

Ba Hoàng khoanh tay đứng cạnh. Ông không nói giúp, chỉ nhìn chú Sáu. Chú cầm thẻ sọc tím đen, lật qua lật lại.

“Màu này xấu quá,” chú nói.

Đức bật cười. Lần này tiếng cười lan ra thoải mái hơn.

“Xấu để chú nhớ,” Ba Hoàng đáp. “Đẹp quá chú lại tưởng tem khuyến mãi.”

Không khí hạ xuống một nấc. Hoàng thấy Phương Anh thở ra qua mũi, rồi cô bước tới bàn, kéo xấp danh mục về phía mình. Cô không đứng trước màn chiếu nữa. Cô đứng ngang hàng với mọi người.

“Bây giờ mình thử phân loại bằng tay,” cô nói. “Mỗi nhóm ba người. Cầm món hàng lên, đọc nhãn, hỏi những gì cần hỏi. Sau đó đặt thẻ màu bên cạnh. Không cần trả lời đúng ngay. Sai ở đây rẻ hơn sai ngoài cửa kho.”

Câu cuối khiến mấy người tài xế nhìn nhau. Một anh trẻ của Nam Hải, mặt còn non nhưng cánh tay rám nắng, hỏi:

“Đặt sai có bị ghi tên không chị?”

“Có,” Trâm nói tỉnh bơ, giơ cuốn sổ lên. “Ghi để cuối buổi phát bánh cho người hỏi nhiều nhất.”

Anh kia cười, gãi gáy. “Vậy em hỏi ngu trước được không?”

“Ở đây câu nào làm hàng an toàn hơn thì không ngu,” ông Vũ nói.

Mọi người tản quanh bàn. Tiếng ghế nhựa kéo lạch cạch. Khoa không quay video nữa, bị Ba Hoàng nhét vào một nhóm cùng chú Sáu và Đức. Hoàng đứng lùi ra sau, nhường mặt bàn cho họ. Anh nhìn cảnh tượng lộn xộn trước mắt: bàn kiểm vốn chỉ dùng để cân đo, dán tem, ký biên bản, giờ phủ đầy những thứ đời thường đến buồn cười. Chính những món đồ ấy vừa làm họ suýt mắc kẹt với một khách gửi hàng Nhật.

Nhóm của Đức cầm cục pin dự phòng cũ. Vỏ pin trầy xước, chữ dung lượng mờ một nửa.

“Cái này đỏ hay tím?” Đức hỏi.

Minh bước lại, định trả lời theo thói quen. Ba Hoàng giơ tay cản.

“Để nó tự hỏi trước.”

Đức xoay cục pin. “Nó là pin lithium. Nếu gửi rời thì chắc không xanh. Nhưng khách hay gửi kèm điện thoại cũ thì sao?”

Phương Anh đặt hai thẻ lên bàn. “Khác nhau ở chỗ pin nằm trong thiết bị hay pin rời. Còn tùy dung lượng và quy định tuyến. Nhưng phản xạ đầu tiên của em đúng: gặp pin thì không được coi như hàng thường.”

Minh thêm vào, lần này nói chậm hơn:

“Trong hệ thống, em đừng chỉ gõ ‘phụ kiện điện thoại’. Em gõ thêm ‘pin dự phòng’, hoặc chọn câu hỏi phụ: có pin không, pin rời hay gắn trong máy. Anh sẽ sửa ô nhập để nó gợi ý những chữ khách hay nói.”

Đức nhìn Minh. “Có chữ ‘sạc dự phòng’ không anh? Khách ít nói pin dự phòng.”

Minh ngừng, lấy điện thoại ghi ngay. “Có. Thêm ‘cục sạc’, ‘sạc dự phòng’, ‘pin sạc’ nữa.”

Trâm đứng cạnh, bút bi chạy trên trang giấy. Cô đã kẻ sẵn một bảng: món hàng, người hỏi, câu hỏi thật, cách trả lời. Dòng đầu tiên là “dầu quê là dầu gì?”. Dòng thứ hai: “sạc dự phòng có phải pin không?”.

Ở đầu bàn bên kia, chú Sáu cầm chai nước mắm nhỏ. Chai được quấn kỹ đến mức như một khúc giò.

“Cái này mà cũng nguy hiểm hả?” chú hỏi. “Nước mắm quê tôi gửi hoài. Bể thì hôi thôi.”

Một tài xế khác chen vào: “Hôi là chết rồi chú. Hôm bữa xe em đổ một can mắm, ba ngày sau còn mùi.”

Ông Vũ lấy chai từ tay chú Sáu, đặt lên khay inox.

“Nước mắm không giống tinh dầu dễ cháy. Nhưng nó là chất lỏng, mùi mạnh, có thể rò, có thể làm hỏng hàng khác. Với một số tuyến, hãng nhận nếu đóng gói đúng. Với tuyến khác, người ta từ chối. Vậy thẻ gì?”

Chú Sáu nhìn ba màu, rồi nhìn thẻ sọc tím đen. “Chắc không đỏ liền. Nhưng cũng không xanh. Vàng?”

“Vì sao vàng?” Phương Anh hỏi.

“Vì phải hỏi giấy, hỏi tuyến, hỏi đóng gói.”

“Đúng.”

Chú Sáu đặt thẻ vàng xuống cạnh chai nước mắm. Động tác của chú có chút cẩn thận, như vừa đặt một lá bài có tiền cược.

Khoa cầm lọ sơn móng tay màu đỏ mận. Anh đưa lên sát mắt, đọc nhãn tiếng Anh, rồi nhìn Phương Anh.

“Cái này mấy chị văn phòng hay mang trong túi. Nó bé xíu.”

Phương Anh hỏi lại: “Nhãn có chữ gì?”

“Flammable.” Khoa đánh vần hơi vấp. “Dễ cháy.”

“Vậy phản xạ đầu tiên?”

Khoa nhặt thẻ sọc tím đen. “Không cãi bằng cảm giác. Hỏi tiếp.”

Ba Hoàng nhìn anh, khóe miệng nhích lên. “Được một câu treo tường đó.”

Khoa lập tức lấy điện thoại ra ghi. “Đừng cãi bằng cảm giác.”

“Ghi thì ghi, nhưng đừng in khẩu hiệu khắp kho,” Ba Hoàng nói. “Treo nhiều quá lại không ai đọc.”

Buổi tập huấn bắt đầu có tiếng người chồng lên nhau. Không còn một giọng nói đơn độc trước màn chiếu. Người này hỏi người kia. Món hàng chuyền tay, thẻ màu bị đặt xuống rồi nhấc lên, có lúc hai nhóm cãi nhau chỉ vì một hũ cao xoa bóp.

“Hũ này giống dầu nóng,” một cô nhân viên kho nói. “Tím đen.”

“Nhưng là cao, không chảy,” người bên cạnh phản đối.

Đức mở nắp ngoài, ngửi qua lớp seal rồi nhăn mặt. “Mùi này mà bể ra là cả xe tỉnh ngủ.”

Ông Vũ không vội kết luận. Ông hỏi họ đọc thành phần. Long não, menthol, tinh dầu. Ông hỏi số lượng một thùng. Họ đoán. Ông hỏi nếu trời nóng, hũ mềm ra, nắp bật, hàng bên cạnh là vải xuất Nhật thì sao. Cô nhân viên kho cầm thẻ sọc tím đen, đặt xuống không nói thêm.

Hoàng nghe những câu hỏi ấy, trong ngực có cảm giác vừa nhẹ đi vừa nặng thêm. Nhẹ vì mọi người đã nói. Nặng vì trước đó họ suýt nhầm im lặng với hiểu. Anh nhớ buổi sáng, khi quy trình v0.1 được ký, tờ giấy nằm thẳng thớm trên bàn như một lời hứa. Nhưng ở đây, dưới mái tôn nóng và tiếng quạt khàn, lời hứa ấy phải qua tay từng người, qua mùi dầu, vỏ pin trầy, chai nước mắm quấn ni lông, mới biết có sống được không.

Minh đứng cạnh Trâm, cúi xuống trang sổ.

“Bao nhiêu câu rồi?”

“Mười hai.”

“Cho anh chụp.”

“Chưa. Chữ em xấu.”

“Anh đọc được.”

Trâm nghiêng sổ tránh tay anh. “Đợi đủ rồi nhập một lượt. Anh đừng vừa nghe vừa biến nó thành nút bấm. Có câu người ta hỏi không phải vì thiếu nút, mà vì sợ hỏi bị mắng.”

Minh im. Câu ấy đập trúng anh rõ hơn một lời phê bình dài. Anh nhìn về phía nhóm tài xế. Chú Sáu đang cãi với Đức về túi nam châm đồ chơi.

“Nam châm đồ chơi thì nguy hiểm gì?” chú Sáu hỏi.

Đức nói: “Em nhớ anh Minh nói có nam châm mạnh ảnh hưởng thiết bị.”

“Đồ chơi con nít mà mạnh gì?”

Ông Vũ lấy trong túi ra một cái kẹp giấy, đặt gần túi nam châm. Kẹp giấy bị hút dính vào lớp nhựa. Cả nhóm ồ lên.

“Không phải cứ đồ chơi là yếu,” ông nói. “Không phải cứ nhìn hiền là an toàn. Nam châm mạnh cần cách ly, cần khai báo. Nếu không chắc, hỏi. Cái khó của nghề này là học cách nghi ngờ đúng chỗ.”

Chú Sáu gãi cằm. “Hỏi hoài khách chửi.”

Ba Hoàng đáp ngay: “Khách chửi thì gọi tôi. Hàng có chuyện thì ai gọi được cho mình?”

Câu ấy làm cả bàn lặng một nhịp. Không dài, chỉ đủ để tiếng quạt kéo qua giữa họ.

Ông Vũ nhìn Ba Hoàng, rồi quay sang mọi người.

“Quy trình không phải để đẩy trách nhiệm xuống người bốc hàng hay người lái xe. Nếu công ty chỉ đưa các anh chị một xấp giấy rồi bảo sai thì tự chịu, vậy là quy trình chết. Hôm nay chúng ta làm ngược lại. Ai ở cửa đầu tiên được quyền hỏi. Ai không chắc được quyền dừng. Ai bị khách ép nhận hàng mập mờ được quyền gọi lên.”

Một cô nhân viên kho giơ tay. “Nếu gọi lên mà không ai nghe?”

Hoàng bước tới. Anh không định nói nhiều, nhưng câu này không thể để trôi.

“Sẽ có số trực riêng trong giờ nhận hàng. Nếu quá ba hồi chuông không ai bắt máy, ca trưởng được quyền chuyển thùng sang khu chờ, dán thẻ vàng hoặc tím đen tùy nghi ngờ ban đầu, ghi lý do. Không ai bị trừ điểm vì dừng một thùng chưa rõ.”

“Có ghi vào quy định không anh?” cô hỏi tiếp.

“Có.” Hoàng nhìn Phương Anh. “Chiều nay bổ sung vào phụ lục thao tác.”

Phương Anh gật đầu, ghi lên mép bản in. Nét bút cô mạnh hơn lúc đứng trước slide.

Đến gần trưa, Trâm đếm được mười bảy câu hỏi. Cô đọc lại từng câu cho cả kho nghe, không sửa giọng người hỏi.

“Một: khách ghi dầu quê thì hỏi sao để không bị chửi là làm khó. Hai: sạc dự phòng có phải pin không. Ba: nước mắm bọc kỹ có đi được tuyến Nhật không. Bốn: cao xoa bóp dạng hũ có khác dầu dạng chai không. Năm: nam châm đồ chơi có cần khai không. Sáu: hàng khách gửi kèm quà nhiều món thì dán một thẻ hay nhiều thẻ…”

Cứ mỗi câu, một người lại chen vào bổ sung tình huống. Hàng khách lẻ gom chung thùng. Người nhà gửi thuốc nam không nhãn. Pin trong đèn pin. Chai rượu thuốc ngâm rắn được gọi là “quà biếu”. Bình xịt tóc bỏ trong túi mỹ phẩm. Hộp mứt gừng thấm mùi dầu vì để chung.

Minh đứng tựa bàn, điện thoại mở ứng dụng ghi chú, không còn vẻ sốt ruột muốn giải thích hết. Khi Trâm đọc xong, anh nói:

“Anh xin lỗi.”

Mấy người nhìn anh. Đức tưởng Minh nói với riêng mình nên xua tay.

“Em có làm gì đâu.”

“Không, anh nói chung.” Minh cười, nhưng mắt vẫn nhìn trang sổ. “Sáng giờ anh cứ nghĩ nếu mọi người dùng sai hệ thống thì do đào tạo chưa đủ. Nhưng nhiều câu ở đây hệ thống chưa có chỗ để hỏi. Anh sẽ làm mục câu hỏi thường gặp bằng đúng chữ mọi người dùng. Không bắt ai nhớ thuật ngữ trước rồi mới được an toàn.”

Chú Sáu dựa hông vào bàn. “Có chữ ‘đồ nhà làm’ không? Khách hay nói vậy lắm. Cái gì cũng đồ nhà làm.”

“Có,” Minh nói. “Và khi gõ ‘đồ nhà làm’, hệ thống sẽ không trả lời xanh. Nó sẽ hỏi lại: là đồ ăn, thuốc, dầu, rượu, chất lỏng, bột hay thiết bị?”

“Vậy được.” Chú Sáu đội lại nón. “Chứ bắt tôi nhớ nhóm chín nhóm mười gì đó, mai tôi trả lại cho chú hết.”

Phương Anh bật cười trước. Lần này cô cười thành tiếng. “Không có nhóm mười đâu chú.”

“Thấy chưa,” chú Sáu chỉ tay, “tôi nghe một buổi đã dư ra một nhóm.”

Tiếng cười lan khắp kho. Cái nóng vẫn còn, mồ hôi vẫn chảy dọc sống lưng, nhưng sự căng cứng ban đầu đã rời khỏi vai mọi người. Khoa tranh thủ chụp bàn kiểm: những món hàng nằm lộn xộn giữa thẻ màu, bên cạnh cuốn sổ của Trâm đầy chữ. Anh không cần cảnh ai ngồi nghiêm túc trước màn chiếu nữa. Cảnh này thật hơn.

Ba Hoàng lấy chai tinh dầu lúc đầu đặt vào giữa bàn. Ông cầm thẻ xanh lên, hỏi Đức:

“Cái này xanh không?”

Đức lắc đầu.

Ông cầm thẻ đỏ.

“Đỏ?”

“Chưa chắc.”

Ông cầm thẻ vàng.

“Vàng?”

“Có thể, nếu thiếu thông tin.”

Ông cầm thẻ sọc tím đen.

“Còn cái xấu xí này?”

Đức nhìn chai tinh dầu, nhìn ông Vũ, rồi nhìn Hoàng.

“Nếu là tinh dầu dễ cháy, số lượng nhiều, gửi hàng không, phải đưa qua luồng hạn chế. Dán tím đen để không ai coi như quà quê bình thường.”

Ba Hoàng đặt thẻ xuống cạnh chai. “Nhớ vì tự tay đặt, khác nhớ vì chú bắt học thuộc.”

Ông Vũ gõ ngón tay lên mép bàn.

“Còn một câu cuối. Ai hỏi đi.”

Không ai lên tiếng ngay. Người ta thường ngại câu cuối hơn câu đầu, vì nó nghe giống kiểm tra. Một nhân viên kho trẻ đứng gần kệ phụ kiện, tên Hậu, nãy giờ chỉ phụ chuyền hàng mẫu, giơ tay nửa chừng rồi hạ xuống.

Ông Vũ nhìn thấy.

“Em hỏi.”

Hậu cầm một chai dầu gió xanh nhỏ từ túi áo mình ra. Có lẽ đó là đồ cá nhân, nắp chai mòn, nhãn bong ở góc. Cậu đặt nó lên bàn, giữa chai tinh dầu mẫu và hũ cao xoa bóp.

“Cái này…” Cậu liếc quanh, thấy vài người đã cười nên nói nhanh hơn. “Nếu khách gửi một chai dầu gió như vầy cho người nhà, có tính là nguy hiểm không?”

Tiếng cười nổi lên, nhẹ thôi, không ác ý. Chai dầu gió ấy quá quen. Nó từng nằm trong túi áo của tài xế, trong ngăn kéo kế toán, trong giỏ của mẹ đi chợ. Đức còn đưa tay xoa mũi như đã ngửi thấy mùi bạc hà.

Ông Vũ không cười. Ông đặt chai dầu gió ngay ngắn, xoay nhãn về phía mọi người.

“Câu hỏi này đáng giá hơn nửa buổi slide.”

Tiếng cười tắt dần. Hậu đứng thẳng hơn.

“Vì sao?” chú Sáu hỏi thay cậu.

“Vì nó là ranh giới của nghề mình.” Ông Vũ nói chậm, từng chữ rõ trong tiếng quạt. “Một thứ càng quen, mình càng dễ cho qua. Một chai trong túi áo của em khác một trăm chai trong thùng hàng. Một chai có nhãn rõ khác chai chiết ra lọ không tên. Một tuyến đường bộ khác một khoang hàng kín trên trời. Nghề này không bắt các anh chị sợ mọi thứ. Nó bắt mình đừng lười hỏi khi hoàn cảnh đã đổi.”

Ông đẩy bốn thẻ màu về phía Hậu.

“Vậy em dán thẻ gì?”

Hậu nhìn chai dầu gió của mình. Lần này không ai nhắc. Cậu chạm vào thẻ xanh, dừng lại. Chạm sang thẻ vàng. Rồi cậu rút thẻ sọc tím đen đặt sát chai, nhưng để lệch một chút.

“Em dán tím đen nếu khách gửi nhiều, hoặc nhãn ghi dễ cháy, hoặc em không biết thành phần. Còn một chai cá nhân thì không lấy ví dụ đó để cho qua cả thùng.”

Ông Vũ gật đầu. “Đủ dùng.”

Hoàng nhìn thẻ sọc nằm cạnh chai dầu gió cũ. Anh biết chiều nay họ còn phải sửa phụ lục, thêm số trực, làm lại giao diện, viết FAQ, in bảng hỏi bằng chữ dễ hiểu. Sẽ còn người phàn nàn, còn khách giận, còn ca trực quên dán thẻ, còn những thùng hàng mập mờ đến mức không một bảng màu nào trả lời thay được. Nhưng ở kho Bình Thạnh trưa hôm đó, một nhân viên trẻ đã tự tay đặt câu hỏi đúng lên bàn.

Bên ngoài, xe tải Nam Hải nổ máy chuẩn bị rời bãi. Chú Sáu đi ngang qua Hoàng, vỗ vào vai anh một cái nặng tay.

“Lần sau tập huấn,” chú nói, “đem hàng thật ra trước. Slide để sau bữa cơm.”

Hoàng nhìn về bàn kiểm. Phương Anh đang cùng Trâm gom mười bảy câu hỏi vào một xấp giấy. Minh cúi cạnh Đức, hỏi thêm khách ở quầy hay dùng những chữ lóng nào. Ba Hoàng xếp lại các thẻ màu, riêng thẻ sọc tím đen được ông đặt trên cùng.

“Dạ,” Hoàng đáp. “Con nhớ rồi.”

Chú Sáu bước ra nắng. Mùi dầu gió từ chai của Hậu vẫn còn vương rất rõ trên mặt bàn inox, cay nơi đầu mũi, quen đến mức ai cũng tưởng mình hiểu nó từ lâu.