Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 166 / 209

Chương 166

Ánh đèn huỳnh quang dài trên trần nhà ga hàng hóa Tân Sơn Nhất nhấp nháy theo một nhịp điệu mệt mỏi, phát ra tiếng vo vo đều đều như tiếng côn trùng ngày mưa. Dưới sàn xi măng xám, những vệt bánh xe nâng màu đen đan chéo vào nhau như một tấm lưới khổng lồ không có điểm bắt đầu.

Mùi cà phê sữa đóng lon ngọt sắc quyện với mùi giấy carton ẩm và mùi dầu máy bay từ đường băng phía xa tạo nên một thứ không khí đặc quánh, bám lấy cổ họng của những người đang ngồi chờ.

Khoa nằm dài trên hàng ghế băng bằng sắt sơn xanh đã tróc sơn gần hết. Đầu anh gác lên chiếc balo du lịch căng phồng, một tay gác lên trán để che bớt ánh sáng gắt từ bóng đèn phía trên. Tiếng thở đều đều của Khoa thỉnh thoảng lại bị ngắt quãng bởi tiếng rít gió từ chiếc máy lạnh cũ kỹ gắn trên tường.

Ở phía đối diện, Minh vẫn mở laptop đặt trên đùi. Ánh sáng xanh từ màn hình phản chiếu lên tròng kính cận của anh, nơi những dòng nhật ký hệ thống của NỢ SỔ đang trượt xuống liên tục. Ngón tay Minh gõ nhẹ lên bàn phím, nhịp nhàng và kiên nhẫn, dường như tiếng ồn ào của những chiếc xe tải chở hàng ngoài sân ga không hề tồn tại trong thế giới của anh.

Hoàng ngồi ở giữa hai người, lưng tựa vào thành ghế sắt lạnh ngắt. Anh vừa chạy xe máy từ hẻm Bình Thạnh lên đây sau khi nhận được tin nhắn báo thông quan của Khoa lúc hơn bốn giờ sáng. Dù mắt anh hơi cay vì thiếu ngủ, đầu óc anh lại tỉnh táo một cách lạ thường. Dưới chân anh, chiếc túi da đựng tài liệu kỹ thuật và biên bản kiểm định kho Bình Thạnh nằm im lìm.

Ông Vũ ngồi cách đó một ghế. Ông không ngủ, cũng không mở điện thoại. Đôi bàn tay xương xẩu, đầy những nếp nhăn của người từng nắm cần lái qua hàng ngàn đêm bay, đang thong thả lật từng trang của cuốn sổ bay cũ. Những dòng chữ viết tay bằng mực xanh đã phai màu, ghi lại từng tọa độ, từng múi giờ và những ghi chú ngắn về thời tiết. Mỗi lần lật trang giấy, ông lại dừng lại nhìn ra cửa kính mờ sương phía ngoài đường băng, nơi một chiếc Boeing 747 cargo của hãng hàng không nước ngoài đang lầm lũi lăn vào bãi đỗ.

Lúc năm giờ kém mười lăm, tiếng loa phát thanh của ga hàng hóa vang lên, giọng cô nhân viên trực ban khản đặc sau đêm dài:

“Đại diện các đơn vị khai thác chuyến bay cargo của hãng JetLink ký hiệu JL-302 đi Narita vui lòng liên hệ quầy thủ tục số hai nhận thông báo thay đổi lịch bay.”

Minh dừng gõ phím. Khoa bật dậy, chiếc balo trượt khỏi đầu rơi xuống sàn. Anh dụi mắt, giọng còn ngái ngủ:

“Cái gì vậy? Chuyến của mình hả chú Vũ?”

Ông Vũ đóng cuốn sổ bay lại bằng một tiếng bạch dứt khoát. Ông đứng dậy, chỉnh lại cổ áo khoác kaki:

“Để tôi qua xem.”

Hoàng đứng lên đi cùng ông. Tại quầy thủ tục số hai, một nhân viên của JetLink Cargo đang bận rộn đóng dấu điều chỉnh giờ bay lên các phiếu tải trọng. Gương mặt anh ta lộ rõ vẻ phờ phạc, hai quầng mắt thâm quầng dưới ánh đèn.

“Có chuyện gì với chuyến JL-302?” Ông Vũ hỏi, giọng ông trầm và phẳng, không có chút gì vội vã.

Người nhân viên ngẩng đầu lên, nhận ra cựu phi công già liền thở dài một tiếng:

“Chào anh Vũ. Máy bay của mình bị lùi slot cất cánh rồi. Trung tâm điều hành bay vừa báo ưu tiên đường băng cho ba chuyến bay thương mại chở khách của Vietnam Airlines và Vietjet bị chậm chuyến từ tối qua do thời tiết ở Nội Bài. Slot cất cánh của chúng ta bị đẩy lùi bốn tiếng. Dự kiến phải chín giờ sáng mới có thể lăn bánh.”

“Bốn tiếng?” Khoa vừa đi tới sau lưng Hoàng, nghe thấy con số thì không kìm được giọng: “Anh đùa à? Hàng của chúng tôi là hàng quà Tết cúng Rằm, đã thông quan và dán seal an ninh từ bốn giờ sáng rồi. Nằm trong kho chờ bốn tiếng nữa thì sang tới Narita là trưa thứ Sáu rồi còn gì?”

“Tôi biết, nhưng đây là lệnh điều hành bay từ tổng cục,” nhân viên JetLink nhún vai tỏ vẻ bất lực. “Chuyến bay thương mại chở khách luôn được ưu tiên hơn chuyến bay cargo share. Các anh có hai lựa chọn: Một là giữ nguyên lô hàng trong kho chờ cất cánh lúc chín giờ. Hai là rút hàng ra, hủy tờ khai để chuyển sang chuyến bay của hãng khác.”

Hoàng im lặng đứng nghe. Anh nhìn qua khung cửa kính bảo vệ của quầy thủ tục, thấy hai chiếc pallet nhựa màu xanh của Cổng Việt, trên có dán những tấm thẻ xanh của ba Hoàng và chiếc seal đỏ số 0492 của thùng mứt sen, đang nằm im lìm góc kho lạnh trung chuyển. Bốn tiếng chờ đợi ở mặt đất nghe có vẻ ngắn ngủi đối với một chuyến xe tải, nhưng với hàng không, đó là một khoảng trống chứa đầy biến số.

Điện thoại của Hoàng rung lên trong túi quần. Màn hình hiển thị tên Phương Anh. Anh bước ra góc sảnh làm việc, nhấn nút nghe.

“Hoàng nghe đây.”

“Chuyến bay bị delay bốn tiếng phải không?” Giọng Phương Anh vang lên qua loa thoại, đi kèm tiếng lật giấy tờ sột soạt. Cô đang túc trực ở văn phòng Tô Hiến Thành để theo dõi hệ thống. “Bên bảo hiểm vừa gửi email cảnh báo tự động.”

“Họ nói sao?”

“Khánh Chi bên công ty bảo hiểm báo là điều khoản trách nhiệm dân sự của mình có giới hạn thời gian lưu kho an ninh ở mặt đất. Nếu hàng hóa nằm trong kho chờ sân bay vượt quá hai mươi tư giờ kể từ lúc đóng dấu thông quan, phí bảo hiểm lưu kho sẽ tăng thêm một phẩy hai phần trăm giá trị lô hàng cho mỗi giờ phát sinh. Nhưng tệ hơn là phạm vi bảo hiểm trách nhiệm đối với các rủi ro tổn thất do nhiệt độ và độ ẩm sẽ bị thu hẹp lại năm mươi phần trăm.”

Hoàng nhíu mày: “Nghĩa là nếu mứt hoặc bánh bị chảy nước hay ẩm mốc trong thời gian chờ này, họ chỉ đền một nửa?”

“Đúng vậy,” giọng Phương Anh lạnh lùng phân tích. “Họ lập luận rằng việc delay do lỗi điều hành bay của hãng vận chuyển không thuộc nhóm rủi ro bất khả kháng được bảo hiểm toàn phần nếu mình tự nguyện chọn phương án chờ tiếp. Ngoài ra, tôi vừa liên lạc với Hiếu ở Osaka. Xe lạnh gom hàng ở Narita được đặt lịch đón lúc mười một giờ trưa giờ Nhật Bản. Nếu bay trễ bốn tiếng, hàng sẽ đáp Narita lúc ba giờ chiều. Xe của Hiếu phải chờ thêm bốn tiếng, phí neo xe tại sân bay là năm mươi USD mỗi giờ. Tổng chi phí phát sinh ước tính sẽ ngốn hết toàn bộ phần lợi nhuận dự kiến của lô kiểm chứng này.”

“Đổi chuyến bay của hãng khác thì sao?” Hoàng hỏi.

“Tôi đã check hệ thống gom hàng của hai hãng khác,” Phương Anh trả lời ngay, tác phong làm việc bằng con số của cô chưa bao giờ giảm sút. “Có một chuyến bay gom hàng của China Airlines đi lúc mười giờ sáng, trung chuyển qua Đài Bắc rồi mới sang Narita. Chuyến này còn trống ba trăm ký tải trọng. Phí cước rẻ hơn mười lăm phần trăm. Nhưng rủi ro là chúng ta phải rút hàng ra khỏi kho JetLink, làm thủ tục hủy tờ khai hải quan cũ, rồi khai báo lại từ đầu dưới danh nghĩa chuyến bay mới. Cán bộ hải quan ca sáng có thể sẽ không ký duyệt nhanh như ca đêm. Hơn nữa, hàng đi vòng qua Đài Bắc thì sớm nhất là tối thứ Sáu hoặc sáng thứ Bảy mới tới Narita. Như vậy sẽ trễ hẹn giao hàng cho anh Tuệ trước Rằm.”

Hoàng đứng im bên cạnh cột bê tông của nhà ga. Lời nói của Phương Anh như vẽ ra hai ngả đường trước mắt anh, cả hai đều có những cái giá rất rõ ràng.

Một bên là chờ đợi: Tốn thêm tiền bảo hiểm, tiền neo xe ở Narita, chấp nhận rủi ro hàng hóa giảm chất lượng do lưu kho lâu, nhưng giữ được cam kết hàng đến vào sáng thứ Sáu để anh Tuệ kịp phân phối.

Một bên là đổi chuyến: Tiết kiệm được chút tiền cước, giảm phí lưu kho trước mắt, nhưng đẩy lô hàng vào một chuỗi thủ tục hải quan mới và rủi ro trễ hẹn sang tận thứ Bảy — điều đồng nghĩa với việc phá vỡ lòng tin của những khách hàng đầu tiên đang chờ bánh mứt cúng Rằm.

Hoàng nhắm mắt lại. Trong tâm trí anh, giao diện bạc của Hệ thống Kiến Quốc tự động kích hoạt. Tấm gương phản chiếu hiện ra trong suốt trước mắt anh. Các chỉ số lấp lánh màu xanh nhạt:

Độ bền tổ chức: Lv.2 Tín cậy nội bộ: 78% Chỉ số rủi ro đạo đức: 30%

Bên dưới các chỉ số, một dòng khuyến nghị nhỏ của Hệ thống nhấp nháy ở góc:

[KHUYẾN NGHỊ: Đổi sang chuyến bay China Airlines. Xác suất thông quan luồng xanh tại Đài Bắc: 82%. Tiết kiệm chi phí vận hành: 18%.]

Lợi thế của việc nhìn thấy xác suất lại hiện ra. Chỉ cần anh chạm tay vào màn hình ảo, chỉ cần anh chọn con đường có xác suất an toàn cao nhất về mặt tài chính và số liệu, anh sẽ có một lý do hoàn hảo để nói với cả team rằng đó là quyết định tối ưu. Trí óc của kỹ sư AI 27 tuổi trong anh thôi thúc anh nhấn nút. Đó là cách anh đã vận hành suốt những năm đầu tiên xuyên không — chọn con số tốt nhất trên bảng điều khiển.

Nhưng rồi, Hoàng nhớ đến lời Phương Anh từng nói ở hành lang văn phòng Tô Hiến Thành: “Anh không còn hỏi tương lai nói gì. Nhưng anh đang hỏi cái thước đo nói gì. Khác nhau nhiều không?”

Anh nhớ đến giọng của chị Linh qua điện thoại lúc nãy: “Anh Tuệ đang dọn dẹp kệ để chờ lô này đó… Đừng để vướng ở đầu sân bay.”

Anh nhớ đến câu nói của anh Tuệ ở Shin-Okubo: “Lần này tao tin vì mấy đứa dám dừng chuyến Tết. Nhưng nếu hàng đến trễ mà không ai nói, tin đó vỡ ngay.”

Tin đó vỡ ngay.

Nếu anh chọn China Airlines để tiết kiệm mười tám phần trăm chi phí và giảm rủi ro bảo hiểm của riêng mình, anh đang chuyển toàn bộ rủi ro trễ hạn sang cho anh Tuệ và những người khách Việt kiều ở Tokyo. Anh đang mua sự an toàn cho dashboard của mình bằng lòng tin của những con người đã chờ đợi họ suốt từ mùa Tết.

Hoàng mở mắt ra. Anh nhìn thẳng vào giao diện bạc của Tấm gương phản chiếu, rồi đưa ngón tay gạt ngang một đường dứt khoát.

Giao diện bạc biến mất hoàn toàn. Màn hình trong suốt tắt ngóm, chỉ còn lại ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy của ga hàng hóa và bóng dáng ông Vũ đang đứng chờ anh bên quầy thủ tục.

Hoàng hít một hơi sâu, đi lại gần ông Vũ và Khoa.

“Chúng ta sẽ chờ chuyến JetLink,” Hoàng nói, giọng anh đều và chắc.

Khoa nhìn Hoàng: “Chờ bốn tiếng hả mày? Còn bảo hiểm với phí neo xe của anh Hiếu thì sao?”

“Phương Anh đã tính rồi,” Hoàng đáp. “Phí neo xe và phí bảo hiểm phát sinh sẽ làm mình mất sạch phần lợi nhuận chuyến này. Nhưng nếu đổi sang chuyến đi vòng qua Đài Bắc, hàng có thể bị giữ lại kiểm tra trung chuyển hoặc trễ sang thứ Bảy. Anh Tuệ đã hứa với khách là sáng thứ Sáu có hàng để họ kịp cúng Rằm. Chúng ta không thể vì muốn an toàn cho túi tiền của mình mà đẩy rủi ro trễ hẹn cho khách hàng.”

Minh, lúc này đã gập laptop lại và bước đến gần, lặng lẽ lắng nghe. Anh nhìn Hoàng qua tròng kính cận, rồi hỏi một câu:

“Anh chắc chứ? Lỡ trong bốn tiếng này kho lạnh của JetLink có sự cố nhiệt độ làm hỏng bánh mứt thì sao?”

“Đó là lý do chúng ta có Nhật ký cân đo và bảng đối soát,” Hoàng quay sang Minh. “Minh, em cập nhật trạng thái lô hàng trên hệ sinh thái Cổng Việt ngay bây giờ. Ghi rõ: Hàng đã thông quan, đang nằm tại kho an ninh JetLink, chuyến bay trễ bốn tiếng do điều phối đường băng. Gửi thông tin này sang cho chị Linh và Hiếu để họ chủ động thông báo cho khách hàng Tokyo. Chúng ta nói thật ngay từ phút đầu tiên.”

Minh nhìn Hoàng một giây, rồi gật đầu. Anh mở lại laptop, ngón tay gõ nhanh trên bàn phím:

“Đã hiểu. Em cập nhật log hệ thống. Mọi người bên Nhật quét mã QR sẽ thấy ngay trạng thái trễ này.”

Hoàng quay sang điện thoại, nói với Phương Anh vẫn đang chờ ở đầu dây bên kia:

“Phương Anh, liên hệ với Khánh Chi bên bảo hiểm. Chấp nhận đóng thêm phần phí phát sinh để giữ nguyên phạm vi bảo hiểm trách nhiệm cho bốn tiếng lưu kho này. Tiền đó trừ vào ngân sách dự phòng của Cổng Việt. Đừng để phát sinh tranh chấp sau này.”

Bên kia đầu dây, Phương Anh im lặng một lúc. Tiếng còi xe nâng ngoài sân ga vọng qua điện thoại của Hoàng. Rồi cô nói, giọng nhỏ nhẹ hơn mọi khi:

“Tôi biết rồi. Tôi sẽ làm thủ tục phụ lục bảo hiểm ngay. May là chúng ta có biên bản kiểm tra an ninh sạch của JetLink làm bằng chứng đối chiếu trạng thái hàng lúc bàn giao.”

Khi Hoàng cúp máy, ông Vũ vẫn đứng yên bên cạnh anh. Cựu phi công già nhìn hai chiếc pallet hàng của Cổng Việt đang được nhân viên JetLink dùng xe nâng chuyển vào sâu trong kho an ninh, rồi quay sang nhìn Hoàng.

“Đi uống cà phê không?” Ông Vũ hỏi.

“Dạ đi chú,” Hoàng đáp.

Họ bước ra khỏi sảnh làm việc của ga hàng hóa, đi về phía chiếc máy bán nước tự động đặt ở góc hành lang ngoài trời. Trời đã sáng rõ hơn, những hạt sương sớm đọng trên những chiếc lá vạn tuế trồng trong chậu xi măng dọc hành lang lấp lánh dưới ánh bình minh yếu ớt.

Ông Vũ bỏ vài tờ tiền giấy vào khe nhận của máy, ấn nút chọn hai ly cà phê đen nóng. Tiếng máy chạy rè rè, rồi hai chiếc ly nhựa nhỏ rơi xuống khay nhận. Ông đưa cho Hoàng một ly, ly còn lại ông cầm trên tay. Cà phê từ máy bán nước tự động không ngon, nguội nhanh dưới làn gió sáng từ bãi đỗ thổi vào, nhưng hơi ấm từ chiếc ly nhựa truyền qua lòng bàn tay khiến Hoàng cảm thấy bớt mỏi mệt sau một đêm thức trắng.

Họ ngồi xuống chiếc ghế đá đặt dưới hiên hành lang.

“Hồi tôi còn bay cho hãng cargo cũ,” ông Vũ bắt đầu nói, mắt ông nhìn về phía ngọn tháp radar điều hành bay của sân bay Tân Sơn Nhất đang quay đều ở đằng xa. “Có một năm cận Tết, chúng tôi nhận một lô hàng hoa tươi Đà Lạt xuất đi Singapore. Lô đó trị giá lớn lắm, chiếm tới một phần ba doanh thu quý của hãng.”

Hoàng giữ ly cà phê trong tay, im lặng lắng nghe.

“Hôm đó thời tiết ở vùng biển phía Nam cực kỳ xấu,” ông Vũ tiếp tục, giọng ông đều đều như đang đọc lại một bản báo cáo hành trình cũ. “Bão quét qua rìa đường bay. Sân bay Tân Sơn Nhất thông báo trễ slot cất cánh ba tiếng để chờ bão dịch chuyển hướng đi. Cả phi hành đoàn lúc đó đều là những cậu trẻ tuổi, hăng máu. Họ sợ hoa nằm trong kho chờ sẽ bị héo, hãng sẽ bị phạt hợp đồng đền bù cho đối tác Singapore. Họ cứ đứng ở quầy điều hành thúc ép, xin bay lách qua rìa cơn bão để kịp giờ giao hàng.”

Ông Vũ nhấp một ngụm cà phê, vị đắng làm ông hơi nhíu mày.

“Thế rồi họ có bay không chú?” Hoàng hỏi.

“Có chứ. Cơ trưởng chuyến đó quyết định bay. Cậu ta nghĩ mình giỏi, máy bay tốt, có thể lách qua các đám mây tích điện bằng radar thời tiết trên khoang. Nhưng khi bay vào vùng nhiễu động, một luồng gió giật cực mạnh đã bẻ gãy một phần cánh tà của động cơ bên phải. Máy bay rơi tự do hơn một ngàn mét trong mây mù trước khi cơ trưởng kịp xả bớt dầu để hạ cánh khẩn cấp xuống một sân bay quân sự ở miền Trung.”

Ông Vũ dừng lại, tay ông hơi siết chặt chiếc ly nhựa.

“Chuyến đó hoa tươi không hỏng vì nằm chờ, mà nát bấy vì máy bay rung lắc. Nhưng cái giá lớn nhất không phải là đống hoa nát đó. Một người bốc xếp đi theo chuyến bay bị gãy cột sống do hàng hóa xô lệch trong khoang khi rơi tự do. Cơ trưởng bị tước bằng bay vĩnh viễn. Hãng bay phá sản sáu tháng sau đó vì không gánh nổi chi phí kiện tụng và bảo hiểm.”

Ông Vũ quay sang nhìn Hoàng, ánh mắt ông sâu hoắm dưới đôi mày rậm:

“Cậu biết sai lầm của cơ trưởng chuyến đó là gì không?”

Hoàng suy nghĩ một lát rồi trả lời: “Anh ta sợ mất tiền và mất uy tín hơn là sợ rủi ro vật lý.”

“Đúng, nhưng chưa đủ,” ông Vũ lắc đầu. “Anh ta sợ sự sốt ruột của chính mình. Trong ngành này, chờ đợi không phải là lãng phí. Chờ đợi là một phần của chi phí an toàn mà cậu bắt buộc phải trả. Người làm hàng không giỏi không phải là người luôn tìm được đường bay nhanh nhất, mà là người biết chịu đứng yên khi mọi thứ xung quanh bắt đầu giục giã.”

Ông đặt ly cà phê đã uống cạn lên mặt ghế đá:

“Bay lần đầu ai cũng muốn nhanh. Nhưng chờ cũng là bài học. Chờ mà không hoảng, không mua đường tắt bằng tiền sân sau, không đổi chuyến bừa bãi chỉ để làm đẹp con số trước mắt — đó mới là an toàn thực sự. Anh làm được điều đó hôm nay. Tôi thấy anh có tố chất của một người điều hành bay thực thụ.”

Hoàng nhìn người cựu phi công già. Đây là lần đầu tiên ông Vũ khen anh kể từ khi ông bước vào dự án Cổng Việt với vai trò tư vấn an toàn. Lời khen của ông không đi kèm với bất kỳ điểm số hay phần thưởng nào từ Hệ thống, cũng không làm tăng chỉ số nào trên Tấm gương bạc mà anh đã đóng lại. Nhưng Hoàng cảm nhận được một thứ trọng lượng khác — trọng lượng của sự công nhận giữa những người làm việc thực tế với nhau ở mặt đất.

“Cảm ơn chú Vũ,” Hoàng nói, giọng anh có chút nhẹ nhõm.

“Được rồi, ngồi đây chờ thôi,” ông Vũ tựa lưng vào thành ghế đá, nhắm mắt lại để nghỉ ngơi. “Bốn tiếng nữa máy bay mới chạy. Cứ để Khoa và Minh theo dõi hệ thống. Cậu cũng chợp mắt chút đi.”

Hoàng không ngủ. Anh cầm ly cà phê nguội, nhìn ra phía đường băng. Dưới ánh bình minh sáng dần, vệt khói xám của những chiếc máy bay cất cánh vẽ những đường thẳng tắp lên bầu trời Sài Gòn. Ở phía dưới, hai mươi sáu thùng hàng của Cổng Việt vẫn đang nằm yên trong kho lạnh an ninh, chờ đợi thời điểm của riêng mình để bay lên.

Anh biết mình đã chọn đúng. Không phải vì Hệ thống nói thế, mà vì anh đã chọn đứng cùng những con người đang chờ đợi họ ở bên kia đại dương.