Chương 112 — Nghĩ như người ở lại
Chị Linh nhận tin lúc đang pha cà phê trong bếp nhà trọ gần ga Ikebukuro.
Điện thoại rung trên mặt tủ lạnh. Tin nhắn từ Hiếu, vỏn vẹn một dòng: “Hàng đến rồi. Đếm đủ. Không vỡ.” Kèm ba bức ảnh. Chị bấm mở, tay còn bám hạt cà phê chưa kịp rửa.
Bức đầu: mười thùng carton xếp dọc tường kho nhỏ, mỗi thùng có dải băng dính vàng đánh dấu số thứ tự bằng bút dạ đen. Mặt thùng in logo cơ sở nước mắm Phú Quốc — con cá cơm cách điệu mà anh Tuệ đã chọn từ hồi chị còn bán hàng xách tay cho bạn bè.
Bức thứ hai: cận cảnh một thùng đã mở, bên trong chai nước mắm xếp nghiêng, mỗi chai bọc một lớp xốp mỏng. Giữa hai chai, tờ phiếu nguồn gốc A5 kẹp thẳng đứng, mặt tiếng Việt ngửa lên.
Bức thứ ba: năm thùng bánh tráng nhỏ hơn, dây đai buộc gọn, trên cùng mỗi thùng có một phiếu nguồn gốc riêng.
Chị Linh nhìn ba bức ảnh lâu hơn cần thiết. Không phải vì nghi ngờ — chỉ vì chưa quen nhìn thứ mình góp tay tạo ra nằm trong thùng hàng thật, đi qua hải quan thật, nằm trên sàn kho thật.
Chị gọi lại Hiếu. Anh không bắt máy — đúng kiểu anh. Ba mươi giây sau, tin nhắn trả lời: “Đang bận. Gặp sau.”
Chị đặt điện thoại xuống, múc một thìa cà phê cho vào phin, đổ nước sôi. Mùi cà phê đậm bốc lên, quyện với mùi cơm nguội còn sót trong nồi. Ngoài cửa sổ, trời Tokyo xám đặc, không mưa nhưng ẩm đến mức mặt kính đọng hơi.
Cà phê nhỏ giọt. Chị đếm.
Mười thùng nước mắm. Năm thùng bánh tráng. Không thiếu, không vỡ. Chỉ vậy thôi mà chị thấy ngực mình nhẹ đi một thứ gì đó chị chưa kịp đặt tên.
Anh Tuệ gửi báo cáo lúc 9 giờ tối giờ Tokyo, bằng cách mà từ trước đến giờ chưa ai trong team NỢ SỔ hay Cổng Việt nhận được từ một đối tác: một album ảnh trên Zalo kèm caption viết tay trên ghi chú điện thoại.
“Đếm lần 1: 10 thùng nước mắm, 5 thùng bánh tráng. Đếm lần 2: đúng y vậy. Mở 1 thùng nước mắm: chai nào cũng nguyên, phiếu kẹp đủ. Mở 1 thùng bánh tráng: hộp không móp. Anh Tuệ 👍”
Chị Linh chuyển tiếp album cho Hoàng. Không thêm bình luận.
Hoàng mở album lúc 11 giờ khuya, ngồi trong phòng trọ quận 10. Anh lướt từng bức, dừng ở bức cận cảnh phiếu nguồn gốc kẹp giữa hai chai. Tờ A5 in song ngữ, năm dòng, đúng mẫu anh và chị Linh đã thiết kế ở khách sạn Tokyo. Chữ tiếng Nhật in rõ ràng trên nền giấy trắng — chị Linh đã chọn font to hơn bản nháp vì “người lớn tuổi đọc nhỏ khó chịu.”
Anh nhìn emoji ngón tay cái cuối caption. Đơn giản quá mức. Nhưng trong ba năm xây NỢ SỔ, anh đã học được rằng khi người ta gửi emoji thay vì viết dài, phần lớn là vì họ không có gì để phàn nàn.
Anh lưu album vào thư mục “Cổng Việt — Nhật,” đóng điện thoại lại.
Trên bàn, ly trà đã nguội từ lúc nào.
Ba ngày sau, lô hàng thứ hai được chuẩn bị. Lần này Hiếu chủ động gọi cho chị Linh — lần đầu anh gọi trước.
“Hàng sang được rồi,” anh nói, giọng ngắn gọn. “Nhưng có mấy điều tôi muốn nói.”
“Anh nói đi.”
“Một: phiếu nguồn gốc hoạt động. Khách ở tiệm anh Tuệ đọc rồi hỏi. Không phải hỏi giá — hỏi ‘cái này thiệt hả, nước mắm Phú Quốc ủ ba năm?’ Anh Tuệ nói trước đó không ai hỏi gì.”
Chị Linh nghe, tay ghi nhanh vào cuốn sổ nhỏ chị mang theo từ ngày sang Nhật lần hai.
“Hai: bánh tráng bị một thùng hơi ẩm ở góc. Không phải do vận chuyển — do đóng gói. Gói nilon bên trong mỏng quá. Lần sau phải đổi loại dày hơn hoặc bỏ thêm túi hút ẩm.”
“Em ghi rồi.”
“Ba: chi phí lô này cao hơn đường cũ hai mươi bảy phần trăm. Không phải ba mươi như anh tính ban đầu — vì Hiếu được giá vận chuyển tốt hơn dự kiến từ mối quen. Nhưng vẫn cao.”
Chị Linh dừng viết. “Khách anh Tuệ có phản ứng gì về giá?”
“Chưa. Vì đây là lô thử, anh Tuệ chưa bán thêm. Anh ấy chỉ bày ra cho khách thấy. Nhưng khi bán thật, giá sẽ nhích lên.”
“Em hiểu.”
“Còn một chuyện.” Hiếu im vài giây. “Anh Tuệ nói có hai người hỏi mua thêm trước khi lô đầu hết. Một cô đặt trước hai chai. Một anh hỏi có ship về Osaka không.”
“Ship về Osaka?”
“Người Việt ở Osaka nghe tin từ người quen ở Tokyo. Tự nhiên lan.”
Chị Linh không nói gì một lúc. Tiếng động cơ tàu điện ngầm chạy qua dưới lòng đường vọng lên, rung nhẹ nền nhà trọ.
“Cảm ơn anh Hiếu.”
“Khoan cảm ơn. Lô sau anh Tuệ muốn tăng gấp đôi. Tôi cần danh sách hàng và hồ sơ đầy đủ hơn. Gửi cho Phương Anh nói cô ấy soạn gọn.”
“Tối đa bao nhiêu trang?”
“Nửa trang.”
Chị Linh cười nhỏ. “Em sẽ nói.”
Cuộc gọi tắt. Chị ngồi nhìn cuốn sổ. Trang giấy đầy chữ viết vội, mũi tên, con số. Phía trên cùng, chị ghi dòng từ mấy tuần trước: “Anh Tuệ — phiếu có tác dụng.” Bây giờ chị thêm bên dưới: “Hai người hỏi mua trước. Một người Osaka. Lan tự nhiên.”
Chữ “lan tự nhiên” chị gạch chân hai lần.
Chiều thứ Sáu, Hoàng gọi buổi tổng kết nhỏ.
Không phải họp lớn, không có slide, không có agenda gửi trước. Chỉ là bốn người ngồi quanh cái bàn dài trong văn phòng quận 10 sau khi Khoa vừa xong cuộc gọi với đội triển khai ở Bình Dương. Trâm đã về. Minh đang code ở phòng bên, cửa khép hờ, ánh sáng màn hình xanh lọt ra khe.
Hoàng mở laptop. Trên màn hình là bảng anh tự lập từ sáng — không phải template của Phương Anh, chỉ một sheet Google đơn giản với bốn cột: chỉ tiêu, kết quả, đánh giá, việc cần làm.
“Mình tổng kết lô thử nhanh,” anh nói. “Tổng cộng lô một: mười thùng nước mắm, năm thùng bánh tráng. Thời gian từ khi Hiếu nhận hồ sơ đến khi hàng vào kho anh Tuệ: mười một ngày. Chi phí logistics tính trên mỗi chai: cao hơn đường cũ hai mươi bảy phần trăm. Tỷ lệ hàng nguyên vẹn: một trăm phần trăm.”
Khoa ngả người ra ghế, tay khoanh trước ngực. “Nghe như báo cáo tài chính.”
“Thì đang báo cáo,” Hoàng nói, mắt vẫn dán vào màn hình.
“Khoan.” Phương Anh giơ tay. “Anh nói chi phí cao hơn hai mươi bảy phần trăm. Con số đó so với cái gì?”
“So với giá anh Tuệ nhập qua kênh tiểu ngạch trước đây.”
“Có tính thêm chi phí in phiếu nguồn gốc chưa?”
“Có. Dồn vào lô một, mỗi tờ phiếu hết khoảng hai nghìn rưỡi. Chia ra không đáng kể.”
Phương Anh gật, viết vào sổ.
Hoàng tiếp tục. “Phản hồi từ anh Tuệ: hai khách hỏi mua thêm trước khi lô đầu hết. Một khách Osaka tự tìm đến qua người quen. Tỷ lệ đọc phiếu nguồn gốc: chưa có dữ liệu chính xác, nhưng anh Tuệ nói ít nhất ba người hỏi trực tiếp về nội dung phiếu.”
Anh dừng lại, nhìn ba người quanh bàn.
“Đó là con số. Còn gì ai muốn bổ sung?”
Khoa nói: “Em bổ sung phần lan truyền. Khách Osaka tìm đến không phải qua quảng cáo, không qua app, không qua mình đẩy. Qua người quen kể lại. Tức là phiếu nguồn gốc không chỉ bán hàng — nó tạo chuyện để kể.”
Hoàng gật. Ghi thêm một dòng vào sheet.
“Phần pháp lý,” Phương Anh nói. “Hiếu đã tư vấn xong bộ nhãn cho lô một, mã HS đầy đủ, không bị hải quan giữ. Anh ấy nói lô hai có thể tăng quy mô mà không cần thay đổi cấu trúc giấy tờ nếu giữ nguyên danh mục hàng.”
“Chị Linh?” Hoàng quay sang.
Chị Linh ngồi cuối bàn, hai tay ôm ly trà nóng. Chị chưa nói gì từ đầu buổi, chỉ nghe. Không phải nghe kiểu người mới — chị nghe kiểu người đã quen với nhịp của những cuộc họp này, nhưng vẫn chọn giữ lại phần mình cho đến khi thật sự cần nói.
“Em không có gì về số,” chị nói.
“Hàng hóa có vấn đề gì không?”
“Hàng không. Nhưng—” chị đặt ly trà xuống, nhìn vào mặt bàn một giây, rồi ngẩng lên. “Em muốn nói chuyện khác.”
Hoàng chờ.
“Tuần rồi em gọi lại cho anh Tuệ. Không phải về lô hàng. Em hỏi anh ấy khách đọc phiếu nguồn gốc xong nói gì. Anh kể lại: cô Diễm — người làm nail, hay mua đồ ở tiệm — đọc đoạn nói nước mắm được ủ ba năm ở Phú Quốc. Cô ấy hỏi anh Tuệ: ‘Cái này mặn kiểu quê mình không?’”
Khoa nhướng mày. Phương Anh ngừng viết.
“Anh Tuệ nói không phải cô ấy hỏi về độ mặn. Cô ấy hỏi về cảm giác.” Chị Linh nói chậm hơn, như chọn từng từ. “Bốn năm em ở Nhật, em thấy rất nhiều người Việt đi mua đồ trong siêu thị Nhật, cầm lên đặt xuống, rồi lại đi ra. Không phải vì đắt. Vì không có gì trên kệ khiến họ nhớ nhà.”
Hoàng nhìn chị. Câu đó không có trong bất kỳ báo cáo nào.
“Cô Diễm hỏi ‘mặn kiểu quê mình không’ là vì cô ấy muốn nghe ai đó nói: đúng, cái này từ quê mình. Không phải từ nhà máy. Từ người thật, ở chỗ thật. Cô ấy không mua nước mắm. Cô ấy mua cảm giác có ai đó ở Việt Nam đang nghĩ đến mình.”
Văn phòng yên xuống. Tiếng gõ phím từ phòng bên dừng lại — có thể Minh cũng nghe, có thể chỉ là trùng hợp.
Khoa buông tay khoanh, đặt lên bàn.
Phương Anh nhìn cuốn sổ, nhưng không viết thêm gì. Cô đang nghe.
Chị Linh nói tiếp, giọng vẫn đều, không nhấn nhá: “Em không biết gọi đó là gì. Không phải marketing. Không phải thương hiệu. Người Việt bên đó không cần thương hiệu đẹp. Họ cần biết có ai đó ở nhà đang làm cái gì đó cho họ. Không phải bất chấp việc họ xa nhà. Mà vì họ xa nhà.”
Câu cuối cùng rơi vào phòng họp nhẹ đến mức nếu có ai đó hắt hơi, nó sẽ bị nuốt mất. Nhưng không ai hắt hơi. Không ai nói gì.
Hoàng nhìn chị. Từ lúc chị Linh về nước đến giờ, anh vẫn chưa thật sự hiểu chị đang ở đâu trong tổ chức này — chị không code, không bán hàng, không ký hợp đồng, không phân tích tài chính. Chị chỉ là người đi lại giữa hai bờ, nghe người ta nói, rồi kể lại cho anh nghe.
Nhưng câu vừa rồi — anh không nghĩ ra được. Không phải vì anh không đủ thông minh. Vì anh chưa bao giờ sống bốn năm ở nơi mà tiếng Việt chỉ vang lên trong chợ nhỏ và quán cơm. Anh nhìn thế giới qua dashboard, qua chỉ số, qua con số người dùng và tỷ lệ tăng trưởng. Chị nhìn thế giới qua cách một phụ nữ trung niên dừng tay trước kệ hàng vì một dòng chữ khiến chị nhớ đến mẹ.
Phương Anh viết vào sổ. Hoàng liếc thấy cô không ghi con số nào — chỉ ghi một câu: “Người ta mua cảm giác được nhớ đến.”
Khoa gật đầu. Nhẹ, nhưng rõ ràng.
Không ai nói thêm. Khoảnh khắc đó kéo dài vài giây — đủ lâu để cả bốn người cùng hiểu một điều mà không ai cần giải thích lần hai.
Hoàng quay lại laptop. Anh nhìn sheet tổng kết, nhìn bốn cột chỉ tiêu và con số, rồi đóng lại.
“Cảm ơn chị,” anh nói.
Chị Linh gật, nâng ly trà lên uống.
Mọi người rời đi dần. Khoa ở lại mười phút bàn với Hoàng về lô hai — số lượng, danh mục, thời gian dự kiến — rồi cũng đi, tiếng bước chân nặng nề trên cầu thang sắt.
Phương Anh là người cuối cùng. Cô xếp sổ tay vào túi, đứng dậy, rồi dừng.
“Anh nghe câu đó rồi chứ?”
“Câu nào?”
“Câu chị Linh nói. Về cảm giác được nhớ đến.”
Hoàng gật.
“Anh định làm gì với nó?”
Hoàng nhìn cô. “Chưa biết.”
Phương Anh gật, không hỏi thêm. Cô ra cửa, quay lại nói nhỏ: “Em ghi rồi. Khi nào anh biết, nói em.”
Cánh cửa khép lại.
Hoàng ngồi một mình trong văn phòng. Ánh đèn huỳnh quang trên trần kêu vo vo, loại đèn rẻ mà cả team chưa buồn thay từ ngày dọn vào. Ngoài cửa sổ, đường Tô Hiến Thành đã lên đèn, dòng xe máy chạy thành vệt sáng cam.
Anh mở laptop lại, nhưng không phải để làm việc.
Giao diện Hệ thống hiện lên, bề mặt bạc trong suốt quen thuộc. Chỉ số phản chiếu:
- Gia đình: 81%
- Tin cậy nội bộ: 74%
- Rủi ro đạo đức: 28%
- Sức lan toả văn hoá: +2 (nhẹ)
Chỉ số lan toả nhích lên. Không nhiều, nhưng đúng hướng. Lô hàng mười lăm thùng, hai khách hỏi mua trước, một người Osaka tự tìm đến. Con số nhỏ xíu trên cái thước đo Hệ thống.
Không có nhiệm vụ mới. Không có cảnh báo. Không có gợi ý.
Hoàng nhìn màn hình bạc, nhìn dòng chỉ số, nhìn ô trống nơi trước đây từng có thanh tiến độ nhiệm vụ nhấp nháy. Anh chờ thêm mười giây, như thể Hệ thống sẽ bất ngờ hiện ra điều gì anh chưa thấy.
Nó không hiện.
Anh tắt giao interface.
Phòng lại tối, chỉ còn ánh sáng đường phố lọt qua cửa kính.
Câu của chị Linh ở lại trong đầu anh — không phải trong Hệ thống, không trong bất kỳ chỉ số nào. “Họ cần biết có ai đó ở nhà đang làm cái gì đó cho họ. Không phải bất chấp việc họ xa nhà. Mà vì họ xa nhà.”
Hoàng nhìn ra ngoài. Đường phố bên kia có quán phở vẫn sáng đèn, hơi nước bốc lên từ nồi nước dùng tỏa thành đám mây mờ dưới mái hiên. Người đàn ông đứng sau quầy đang rửa bát, vai gầy, tóc hoa râm. Hình ảnh đó không liên quan gì đến Cổng Việt, đến Nhật Bản, đến phiếu nguồn gốc song ngữ. Nhưng anh nhìn nó lâu hơn bình thường, vì ở đâu đó trong câu của chị Linh có một thứ mà anh chưa biết đặt tên — thứ mà Hệ thống gọi là “sức lan toả văn hoá” nhưng thực ra đơn giản hơn nhiều.
Là có người nhớ đến.
Anh ngồi thêm một lúc. Rồi anh mở sổ tay, viết vào trang trống:
“Lô một: 10+5 thùng. Không gãy. Chi phí +27%. Hai người hỏi mua trước. Một người Osaka qua giới thiệu.
Chị Linh nói: người ta không mua hàng. Người ta mua cảm giác được nhớ đến.
Hệ thống không có chỉ số nào cho điều đó.”
Anh đóng sổ, tắt đèn, ra cầu thang. Tiếng dép lê của bác bảo vệ vọng từ tầng trệt lên. Mùi khói thuốc pha với mùi xà phòng lau sàn.
Trên đường về phòng trọ, anh đi bộ thay vì gọi xe. Con đường ngắn, đèn đường vàng, hàng phượng vĩ chưa tới mùa nở nhưng tán lá đã xanh dày. Anh nghĩ về câu hỏi Phương Anh để lại: “Anh định làm gì với nó?”
Chưa biết. Nhưng anh biết một điều: từ nay khi nhìn chỉ số “sức lan toả văn hoá” trên Hệ thống, anh sẽ không còn chỉ nhìn thấy con số. Anh sẽ nhìn thấy cô Diễm dừng tay trước kệ hàng, đọc tờ phiếu A5, rồi hỏi anh Tuệ bằng giọng miền Tây: “Cái này mặn kiểu quê mình không?”
Con số không kể được câu chuyện đó. Nhưng câu chuyện đó đang tạo ra con số.
Hoàng rẽ vào hẻm nhỏ dẫn về phòng trọ. Tiếng dế kêu sau bụi cây. Anh móc chìa khóa, mở cửa, vào phòng.
Trước khi ngủ, anh nhìn điện thoại lần cuối. Tin nhắn cuối cùng trong ngày là từ chị Linh, gửi lúc 9 giờ tối:
“Em ơi, anh Tuệ nói lô hai muốn tăng gấp đôi. Anh Hiếu nói gửi hồ sơ nửa trang. Chị gửi được không?”
Hoàng gõ trả lời:
“Được. Để em nói Phương Anh.”
Rồi anh thêm một câu, gõ rồi xóa, rồi gõ lại:
“Cảm ơn chị.”
Gửi.
Chị Linh trả lời sau hai phút, chỉ một dấu gạch ngang:
“—”
Anh không biết dấu gạch ngang nghĩa là gì. Nhưng anh hiểu nó. Giống như emoji ngón tay cái của anh Tuệ — khi người ta không có gì để phàn nàn, người ta chỉ cần một ký hiệu nhỏ, và ký hiệu đó nặng hơn mọi câu chữ dài.
Hoàng tắt điện thoại, nằm xuống. Trần nhà trọ có vết nước loang hình đám mây từ trận mưa tuần trước. Anh nhìn nó cho đến khi mí mắt nặng lại.
Trong giấc ngủ chập chờn, câu nói của chị Linh quay lại lần nữa — lần này nó không nằm trong văn phòng quận 10 nữa, mà nằm ở một nơi khác, một kệ hàng nào đó ở Shin-Okubo, một tờ A5 kẹp giữa hai chai nước mắm, và một người phụ nữ trung niên dừng tay, đọc, rồi hỏi một câu hỏi mà Hệ thống không bao giờ có thể trả lời.