Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 107 / 209

Chương 107 — Ghi chép không có format

Văn phòng quận 10 lúc năm giờ chiều nóng và ẩm. Cơn mưa giông đầu mùa của Sài Gòn đang tích nước phía xa, làm bầu trời xám xịt từ phía Tân Bình dội về. Trong căn phòng nhỏ, chiếc máy lạnh LG cũ kêu ro ro đều đặn, không đủ sức át đi tiếng còi xe máy vọng lên từ mặt đường Tô Hiến Thành.

Phương Anh ngồi đối diện chị Linh ở chiếc bàn gỗ dài. Hoàng ngồi ở đầu bàn, bên cạnh là Khoa với cái gạt tàn thủy tinh trống không.

Chị Linh mở balo, rút ra một xấp giấy. Không phải tệp hồ sơ in sạch sẽ từ máy văn phòng, cũng không phải một chiếc iPad. Đó là ba tờ giấy kẻ ngang xé ra từ cuốn sổ tay nhỏ, mép giấy còn xơ ra những sợi giấy vụn. Chữ viết trên đó dùng bút bi xanh, có chỗ nét chữ bị nhòe đi vì mồ hôi tay khi chị Linh ngồi trên tàu điện ngầm Tokyo, vài từ bị gạch xóa rồi viết đè lên ở lề giấy.

Chị trải ba tờ giấy ra mặt bàn.

“Chỉ có nhiêu đây thôi.” Chị Linh nói, giọng hơi thấp xuống, như thể sợ mình vừa nộp một bài tập không đúng yêu cầu. “Phương Anh dặn không cần format, nên chị cứ thấy gì viết nấy. Có mấy chỗ ghi vội trên tàu, hơi khó đọc.”

Phương Anh không trả lời ngay. Cô kéo xấp giấy về phía mình, dùng hai ngón tay vuốt nhẹ mép giấy cho phẳng lại. Mười lăm phút sau đó, căn phòng chỉ còn tiếng giấy lật khe khẽ và tiếng còi xe từ ngoài phố.

Hoàng quan sát Phương Anh. Cô không đọc lướt. Ngón tay trỏ của cô di chuyển chậm qua từng dòng chữ viết tay của chị Linh, dừng lại rất lâu ở những con số viết nguệch ngoạc bên lề: 30% phí trung gian, 250 yen, 7 năm, 8 đứa trẻ. Đôi lông mày của Phương Anh thỉnh thoảng nhíu lại, rồi giãn ra, nhưng mặt cô không biểu lộ bất kỳ sự đánh giá nào.

Khoa ngồi bên cạnh, chốc chốc lại xoay xoay chiếc bút bi trên ngón tay, mắt nhìn ra cửa sổ rồi lại nhìn vào xấp giấy. Sự im lặng trong phòng họp nhỏ của NỢ SỔ luôn có một sức nặng đặc thù — nó không phải sự im lặng của sự bế tắc, mà là sự im lặng của việc các bộ não đang tự chạy các dòng lệnh phân tích riêng.

Phương Anh đặt tờ giấy cuối cùng xuống. Cô ngẩng lên, nhìn thẳng vào chị Linh, ánh mắt dịu đi một chút nhưng giọng nói vẫn giữ nguyên sự mạch lạc thường ngày.

“Chị Linh, ghi chép này tốt hơn nhiều so với mấy cái báo cáo thị trường copy-paste trên mạng.” Phương Anh nói. “Nó có chi tiết thật. Bây giờ, em cần làm rõ vài thứ để dịch nó thành bài toán tổ chức.”

Cô rút cây bút dạ đen, đứng dậy bước về phía chiếc bảng trắng dựng góc phòng. Trên bảng vẫn còn sót lại vài dòng vẽ wireframe cũ của Minh về module thanh toán. Phương Anh dùng giẻ xóa sạch một góc, rồi viết lên đó hai cái tên: Anh TuệCô Diễm.

“Bài toán thứ nhất: Anh Tuệ ở Shin-Okubo.” Phương Anh gõ nhẹ đầu bút vào bảng. “Chị ghi là anh ấy muốn nhập hàng trực tiếp để giảm 30% phí trung gian. Ai là người bán ở Việt Nam?”

Chị Linh ngồi thẳng dậy, hai tay đặt trên đùi.

“Anh Tuệ nói trước giờ ảnh toàn nhờ một người quen ở chợ Bình Điền gom hàng rồi gửi container qua Osaka. Người đó không có pháp nhân xuất khẩu, chỉ là tiểu thương gom hàng rồi gửi dịch vụ.”

“Tiền đi theo đường nào?” Phương Anh hỏi tiếp.

“Anh Tuệ trả tiền mặt cho bên dịch vụ bên Nhật, hoặc chuyển khoản yen vào tài khoản của người đại diện dịch vụ đó tại Tokyo. Rồi đầu Việt Nam, người ta quy ra tiền Việt đưa cho tiểu thương Bình Điền.” Chị Linh trả lời, nét mặt có sự tập trung cao độ. “Tất cả đều là thỏa thuận miệng. Không có tờ hóa đơn nào hết.”

Phương Anh gật đầu, viết chữ Pháp lý / Dòng tiền dưới tên anh Tuệ.

“Tức là hiện tại đây hoàn toàn là giao dịch phi chính thức, đi dưới dạng quà tặng cá nhân hoặc ký gửi hành lý phi mậu dịch. Nếu muốn giảm 30% đó bằng cách đi chính ngạch, chúng ta phải giải ba việc cùng lúc: Một, tìm nguồn cung cấp có hóa đơn VAT đầu Việt Nam. Hai, làm thủ tục hải quan xuất khẩu chính ngạch tại Việt Nam và nhập khẩu chính ngạch tại Nhật. Ba, có một pháp nhân bên Nhật đứng ra nhận hàng và đóng thuế nhập khẩu.”

Phương Anh dừng lại, nhìn Hoàng.

“Hoàng, NỢ SỔ hiện tại có giấy phép phần mềm, Cổng Việt mới chỉ là một dự án thử nghiệm nội bộ dưới pháp nhân của anh Tuấn. Chúng ta không có chức năng kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa.”

Hoàng gật đầu. Anh đã nhận ra điều đó ngay khi đọc tin nhắn của chị Linh từ tối hôm trước.

“Bài toán thứ hai: Cô Diễm ở Yokohama.” Phương Anh chuyển đầu bút sang cái tên tiếp theo. “Bảy năm dạy học bằng sách photo. Cô ấy nói sẵn sàng mua bản hợp pháp. Giá hợp lý là bao nhiêu?”

“Học phí mỗi đứa trẻ là năm ngàn yen một tháng.” Chị Linh nói nhanh. “Cha mẹ học sinh nói nếu sách giáo khoa có bản quyền mà giá dưới ba ngàn yen một bộ, họ sẵn sàng trả. Vấn đề không phải là tiền, mà là họ không biết mua ở đâu để gửi qua đây.”

“Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam có cơ chế cấp phép số cho cá nhân nước ngoài không?” Phương Anh hỏi, mắt nhìn Hoàng.

“Không.” Hoàng trả lời, giọng phẳng lặng. “Đến năm 2015, tất cả sách giáo khoa vẫn được quản lý theo phương thức in ấn truyền thống và phân phối qua hệ thống cửa hàng thiết bị trường học trong nước. Họ không có khái niệm bán bản quyền số cho một lớp học tám đứa trẻ ở Yokohama.”

Phương Anh hạ bút xuống, khoanh tròn hai cái tên trên bảng.

“Hai bài toán này đòi hỏi hai năng lực hoàn toàn khác nhau.” Cô nói, giọng đều đều nhưng dứt khoát. “Bài toán anh Tuệ là logistics, pháp lý thương mại quốc tế và quản lý chuỗi cung ứng. Bài toán cô Diễm là bản quyền nội dung giáo dục, đàm phán phân phối sở hữu trí tuệ với một tổng công ty nhà nước có quy trình cực kỳ xơ cứng. Chúng ta không thể giải hai việc này bằng cùng một cách.”

Căn phòng lại rơi vào yên lặng.

Chị Linh nhìn hai cái tên trên bảng, rồi nhìn Hoàng. Đôi bàn tay chị đan vào nhau. Chị đã đi Tokyo năm ngày, đã ngồi trong những căn phòng chật chội để nghe, nhưng khi những câu chuyện đó được Phương Anh dịch thành ngôn ngữ của tổ chức, chị mới hiểu khoảng cách giữa việc “muốn giúp” và việc “làm được” lớn đến mức nào.

“Nếu khó quá…” Chị Linh khẽ nói.

“Không phải khó.” Hoàng cắt ngang, giọng anh bình tĩnh, cái giọng của người đã quen đối mặt với các lỗi hệ thống không có tài liệu hướng dẫn. “Mà là chúng ta phải chọn. Cổng Việt không thể ôm cả hai việc này cùng một lúc khi nhân sự chỉ có ba người.”

“Bốn người.” Khoa đột ngột lên tiếng.

Chiếc bút bi trên tay Khoa ngừng xoay. Anh đặt nó xuống bàn, nghiêng người về phía trước, hai cùi chỏ tì lên mặt gỗ.

“Tao nghe nãy giờ rồi.” Khoa nhìn Hoàng, rồi nhìn sang chị Linh. “Bài toán cô Diễm thì tao chịu, tao không biết gì về sách vở hay nhà xuất bản. Nhưng bài toán anh Tuệ, tao nghĩ tao có thể giúp.”

Hoàng ngẩng đầu nhìn bạn. Lần đầu tiên kể từ khi Cổng Việt được đề xuất, Khoa chủ động đề nghị một vai trò rõ ràng thay vì đợi Hoàng phân công hay hỏi ý kiến.

“Mày giúp bằng cách nào?” Hoàng hỏi.

“Tao không giỏi Tokyo, nhưng tao giỏi tìm người biết Tokyo.” Khoa cười nhẹ, cái điệu cười tự tin của người đã từng đi thuyết phục từng tiệm tạp hóa ở các con hẻm Gò Vấp. “Hồi triển khai NỢ SỔ cho mấy tiệm ở Bình Dương, tao có quen một ông khách bên đó. Ổng có đứa con trai đang làm cho một công ty forwarding nhỏ ở Osaka. Thằng đó tên Hiếu, là Việt kiều thế hệ thứ hai, nghe nói chuyên làm dịch vụ khai thuê hải quan cho mấy lô hàng thủy sản từ miền Tây qua. Để tao liên lạc hỏi thử quy trình nhập khẩu bên Nhật cần những giấy tờ gì. Ít nhất cũng phải biết cái hàng rào của họ cao cỡ nào.”

Khoa quay sang chị Linh, giọng anh tự nhiên và ngang hàng:

“Chị Linh, khi nào em có thông tin từ thằng Hiếu, chị em mình ngồi rà lại xem tiệm anh Tuệ có đáp ứng được không nha.”

Chị Linh nhìn Khoa, rồi gật đầu. Một thoáng ngạc nhiên hiện lên trong mắt chị, rồi biến mất, thay thế bằng sự nhẹ nhõm. Chị nhận ra ở đây, trong căn phòng nóng bức này, những câu chuyện thô ráp của chị không bị gạt đi — chúng đang được những người trẻ tuổi này nhặt lên, đặt lên bảng, và chia nhau gánh vác.

Hoàng ngồi im lặng ở đầu bàn.

Anh không mở Hệ thống. Tấm gương phản chiếu trong đầu anh vẫn im lìm, không có bất kỳ dòng thông báo nhiệm vụ nào nhấp nháy, cũng không có chỉ số nào thay đổi.

Anh nhìn hai cái tên trên bảng trắng. Anh Tuệ. Cô Diễm.

Trong suốt mười hai năm của cuộc đời trước, anh chưa bao giờ nghe nói đến một ứng dụng nào giải quyết việc mua sách giáo khoa cho trẻ em Việt kiều, cũng không có một startup logistics nào nổi tiếng nhờ việc nhập khẩu tiểu ngạch cho các tiệm tạp hóa ở Shin-Okubo. Những việc này quá nhỏ, quá lẻ tẻ, và biên lợi nhuận quá mỏng để các quỹ đầu tư ở Singapore hay Silicon Valley thèm nhìn tới. Chúng không nằm trong bất kỳ bản đồ xu hướng công nghệ nào của giai đoạn 2014-2026.

Chúng không tồn tại trong tương lai mà anh nhớ.

Hoàng nhận ra, tương lai đó không phải là một cuốn sách đã viết sẵn để anh lật từng trang. Mỗi hành động của anh, của chị Linh, của Khoa, đang tạo ra những vết rạn trên mặt kính, và từ những vết rạn đó, những bài toán hoàn toàn mới đang tự sinh ra.

“Phương Anh.” Hoàng nói, giọng anh trầm xuống. “Tuần sau, em liên lạc với Nhà xuất bản Giáo dục trước. Chúng ta đi từ bài toán cô Diễm.”

Phương Anh nhìn anh, đầu bút dạ đặt nhẹ lên cằm. “Tại sao chọn cô Diễm trước? Bài toán anh Tuệ liên quan đến logistics, đúng ra phải gần với năng lực vận hành của Khoa hơn.”

“Vì bài toán cô Diễm nhỏ hơn.” Hoàng trả lời, mắt anh không rời hai cái tên trên bảng. “Nó không cần dòng tiền lớn, không cần xử lý hải quan hai đầu ngay lập tức. Nhưng nó là bài toán về lòng tin. Nếu chúng ta không giải được một việc không có rủi ro vật lý như sách vở, chúng ta sẽ không bao giờ giải được việc chuyển từng thùng nước mắm qua biên giới.”

Anh dừng lại, nhìn chị Linh đang ngồi chăm chú nghe.

“Và vì cô Diễm đã đợi bảy năm rồi.”

Phương Anh im lặng một nhịp, rồi gật đầu. Cô dùng bút gạch một đường dưới tên cô Diễm.

“Được. Tuần sau em bắt đầu.”

Ngoài cửa sổ, tiếng sấm đầu tiên của cơn mưa chiều vang lên, trầm và nặng. Hoàng nhìn ba tờ giấy kẻ ngang của chị Linh nằm trên bàn gỗ. Chúng không có format, không có logo công ty, chỉ có những dòng chữ viết tay thô ráp. Nhưng lần đầu tiên trong cung này, anh cảm thấy mình đang cầm trên tay một thứ có thật.

Thật hơn bất kỳ chỉ số nào trên tấm gương phản chiếu của Hệ thống.