Chương 152 — Hàng nguy hiểm
Thùng hàng mẫu được đặt lên bàn cân khu kiểm của kho Bình Thạnh lúc chín giờ mười bảy phút sáng.
Nó không lớn. Một thùng carton màu nâu, băng keo dán ngang dọc, góc thùng có dòng chữ viết tay bằng bút lông: “Mẫu — dầu thảo dược — gửi Nhật”. Nếu không có tem vàng “CHỜ KIỂM” mà ba Hoàng mới cho dán từ sau Tết, nó sẽ giống hàng trăm thùng quà quê khác từng nằm trên nền xi măng kho này: bánh khô mè, trà gừng, mứt dừa, cá khô hút chân không.
Đức dùng dao rọc giấy cắt lớp băng keo. Mùi đầu tiên tràn ra không phải mùi carton ẩm, mà là mùi bạc hà cay xộc lên mũi, lẫn mùi sả và thứ gì đó nồng hơn, gắt hơn, bám vào cổ họng.
“Dầu thơm ghê,” Đức nói, rồi hắt hơi.
Ba Hoàng đang ghi số thùng vào sổ kho giấy, ngẩng đầu nhìn. Ông đặt cây bút xuống, đi tới gần nhưng không chạm tay vào trong thùng.
“Khoan lấy ra hết. Để nguyên đó.”
Trâm đứng cạnh bàn kiểm, tay đang cầm điện thoại mở Nhật ký cân đo. Cô nhìn vào danh sách hàng nhà cung cấp gửi kèm, đọc từng dòng:
“Tinh dầu tràm gió, chai hai mươi mililit. Cao xoa bóp thảo dược, hũ năm mươi gram. Thuốc ngâm chân lá rừng, gói một trăm gram. Dầu nóng xoa khớp, chai thủy tinh…”
Khoa vừa từ ngoài hẻm bước vào, tay còn cầm ly cà phê sữa đá. Nghe mấy chữ “tinh dầu”, mắt anh sáng lên.
“Cái này bên Nhật hỏi nhiều lắm. Chị Linh nói mấy cô làm điều dưỡng hay mua dầu xoa bóp gửi qua cho nhau. Anh Tuệ cũng từng hỏi có nguồn nào đúng giấy không.”
Trâm đưa điện thoại cho Khoa xem lời nhắn của nhà cung cấp. Tin được gửi từ tối hôm trước, giọng đầy sốt ruột:
Hàng này bên em bán trong nước mấy năm rồi, người già dùng nhiều. Khách Nhật hỏi quá trời. Nếu Cổng Việt làm được tuyến nhanh, tụi em gom số lượng lớn được. Tinh dầu với cao xoa bóp thôi, không phải đồ ăn tươi, chắc dễ hơn bánh mứt Tết ha anh?
Khoa đọc xong, gãi nhẹ cằm.
“Dễ hơn đồ tươi là chắc. Nhỏ, nhẹ, margin tốt. Nếu làm được mùa du lịch hè thì…”
“Không nhập vào Nhật ký cân đo vội,” ba Hoàng cắt ngang.
Khoa quay sang ông.
“Sao vậy chú? Hàng mẫu thôi mà. Mình cân, chụp hình, để chờ giấy cũng được.”
Ba Hoàng chỉ vào chai thủy tinh màu nâu nằm trên lớp giấy vụn. Nắp chai được quấn thêm băng keo trong. Bên ngoài có nhãn in hình lá tràm và dòng chữ “tinh dầu nguyên chất”.
“Cái này là dầu. Hồi trước kho mình chỉ nhận nước mắm, bánh, trà khô. Dầu thì phải hỏi ông Vũ đã.”
Khoa định nói thêm, nhưng cửa kho có tiếng xe máy dừng lại. Hoàng bước vào cùng Phương Anh. Phía sau họ, ông Vũ đi chậm hơn, tay xách chiếc cặp da cũ. Ông mới từ Nam Hải Cargo ghé qua sau buổi đo thời gian thử với chú Sáu, áo sơ mi vẫn còn dính bụi đường ở cổ tay.
Mùi tinh dầu bay tới trước khi ai kịp giải thích.
Ông Vũ dừng lại ở ngưỡng khu kiểm.
“Ai mở thùng này?”
Đức giơ tay, mặt hơi tái.
“Dạ con. Hàng mẫu mới tới. Con chưa lấy ra hết.”
Ông Vũ không trách Đức. Ông đặt cặp xuống ghế nhựa, lấy trong túi áo một đôi găng tay mỏng, đeo vào rồi tới bên thùng. Ông cầm chai tinh dầu lên, xoay nhẹ dưới ánh đèn tuýp. Chất lỏng bên trong sánh, màu vàng nhạt. Khi ông nghiêng chai, nắp quấn băng keo trong tạo ra một vòng bóng dính.
“Có bảng thành phần không?”
Trâm lật tập giấy trong thùng. Ngoài tờ giới thiệu sản phẩm in màu và giấy đăng ký kinh doanh của cơ sở, không có bảng thành phần chi tiết. Chỉ có mấy dòng quảng cáo: chiết xuất thiên nhiên, an toàn cho người lớn tuổi, dùng ngoài da, không uống.
“Không có MSDS,” ông Vũ nói.
Khoa cau mày.
“MSDS là cái gì anh?”
“Bảng dữ liệu an toàn hóa chất.” Ông Vũ đặt chai xuống một tấm khay inox mà ba Hoàng thường dùng để kiểm hàng rò. “Ít nhất phải có thành phần, điểm chớp cháy nếu là tinh dầu, hướng dẫn lưu trữ, xử lý khi rò, phân loại vận tải. Không có mấy thứ đó thì chưa ai được nhận hàng.”
Khoa nhìn chai nhỏ trong khay inox, rồi nhìn cả thùng hàng. Một thùng như vậy giá trị không cao. Nhưng trong đầu anh rõ ràng đã chạy qua những con số: lượng khách Nhật, mùa cao điểm, chi phí vận chuyển nhẹ hơn đồ khô rất nhiều.
“Nhưng hàng này bán trong nước lâu rồi,” Khoa nói. “Người ta dùng trực tiếp lên da. Nếu nguy hiểm thật thì đâu có bán ngoài tiệm thuốc được.”
Ông Vũ nhìn Khoa. Ánh mắt ông không gắt, nhưng không cho người đối diện chỗ trốn.
“Cậu xoa lên cổ tay một giọt trong phòng thoáng khí khác với việc gom hai trăm chai vào khoang hàng. Một món đồ đổi môi trường là đổi nghĩa.”
Đức đứng gần đó nuốt nước bọt. Ba Hoàng kéo thùng carton ra khỏi mép bàn, để xa ổ cắm điện gắn trên tường.
Phương Anh đã lấy điện thoại ra. Cô không nói ngay, chỉ mở một file ghi chú có sẵn, rồi tra thêm vài dòng tiếng Anh. Hoàng đứng cạnh bàn cân, nhìn chai tinh dầu nhỏ. Nó làm anh nhớ tới những chai dầu gió mẹ thường để trong túi vải, mỗi lần đau đầu lại mở nắp bôi lên thái dương. Ở nhà, đó là thứ mùi quen. Trong kho, dưới ánh đèn trắng và trước mặt ông Vũ, nó bỗng trở thành một câu hỏi pháp lý.
“Gọi chị Linh đi,” Hoàng nói.
Trâm lập tức bấm Line.
Chị Linh bắt máy sau ba hồi chuông. Phía bên kia có tiếng ồn của văn phòng Tô Hiến Thành, rồi tiếng ghế kéo.
“Gì vậy Trâm?”
“Chị, nhà cung cấp Quảng Nam gửi mẫu tinh dầu với cao xoa bóp tới kho. Anh Khoa nói bên Nhật hỏi nhiều. Ông Vũ đang yêu cầu dừng nhận vì thiếu bảng an toàn. Chị có biết nhu cầu nhóm này thế nào không?”
Đầu dây bên kia ngừng vài giây.
“Nhu cầu thật,” chị Linh đáp. “Không chỉ anh Tuệ. Mấy cô điều dưỡng ở Saitama, Chiba hay mua dầu tràm, dầu nóng, cao xoa bóp gửi cho nhau. Có người đau lưng, đau vai, nhớ mùi dầu ở nhà. Dầu gió bên Nhật có, nhưng họ vẫn muốn loại Việt Nam.”
Khoa đưa tay ra hiệu như bắt được điểm.
“Đó.”
Chị Linh nghe được giọng anh, lập tức nói tiếp:
“Nhưng chị cũng nghe vài lần hàng bị giữ vì khai không rõ. Có nhóm gom hàng ghi chung là quà gia đình, tới nơi bị hỏi trong chai có gì. Người nhận phải giải thích bằng tiếng Nhật, rất mệt.”
Phương Anh ngẩng lên.
“Có trường hợp bị trả hàng không?”
“Có. Nhưng không ai kể rõ. Mấy nhóm gom hàng hay nói do hải quan khó, không nói do mình khai sai.”
Hoàng nhìn ông Vũ. Ông vẫn đang đọc nhãn chai, không chen vào cuộc gọi.
Khoa thở ra bằng mũi.
“Vậy càng cần mình làm đúng. Nếu mình có kênh chuẩn, khách sẽ tin hơn.”
“Muốn làm đúng thì hôm nay càng không được nhận,” ông Vũ nói.
Không khí trong kho đổi hẳn. Tiếng xe máy ngoài hẻm, tiếng quạt công nghiệp quay trên cao, tiếng Đức dọn giấy vụn vào bao — tất cả bỗng nghe rõ hơn.
Khoa đặt ly cà phê xuống bàn, nắp nhựa kêu cạch.
“Anh Vũ, em không nói cứ cho bay. Nhưng nếu mình dán thẻ vàng, để khu chờ giấy, yêu cầu bổ sung sau thì được không? Nhà cung cấp gửi mẫu thôi. Mình mà trả lại ngay, họ sẽ nghĩ Cổng Việt làm cái gì cũng khó.”
“Tôi không bảo trả lại ngay.” Ông Vũ tháo găng tay, bỏ vào túi rác riêng. “Tôi bảo đổi trạng thái. Đây không phải hàng thường chờ giấy. Đây là hàng hạn chế cho tới khi chứng minh được ngược lại.”
“Khác nhau ở đâu?” Khoa hỏi.
“Khác ở chỗ ai được chạm, để ở đâu, ghi vào hệ thống thế nào, và ai có quyền cho nó ra khỏi kho.”
Ba Hoàng gật đầu chậm. Ông lấy ba tấm thẻ màu từ hộp nhựa gần bàn cân. Đỏ, vàng, xanh. Ông cầm tấm vàng định gắn lên thùng, rồi dừng lại.
“Cái này chắc phải có màu khác,” ông nói. “Vàng là chờ giấy thường. Đỏ là không đi. Còn loại này chưa biết đỏ hay vàng. Người kho nhìn vô dễ lẫn.”
Minh vừa bước vào kho, lưng đeo balo laptop, nghe câu cuối thì đứng lại.
“Màu khác?”
“Tím chẳng hạn,” ba Hoàng nói. “Hoặc thẻ sọc. Nhìn vô biết đừng đụng khi chưa hỏi ông Vũ.”
Minh nhìn thùng tinh dầu, rồi nhìn Hoàng.
“Nhật ký cân đo hiện chỉ có loại hàng: khô, lạnh, dễ vỡ, trả về, nghi vấn. Chưa có trường hàng hạn chế. Nếu thêm, phải sửa luồng nhập. Hàng hạn chế không được qua bước cân thường nếu chưa có phân loại.”
“Thêm,” Hoàng nói.
Phương Anh giơ tay ngăn anh ra quyết định quá nhanh.
“Trước khi thêm, mình phải định nghĩa. Hàng hạn chế gồm những gì? Chất lỏng dễ cháy, tinh dầu, thuốc xoa bóp, pin, hàng có cồn, bình xịt, hàng có áp suất, thuốc nam không rõ thành phần… Nếu viết quá rộng, đội tuyến đầu sẽ chặn hết. Nếu viết quá hẹp, lọt rủi ro.”
Cô xoay màn hình điện thoại cho mọi người xem. Trên đó là một trang quy định bằng tiếng Anh về hàng nguy hiểm trong vận tải hàng không. Nhiều dòng chữ nhỏ, nhiều mã số phân loại, nhiều thuật ngữ không ai ở kho muốn đọc vào buổi sáng nóng.
“Vận tải hàng không không gọi theo cảm giác ‘dùng được trong nhà’ hay ‘bán ngoài tiệm’. Họ nhìn tính chất vật lý, thành phần, bao bì, số lượng, cách khai báo. Tinh dầu có loại điểm chớp cháy thấp. Cao xoa bóp có thể chứa cồn, long não, menthol. Thuốc nam nếu không rõ thành phần thì còn thêm lớp nhập khẩu Nhật. Một chai nhỏ không đáng tiền, nhưng một lô khai sai có thể làm hãng cargo từ chối cả tuyến của mình.”
Khoa kéo ghế nhựa ngồi xuống. Anh không còn cãi ngay, nhưng vẻ mặt vẫn chưa chịu.
“Vậy nếu khách hỏi vì sao dầu xoa bóp không được gửi, mình nói gì? Nói ‘hàng nguy hiểm’ nghe giống mình gọi quà quê của người ta là bom.”
Câu đó làm chị Linh ở đầu dây bên kia thở dài.
“Đúng. Chị cũng sợ chữ đó. Mấy cô bên Nhật nghe ‘nguy hiểm’ sẽ tự ái. Với họ chai dầu là thứ mẹ gửi qua, đau vai lấy ra xoa.”
Ông Vũ kéo một chiếc ghế lại gần bàn, ngồi xuống. Đây là lần hiếm hoi ông ngồi trong kho Bình Thạnh thay vì đứng kiểm từng góc. Ông chỉ vào chai tinh dầu.
“Vậy đừng dùng chữ đó với khách trước. Nói ‘hàng cần kiểm tra thành phần và đóng gói riêng’. Nhưng trong hồ sơ nội bộ, các cậu phải gọi đúng tên. Hàng nguy hiểm không phải lời xúc phạm. Nó là nhóm rủi ro vận tải. Nếu các cậu né chữ vì sợ xấu, người tuyến đầu sẽ né luôn hành động cần làm.”
Đức đứng bên cạnh nghe, mặt vẫn có vẻ không hiểu hết. Ba Hoàng thấy vậy bèn hỏi thay:
“Ví dụ chai dầu này rớt bể thì sao?”
Ông Vũ gật đầu, như chờ đúng câu đó.
“Nếu rớt bể ở nhà, mình lau, mở cửa cho bay mùi. Nếu rớt bể trong thùng hàng, thấm vào giấy, gặp nhiệt, gặp hàng khác, mùi lan, người bốc xếp không biết trong đó là gì. Nếu nó có thành phần dễ cháy, việc xử lý khác hẳn. Nếu không khai, người xử lý tưởng nước thơm. Đó là rủi ro.”
Minh mở laptop ngay trên bàn phụ. Tiếng phím gõ vang giữa mùi dầu tràm.
“Tôi thêm bảng phân loại trước. Trường bắt buộc: loại hàng tự khai, dạng vật lý, có chất lỏng không, có mùi mạnh không, có giấy thành phần không, có MSDS không, yêu cầu ông Vũ duyệt. Nếu chọn nhóm hạn chế thì hệ thống khóa bước tạo phiếu hành trình.”
“Đừng chỉ khóa,” Trâm nói.
Mọi người quay sang cô.
Trâm hơi đỏ mặt, nhưng vẫn nói tiếp:
“Nếu hệ thống chỉ hiện lỗi đỏ, người nhập sẽ gọi cho anh Minh hoặc anh Khoa hỏi ‘sao app không cho’. Nên hiện luôn câu giải thích ngắn để tụi em nói lại với nhà cung cấp. Kiểu: hàng thuộc nhóm cần kiểm tra thành phần, chưa thể nhận vận chuyển hàng không, vui lòng bổ sung… gì đó.”
Phương Anh gật đầu.
“Đúng. Và phải có bản cho nhà cung cấp đọc. Không được để đội chăm sóc khách hàng tự chế câu.”
“Em làm được,” Trâm nói. “Nhưng em cần biết nói sao cho người bán không nghĩ mình chê hàng của họ.”
Chị Linh lên tiếng qua loa điện thoại:
“Để chị góp phần tiếng khách. Đừng nói ‘hàng của anh chị nguy hiểm’. Nói ‘loại hàng này khi đi máy bay cần giấy thành phần và cách đóng gói riêng để không bị giữ hoặc trả về’. Người bán sợ nhất là mất hàng, mất khách. Mình nói thẳng vào đó.”
Khoa cầm điện thoại của Trâm, đưa gần miệng.
“Chị, nếu mình dừng nhóm này một thời gian, anh Tuệ có chịu không?”
“Anh Tuệ sẽ càu nhàu,” chị Linh đáp. “Nhưng nếu mình nói có lộ trình rõ, anh ấy sẽ chờ. Anh ấy ghét nhất là kiểu nhận tiền xong tới lúc hàng bị giữ mới nói ‘do hải quan’.”
Câu đó nhắc cả kho về mùa Tết vừa qua. Những thùng hàng dán thẻ đỏ, những cuộc gọi hoàn tiền, đoạn ghi âm chị Linh gửi từ Tokyo. Hoàng thấy Khoa hạ vai xuống một chút. Khoa có thể chịu mất doanh thu nếu hiểu nó giữ được lời hứa lớn hơn.
Hoàng kéo một tờ giấy trắng từ tập biểu mẫu, viết bốn chữ ở đầu trang: Danh mục hàng hạn chế.
Bên dưới, anh kẻ ba cột: Tên đời thường, Rủi ro vận tải, Cần gì trước khi nhận.
Anh viết dòng đầu tiên: Tinh dầu / dầu xoa bóp — chất lỏng, mùi mạnh, có khả năng dễ cháy tùy thành phần — bảng thành phần, MSDS, đóng gói chống rò, phê duyệt an toàn.
Dòng thứ hai: Cao xoa bóp — thành phần dược/thảo dược, có thể chứa cồn/long não — thành phần, giấy công bố, hướng dẫn nhập khẩu Nhật.
Dòng thứ ba anh để trống, đẩy giấy sang Phương Anh.
“Em hoàn thiện danh mục pháp lý. Không cần làm một lần đầy đủ như sách. Nhưng hôm nay phải có bản v0.1 để người trong kho dùng được.”
Phương Anh nhận giấy, cầm bút viết tiếp: Pin, bình xịt, hàng có áp suất, thuốc nam không rõ thành phần, chất lỏng không nhãn…
“Bản này phải có ngày hiệu lực,” cô nói. “Và người phê duyệt. Nếu không, tuần sau nhà cung cấp gọi người khác lại có câu trả lời khác.”
“Anh ký,” Hoàng đáp.
Ông Vũ nhìn anh.
“Cậu ký với tư cách CEO, nhưng quyền mở khóa từng nhóm phải nằm ở an toàn.”
“Anh duyệt an toàn. Phương Anh duyệt pháp lý. Khoa và chị Linh duyệt phần giải thích với nhà cung cấp và khách. Minh khóa luồng hệ thống. Trâm viết tài liệu tuyến đầu. Ba phụ trách khu lưu hàng hạn chế trong kho.” Hoàng nhìn quanh bàn. “Không món nào thuộc nhóm này được nhận để bay nếu thiếu một trong các bước đó.”
Ba Hoàng hỏi:
“Kho để chỗ nào?”
Hoàng quay sang ông.
“Ba chọn. Nhưng tách khỏi hàng thường, xa ổ điện, có khay chống rò, thẻ riêng. Nếu ba thấy kho mình chưa đủ chỗ thì mình không nhận mẫu mới.”
Ba Hoàng không tỏ vẻ vui vì được giao quyền. Ông nhìn thùng tinh dầu, rồi nhìn góc kho gần cửa phụ.
“Chỗ đó đang để hàng trả về. Dọn được. Nhưng phải có kệ thấp, không để trên cao. Chai bể từ trên cao xuống mệt lắm. Với lại ai mở thùng loại này phải đeo găng, không đứng gần quạt. Quạt thổi mùi đi khắp kho.”
Ông Vũ nhấc mắt lên, gật một cái rất nhẹ.
“Đúng.”
Một chữ đó khiến Đức nhìn ba Hoàng với ánh mắt khác. Trong kho, được ông Vũ nói “đúng” không phải lời khen xã giao.
Minh gõ xong phần ghi chú nhanh, xoay laptop cho Hoàng xem giao diện nháp. Một ô mới hiện trong Nhật ký cân đo: Phân loại hàng hạn chế: Chưa xác định / Không / Có — cần duyệt. Bên dưới là dòng cảnh báo màu cam: Không tạo phiếu hành trình cho hàng có trạng thái Chưa xác định hoặc Có nếu thiếu phê duyệt an toàn.
“Màu cam không đủ,” Trâm nói. “Người kho thấy cam giống cảnh báo bình thường. Hàng này phải là sọc. Như chú Tân nói.”
Minh nhìn cô, rồi nhìn ba Hoàng.
“Sọc tím?”
Ba Hoàng nhún vai.
“Miễn đừng giống đỏ vàng xanh cũ. Mắt người kho nhớ màu hơn nhớ chữ.”
Minh sửa lại mockup, thêm biểu tượng thẻ sọc tím đen. Trên màn hình, một thùng hàng nhỏ có vạch chéo hiện ra, nhìn hơi thô. Nhưng chính sự thô đó làm nó dễ nhận.
Khoa đứng dậy, bước tới thùng mẫu. Anh không còn nhìn nó như một cơ hội doanh thu nhỏ gọn. Anh nhìn như nhìn một cánh cửa có khóa mới.
“Em gọi nhà cung cấp,” anh nói. “Nói chưa nhận bay, cần giấy thành phần và bảng an toàn. Nhưng mình giữ mẫu lại để xây quy trình, được không?”
Ông Vũ hỏi:
“Giữ mẫu với điều kiện gì?”
Khoa đáp chậm hơn thường lệ:
“Không nhập vào luồng hàng bay. Dán thẻ hạn chế. Để khu riêng. Không cam kết ngày nhận đơn. Và ghi rõ đây là mẫu phục vụ phân loại, không phải hàng chờ vận chuyển.”
“Được,” ông Vũ nói.
Khoa cầm điện thoại ra ngoài hẻm gọi. Qua cửa kho, tiếng anh trầm xuống, bớt vẻ bán hàng quen thuộc.
“Dạ anh, hàng tới rồi. Em nói trước, nhóm này bên em không nhận bay ngay được… Không phải hàng anh dở. Là loại này khi lên máy bay phải có giấy thành phần riêng… Dạ, em hiểu bán trong nước lâu rồi. Nhưng đi hàng không khác…”
Trâm lắng nghe vài câu, rồi mở một trang ghi chú mới. Cô bắt đầu viết tiêu đề: Cách giải thích hàng cần kiểm tra đặc biệt cho nhà cung cấp.
Phương Anh kéo ghế ngồi cạnh cô.
“Đừng viết dài. Ba câu đầu phải đủ để người ta không cúp máy.”
“Câu đầu: ‘Hàng của anh chị không bị từ chối vì chất lượng.’” Trâm gõ. “Câu hai: ‘Nhưng khi đi máy bay, nhóm chất lỏng/dầu/cao cần giấy thành phần và đóng gói riêng để tránh bị giữ hoặc trả về.’ Câu ba…”
Chị Linh nói từ đầu dây:
“Câu ba: ‘Cổng Việt chỉ nhận khi đủ điều kiện để bảo vệ cả người gửi lẫn người nhận.’”
Trâm gõ lại nguyên câu.
Hoàng đứng bên cạnh bàn cân, nhìn một tổ chức nhỏ vận hành quanh một chai tinh dầu: ông Vũ đặt ranh giới an toàn; Phương Anh biến nó thành điều khoản; Minh biến nó thành trường dữ liệu; Trâm biến nó thành câu nói; chị Linh đặt nó vào nỗi sợ của người xa nhà; ba Hoàng tìm chỗ đặt trong kho; Khoa học cách gọi điện mà không hứa quá tay.
Không có thanh tiến độ nào nhảy lên. Tấm gương trong đầu anh vẫn yên, chỉ có những chỉ số mờ nằm ở góc nhìn. Anh không mở rộng giao diện. Chương trước Phương Anh đã kéo anh khỏi thói quen cúi đầu trước cái gương. Hôm nay anh muốn nhìn cái bàn thật trước mắt.
Trên bàn, chai tinh dầu nhỏ nằm trong khay inox. Nắp chai vẫn dính một vòng băng keo trong, dưới đáy có giọt dầu vàng bám trên thủy tinh.
Khoa quay lại sau cuộc gọi, mặt không vui nhưng cũng không căng.
“Nhà cung cấp hơi sốc. Họ hỏi nếu bổ sung giấy thì bao lâu nhận được. Em nói chưa hứa, vì phải qua anh Vũ và Phương Anh. Họ sẽ gửi bảng thành phần họ có trước. Còn MSDS thì họ chưa biết là gì.”
“Vậy tài liệu của Trâm phải giải thích luôn MSDS bằng tiếng Việt dễ hiểu,” Phương Anh nói.
“Đừng gọi MSDS ở dòng đầu,” ông Vũ thêm. “Gọi là bảng dữ liệu an toàn sản phẩm. Sau đó ghi tên tiếng Anh trong ngoặc.”
Minh vừa gõ vừa nói:
“Tôi sẽ thêm mục tải file. Không có file thì không qua bước duyệt. Nhưng cho phép đánh dấu ‘chưa có — hướng dẫn bổ sung’, để đội tuyến đầu không phải chat riêng từng lần.”
Hoàng cầm tờ danh mục v0.1 lên. Nét chữ của nhiều người chồng lên nhau: chữ anh gọn, chữ Phương Anh sắc, chữ Trâm tròn hơn, ba Hoàng thêm một dòng bằng bút bi xanh ở mép giấy: Chai/hũ dễ rò — kệ thấp, khay chống rò, không gần quạt.
Anh lấy bút ký ở cuối trang.
Nguyễn Minh Hoàng — CEO Cổng Việt/NỢ SỔ.
Bên cạnh chữ ký, anh ghi thêm: Hiệu lực nội bộ từ hôm nay. Mọi đơn thuộc danh mục hàng hạn chế phải qua đào tạo trước khi nhận.
Phương Anh nhìn dòng cuối.
“Đào tạo bắt buộc cho ai?”
“Kho Bình Thạnh. Đội Trâm. Tài xế và nhân viên Nam Hải tham gia tuyến thử. Nhà cung cấp trọng điểm nếu muốn gửi nhóm hàng này.” Hoàng nhìn sang ông Vũ. “Anh chủ trì phần an toàn. Ba phụ trách thao tác kho thật. Phương Anh phần pháp lý. Minh phần hệ thống. Trâm phần câu hỏi tuyến đầu. Khoa và chị Linh chọn danh sách nhà cung cấp với khách cần giải thích trước.”
Khoa xoa mặt.
“Vậy chương trình đào tạo đầu tiên chắc nóng lắm. Chú Sáu nghe tới tinh dầu nguy hiểm chắc cười bể kho.”
Ba Hoàng cầm chai tinh dầu lên, đặt lại vào khay, động tác cẩn thận hơn lúc trước.
“Cười thì cho ổng ngửi. Rồi hỏi nếu chai này bể trong xe lạnh, ai lau, lau bằng gì, ghi ở đâu. Cười xong cũng phải trả lời.”
Lần này tới lượt ông Vũ nhếch môi.
“Câu hỏi hay. Đưa vào buổi tập huấn.”
Chị Linh ở đầu dây bên kia nói nhỏ hơn:
“Em chụp cho chị cái chai. Chị gửi anh Tuệ trước, nói nhóm này đang xây quy trình riêng. Đừng để ảnh nghe từ nhà cung cấp khác rồi tưởng mình lại đổi ý phút cuối.”
Trâm chụp ảnh chai tinh dầu trong khay inox, cố lấy cả thẻ sọc tím mà Đức vừa cắt tạm từ giấy màu dán lên thùng. Tấm thẻ xấu, đường cắt lệch. Nhưng nó nổi bật trên nền carton nâu.
Hoàng nhìn tấm thẻ ấy lâu hơn dự định. Hệ thống hàng không mà họ đang xây không bắt đầu bằng máy bay, cũng không bắt đầu bằng hợp đồng bảo hiểm hay con dấu. Có khi nó bắt đầu từ việc một chai dầu quen thuộc bị buộc phải mang một màu mới — màu nhắc người trong chuỗi rằng đừng tin vào cảm giác quen.
Ông Vũ kéo khay inox vào giữa bàn. Ông đặt chai tinh dầu nhỏ lên tờ danh mục vừa ký. Ánh đèn tuýp phản lên mặt thủy tinh thành một vệt trắng mỏng.
“Nhìn cho kỹ,” ông nói. “Cái này trong túi người mua là quà quê. Trong khoang hàng, nếu khai sai, nó là rủi ro.”
Không ai trong kho cười. Ngoài hẻm, một chiếc xe tải chạy qua làm nền xi măng rung nhẹ. Chai tinh dầu đứng yên trên tờ giấy mới ký, nhỏ đến mức có thể nằm gọn trong lòng bàn tay, nhưng đủ để buộc cả tổ chức dừng lại học một ngôn ngữ khác.