Chương 157 — Bảng đối soát
Tin nhắn từ số điện thoại lạ gửi đến máy Phương Anh tối hôm trước đã nằm yên vị trong tệp đính kèm của Log rủi ro số 04.
Phương Anh xử lý nó trước tám giờ sáng. Cô không nhắn lại, không gọi thử. Cô chỉ chụp màn hình, trích xuất siêu dữ liệu của bức ảnh, ghi nhận thời gian nhận tin, rồi gửi toàn bộ sang cho bà Hạnh Nam và Dũng để cập nhật vào hồ sơ theo dõi chung.
“Không có phản hồi tức là mình ghi nhận nhưng không dao động,” Phương Anh nói khi đặt tách trà nhài xuống bàn làm việc của Hoàng. “Ông Dũng bảo loại tin nhắn nặc danh thế này thường xuất hiện khi hồ sơ bắt đầu đi vào đúng vòng thẩm định chính thức. Họ muốn thử xem bên mình có ai hoảng mà tự động liên lạc lại với số kia hay không. Chỉ cần mình gọi lại một cuộc, họ sẽ có cớ để nói chúng ta đã bắt đầu tìm đường thương lượng.”
Hoàng nhìn tệp PDF báo cáo rủi ro trên màn hình. Mọi dòng tin đều được đóng khung, đánh số thứ tự phân loại rủi ro mức độ thấp về mặt pháp lý nhưng trung bình về mặt thông tin.
“Còn phía Nam Hải?” anh hỏi.
“Bà Nam bảo cứ để bà lo,” Phương Anh ngồi xuống ghế đối diện, mở sổ tay. “Bà ấy đã gửi số điện thoại đó cho một người quen bên viễn thông để rà soát. Nhưng khả năng cao là sim rác kích hoạt một lần ở khu vực quận Tân Bình. Chúng ta không cần tốn tài nguyên cho nó nữa. Sáng nay Minh muốn demo bản cập nhật của bảng đối soát. Cậu ấy bảo đã nối xong luồng dữ liệu từ kho của ba đến bên vận chuyển.”
Hoàng gật đầu, đóng tệp báo cáo lại. Tiếng gõ phím từ góc văn phòng của Minh vọng lại đều đặn. Kể từ sau buổi tập huấn ở kho Bình Thạnh, Minh đã thu mình lại trước màn hình máy tính, thỉnh thoảng chỉ dừng lại để ghi chú gì đó vào cuốn sổ tay lò xo. Cậu không còn tranh luận về việc code có đẹp hay không; cậu đang cố giải bài toán mà ông Vũ đã đặt ra: làm thế nào để dữ liệu phản ánh đúng trách nhiệm của con người tại thực địa.
Chín giờ sáng, cả nhóm tập hợp quanh chiếc bàn gỗ lớn ở giữa văn phòng Tô Hiến Thành. Khoa kéo ghế ngồi sát bên Hoàng, tay lật lật mấy tờ phiếu tải trọng cũ của chuyến hàng Tết bị hoãn. Trâm ôm một xấp tài liệu ghi chép từ các cuộc gọi với nhà cung cấp miền Trung. Chị Linh cũng tham gia qua màn hình máy tính đặt giữa bàn, phía sau cô là góc phòng nhỏ ở Tokyo với chiếc rèm cửa màu xám quen thuộc.
Minh đặt chiếc laptop của mình lên bục kê gỗ, cắm dây kết nối với màn hình chiếu trên tường.
“Đây là phiên bản 1.2 của module đối soát,” Minh bắt đầu, giọng cậu hơi khàn do thiếu ngủ nhưng nhịp điệu trình bày rất rõ ràng. “Theo yêu cầu của anh Hoàng và quy trình an toàn do anh Vũ thiết lập, em đã đổi cấu trúc luồng dữ liệu. Thay vì để hệ thống tự động đồng bộ kiểu câm, mỗi thùng hàng bây giờ là một thực thể dữ liệu độc lập, được liên kết qua bốn đầu mối: Nhà cung cấp, Kho Bình Thạnh, Nam Hải Cargo, và đối tác nhận hàng tại Nhật.”
Trên màn hình chiếu hiện ra một bảng điều khiển gồm bốn cột dọc màu xám nhạt đại diện cho bốn bên. Giữa các cột là những đường nối nét đứt màu xanh.
Minh di chuột vào cột đầu tiên. “Mỗi khi nhà cung cấp đóng gói xong tại chỗ, họ dùng ứng dụng vệ sinh của NỢ SỔ để khai báo. Hệ thống sẽ tự động sinh ra một mã QR duy nhất cho thùng hàng đó. Mã này chứa thông tin ban đầu: tên hàng, trọng lượng do nhà cung cấp tự cân, và ảnh chụp thùng hàng trước khi niêm phong.”
Cậu nhấn chuột. Một cửa sổ nhỏ bật lên, hiển thị ảnh chụp một thùng carton bọc băng keo vàng, bên trên dán một tờ giấy ghi tay chữ nguệch ngoạc: Mứt gừng cô Bảy - 15kg.
“Khi thùng hàng đến kho Bình Thạnh của chú Tân,” Minh tiếp tục, “Đức hoặc chú Tân sẽ quét mã QR này. Hệ thống yêu cầu cân lại trên bàn cân điện tử chuẩn đã kiểm định. Camera phía trên bàn cân sẽ tự động chụp ảnh chỉ số của cân. Nếu sai lệch trọng lượng dưới một phần trăm, hệ thống cho phép dán thẻ màu xanh lá. Chữ ký số của người cân và người kiểm thứ hai sẽ được khóa vào block dữ liệu của chặng này.”
Trên màn hình, đường nét đứt giữa cột một và cột hai chuyển sang màu xanh đặc.
“Đến chặng của Nam Hải Cargo,” Minh di chuyển chuột sang cột thứ ba, “tài xế khi nhận hàng tại kho sẽ quét lại mã. Hệ thống sẽ đối chiếu mã niêm phong vật lý với ảnh chụp niêm phong tại kho. Nếu trùng khớp, tài xế ký nhận trên ứng dụng, hệ thống ghi nhận thời gian nhận hàng và biển số xe. Khi xe đến sân bay, dữ liệu này sẽ được tự động xuất thành một file XML chuẩn để nộp cho đại lý khai quan của bên đối tác Nhật.”
Khoa nhìn màn hình gật gù. “Nghe rất mượt. Có ảnh chụp bàn cân với chữ ký thế này thì bên bảo hiểm không thể nói mình làm khống dữ liệu được. Đúng không Phương Anh?”
“Về mặt cấu trúc tài liệu thì đúng,” Phương Anh trả lời, mắt vẫn nhìn kỹ vào các trường dữ liệu trên màn hình. “Nhưng Minh ơi, tôi chưa thấy phần xử lý sai lệch. Nếu chặng hai phát hiện lệch cân thì hệ thống khóa hay cho phép sửa?”
“Khóa cứng,” Minh nói ngay. “Nếu lệch trên một phần trăm, hệ thống sẽ tự động đổi trạng thái thùng hàng thành thẻ đỏ trên bảng điều khiển. Người kiểm kho bắt buộc phải nhập lý do vào log dừng hàng thì mới có thể trả hàng về cho nhà cung cấp. Không ai có quyền sửa số cân đã được camera ghi nhận.”
“Tốt,” Hoàng nhận xét. “Ít nhất là mình đã loại bỏ được việc người kho tự ý sửa số liệu cho khớp với phiếu ban đầu.”
“Bây giờ em sẽ chạy thử với dữ liệu thực tế của mười thùng hàng mẫu gửi từ kho miền Trung hôm qua,” Minh nói, ngón tay gõ nhanh lên bàn phím để kích hoạt lệnh chạy thử nghiệm.
Màn hình nhấp nháy xanh đỏ. Các dòng log chạy nhanh như một dòng nước chảy xuôi. Nhưng chỉ sau ba giây, một loạt chấm đỏ xuất hiện ở cột giao tiếp giữa kho Bình Thạnh và Nam Hải Cargo.
Hệ thống phát ra ba tiếng bíp ngắn. Cửa sổ báo lỗi hiện lên: Mismatched entity identifier (Lỗi không khớp định danh thực thể).
Minh nhíu mày. Cậu kéo chuột lên dòng lỗi đầu tiên.
“Sao lại thế được?” Khoa hỏi, rướn người về phía trước. “Mười thùng đó em đích thân kiểm tra danh sách mà. Toàn hàng khô của ông Ba với mứt gừng cô Bảy. Cân đo chuẩn xác từng gram trước khi xếp lên xe tải của chú Sáu.”
“Dữ liệu trọng lượng không lệch,” Minh vừa gõ lệnh truy vấn vừa nói. “Lỗi nằm ở phần định danh mặt hàng. Hệ thống không thể tự động map mười thùng này vào phiếu gửi hàng của Nam Hải.”
Cậu mở tab chi tiết lỗi. Cả nhóm cùng nhìn vào màn hình.
Dòng dữ liệu từ nhà cung cấp ghi: Mứt gừng nhà cô Bảy. Dòng dữ liệu của kho Bình Thạnh ghi theo danh mục chuẩn của Cổng Việt: Mứt gừng lát sấy khô loại A. Dòng dữ liệu của Nam Hải Cargo ghi theo mã vận tải nội địa: GEN-DRY-02 (Hàng khô chung loại 2). Còn dòng dữ liệu do đối tác Nhật yêu cầu để khai hải quan hiển thị mã HS: 2006.00.00 (Thực phẩm chế biến từ củ, quả bằng đường).
Bốn dòng chữ nằm thẳng hàng trên màn hình, đại diện cho cùng một thùng mứt gừng, nhưng không có một ký tự nào trùng khớp.
Hệ thống của Minh, vốn vận hành bằng các thuật toán so khớp chính xác, đã từ chối nhận diện chúng là một mặt hàng duy nhất.
Căn phòng im lặng.
Minh dừng gõ phím. Cậu nhìn chằm chằm vào bốn dòng dữ liệu khác nhau kia, hai vai hơi chùng xuống. Cậu đã xây dựng một hệ thống bảo mật đầu cuối, tối ưu hóa tốc độ tải và đảm bảo chữ ký số không thể làm giả, nhưng hệ thống đó vừa bị đánh bại bởi cách con người gọi tên một món ăn.
“Thấy chưa,” Khoa thở dài, tựa lưng ra ghế. “Em đã bảo rồi. Cô Bảy ở nhà có biết mã HS là cái gì đâu. Cả đời cô chỉ biết cô làm mứt gừng, cô ghi lên thùng là mứt gừng cô Bảy để lúc giao không bị lộn với mứt của nhà khác. Giờ bắt cô học cái mã tám chữ số kia thì cô dẹp luôn, không thèm gửi hàng nữa.”
“Phía Nam Hải cũng vậy,” bà Hạnh Nam lúc này mới lên tiếng từ đầu dây điện thoại bên cạnh. “Tài xế của tôi không thể ngồi gõ từng chữ ‘Mứt gừng lát sấy khô loại A’ vào hệ thống của họ được. Họ dùng mã nhóm hàng khô để tính tải trọng xe và xếp pallet. Họ cần nhanh để kịp giờ ra sân bay. Nếu bắt họ dừng lại để tra danh mục của các cậu, họ sẽ tự viết tay ra giấy cho lẹ.”
Phương Anh nhìn Hoàng. “Về mặt hải quan Nhật, nếu trên tờ khai không ghi đúng mã HS 2006.00.00 mà ghi ‘mứt gừng cô Bảy’ bằng tiếng Việt không dấu, hải quan Narita sẽ giữ lô hàng lại ngay tại cửa khẩu để kiểm hóa trực tiếp. Chi phí lưu kho lạnh bên đó một ngày bằng tiền lời của cả chuyến hàng.”
Hoàng nhìn bảng lỗi đỏ trên màn hình. Anh nhận ra đây không phải là lỗi lập trình. Đây là khoảng trống giữa các thế giới. Thế giới của người sản xuất nhỏ lẻ ở quê sống bằng thói quen gọi tên cụ thể; thế giới của người vận tải mặt đất sống bằng sự tối giản của mã nhóm; thế giới của công nghệ sống bằng sự chính xác của chuỗi ký tự; và thế giới của quản lý nhà nước sống bằng các quy chuẩn phân loại toàn cầu.
Mỗi bên đều nói đúng ngôn ngữ của mình, nhập đúng dữ liệu theo thói quen của mình, nhưng khi ghép lại thành một chuỗi, dữ liệu trở thành những mảnh vỡ không thể hàn gắn.
“Minh,” Hoàng hỏi, “nếu mình dùng regex để lọc và map tự động thì sao?”
“Không được anh,” Minh lắc đầu, vẻ mặt mệt mỏi. “Regex chỉ xử lý được nếu tên hàng có cấu trúc lặp lại hoặc có từ khóa cố định. Nhưng nhà cung cấp ghi tay rất bừa bãi. Hôm nay cô Bảy ghi là ‘mứt gừng cô Bảy’, ngày mai cô ghi là ‘mứt gừng lát sấy đường’, hôm sau nữa cô lại ghi ‘mứt gừng nhà làm’. Mình không thể viết hàng nghìn luật regex cho từng nhà cung cấp được. Hệ thống sẽ phình to ra và chạy rất chậm, mà tỉ lệ sai sót vẫn cao.”
“Vậy giờ tính sao?” Khoa gõ ngón tay xuống bàn. “Hay là mình bắt nhà cung cấp phải dùng nhãn in sẵn của mình? Mình in nhãn có sẵn mã HS với mã chuẩn, gửi về cho họ dán.”
“Họ sẽ dán lộn,” Trâm lên tiếng.
Mọi người quay sang nhìn cô. Trâm hơi ngượng khi thấy mọi ánh mắt dồn về phía mình, nhưng cô vẫn nói tiếp, giọng tự tin hơn trước:
“Tuần trước em có gọi cho chú Ba ở Quảng Nam để hướng dẫn dán nhãn thử nghiệm. Chú Ba bảo mắt chú kèm nhèm, mấy cái nhãn in chữ nhỏ quá chú nhìn không rõ. Chú dán đại nhãn bánh mè đen lên thùng bánh mè gừng. Chú bảo ‘thì cũng là bánh khô mè cả, có gì đâu con’. Nếu mình ép họ dùng nhãn chuẩn từ đầu, họ sẽ thấy phiền và làm đối phó. Tuyến đầu của tụi em sẽ phải đi dọn lỗi dán nhãn mệt hơn cả việc tự cân.”
Chị Linh từ màn hình Tokyo gật đầu đồng ý. “Trâm nói đúng đó. Ở bên này, khách Nhật họ hỏi mua cũng vậy. Có người nhắn cho chị hỏi ‘có mứt gừng lát mỏng không ngọt quá không em’. Có người lại hỏi ‘có loại mứt gừng cay cay giống hồi xưa ở quê không’. Họ hỏi theo cảm xúc và ký ức của họ. Nếu chị đưa cái danh mục ‘Mứt gừng lát sấy khô loại A’ ra, họ thấy lạnh lùng lắm. Mình phải có cách để giữ được cái hồn của tên gọi đời thường, nhưng giấy tờ đi đường vẫn phải chuẩn.”
Hoàng đứng dậy, đi đến bên bảng trắng. Anh nhìn dòng chữ Mọi lối đi phải để lại dấu vết viết hôm trước.
“Dấu vết không chỉ là những con số,” anh nói, tay cầm viên phấn. “Dấu vết còn là cách mình dịch từ thế giới này sang thế giới khác. Nếu hệ thống của mình không biết nói tiếng người, thì quy trình của mình chỉ tồn tại trên giấy văn phòng.”
Anh vẽ một hình chữ nhật lớn ở giữa bảng, nối bốn cột dữ liệu của Minh vào đó.
“Mình cần một bộ biên dịch,” Hoàng tiếp tục. “Không phải bắt người ta đổi cách gọi, mà mình phải tự xây một cái từ điển hàng hóa đa ngôn ngữ.”
“Từ điển hàng hóa?” Minh hỏi, mắt sáng lên một chút.
“Đúng. Nhưng không phải từ điển dịch từ tiếng Việt sang tiếng Nhật thông thường. Nó phải dịch từ ‘tiếng đời thường’ của nhà cung cấp, sang ‘tiếng kỹ thuật’ của kho Cổng Việt, qua ‘tiếng vận tải’ của Nam Hải, đến ‘tiếng pháp lý’ của mã HS hải quan, và cuối cùng là ‘tiếng cộng đồng’ mà khách hàng Nhật dùng để tìm kiếm.”
Trâm mở sổ tay của mình ra. “Cái này em làm được. Tuần qua em đã ghi nhận được khoảng hơn năm mươi cách gọi tên hàng khác nhau của mười nhà cung cấp miền Trung. Ví dụ như bánh khô mè thì có người gọi là bánh mè khô, bánh bảy lửa, bánh khô mè ông Ba. Em có thể lập một bảng Excel đối chiếu tên gọi đời thường này với danh mục chuẩn của Cổng Việt.”
“Em sẽ phụ trách cột tiếng Nhật,” chị Linh nói qua màn hình. “Chị sẽ gom các câu hỏi của khách hàng trên Line và Facebook để dịch ra các từ khóa tìm kiếm tương ứng. Ví dụ, mứt gừng sẽ được ánh xạ với ‘Shoga-to’ hoặc ‘gừng sấy khô dùng kèm trà’. Khi khách gõ những từ đó, hệ thống sẽ tự động hiểu là họ đang muốn tìm món mứt gừng cô Bảy.”
Phương Anh gật đầu. “Tôi sẽ chịu trách nhiệm phần mã HS và các chứng từ kiểm dịch đi kèm cho từng nhóm hàng. Khi Trâm và chị Linh cập nhật tên mới, tôi sẽ gắn mã HS tương ứng. Minh chỉ cần xây một bảng map dữ liệu (mapping table) trong database để khi quét mã QR ở bất kỳ chặng nào, hệ thống sẽ tự động hiển thị đúng ngôn ngữ của chặng đó.”
Minh im lặng suy nghĩ, ngón tay gõ nhẹ lên bàn. Cậu đang tính toán cấu trúc bảng dữ liệu mới trong đầu.
“Nếu làm vậy,” Minh nói, “mỗi thùng hàng khi quét ở kho Bình Thạnh sẽ hiển thị trên màn hình của chú Tân là Mứt gừng cô Bảy, nhưng khi dữ liệu đẩy sang xe tải Nam Hải nó sẽ tự động đổi thành GEN-DRY-02 trên phiếu tải trọng, và khi gửi file hải quan nó sẽ là 2006.00.00. Đúng không anh?”
“Đúng,” Hoàng nói. “Người kho chỉ cần nhìn thấy đúng cái tên họ quen để không bị lộn. Tài xế nhìn thấy đúng cái mã nhóm để xếp xe. Hải quan nhìn thấy đúng mã HS để thông quan. Không ai phải học ngôn ngữ của người khác.”
Minh thở ra một hơi dài, tựa đầu vào mép bục gỗ. Cậu nhìn dòng chữ Mứt gừng nhà cô Bảy đang nhấp nháy đỏ trên màn hình laptop của mình.
“Hóa ra bug lớn nhất là tiếng người,” Minh nói, giọng nhỏ nhưng đủ để cả phòng họp nghe thấy.
Khoa bật cười, vỗ mạnh vào vai Minh. “Thì bởi vậy tụi tôi mới phải đi làm việc với người ta chứ không ngồi gõ code như ông được. Nhưng gõ cái từ điển này vào database chắc cũng tốn kha khá thời gian đó nha.”
“Không sao,” Minh nói, tay đã đặt lại lên bàn phím. “Cấu trúc dữ liệu này sạch hơn nhiều so với việc viết regex. Nó có tính mở rộng được. Sau này nếu mình thêm nhà cung cấp mới, Trâm chỉ cần nhập tên gọi của họ vào bảng map là hệ thống tự chạy, không cần em phải sửa code.”
Hoàng nhìn Minh bắt đầu gõ những dòng lệnh đầu tiên để tạo bảng dữ liệu mới. Trên giao diện bạc của Tấm gương trong tâm trí anh, chỉ số AN TOÀN HỆ THỐNG vẫn ở mức 4/5, không tăng thêm. Anh biết việc xây dựng cái từ điển này chỉ là bước chuẩn bị mặt đất. Giấy phép thật sự không nằm ở những bảng dữ liệu mượt mà, mà nằm ở việc những con người ngoài kia có thực sự vận hành nó đúng như cách hệ thống thiết kế hay không.
“Khoa,” Hoàng quay sang. “Chiều nay em với Trâm xuống kho Bình Thạnh đi. Mang theo bản nháp từ điển này để chú Tân và Đức kiểm tra thử. Xem họ nhìn các trường đối chiếu có bị rối mắt không.”
“Nhất trí,” Khoa đứng dậy, thu xếp giấy tờ. “Phải để chú Tân duyệt trước. Chú mà lắc đầu là coi như từ điển này vứt.”
Chị Linh cũng chuẩn bị tắt cuộc gọi để đi làm ca chiều tại trung tâm. Trước khi tắt camera, cô nhìn Hoàng.
“Hoàng này.”
“Dạ?”
“Chị thấy cách này hay đó. Người xa nhà họ đọc cái phiếu gửi hàng có tên quê mình, họ thấy gần gũi hơn nhiều so với mấy cái mã hải quan lạnh ngắt.”
Hoàng gật đầu. “Dạ, chị đi làm đi. Bên này tụi em lo được.”
Khi phòng họp chỉ còn lại Hoàng, Phương Anh và Minh, không khí trở lại với nhịp điệu yên tĩnh quen thuộc của văn phòng quận 10. Phương Anh mở tệp hồ sơ bảo hiểm của Khánh Chi gửi hôm trước, bắt đầu đối chiếu các danh mục hàng hóa trong từ điển mới với điều khoản bảo hiểm trách nhiệm.
Hoàng đi tới bên cửa sổ, nhìn xuống dòng xe máy đang nối đuôi nhau bò qua ngã tư Tô Hiến Thành. Anh nhận ra, mỗi bước tiến của Cổng Việt vào thế giới vật lý của logistics không phải là việc áp đặt một trật tự công nghệ hoàn hảo lên đời sống, mà là việc học cách chấp nhận sự lộn xộn của đời sống, rồi tìm cách bắc những cây cầu nhỏ bằng dữ liệu để giữ cho mọi thứ không bị đổ vỡ.
Phía sau anh, tiếng gõ phím của Minh lại vang lên, đều và chắc, như tiếng gõ nhịp của một chuyến tàu đang chuẩn bị lăn bánh trên những đường ray vừa được căn chỉnh lại. Dòng chữ Mismatched entity identifier trên màn hình chiếu biến mất, thay thế bằng trạng thái xanh dịu của một dòng dữ liệu vừa tìm thấy lối đi của mình.
Minh không ngẩng đầu lên, chỉ nói nhỏ: “Xong phần khung dữ liệu rồi. Trâm gửi file Excel qua đi để tôi import.”
Hoàng mỉm cười, quay lại bàn làm việc của mình. Trận chiến với những tấm danh thiếp nặc danh vẫn còn ngoài kia, nhưng ít nhất, mặt đất dưới chân họ hôm nay đã bớt đi một vài vết nứt không đáng có. Dữ liệu đã bắt đầu biết nói tiếng người, trước khi nó phải nói chuyện với những con dấu chính thức của nhà nước.
Đến chiều muộn, Khoa và Trâm từ kho Bình Thạnh trở về mang theo một bản in Excel chi chít những nét bút mực đỏ của ba Hoàng.
Ba Hoàng không sửa các con số. Ông dùng bút đỏ gạch dưới những chỗ Trâm viết quá dài dòng, thay bằng những chữ viết tắt mà người làm kho hay dùng. Ông cũng vẽ thêm một ô nhỏ ở góc tờ giấy, ghi: Chỗ dán thẻ màu phải nằm sát mã QR, để lúc quét không bị tay che.
Minh nhận lại tờ giấy, nhìn những nét gạch đỏ của ba Hoàng một lúc rồi lẳng lặng mở codebase ra chỉnh lại giao diện hiển thị trên thiết bị quét cầm tay. Cậu không nói câu nào, nhưng tốc độ gõ phím nhanh hơn thường lệ.
Hoàng biết, hệ thống an toàn của họ vừa được thêm một lớp sơn thực địa, không phải do anh vẽ ra, mà do những bàn tay dính dầu máy và bụi carton ở Bình Thạnh đắp vào. Và đó mới là thứ giúp họ đứng vững khi buổi kiểm tra giả của ông Vũ bắt đầu vào ngày mai. Dữ liệu đã sạch, quy trình đã có vết, và giờ là lúc con người phải bước vào để chạy thử.
Đêm đó, văn phòng Tô Hiến Thành tắt đèn lúc mười giờ. Hoàng là người cuối cùng khóa cửa. Khi bước ra đầu ngõ, anh rút điện thoại ra kiểm tra một lần cuối.
Không có tin nhắn mới từ số lạ.
Nhưng ở góc màn hình, giao diện Tấm gương hiển thị một dòng thông báo nhỏ màu bạc:
Độ bền tổ chức: Mức ổn định đạt 82%. AN TOÀN HỆ THỐNG: 4/5 (Chờ kiểm chứng thực địa).
Hoàng bỏ điện thoại vào túi, đi bộ về phía trạm xe buýt. Trời Sài Gòn đêm cận Tết bắt đầu có những cơn gió mát mang theo mùi lá ẩm từ phía bờ sông. Anh nhìn những biển hiệu dọc đường, nhận ra đằng sau mỗi cái tên cửa hàng tạp hóa nhỏ là một gia đình, một mạng lưới những mối quan hệ nợ nần, lòng tin và những thói quen cũ kỹ.
Cổng Việt đang cố kết nối tất cả những thứ đó lại thành một đường bay. Đường bay đó chưa mở, nhưng đêm nay, những con người ở hai đầu đất nước đã bắt đầu học cách gọi tên nhau chung một ngôn ngữ. Và đối với Hoàng, điều đó có giá trị hơn nhiều so với những mảnh tương lai mà anh từng rút từ hệ thống. Anh không còn cần biết trước ngày mai chuyến hàng có bay được hay không; anh chỉ cần biết rằng, nếu nó dừng lại, cả team sẽ biết chính xác họ phải bắt đầu sửa từ đâu. Dưới ánh đèn đường vàng vọt của con hẻm Bình Thạnh, anh bước nhanh hơn về phía nhà, nơi ba anh có lẽ đang ngồi bên ly trà ấm, chờ nghe kể về bảng đối soát mới của ngày hôm nay. Dấu chân anh để lại trên nền đường ẩm ướt, rõ ràng và có dấu vết.
Minh nhìn dòng “mứt gừng nhà cô Bảy” không tìm được mã vận tải nào, rồi thở ra: “Hóa ra bug lớn nhất là tiếng người.”