Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 167 / 209

Chương 167

Khu cargo Narita lúc bảy giờ sáng khác hẳn ga hàng hóa Tân Sơn Nhất ba mươi sáu tiếng trước.

Không có tiếng quạt trần rè cũ, không có mùi cà phê sữa đóng lon ngọt lẫy quyện với mùi carton ẩm. Ở đây, đèn LED trắng phủ ánh sáng đều lên sàn epoxy bóng loáng, và nhân viên bốc xếp mặc áo phản quang cam di chuyển theo những quỹ đạo dường như đã được vẽ sẵn — không vội, không chậm, không va vào nhau. Tiếng xe nâng điện thay cho tiếng xe nâng dầu: cao hơn, mỏng hơn, gần như vô thanh. Chị Linh đứng phía sau tấm kính cách ly, hai tay ôm cốc trà nóng mua từ máy bán tự động lúc nãy, và nghĩ rằng nơi này vận hành theo một nhịp mà cô tốn bốn năm ở Nhật mới bắt đầu hiểu — nhịp của thứ gì đó được thiết kế để không bao giờ phải hỏng.

Anh Tuệ đứng cạnh. Ông mặc chiếc áo khoác dù cũ, tay đút túi, mắt dán vào cánh cửa sắt nơi hàng sẽ được đẩy ra. Không ai nói gì. Chị Linh đã thử bắt chuyện hai lần trên đường từ khách sạn ra đây — lần thứ nhất hỏi anh ngủ có được không, ông gật; lần thứ hai hỏi tiệm ai trông, ông nói con gái lớn. Sau đó chị thôi.

Cốc trà trong tay chị nguội dần.

Cánh cửa sắt trượt mở. Nhân viên kho Nhật đẩy ra một pallet gỗ quen thuộc — dán mã QR Cổng Việt ở góc, quấn nilon căng chặt, dán tem niêm phong đỏ số 0492 vẫn còn nguyên trên thùng thứ mười lăm. Chị Linh nhận ra ngay vì cô đã theo dõi con số đó từ đêm ba Hoàng mở thùng kiểm tra ở kho Bình Thạnh. Một pallet, rồi pallet thứ hai, rồi pallet thứ ba. Mười tám thùng. Không thiếu.

Cán bộ hải quan Nhật — phụ nữ trung niên, đeo kính, mặc đồng phục xanh navy — bước theo pallet, cầm tập giấy tờ và một máy quét mã vạch. Bà quét từng thùng, đối chiếu với tờ khai trên tay, gật đầu. Quét thùng tiếp theo. Gật. Thùng tiếp theo. Gật. Không thùng nào bị kéo ra. Không câu hỏi nào được đặt ra. Khi bà ghép máy quét vào dây đeo bên hông, chị Linh thấy vai mình hạ xuống — một khoảng nhỏ, không đáng chú ý nếu không nhìn kỹ, nhưng chị cảm nhận được rõ ràng như thể ai đó vừa nhấc một vật nặng ra khỏi hai bả vai cô.

Anh Tuệ không nhìn chị. Ông nhìn cán bộ hải quan rời đi, rồi quay lại nhìn pallet. Mười tám thùng xếp ngay ngắn trên nền epoxy, tem niêm phong còn đỏ, mã QR còn nguyên.

“Nhận hàng đi, anh Tuệ,” chị Linh nói.

Anh Tuệ gật đầu, bước tới. Ông lấy dao rọc giấy từ túi áo khoác, rạch nilon quanh thùng đầu tiên, mở nắp. Bên trong, hộp mứt gừng cô Bảy nằm gọn trong lót xốp, mặt trên hướng lên, dán phiếu nguồn gốc A5 song ngữ — mặt tiếng Việt bên trái, mặt tiếng Nhật bên phải.

Anh Tuệ nhấc hộp mứt lên. Tay ông quen — tay người bốc hàng, xếp hàng, đếm hàng hai mươi năm. Nhưng lần này ông không đặt hộp mứt xuống ngay. Ông giơ lên ngang mắt, đọc phiếu nguồn gốc.

Chị Linh đứng sau, nhìn lưng anh Tuệ. Cô thấy đầu ông nghiêng nhẹ khi mắt di chuyển từ dòng tiếng Việt sang dòng tiếng Nhật. Phía dưới phiếu, đúng như thiết kế: tên người làm — cô Bảy, Điện Bàn, Quảng Nam. Nguồn gừng: vườn nhà, Hòn Châu. Ngày sản xuất. Hướng dẫn bảo quản. Dòng cuối bằng tiếng Nhật, khổ chữ nhỏ hơn, ghi cách đọc cho khách Nhật: gingembre confit, fabrication artisanale, à conserver au sec.

Anh Tuệ đọc chậm. Rồi ông mở hộp mứt, nhìn vào. Mười hai viên mứt gừng nằm trên giấy bạc, màu hổ phách đậm, dính phấn đường mịn. Ông đậy lại. Đặt hộp xuống cạnh thùng. Mở thùng thứ hai — hộp trà sen Huế, cũng có phiếu nguồn gốc. Đọc. Đậy. Mở thùng thứ ba — bánh dry mè Điện Bàn. Đọc phiếu. Đậy.

Chị Linh đếm: anh Tuệ đã mở sáu thùng. Không thùng nào thiếu hàng. Không thùng nào lệch phiếu. Không hộp nào hỏng.

Ông dừng lại ở thùng thứ bảy. Bên trong là hộp quà Trung Thu — hộp giấy đỏ, dán nhãn song ngữ, bên trong hộp xốp bảo vệ bốn bánh trung thu khô nhân thập cẩm. Phiếu nguồn gốc dán trên nắp hộp ghi rõ: nguyên liệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản song ngữ. Anh Tuệ cầm hộp quà Trung Thu lên, nhẹ hơn cầm hộp mứt. Tay ông nâng hộp như nâng thứ gì đó dễ vỡ, dù bên trong là bánh khô đóng hộp xốp.

Ông đọc phiếu. Lâu hơn những thùng trước.

Rồi anh Tuệ đặt hộp quà Trung Thu xuống. Không phải đặt xuống thùng. Ông bước tới kệ hàng trống của tiệm — phía Nhật đã dọn sẵn một dãy kệ sạch chờ lô này, kệ gỗ sáng, đèn spotlight chiếu xiên — và đặt hộp lên kệ. Hai tay ông nắm hộp, xoay nhẹ cho nhãn tiếng Nhật hướng ra ngoài. Lùi lại nửa bước. Nhìn. Gật đầu với chính mình.

Chị Linh đứng phía sau, cốc trà đã nguội hẳn trong tay. Cô không hiểu vì sao anh Tuệ đặt hộp quà Trung Thu lên kệ trước khi kiểm tra hết mười tám thùng. Nhưng cô hiểu đó không phải sơ suất.

Anh Tuệ quay lại với pallet. Ông kiểm tra mười một thùng còn lại nhanh hơn, dừng lại ở hộp mứt gừng lần cuối, đọc phiếu nguồn gốc một lần nữa. Rồi ông đứng thẳng, hai tay đút túi áo khoác, nhìn dãy mười tám thùng đã mở nắp.

Chị Linh chờ. Cô đã quen với khoảng dừng của anh Tuệ — bốn năm quen biết, cô biết ông là người giữ lời nói trong lồng ngực lâu hơn người ta tưởng.

“Linh,” anh Tuệ gọi, giọng khác hẳn mọi khi.

Chị Linh nhìn ông.

Anh Tuệ không nhìn chị. Mắt ông nhìn dãy thùng, nhìn tem niêm phong đỏ, nhìn mã QR in trên giấy dán góc. “Bao năm tao nhập hàng, tao đếm lại. Cái nào thiếu tao đếm thêm. Cái nào thừa tao giấu. Cái nào hỏng tao bỏ đi rồi khai thiếu. Cái nào đúng số tao vẫn đếm lại vì không tin.”

Ông dừng. Phía sau tấm kính, một xe nâng điện chạy qua, tiếng bánh xe lăn trên epoxy gần như không thành tiếng.

“Lần này tao đếm tới thùng thứ bảy rồi thôi. Không phải vì lười. Vì tao biết không cần.”

Chị Linh cúi mặt. Cô nhìn cốc trà trong tay, nước đã nguội hoàn toàn, mặt nước lặng yên. Cô không nói gì. Nếu cô mở miệng lúc này, cô không chắc mình kiểm soát được giọng. Bốn năm ở Nhật, cô đã nghe quá nhiều câu nói đẹp — từ môi giới, từ nhóm gom hàng, từ những người hứa rồi mất tích. Nhưng câu anh Tuệ vừa nói không đẹp. Nó khô, thô, cụ thể như người nói ra nó: tao biết không cần. Cô thấy mắt mình nóng. Cô nuốt nước bọt, giữ im.

Anh Tuệ quay sang chị. Lần đầu tiên trong buổi sáng nay, ông nhìn thẳng vào mặt cô.

“Cái phiếu này,” anh Tuệ giọng nhẹ, chậm, “mấy đứa viết cho người Nhật đọc hả?”

Chị Linh gật đầu. Cô đã dịch những tờ phiếu đó, đã sửa trọng âm theo cách người Nhật đọc, đã tra từng thuật ngữ — fabrication artisanale không phải tiếng Nhật, chị Linh biết, nhưng đó là dòng phụ tiếng Pháp mà khách Nhật quen đọc trên nhãn thực phẩm nhập khẩu châu Âu, nên chị giữ lại. Em trai cô đã thiết kế những tờ phiếu đó từ văn phòng Tô Hiến Thành, ba cô đã dán chúng vào từng thùng trong kho Bình Thạnh, và cô đã mang chúng bay bốn ngàn cây số trên chuyến hàng qua đêm.

Anh Tuệ gật. Ông đút tay vào túi áo khoác, nhìn lại dãy kệ nơi hộp quà Trung Thu đỏ đang nằm dưới ánh spotlight.

“Vậy tao bán được giá đúng.”

Chị Linh ngẩng lên.

“Bao năm tao nhập hàng lậu,” anh Tuệ nói, giọng đều, không giận, không buồn, chỉ như người kể sự thật, “chưa bao giờ tao dám bán giá đúng. Vì không có gì chứng minh. Hàng để trên kệ, khách hỏi gừng này ở đâu ra, tao nói Việt Nam. Khách hỏi ai làm, tao nói… tao không biết. Khách hỏi bao lâu, tao nói… để tao xem. Khách nhìn tao, rồi nhìn hàng, rồi đi.”

Ông rút tay khỏi túi, xoa hai bàn tay vào nhau như người lạnh.

“Bán giá đúng là bán giá của hàng có tên, có nguồn, có người làm, có ngày. Khách đọc được, khách tin được, khách trả thêm được.” Anh Tuệ dừng lại. “Tao nhập hàng bao nhiêu năm. Lần đầu có thứ chứng minh.”

Phía sau tấm kính cách ly, xe nâng điện thứ hai chạy qua, đẩy pallet rỗng về phía cửa xếp dỡ. Ánh nắng sớm lọt qua kính mái, vệt sáng vàng nhạt chạy dọc sàn epoxy, chạm mép thùng hàng gần nhất. Mã QR trên tem niêm phong phản chiếu ánh sáng lấp lánh nhẹ.

Chị Linh đặt cốc trà nguội lên mép pallet gỗ. Cô bước tới, đứng cạnh anh Tuệ, nhìn dãy mười tám thùng đã mở nắp, rồi nhìn kệ hàng nơi hộp quà Trung Thu đỏ nằm dưới spotlight.

Hai người đứng cạnh nhau, nhìn hàng của mình đã đến nơi. Không ai nói thêm. Bên ngoài, trời Tokyo sáng rõ, se lạnh, và máy bay cargo đang dỡ thêm hàng từ chuyến kế.


Mãi đến gần trưa, sau khi anh Tuệ xắp hàng lên kệ xong và ký tên vào biên bản bàn giao, chị Linh mới tìm được góc yên tĩnh ở cuối dãy kho để gọi cho Hoàng.

Cô ngồi trên thùng gỗ thừa, lưng tựa vào tường, tai nghe điện thoại đang kết nối. Tiếng chuông đổ ba lần — Việt Nam sớm hơn Nhật hai tiếng, Hoàng chắc đang ở văn phòng sau buổi chờ sân bay đêm qua.

“Chị.” Giọng Hoàng nghe ra ngay. Không phải giọng người vừa ngủ dậy — giọng người đã thức từ sáng và đang chờ.

“Em,” chị Linh nói. “Hàng đến rồi.”

Tiếng thở nhẹ bên kia máy. Không phải thở phào, chỉ là hít một hơi dài.

“Đủ không chị?”

“Mười tám thùng. Không thiếu, không hỏng. Hải quan không hỏi gì.”

Im lặng một giây. Rồi Hoàng hỏi: “Anh Tuệ nói gì không?”

Chị Linh nhìn vào khoảng tối cuối dãy kho, nơi ánh đèn LED không chiếu tới. Cô muốn kể lại câu anh Tuệ nói — về việc đếm tới thùng thứ bảy rồi thôi, về lần đầu dám bán giá đúng. Nhưng cô biết nếu kể lại, cô sẽ không giữ được giọng. Và Hoàng không cần nghe cô khóc qua điện thoại sau khi vừa thức trắng một đêm ở sân bay.

“Ảnh nói câu hay lắm,” chị Linh nói, giọng cô bình thường hơn cô nghĩ. “Về phiếu nguồn gốc. Em kể sau.”

“Chị ổn không?”

“Ổn.” Cô nhìn ngón tay mình, vẫn còn vệt nhạt của cốc trà nguội. “Mệt thôi. Về khách sạn rồi ngủ chiều. Tối bay về.”

“Oke.” Hoàng dừng lại. “Cảm ơn chị.”

Hai chữ đó anh nói không to, không có thêm gì theo sau. Chị Linh cầm điện thoại trong tay, nghe tiếng máy bay xa từ đường băng Narita vọng vào dãy kho, loãng và đều.

“Anh Tuệ hỏi về chuyến sau,” chị nói. “Em bảo ảnh chị sẽ nhắn sau khi lên kế hoạch.”

“Ừ.” Giọng Hoàng chờ thêm.

“Và…” chị Linh dừng lại, tìm câu đúng hơn là câu đủ, “ảnh đặt hộp quà Trung Thu lên kệ trước khi kiểm tra hết hàng. Em không hiểu lúc đó. Bây giờ hiểu rồi.”

“Hiểu gì?”

Chị Linh nhìn ra cửa kho phía cuối hành lang, nơi ánh sáng trưa Narita bắt đầu vào. “Ảnh biết rồi. Không cần đếm nữa.”

Điện thoại lặng đi một lúc. Phía bên kia, có tiếng ghế di chuyển nhẹ — Hoàng chắc đang ngồi thẳng lại hoặc đứng dậy.

“Chị về nghỉ đi,” Hoàng nói sau cùng. “Em sẽ làm việc từ đây.”

Chị Linh cúp máy. Cô vẫn ngồi trên thùng gỗ, điện thoại trong lòng bàn tay, nhìn vào dãy kho nhỏ nơi mười tám thùng hàng vừa được bàn giao xong. Đâu đó, anh Tuệ đang đưa hộp quà Trung Thu vào kho lạnh của tiệm để chuẩn bị bày bán. Đâu đó ở Sài Gòn, Hoàng đang mở Tấm gương bạc, đọc những chỉ số mà chỉ mình anh thấy.

Cô không biết chỉ số đó sẽ hiện gì.

Nhưng cô biết câu anh Tuệ nói — lần đầu có thứ chứng minh — là thứ không có chỉ số nào đo được, và cũng không cần đo.

Chị Linh đứng dậy, nhặt cốc trà nguội từ mép pallet, đi tìm thùng rác.