Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 209 / 209

Người giữ lửa

Kho Bình Thạnh đã dọn gần xong khi Hoàng tới.

Cửa sắt kéo lên nửa chừng. Ánh đèn huỳnh quang bên trong đổ ra con hẻm một vệt trắng nhạt, cắt ngang nền xi măng còn ẩm sau cơn mưa chiều. Mùi carton mới, dây niêm phong nhựa và trà khô lẫn với mùi nước cống dưới nắp hố ga đầu hẻm. Xa hơn, một xe hủ tiếu gõ lăn qua, tiếng muỗng chạm thành nồi vang lên mấy nhịp rồi chìm vào tiếng xe máy.

Hoàng dừng trước cửa kho.

Ba anh ngồi ở cái bàn gỗ nhỏ sát tường, lưng hơi còng, kính lão trễ xuống sống mũi. Trước mặt ông là cuốn sổ kho bìa xanh, một cây bút bi Thiên Long và mấy tấm thẻ màu xếp thành ba chồng: đỏ, vàng, xanh. Chiếc quạt đứng cũ quay qua quay lại, mỗi lần tới hướng bàn lại thổi mép trang giấy bật lên.

Ba không ngẩng đầu ngay.

“Vô đi con. Đứng ngoài đó muỗi cắn.”

Hoàng bước qua rãnh cửa. Giày anh dính một chút bùn từ đầu hẻm. Anh nhìn xuống, định hỏi cây lau ở đâu, rồi thôi. Hôm nay anh không đến để kiểm tra kho, cũng không đến để phụ ca cuối.

“Ba chưa về hả?”

“Còn mấy dòng sổ.” Ba chấm bút vào ô cuối. “Hôm nay Nam Hải đem trả ba pallet, tao ghi lại cho khỏi mai quên.”

“Có cần con phụ không?”

Ba gạch một đường dưới hàng chữ, thổi nhẹ cho mực khô.

“Không. Xong rồi.”

Ông đóng sổ, cởi kính lão bỏ vào hộp nhựa trong. Trên kệ phía sau, các thùng hàng đã được xếp thành từng khối vuông vức. Mỗi thùng có thẻ màu treo ở góc, mã QR dán ngay ngắn, tem niêm phong kéo thẳng, không có mảnh băng keo thừa lòi ra. Khu hàng chờ kiểm trống. Khu hàng trả về có hai thùng dán thẻ đỏ nằm riêng trong ô vạch sơn. Bảng trắng bên tường ghi lịch xe ngày mai bằng chữ ba: nét to, chắc, hơi nghiêng.

Hoàng kéo một chiếc ghế nhựa thấp ngồi xuống cạnh cửa kho.

Không lấy găng.

Không hỏi danh sách ngày mai.

Không mở điện thoại.

Ba nhìn động tác ấy, mắt dừng ở hai bàn tay trống của anh trong chừng một giây. Rồi ông đứng dậy, đi vào góc kho nơi đặt bình nước và cái ấm nhựa màu nâu đã cũ.

“Uống trà không?”

“Dạ.”

“Trà chiều nay, hơi nguội rồi.”

“Không sao.”

Ba rót nước từ bình giữ nhiệt vào ấm, tráng qua hai cái ly nhựa. Nước trà có màu vàng sậm, mùi chát nhẹ. Ông đưa cho Hoàng một ly, tự cầm ly còn lại, rồi ngồi xuống chiếc ghế bên cạnh. Hai cha con không nhìn nhau. Họ nhìn ra con hẻm hẹp trước kho, nơi dây điện chằng chịt cắt ngang khoảng trời tối. Một bóng đèn ngoài hiên nhà đối diện nhấp nháy mấy lần rồi sáng ổn định. Tiếng TV vọng ra từ đâu đó, bản tin thời sự đọc tên một tuyến đường kẹt xe.

Hoàng uống một ngụm trà.

Đắng, nguội, có vị nhựa rất mỏng từ cái ly.

Ba hỏi:

“Đi Đà Lạt về rồi hả?”

“Dạ. Sáng nay con về.”

“Trên đó lạnh không?”

“Lạnh vừa. Sáng có sương.”

Ba gật đầu, như thể thông tin ấy đủ cho phần thời tiết.

Hoàng đặt ly lên nền xi măng. Nền còn vệt bụi mịn từ pallet, ngón tay anh chạm vào thấy nhám.

“Con có nói chuyện ở hội nghị.”

“Ừ. Mẹ mày coi hình chị Linh gửi. Mặc áo sơ mi nhìn đàng hoàng.”

“Con nói về tổ chức bền vững.”

Ba nhấp trà.

“Nghe lớn quá.”

Hoàng cười. Tiếng cười ra ngắn, không vang.

“Lớn vậy thôi. Nội dung là… làm sao công ty chạy được khi người sáng lập không có mặt.”

“Ờ.”

“Trong lúc con đang nói, ở Sài Gòn xảy ra ba chuyện cùng lúc.”

Ba quay mặt sang anh. Không phải vẻ giật mình. Chỉ là người nghe chuyển tư thế cho nghiêm túc hơn.

“Chuyện gì?”

“Server NỢ SỔ bị lỗi lúc chuyển dữ liệu. Hơn ba ngàn khách bị hiển thị sai trong mấy tiếng.”

Ba nhíu mày. “Có mất không?”

“Không. Minh xử lý. Dữ liệu gốc còn. Tới sáng ổn.”

“Ừ.”

“Bên Úc yêu cầu thêm giấy chứng nhận cho hàng Cổng Việt. Nếu không đủ giấy, lô Melbourne bị trả về.”

“Chị Linh lo?”

“Dạ. Chị gọi Hiếu ở Osaka, rồi nối được một người ở Sydney. Đang gom giấy.”

Ba gật lần nữa.

“Còn cái thứ ba?”

“Hãng bay hủy slot. Lô hàng Nhật phải đổi sang hãng khác. Khoa tìm được VietStar, giá cao hơn nhưng có lịch ổn định. Bà Hạnh Nam cũng nhảy vô giúp.”

Ba đặt ly trà xuống giữa hai chân, hai bàn tay chai sần ôm quanh miệng ly. Một vết sẹo nhỏ ở ngón trỏ phải của ông, vết bị dây niêm phong cắt hồi năm ngoái, giờ chỉ còn là một đường trắng.

“Vậy là đều xong?”

“Dạ. Chưa xong hết, nhưng có người lo. Sáng nay họp post-mortem. Mỗi người trình bày phần của mình. Con ngồi nghe.”

“Con có nói gì không?”

“Không.”

Ba nghiêng đầu nhìn anh.

“Không nói gì hết?”

“Dạ. Không cần.”

Câu ấy ra khỏi miệng Hoàng nhẹ hơn lúc anh nói ở phòng họp. Ở văn phòng, nó giống một phát hiện còn nóng. Ở kho, giữa mùi carton và trà nguội, nó trở thành một vật có thể đặt xuống nền xi măng, nhìn kỹ mà không sợ vỡ.

Ba không hỏi thêm ngay.

Một chiếc xe máy chạy ngang cửa kho, người lái chở theo thùng xốp phía sau, tiếng máy khàn khàn. Gió từ ngoài hẻm đưa vào làm mấy tấm thẻ xanh trên kệ rung nhẹ. Ba nhìn theo chiếc xe cho đến khi nó khuất ở khúc cua.

“Vậy là tốt.”

Hoàng quay sang.

Ba nói tiếp, giọng bình thường:

“Việc tới mà có người lo được, là tốt.”

Hoàng cúi nhìn ly trà của mình. Một con muỗi đậu lên thành ly, anh xua đi.

“Từ sáng tới giờ con cứ nghĩ câu đó.”

“Câu nào?”

“Con không cần ở đó.”

Ba không đáp.

Hoàng nói chậm hơn:

“Trước đây, cái gì con cũng nghĩ phải có con nhìn qua. Code, khách hàng, hợp đồng, hàng bay, giấy tờ. Nếu con không nhìn thì con sợ có chỗ nào sai. Mấy năm đầu đúng là vậy. Không nhìn là sai thật. Nhưng bây giờ…”

Anh nhìn vào trong kho.

Các thùng hàng nằm yên, thẻ màu theo đúng khu, sổ kho đã đóng, bảng lịch ngày mai đủ tên người chịu trách nhiệm. Không có một dấu hiệu nào cho thấy kho cần anh đến để nó trở thành kho.

“Bây giờ nhiều thứ chạy tốt hơn khi con không nhảy vào.”

Ba cầm ly lên, uống một ngụm nhỏ. Ông uống trà nguội không nhăn mặt.

“Ừ.”

“Ba có bao giờ…” Hoàng dừng lại, tìm chữ. “Ba có bao giờ cảm thấy mình không cần thiết ở kho không?”

Ba không trả lời ngay.

Ông ngả lưng vào tường, mắt nhìn lên bóng đèn huỳnh quang. Ánh đèn làm tóc bạc ở thái dương ông rõ hơn. Mấy năm trước, Hoàng ít nhìn tóc ba. Trong ký ức cũ, ba luôn là cái lưng trên chiếc Wave, là bàn tay đưa tiền chợ, là giọng nói ngoài hiên hỏi điểm số. Bây giờ, ba là người đàn ông ngồi trong kho, biết từng pallet nằm ở đâu, biết nhân viên nào hay quên đổi thẻ vàng sang thẻ xanh, biết thùng bánh tráng sợ ẩm hơn thùng trà.

“Có chứ,” ba nói.

Hoàng ngẩng lên.

“Ngày xưa tao chạy xe ôm,” ba tiếp, “sáng mở mắt ra là nghĩ hôm nay phải chạy mấy cuốc. Không chạy thì không có tiền. Khách quen gọi mà tao không bắt máy, người ta gọi người khác. Lúc đó tao nghĩ mình quan trọng lắm. Nhà ăn được hay không, tiền học tụi bây có đủ không, nằm hết trên cái xe với cái lưng tao.”

Ông xoa ngón tay cái lên vết chai ở lòng bàn tay, như lau một vệt bụi không có.

“Sau này chạy Grab, app chia cuốc. Mình không chạy thì có người khác chạy. Lúc đầu khó chịu. Cảm giác nghề mình bị cái điện thoại lấy mất. Nhưng rồi cũng hiểu. Khách cần đi tới nơi. Không nhất thiết phải là tao chở.”

Hoàng nghe tiếng máy bay vọng rất xa. Từ kho Bình Thạnh, mỗi lần máy bay hạ hoặc cất cánh ở Tân Sơn Nhất, âm thanh đi qua nhiều lớp nhà, dây điện, mái tôn, còn lại thành một tiếng ù nặng, như ai kéo một tấm vải lớn trên bầu trời.

“Bây giờ tao coi kho,” ba nói. “Lúc mới vô, cái gì cũng tự tay làm. Cân lại, dán thẻ, ghi sổ, khóa cửa. Nhân viên làm tao cũng nhìn sát bên. Không nhìn là thấy không yên.”

Ông cười nhẹ bằng mũi.

“Giống con hả?”

Hoàng cũng cười.

“Dạ. Chắc vậy.”

“Rồi mấy đứa nó biết làm. Thằng Nam lúc đầu dán tem lệch, giờ nó tự kiểm được. Bên Nam Hải qua, tài xế Sáu hồi đó chửi checklist, giờ tới kho là hỏi thẻ màu trước. Mấy đứa mới nhìn bảng là biết hàng nào chưa được đụng. Tao ngồi đây, nhiều khi cả buổi không cần nói câu nào.”

Ba chỉ vào chồng thẻ xanh trên bàn.

“Con thấy mấy cái này không? Hồi đầu tao cầm từng tấm đưa cho tụi nó. Giờ hết ca, tụi nó tự đếm, tự treo lại. Tao chỉ nhìn qua coi có thiếu màu nào không.”

“Vậy ba thấy sao?”

“Thấy khỏe.”

Hoàng bật cười thật lần này. Ba nhìn anh, khóe mắt hằn nếp.

“Khỏe thiệt. Mày tưởng không ai cần mình là buồn hả? Có lúc buồn. Nhưng làm hoài mới biết, nếu chỗ nào cũng cần mình thì mình chết trước. Mà chết rồi việc cũng chết theo.”

Ông đưa tay chỉ vào kho.

“Tao không cần đứng cân từng thùng nữa. Nhưng tao vẫn cần ở đây.”

“Để làm gì?”

Ba nhìn ra hẻm.

Ánh đèn đối diện làm bóng ông đổ dài trên nền kho. Một con mèo vàng đi sát mép tường, dừng trước cửa, nhìn hai cha con vài giây rồi lách qua đống thùng rỗng.

“Để chắc rằng có người nhìn.”

Hoàng không nói.

Ba nói câu ấy không giống lời khuyên. Nó ra như một kết luận sau nhiều ngày đứng kho, nhiều năm chạy xe, nhiều lần bị khách gọi hối, nhiều ca mưa phải né ổ gà vì sau lưng có người ngồi.

“Không phải nhìn kiểu bắt lỗi,” ba thêm. “Nhìn để tụi nó biết việc này có người coi trọng. Thẻ màu treo đúng không phải vì tao la. Vì nếu ai cũng coi nó là chuyện nhỏ, một ngày nó thành chuyện lớn. Tao ở đây để khi có đứa mới vô, nó thấy người cũ làm kỹ. Khi có người mệt, nó biết có người nhắc uống nước, đổi ca. Khi có hàng bị đỏ, nó biết không ai lén chuyển sang xanh cho kịp chuyến.”

Ông dừng, nhấp thêm trà.

“Có người nhìn, nên lửa không tắt.”

Câu cuối rất nhỏ. Hoàng không chắc ba có cố chọn chữ “lửa” hay chỉ nói theo thói quen trong đầu. Nhưng chữ ấy đi vào anh chậm, nặng, không sắc.

Lửa.

Suốt nhiều năm anh đã nghĩ mình là người nhóm lửa. Người châm que diêm đầu tiên vào đống củi ướt của một thị trường chưa ai tin. Người thổi cho NỢ SỔ bùng lên từ quyển vở nợ của chị Bảy. Người đưa Cổng Việt từ bài hát nhỏ qua biên giới. Người kéo hàng Việt lên máy bay bằng phiếu nguồn gốc, thẻ màu và nhật ký cân đo. Người đứng trước hội nghị nói về tổ chức bền vững trong lúc tổ chức ấy tự chữa cháy sau lưng.

Nhưng lửa không còn cần tay anh châm nữa.

Minh có lửa của code sạch. Chị Linh có lửa của người từng xa nhà. Khoa có lửa của đội tuyến đầu ngồi ăn bánh mì với tiểu thương. Phương Anh có lửa lạnh của cấu trúc giấy tờ không để ai bị nuốt mất. Ba có lửa ở kho, trong từng tấm thẻ màu được treo đúng chỗ.

Hoàng chỉ có thể làm gì với từng ngọn lửa đó?

Không phải cầm hết về tay.

Không phải đứng chắn trước nó.

Không phải thỉnh thoảng thò tay vào để chứng minh mình còn biết nóng.

Anh mở sổ tay.

Ba liếc sang.

“Lại ghi hả?”

“Dạ.”

“Ghi đi. Nhưng lát nhớ ăn cơm. Mẹ mày để phần.”

“Con biết.”

Hoàng đặt sổ lên đầu gối. Trang giấy rung rất nhẹ theo nhịp quạt. Anh cầm bút, ngồi một lúc mới viết.

Mình không phải ngọn lửa.

Nét chữ đầu hơi cứng. Anh thả lỏng tay, viết dòng tiếp theo.

Mình là người giữ lửa.

Anh dừng lại.

Câu này nếu viết cách đây một năm sẽ có mùi khẩu hiệu. Một câu để đưa vào bài phát biểu, để chốt slide, để người khác trích lại. Nhưng ở đây, giữa kho Bình Thạnh, cạnh ly trà nguội của ba, nó không có vẻ gì hoành tráng. Nó chỉ là một câu mô tả công việc.

Anh viết tiếp:

Nhưng giữ lửa không phải đứng canh.

Ba đứng dậy đi tắt cái quạt vì gió thổi bay mấy tấm phiếu trên bàn. Kho lặng hơn. Tiếng hẻm rõ ra: tiếng chén đũa trong nhà đối diện, tiếng một người phụ nữ gọi con tắm, tiếng xe rác lăn bánh ở đầu đường.

Hoàng nhìn dòng chữ sau cùng rất lâu, rồi viết:

Là ngồi cạnh, chắc rằng nó còn cháy — và biết khi nào bước ra.

Anh đọc lại một lần.

Không sửa.

Không gạch chân.

Không đóng khung.

Chỉ để nó nằm trên trang giấy như một tấm thẻ xanh được treo đúng chỗ.

Ba quay lại, cầm cuốn sổ kho bìa xanh trên bàn.

“Xong chưa?”

“Dạ xong.”

“Về ăn cơm. Trễ mẹ mày hâm lại mất ngon.”

Hoàng đóng sổ tay, bỏ vào túi sau của balo. Ba đi kiểm tra một vòng cuối: khu thẻ đỏ, khu chờ kiểm, ổ cắm điện, bình chữa cháy, cửa phụ. Ông làm từng việc gọn, không thừa động tác. Tới bảng lịch ngày mai, ông dừng lại lấy bút thêm một dấu chấm nhỏ sau tên người trực sáng. Hoàng đứng ở cửa kho nhìn theo.

“Ba còn cần ghi gì nữa không?”

“Ghi thằng Hà mai tới sớm mười lăm phút. Nó mới đổi ca, hay quên.”

“Ba nhớ hết vậy sao?”

“Không nhớ hết thì ghi. Ghi rồi thì khỏi làm anh hùng.”

Hoàng cười.

Ba kéo cầu dao phụ. Một dãy đèn trong kho tắt, chỉ còn bóng ngoài cửa. Các thùng hàng chìm vào màu xám, thẻ xanh không còn rực như ban nãy, chỉ còn lờ mờ. Ba nhặt cái ổ khóa treo trên móc, kéo cửa sắt xuống. Tiếng cửa trượt trên ray vang dài trong hẻm vắng.

Trước khi khóa, ông cúi kiểm tra mép cửa có kẹt dây không. Rồi mới bấm ổ.

“Cạch.”

Âm thanh nhỏ, dứt khoát.

Hai cha con đi bộ về nhà.

Con hẻm Bình Thạnh buổi tối đã bớt xe. Nước mưa đọng thành vũng nhỏ phản chiếu đèn vàng. Nhà nào đó đang chiên hành, mùi dầu nóng lan ra. Một cụ già ngồi trên ghế nhựa trước cửa, quạt mo đặt trên đùi, gật đầu chào ba Hoàng. Ba gật lại, không dừng.

Hoàng đi bên cạnh ba, tay đút túi quần, balo đeo một bên vai. Anh không mở điện thoại. Trong túi, nó nằm yên. Có thể team đã gửi thêm tin. Có thể Phương Anh đã gửi action items. Có thể Khoa đã xác nhận VietStar. Có thể chị Linh đã nói chuyện với anh Tuệ.

Hoàng không cần biết ngay.

Ở trên cao, một máy bay đi qua. Không thấy thân máy bay, chỉ nghe tiếng ù trầm đè lên mái tôn rồi xa dần. Ba ngẩng đầu nửa nhịp, thói quen mới từ ngày kho gắn với hàng bay, rồi lại nhìn xuống đường.

Gần tới nhà, ba hỏi:

“Mai con đi làm gì?”

Hoàng nghĩ tới lịch trống chưa xem, tới văn phòng, tới bảng trắng chưa xóa, tới cuốn sổ tay trong balo, tới câu anh vừa viết. Anh không có câu trả lời chuẩn bị sẵn.

“Chưa biết.”

Ba gật.

“Vậy thì mai tính.”

Họ đi thêm mấy bước. Tới cửa nhà, ba đẩy cổng sắt vào trước. Ánh đèn bếp hắt ra, tiếng mẹ nói từ bên trong:

“Về rồi hả? Rửa tay ăn cơm.”

Ba quay lại nhìn Hoàng.

“Vô đi.”

“Ba vô trước đi. Con đứng chút.”

Ba không hỏi tại sao. Ông bước vào nhà, tháo dép, đặt chìa khóa kho lên cái móc cạnh cửa. Bóng ông lẫn vào ánh đèn vàng trong bếp, vai áo bạc màu, dáng đi hơi chậm sau một ngày đứng kho.

Hoàng đứng ngoài hẻm.

Tiếng máy bay đã xa. Trước mặt anh chỉ còn con hẻm nhỏ, dây điện, vũng nước, mùi cơm nóng từ trong nhà, và bóng ba đi vào bếp.

Đây có lẽ là cuộc trò chuyện quan trọng nhất hai cha con từng có.

Nó không cần bài phát biểu.

Không cần Hệ thống.

Không cần ai ghi biên bản.

Chỉ cần bốn câu ở cuối một ngày dài.

Mai con đi làm gì?

Chưa biết.

Vậy thì mai tính.

Và phía sau cánh cửa, lửa trong bếp vẫn cháy.