Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 174 / 209

Chương 174

Sáng sớm văn phòng

Cửa kéo kính trượt trên ray, tiếng lạch cạch nhỏ khi Hoàng đẩy tay.

Sáu giờ kém. Trời chưa sáng hẳn — loại sáng lờ mờ của Sài Gòn đầu tháng Bảy, khi mặt trời chưa lên nhưng bầu trời đã hết tối, chuyển sang xám nhạt như mặt sau của tờ giấy Can. Hoàng bước vào văn phòng, kéo theo mình luồng không khí ấm từ ngoài hành lang. Máy lạnh trong phòng đã chạy tự động từ 5 giờ theo cài đặt — mát vừa đủ, kiểu mát mà không ai phải đợi.

Văn phòng NỢ SỔ tầng ba, toà nhà số 14 Tô Hiến Thành. Bốn mươi tám mét vuông, một phòng họp nhỏ kê sát vách kính, sáu bàn làm việc xếp thành hai hàng, tủ tài liệu đóng cửa, cây trầu bà trên ngăn tủ góc trái vẫn sống dù cả tháng không ai nhớ tưới. Hoàng đi ngang qua, kéo một chiếc ghế ngồi vào bàn cạnh cửa kính.

Bên ngoài, đường Tô Hiến Thành vắng.

Không phải vắng kiểu đêm — đêm vắng kiểu không còn ai. Sáng sớm vắng khác: vắng nhưng đang tỉnh dậy. Xe ba gác đậu ven lề, bọc nilon phủ lên thùng hàng. Bà bán cơm tấm đối diện đang kê bàn nhựa, chồng ghế xếp cao hơn đầu. Một chiếc xe ôm chạy ngang, đầu đỏ đèn hậu lấp loáng, rồi khuất sau rẽ. Xe buýt số 8 chạy đúng giờ — 5 giờ 50 — bánh xe nặng nghiền qua vũng nước đọng, vệt nước bắn lên lề.

Hoàng ngồi xuống, mặt hướng ra kính.

Anh đã đến từ lúc 5 giờ 40. Không phải vì việc gấp. Không phải vì không ngủ được — anh đã ngủ lại được sau 3 giờ sáng, giấc ngủ ngắn và nông nhưng đủ để đầu óc sáng. Anh đến sớm vì… anh không biết vì sao. Chỉ biết khi mở mắt lúc 5 giờ 20, nằm nhìn trần phòng trọ thêm mười lăm phút, rồi đứng dậy, rửa mặt, mặc áo, đi bộ mười phút từ phòng trọ đến văn phòng, chìa khoá xoay trong ổ khoá, tay đẩy cửa kính — cả chuỗi đó diễn ra trôi chảy, không cần quyết định, như thể cơ thể đã thay anh chọn.

Bây giờ ngồi đây, nhìn đường Tô Hiến Thành tỉnh dậy, anh mới thấy cái gì đó đã thay đổi.

Không phải văn phòng khác. Bàn vẫn thế, ghế vẫn thế, máy lạnh vẫn kêu rè rè lúc đầu năm rồi sửa. Mùi vẫn thế — mùi giấy in, mùi cà phê cũ trong bình lọc để quên tối qua, mùi sơn tường lạt phai.

Anh khác.

Hoàng rút cuốn sổ từ túi balo. Sổ tay bìa cứng, loại mua ngoài Lê Hồng Phong, một trăm hai mươi trang kẻ ô nhạt. Anh dùng cuốn này từ ba tuần trước — sau đêm thức ở phòng trọ nhìn Hệ thống hỏi “Có sẵn sàng không?” — anh không viết gì trên màn hình, chỉ ghi vào sổ. Loại ghi chép cũ kỹ, bằng tay, bằng mực xanh, nét chữ chạy liêu xiêu khi nghĩ nhanh.

Anh mở trang mới. Trang đối diện, trang đã viết: những ghi chép rời rạc — “Tuyến cargo share — đã chạy. Khoa phụ trách. Không cần anh,” “Cổng Việt — chị Linh ký hợp đồng đối tác. Không cần anh,” “Tháng sau: ba ba phòng họp Bình Thạnh — tự chủ.”

Bên dưới, một dòng gạch chân: “Vậy anh làm gì?”

Câu hỏi không mới. Nhưng chưa được trả lời. Hoàng nhìn nó mỗi lần mở sổ, rồi lật qua trang tiếp theo, viết việc khác, để nó đứng đó.

Hôm nay anh không lật qua.

Anh cầm bút. Mũi bút chạm giấy, dừng. Bên ngoài, bà bán cơm tấm đang đổ dầu vào chảo — tiếng xèo nhỏ, mùi dầu nóng len qua khe kính. Hoàng viết:

“Nếu không có Hệ thống, mình sẽ là ai?”

Bút dừng. Anh nhìn câu hỏi trên giấy. Mười một tiếng, viết bằng bút bi xanh, nét in đều — không gạch, không sửa. Câu hỏi đứng một mình trên trang trắng.

Anh ngồi nhìn nó.

Không phải kiểu nhìn để tìm câu trả lời. Kiểu nhìn mà người ta nhìn một thứ gì đó quen thuộc bỗng nhiên trở nên lạ — như nhìn mặt mình trong gương lúc sáng sớm, khi tóc tai rối và ánh sáng tệ, và bỗng thấy: mặt này, người này, đúng là mình sao?

Sáu năm.

Hai mươi tuổi, nhìn lại. Hai mươi tuổi đã đi qua sáu năm với Hệ thống — sáu năm có một thứ gì đó trong đầu báo cho biết: bước tiếp theo là gì, nhiệm vụ nào quan trọng, ai đáng tin, rủi ro nằm ở đâu. Không phải lúc nào cũng rõ ràng. Không phải lúc nào cũng đúng. Nhưng luôn có. Luôn có một tấm bản đồ, dù mờ, dù rách mép, vẫn là bản đồ.

Nếu bây giờ tấm bản đồ biến mất?

Hoàng tự hỏi: mình sẽ hoảng không? Sẽ lạc không? Sẽ… dừng lại?

Anh nhìn câu hỏi trên giấy thêm một lúc nữa. Rồi viết bên dưới, chữ nhỏ hơn:

“Không biết.”

Không phải “không biết câu trả lời.” Chính xác là “không biết” — không biết mình sẽ phản ứng thế nào, không biết mình sẽ thấy gì, không biết mình có còn đứng vững. Và cái “không biết” đó làm anh bất an hơn bất kỳ nhiệm vụ nào Hệ thống từng giao.

Bởi vì nhiệm vụ có thể thất bại, mà vẫn có nhiệm vụ tiếp theo. Nhưng nếu chính người nhận nhiệm vụ không còn nữa — nếu người đó chưa từng tồn tại độc lập, chỉ là sản phẩm của cái gì đó bên ngoài — thì thất bại không phải một lựa chọn. Thất bại là tất cả.

Anh đóng sổ. Không gập lại — để mở, để câu hỏi còn nhìn thấy được, nằm trên bàn cạnh cốc nước.

Bên ngoài đường, người đông dần. Hai chiếc xe ôm đậu cạnh cột điện, hai người đàn ông ngồi trên yên xe hút thuốc, nói chuyện gì đó, tiếng cười khà khà vọng lên. Mặt trời đã lên — ánh nắng đầu tiên quét ngang mặt tiền toà nhà đối diện, kính phản quang lấp lóe vàng cam.

Bảy giờ.

Cửa kính trượt mở. Tiếng túi vải để lên mặt bàn, tiếng kéo khoá balo, tiếng dép gõ nhẹ trên sàn — rồi tiếng máy pha cà phê bắt đầu chạy: rè rè, rồi ồ ồ, rồi tiếng nước sôi bọt xèo.

Hoàng không quay lại. Không cần — chỉ có một người đến văn phòng lúc 7 giờ sáng, mang theo cà phê Roberts rang xay, pha bằng máy nhỏ đặt trên kệ cạnh tủ tài liệu, không bao giờ hỏi ai có muốn uống không, chỉ pha hai ly.

Phương Anh đặt ly cà phê cạnh bàn anh. Sữa đặc, ít đường, đá — đúng kiểu. Anh nhìn ly cà phê, nhìn cô.

Phương Anh mặc áo sơ mi trắng xắn tay, quần jean, tóc buộc gọn. Khuôn mặt tươi hơn lúc này so với lúc chiều tối — sáng sớm cô luôn có vẻ tỉnh hơn, sắc hơn, như thể ban ngày là trạng thái tự nhiên còn tối muộn mới là ngoại lệ.

“Hôm nay đến sớm,” cô nói. Không hỏi. Nhận xét.

“Không ngủ lại được.”

Cô không hỏi tiếp. Kéo ghế ngồi bàn đối diện, cách anh một khoảng, mở laptop. Màn hình sáng, cô gõ mật khẩu, rồi dừng tay — nhìn qua màn hình sang anh.

“Anh đang nghĩ gì?”

Câu hỏi thẳng. Không dọ dò, không vòng vo. Kiểu Phương Anh — cô không hỏi khi không muốn biết, và khi đã hỏi thì muốn nghe thật.

Hoàng uống một ngụm cà phê. Lạnh, đậm, ngọt vừa. Cà phê Roberts có vị đắng cuối lưỡi, kiểu đắng không gắt, kéo dài rồi tắt.

“Hệ thống hỏi mình một câu,” anh nói. “Ba tuần trước.”

Phương Anh không động. Mắt cô dừng trên anh — không ngạc nhiên, không lo lắng, chỉ đang nghe.

“Câu gì?”

“‘Có sẵn sàng không.’”

“Cho cái gì?”

Hoàng đặt ly xuống. Anh nhìn ra kính — đường Tô Hiến Thành lúc này đã đông hơn, xe máy chạy dày, tiếng động cơ xen tiếng còi. Buổi sáng đã bắt đầu thật.

“Nó nói là… lần cuối.” Anh nói chậm, không phải vì phải cân nhắc từng chữ, mà vì câu chuyện này cần tốc độ đó. “Tiến hoá lần cuối. Mình không biết nó nghĩa là gì — đóng cửa, mở cửa, hay thay đổi thành thứ khác. Nó chỉ hỏi: có sẵn sàng không.”

Phương Anh nhắm mắt lại. Mở ra.

“Và anh chưa trả lời.”

“Chưa.”

“Bởi vì anh không biết ‘sẵn sàng’ nghĩa là gì.”

“Không.” Anh nhìn cô. “Bởi vì mình không biết nếu nó biến mất, mình sẽ là ai.”

Câu nói ra, mạnh hơn anh nghĩ. Nó nằm trong đầu anh ba tuần, viết trên giấy ba lần, nhưng nói ra — thành tiếng, thành lời, gửi cho một người khác nghe — nó nặng hơn.

Phương Anh không trả lời ngay. Cô đứng dậy, đi lại máy cà phê, rót thêm cho mình. Lưng quay về phía anh, vai hơi nhún — không phải giật mình, chỉ là cái thở ra nhỏ. Rồi cô quay lại, cầm ly cà phê, nhưng không ngồi xuống. Cô đứng cạnh vách kính, nhìn ra đường.

“Câu hỏi đó,” cô nói, giọng đều, “anh đã tự hỏi bao giờ chưa?”

“Mình vừa viết xuống sáng nay.”

“Không. Anh đã tự hỏi — trước khi nó hỏi anh.”

Hoàng im. Anh hiểu cô nói gì. Cô không hỏi anh có từng nghĩ đến việc mất Hệ thống không. Cô hỏi: trước khi Hệ thống đưa ra câu hỏi “có sẵn sàng không,” bản thân anh đã từng tự đặt câu hỏi đó chưa? Đã từng ngồi xuống, một mình, và hỏi: mình là ai nếu không có nó?

Không. Chưa từng.

Câu hỏi luôn đến từ bên ngoài. Từ Hệ thống. Từ tình huống. Từ người khác. Anh chưa bao giờ tự hỏi trước.

“Anh thấy không?” Phương Anh quay lại nhìn anh. Không mỉm cười, không cau mày — khuôn mặt bằng phẳng, mắt đen nhìn thẳng. “Câu hỏi ‘mình là ai nếu không có nó’ — anh không tự hỏi được. Vì anh chờ nó hỏi trước.”

Hoàng đặt ly cà phê xuống bàn. Ngón tay anh còn lạnh từ đá.

“Ý em là mình phụ thuộc vào nó ngay cả khi… phản kháng.”

“Không phải phụ thuộc.” Cô lắc đầu, bước lại gần bàn, đặt ly cà phê cạnh laptop. “Là thói quen. Sáu năm, mọi câu hỏi quan trọng đều đến từ nó — nhiệm vụ gì, ưu tiên gì, rủi ro nào. Não anh quen rồi. Quen đến mức khi muốn tự hỏi một câu, anh vẫn chờ nó mở đầu trước.”

“Vậy thì…” Hoàng nghiêng đầu, nhìn cô. “Làm sao mình tự hỏi được?”

Phương Anh ngồi xuống ghế. Cô khoanh tay, ngả lưng vào tựa, nhìn anh qua khoảng giữa hai bàn.

“Anh thử hỏi ngược xem.”

“Hỏi ngược?”

“Anh vừa viết: ‘Nếu không có Hệ thống, mình sẽ là ai?’” Cô nhắc lại câu hỏi, giọng phẳng. “Hỏi ngược: Nếu có Hệ thống mãi mãi — vĩnh viễn, không bao giờ tắt — mình sẽ là ai?”

Hoàng mở miệng. Khép lại.

Câu hỏi ngược — anh chưa nghĩ đến. Anh chỉ nghĩ đến việc mất nó, mất đi hướng dẫn, mất đi bản đồ. Nhưng nếu nó không bao giờ biến mất? Nếu nó ở mãi, cường độ ngày càng cao, thông tin ngày càng chi tiết, quyết định ngày càng chính xác — thì anh là ai?

Người có bản đồ? Người dùng bản đồ? Hay chỉ là người đi theo bản đồ, từng bước, từng bước, cho đến khi quên mất mình từng có đôi chân?

Bên ngoài, một chiếc xe tải lớn chạy chậm qua đầu phố, tiếng thắng rít nhẹ. Ánh nắng đã tràn vào văn phòng, vệt vàng dài trên sàn gạch, hắt lên chân bàn.

“Mình hiểu rồi,” anh nói, giọng nhẹ hơn. “Không phải mình sợ mất nó. Mình sợ… nếu nó ở mãi, mình sẽ không bao giờ cần phải tự quyết định. Và nếu không cần quyết định, mình sẽ quên mất quyết định là gì.”

“Gần đúng.” Phương Anh gật đầu, chậm. “Nhưng chưa phải.”

“Chưa phải cái gì?”

“Anh nói ‘sợ không bao giờ cần phải tự quyết định.’ Nhưng anh đang quyết định đấy chứ. Anh đã tắt màn hình ba tuần trước — đó là quyết định. Anh đến văn phòng lúc 6 giờ sáng thay vì nằm trên giường chờ nó nhắc — đó là quyết định. Anh viết câu hỏi xuống giấy thay vì chờ nó hỏi — đó là quyết định.”

Cô dừng lại. Uống cà phê. Rồi nói tiếp, giọng chậm hơn:

“Vấn đề không phải anh không quyết định. Vấn đề là anh không tin quyết định đó là của mình.”

Hoàng nhìn cô.

Cô nói tiếp: “Anh vẫn nghĩ mọi lựa chọn đúng mình đưa ra đều vì Hệ thống — vì nó chỉ đường, vì nó đánh giá, vì nó cho điểm. Nên khi nó biến mất, anh sợ mình sẽ mất luôn khả năng chọn đúng. Nhưng anh quên — sáu năm qua, có bao nhiêu lần anh đi ngược nó? Có bao nhiêu lần anh chọn cái nó không gợi ý?”

Hoàng đếm trong đầu. Nhiều. Nhiều hơn anh tưởng. Từ cái đêm anh quyết định không trả lời ngay câu hỏi “có sẵn sàng không” — đó đã là đi ngược. Anh tự dừng, tự chờ, tự ngồi với câu hỏi thay vì phản ứng.

“Có,” anh nói. “Nhiều lần.”

“Vậy thì ‘mình là ai’ không phải câu hỏi cần trả lời bằng lời.” Phương Anh đứng dậy, xách balo lên vai. Cô phải đi — có cuộc họp 8 giờ ở Q1, Cô Giao phát triển — nhưng trước khi đi, cô quay lại, nhìn xuống cuốn sổ mở trên bàn anh.

Cô nhìn câu hỏi trên giấy. Mười một tiếng, bút xanh, nét đều.

“Anh đang ở điểm mà người ta thường phải chọn,” cô nói, giọng nhẹ nhưng rõ — không phải giọng khuyên bảo, là giọng kể thực. “Giữa sợ mất thứ mình có, và sợ không biết mình là ai nếu không có nó.”

Cô không đợi anh trả lời. Bước ra cửa, kéo kính trượt, tiếng dép gõ lách cách trên hành lang, rồi xa dần.

Hoàng ngồi lại.

Văn phòng đã đầy nắng. Vệt vàng trên sàn đã dời — từ chân bàn lên mép ghế, rồi hắt lên mặt bàn, chạm vào cuốn sổ. Anh nhìn câu hỏi mình viết: “Nếu không có Hệ thống, mình sẽ là ai?” — mười một tiếng bút xanh trên giấy kẻ ô nhạt, nét in đều, không gạch, không sửa.

Anh cầm bút.

Bên dưới câu hỏi, anh viết thêm — không phải câu trả lời, chỉ là một dòng:

“Vậy thì câu hỏi sai rồi.”

Bút đặt xuống. Anh nhấc ly cà phê — đá đã tan hết, cà phê loãng hơn, vị đắng nhạt. Anh uống cạn.

Bên ngoài, đường Tô Hiến Thành đã vào giờ cao điểm. Tiếng còi xe máy liên tục, tiếng động cơ hỗn độn, tiếng người gọi nhau. Văn phòng NỢ SỔ bắt đầu một ngày mới — 7 giờ 30, Minh sẽ đến lúc 8 giờ, Khoa lúc 8 giờ 15, mọi thứ sẽ chạy theo nhịp quen thuộc.

Nhưng lúc này — 7 giờ 30 sáng, ngồi một mình trong văn phòng đầy nắng, cuốn sổ mở trên bàn, câu hỏi cũ gạch bỏ, câu hỏi mới chưa viết — Hoàng thấy một thứ lạ.

Không phải sợ.

Không phải bình yên.

Là một thứ ở giữa — kiểu cảm giác khi đứng trước cửa một căn phòng chưa mở, tay đã đặt trên nắm cửa, nhưng chưa vặn. Biết rằng bên trong có gì đó — có thể lớn, có thể nhỏ, có thể không gì cả — nhưng sẽ không biết cho đến khi tự tay vặn.

Anh nhìn nắm cửa trong đầu — cái nắm cửa mà ba tuần nay anh cứ tưởng là Hệ thống giữ. Nhưng không phải. Tay trên nắm cửa là tay anh. Luôn là tay anh.

Chỉ là anh chưa vặn.

Bên ngoài, một con chim đậu trên dây điện ngoài cửa sổ, cất tiếng kêu — hai tiếng ngắn, trong, rõ — rồi bay đi. Dây điện rung nhẹ, nắng lấp lánh trên đoạn dây còn đung đưa.

Hoàng đóng sổ lại, đứng dậy, đẩy ghế vào bàn.

Đến lúc mở cửa cho mọi người.