Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 142 / 209

Chương 142 — Khách chờ bánh mứt

Trước cửa tiệm Việt ở Shin-Okubo, thùng giấy trống được xếp cao tới ngang vai người.

Anh Tuệ bảo để đó cho khách khỏi nhìn thấy mấy kệ bị hụt. Nhưng thùng trống thì vẫn là thùng trống. Ai bước qua cửa kính cũng liếc ngay vào khoảng kệ giữa tiệm, nơi đáng lẽ phải đặt mứt gừng, mứt dừa, hạt dưa, khô bò và mấy túi bánh in gói giấy đỏ từ Việt Nam gửi sang. Tấm bảng nhỏ viết tay bằng bút dạ: Hàng Tết Việt Nam — dự kiến bổ sung bị anh Tuệ úp xuống từ sáng, mặt giấy quay vào tường.

Ngoài phố, gió lạnh lùa qua những bảng hiệu Hàn, Nhật, Việt chen nhau. Mùi cá nướng từ quán bên cạnh trộn với mùi cà phê lon nóng trong máy bán tự động. Tiếng tàu xa xa nghiến qua ray, đều đặn như ai kéo một sợi kim loại qua lòng ngực.

Chị Linh đứng sau quầy thu ngân, hai bàn tay đặt trên mép bàn. Trước mặt chị là xấp phong bì tiền mặt, một cuốn sổ bìa xanh, điện thoại đang mở nhóm chat với Việt Nam.

Phương Anh nhắn từ Sài Gòn: Chị cứ nói đúng. Hàng bị giữ lại vì lệch tải trọng lúc kiểm ở kho, tụi em không cho bay khi chưa xác minh. Ai muốn hoàn thì hoàn ngay. Đừng hứa ngày nếu chưa có xác nhận mới.

Khoa gửi thêm file bảng: danh sách đơn, số điện thoại, món đặt, trạng thái thanh toán. Bên dưới là một dòng cụt ngủn: Nếu khách hỏi ai chịu trách nhiệm, nói bên em chịu. Đừng để anh Tuệ gánh một mình.

Chị Linh đọc đi đọc lại hai câu đó, rồi tắt màn hình.

Anh Tuệ đang lau một chỗ sạch sẵn trên mặt kính tủ lạnh. Anh lau lâu hơn cần thiết. Mắt anh thỉnh thoảng liếc cửa.

“Em không phải đứng ra hết đâu,” anh nói khẽ. “Khách quen của anh, để anh nói trước.”

Chị Linh lắc đầu.

“Họ đặt vì tin bên mình gửi được. Em nói. Anh chỉ giúp em phiên dịch mấy câu nào em kẹt.” Chị ngừng một lát. “Với lại, anh cũng cần bán hàng. Đừng để chuyện này thành chuyện tiệm anh lừa khách.”

Anh Tuệ thở ra, đặt khăn xuống.

Chuông cửa kêu leng keng.

Người đầu tiên bước vào là một người đàn ông mặc áo phao đen, cổ quấn khăn len xám. Ông vừa kéo khẩu trang xuống đã hỏi ngay:

“Hàng đâu em? Hôm nay mười chín rồi. Nhà anh cuối tuần cúng.”

Sau lưng ông là hai cô gái trẻ, một người bế con nhỏ, một người cầm điện thoại mở sẵn màn hình đơn đặt. Rồi thêm một bà cô tóc bạc đội mũ len nâu, tay xách túi vải cũ in chữ siêu thị Nhật. Cửa kính chưa kịp khép đã bị người khác đẩy vào.

Khoảng trống trước quầy đầy lên rất nhanh.

Chị Linh cúi đầu chào.

“Em xin lỗi mọi người. Lô hàng hôm nay chưa tới được. Hàng đang ở Việt Nam, chưa lên máy bay vì lúc kiểm cuối có chênh lệch tải trọng so với hồ sơ. Bên em không cho đi khi chưa kiểm lại an toàn. Ai cần hoàn tiền, em hoàn ngay tại đây. Ai vẫn muốn chờ, em ghi lại từng món và sẽ báo khi có lịch chắc chắn.”

Người đàn ông áo phao đen cau mày.

“Chênh cái gì? Hàng bánh mứt chứ có phải máy móc đâu. Anh đặt từ đầu tháng. Em nói chắc về trước Tết mà.”

“Dạ, lỗi là bên em đã nhận đơn theo lịch dự kiến khi chưa có đủ biên độ dự phòng. Hàng nhẹ nhưng đi chung chuyến, đóng pallet, cân tổng bị lệch bảy phần trăm ở kho. Nếu cố đẩy đi, đến khâu sau có thể bị giữ lâu hơn.”

Một cô gái trẻ bật cười, tiếng cười sắc.

“Nói vậy tụi em nghe sao hiểu. Tóm lại là không có hàng, đúng không chị?”

“Dạ, hôm nay không có.” Chị Linh nhìn thẳng cô. “Em không xin mọi người thông cảm thay cho việc hoàn tiền. Em hoàn tiền ngay nếu chị muốn.”

Anh Tuệ đứng bên cạnh, lặp lại vài câu bằng tiếng Nhật đơn giản cho người chồng Nhật của cô gái bế con. Anh nói chậm: hàng chưa đến, có thể nhận lại tiền, không ép chờ. Người chồng cúi xuống xem con, rồi nhìn vợ. Đứa bé kéo khẩu trang mẹ, miệng bập bẹ âm không rõ.

“Hoàn thì Tết nhà em ăn gì?” cô gái cầm điện thoại hỏi. “Em đặt khô bò cho ba em. Ông đang nằm viện, chỉ thèm cái vị đó. Giờ mua ở đâu?”

Chị Linh mở sổ.

“Chị cho em tên đơn. Nếu trong tiệm anh Tuệ có món thay được, em sẽ ghi riêng để anh Tuệ giữ lại. Nếu không có, em ghi món cần nhất. Khi có chuyến bổ sung, bên em ưu tiên theo danh sách này trước, không gom theo ai đặt nhiều tiền.”

“Ưu tiên rồi lại trễ nữa thì sao?”

Câu hỏi rơi xuống quầy như một đồng xu lạnh.

Chị Linh nghe tiếng máy sưởi ở góc tiệm rì rì. Lưng áo len của chị dính vào da. Chị muốn với lấy điện thoại, muốn nhìn xem Phương Anh có nhắn câu nào khôn hơn không. Nhưng khách đang đứng trước mặt chị, không phải trước màn hình.

“Nếu trễ nữa, em phải báo trước khi mọi người tự phát hiện. Và nếu không bay kịp trước Tết, bên em phải nói thẳng. Em không được giữ tiền của mọi người bằng một câu ‘sắp tới’.”

Người đàn ông áo phao đen đập nhẹ giấy biên nhận xuống quầy.

“Vậy hoàn cho anh. Anh tự kiếm chỗ khác.”

“Dạ.”

Chị Linh đếm tiền. Những tờ yên mới cọ vào nhau khô khốc. Chị ghi vào sổ: Anh Bình — hoàn toàn bộ — vẫn cần hạt dưa nếu có trước 28.

Anh Bình nhận tiền, nhét vào ví. Ông còn đứng đó thêm một chút, như chưa biết có nên nói tiếp cho hả hay đi luôn. Cuối cùng ông chỉ chỉ vào tờ bảng úp trong góc.

“Lần sau đừng treo chữ dự kiến như chắc rồi. Người xa nhà thấy chữ Tết là người ta tin nhanh lắm.”

Ông kéo cửa đi ra. Chuông lại kêu.

Sau anh Bình, người này nối người kia đưa biên nhận. Có người lấy lại tiền ngay, mặt không nhìn chị. Có người chỉ hỏi có thể đổi từ mứt dừa sang cà phê bột không. Một chị làm nail ở Ikebukuro đặt ba phần quà cho nhân viên, đứng nghe xong thở dài rồi bảo:

“Thôi, chị chờ. Nhưng em ghi giúp chị, nếu không có khay quà thì chỉ cần bánh đậu xanh. Mấy bé Nhật trong tiệm ăn được cái đó. Đừng gửi gì cay quá.”

Anh Tuệ lấy từ kệ ra mấy gói bánh còn lại của lô cũ, đặt sang một bên. Tiệm chật. Mỗi khi có khách mới vào, người đứng trước phải né vai cho nhau. Mùi nước xả từ áo khoác, mùi hành phi đóng túi, mùi nhựa lạnh của khay thực phẩm đông lạnh quấn vào nhau.

Chị Linh nói đến khô cổ. Có lúc chị dùng tiếng Nhật vấp:

“Anzen kakunin… chưa xong. Okane… trả lại được. Sumimasen.”

Một bác người Nhật đi cùng vợ Việt gật gù, nghe không hết nhưng vẫn cúi đầu đáp. Người vợ kéo tay bác sang bên, nói nhỏ: “Không phải tiệm giữ hàng đâu. Bên vận chuyển bị kẹt.”

“Bị kẹt thì phải nói sớm,” một giọng khác chen vào.

“Đúng ạ,” chị Linh đáp ngay. “Phải nói sớm. Lỗi này bên em nhận.”

Câu ấy chị lặp lại nhiều lần. Ban đầu còn cứng, về sau nhỏ hơn, nhưng không lẩn đi.

Gần trưa, đám đông thưa bớt. Trên quầy, xấp phong bì thấp xuống. Cuốn sổ bìa xanh dày thêm những dòng chữ nghiêng ngả: mẹ cần trà sen; con trai chỉ ăn được ruốc; ông ngoại thích kẹo gừng; cúng thì cần bánh in, không cần hộp đẹp; nếu thiếu hạt dưa, thay bằng đậu phộng da cá cũng được.

Bà cô đội mũ len nâu vẫn chưa lên tiếng. Bà đứng ở cạnh tủ lạnh từ đầu, nhường cho người vội nói trước. Túi vải trong tay bà được vá một miếng chỉ trắng. Khi tiệm chỉ còn ba người khách, bà mới bước tới.

“Con tên Linh hả?”

“Dạ.”

“Cô là Mai. Cô đặt hai ký mứt gừng, một hộp trà lài, với mấy gói bánh phồng tôm. Không nhiều.”

Chị Linh lật danh sách.

“Dạ có đơn của cô. Cô muốn hoàn tiền hay chờ thêm ạ?”

Bà Mai không trả lời ngay. Bà nhìn khoảng kệ trống, rồi nhìn tấm bảng úp xuống.

“Hồi cô mới qua đây, gọi điện về nhà mắc lắm. Má cô ở Cần Thơ cứ nói gửi cho cô ít mứt gừng, ít bánh tét, mà lần nào cũng kẹt người mang. Má nói ‘để bữa sau’. Bữa sau rồi bữa sau nữa. Tới khi có người mang được thì má yếu rồi, không đứng bếp nổi.”

Anh Tuệ đang sắp hàng cạnh đó chậm tay lại.

Bà Mai cười một cái rất mỏng.

“Cô không thiếu mứt đâu con. Nhật cái gì cũng mua được, không giống hồi trước. Mấy đứa nhỏ nhà cô ăn KitKat còn nhiều hơn ăn mứt. Nhưng cô thấy tụi con ghi ‘hàng từ Việt Nam, kịp Tết’, cô đặt. Cô muốn mở hộp ra nghe cái mùi nhà mình. Vậy thôi.”

Chị Linh giữ bút trên trang giấy. Đầu bút thấm một chấm mực xanh to dần.

Bà Mai kéo khẩu trang xuống thấp hơn, giọng khàn vì lạnh.

“Người xa nhà sợ nhất không phải thiếu mứt. Sợ là có người hứa nhớ tới mình, rồi quên. Mình đứng chờ hoài, thấy mình giống con nít quá.”

Trong tiệm, máy sưởi vẫn chạy. Một túi bánh trên kệ kêu sột soạt vì ai đó chạm vào rồi bỏ xuống.

Chị Linh cúi nhìn cuốn sổ. Chữ trước mắt nhòe một đường. Chị đặt bút xuống, lấy phong bì của bà Mai trong xấp còn lại.

“Cô Mai, con hoàn tiền cho cô trước. Nếu hàng tới, con gọi cô. Lúc đó cô còn muốn lấy thì cô lấy, không thì thôi. Con không giữ tiền của cô bằng lời hứa nữa.”

Bà Mai nhìn phong bì, không nhận ngay.

“Rồi lỡ tụi con lỗ?”

“Lỗ cũng là phần bên con phải chịu. Cô không làm sai.”

Bà Mai chạm tay vào phong bì. Những ngón tay bà nhỏ, móng cắt sát. Bà rút ra một nửa tiền, đẩy nửa còn lại về phía chị.

“Cô lấy lại tiền mứt. Còn trà lài, nếu tới thì giữ cho cô. Trà để được. Mứt gừng không có thì thôi, cô tự sên ít gừng Nhật cũng được. Cay khác, nhưng còn hơn ngồi chờ.”

Chị Linh ghi lại thật chậm: Cô Mai — hoàn mứt gừng — giữ trà lài nếu tới — gọi trước, không nhắn chung.

“Con gọi bằng số này hả cô?”

“Ừ. Đừng nhắn tiếng Nhật dài, cô đọc mệt. Cứ gọi. Nếu cô đang ở chỗ làm, cô không nghe thì gọi lại buổi tối.”

“Dạ.”

Bà Mai kéo túi vải lên vai. Trước khi đi, bà quay sang anh Tuệ.

“Tuệ, mai nếu có lá dong đông lạnh thì để cô một xấp. Cô gói nhỏ thôi.”

Anh Tuệ gật đầu.

“Có, con để cô.”

Bà Mai ra cửa. Gió lạnh tạt vào một lát rồi khép lại sau lưng bà.

Chị Linh đứng yên. Cổ họng chị rát. Anh Tuệ đưa cho chị một ly nước ấm trong cốc giấy.

“Em uống đi. Mặt em trắng bệch rồi.”

Chị cầm ly bằng hai tay. Nước ấm truyền qua lớp giấy mỏng, làm đầu ngón tay chị nhói lên.

“Em tưởng họ sẽ chỉ mắng vì mất hàng,” chị nói.

Anh Tuệ nhìn kệ trống.

“Ở đây người ta mắng đủ thứ. Tiền, ngày giao, thái độ. Nhưng dưới cùng thường là chuyện khác. Không ai xách một tờ biên nhận đi giữa trời lạnh chỉ để cãi cho vui.”

Điện thoại chị rung. Phương Anh gọi video. Chị bấm nghe, nhưng không bật camera ngay. Tiếng Phương Anh vọng ra, lẫn tiếng xe ngoài đường bên Việt Nam.

“Chị ổn không?”

“Ổn. Hoàn hơn một phần ba. Còn lại chờ hoặc đổi món.” Chị nhìn cuốn sổ. “Em gửi danh sách cho Khoa ngay bây giờ. Nhưng Phương Anh, mình phải đổi cách ghi đơn. Không thể chỉ có tên món và tiền. Phải có mục ‘món thật sự cần’. Có người cần khô bò vì ba nằm viện. Có người chỉ cần trà để gọi là có mùi Tết. Có người không cần hộp đẹp. Mình đang tối ưu sai thứ.”

Đầu dây bên kia im một nhịp.

“Chị chụp sổ gửi em,” Phương Anh nói. Giọng cô thấp hơn. “Và… nếu chị còn sức, chị ghi âm vài lời khách nói được không? Không cần sạch. Để Hoàng nghe.”

Chị Linh nhìn về cửa kính. Bên ngoài, người đi bộ co vai trong áo khoác, đèn tín hiệu đổi màu xanh đỏ trên mặt đường ẩm.

“Chị không biết họ có muốn bị ghi âm không.”

“Hỏi trước. Ai đồng ý thì ghi. Không cần tên thật.”

Chị tắt cuộc gọi, rồi hỏi anh Tuệ. Anh Tuệ gật đầu.

Buổi chiều, chị đặt điện thoại nằm úp trên quầy, chỉ để lộ micro. Mỗi người đồng ý nói, chị đều nhắc: “Con chỉ ghi tiếng, không ghi tên cô chú nếu cô chú không muốn. Đoạn này gửi về cho bên vận chuyển nghe để sửa cách làm.”

Có người từ chối. Có người nói một câu rồi thôi. Có người mượn giấy biên nhận làm quạt vì trong tiệm nóng.

Một anh thực tập sinh ở Nakano nói: “Em không có bếp. Em đặt bánh chưng chỉ để cắt ra ăn với bạn cùng phòng. Nếu không có bánh chưng, gửi em giò cũng được. Miễn đừng bắt em mua cả set lớn, em không có tủ lạnh.”

Chị làm nail lúc sáng nói: “Mấy cái hộp đỏ đẹp thì chụp hình lên mạng đẹp thiệt. Nhưng bên này tụi chị cần gọn, dễ chia. Đừng gửi cái gì bắt phải nấu lâu. Tụi chị làm tới tối.”

Một chú lái taxi nói rất nhanh, giọng lẫn âm miền Trung: “Tui đặt hạt dưa không phải để ăn. Để khách tới nhà có cái cắn, có tiếng tách tách. Nhà im quá nghe buồn.”

Bà Mai quay lại lúc gần đóng cửa để lấy lá dong đông lạnh. Chị Linh xin phép ghi thêm một đoạn. Bà đứng cạnh tủ đông, hai tay ôm xấp lá lạnh bọc nylon.

“Con cứ nói với mấy đứa ở Việt Nam,” bà bảo. “Đừng nghĩ tụi cô bên này giàu rồi muốn gì cũng có. Có cái mua được, có cái không. Cái không mua được là cảm giác mình còn nằm trong danh sách của ai đó. Hứa được thì hứa. Không thì nói không. Nói không đau một lần. Hứa rồi mất hút, đau hoài.”

Chị Linh bấm dừng. Trên màn hình, file âm thanh dài bốn mươi bảy phút hai mươi giây.

Ngoài trời tối sớm. Đèn tiệm hắt lên kính, làm phố sau lưng thành một lớp bóng mờ. Anh Tuệ kéo một nửa cửa sắt xuống. Chị Linh ngồi ở góc quầy, chụp từng trang sổ, gửi từng ảnh qua nhóm. Sau cùng, chị gửi file ghi âm.

Tin nhắn của chị ngắn: Em không cắt. Nghe được bao nhiêu thì nghe. Nhưng xin đừng chỉ lấy số hoàn tiền.

Ở Sài Gòn, văn phòng Tô Hiến Thành đã tắt gần hết đèn.

Hoàng ngồi một mình trong phòng họp nhỏ. Bên ngoài vách kính, hàng cây bên đường chỉ còn những mảng đen mỏng. Trên bàn là laptop, tai nghe, một ly nước đã tan hết đá. Màn hình hiện nhóm chat: ảnh cuốn sổ của chị Linh, bảng Khoa vừa nhập lại, tin Phương Anh ghim trên đầu: Không xử lý file này như dữ liệu lạnh.

Hoàng bấm phát.

Ban đầu là tiếng cửa tiệm, tiếng túi nylon, tiếng chị Linh xin phép khách. Rồi những giọng nói lần lượt hiện ra trong tai nghe. Giọng bực, giọng mệt, giọng cố đùa cho qua, giọng ngập ngừng vì sợ làm phiền. Mỗi câu kéo theo một đồ vật rất cụ thể: hộp trà lài, bánh đậu xanh, hạt dưa, khô bò, lá dong, cái tủ lạnh bé xíu trong phòng trọ, căn nhà im quá cần tiếng tách vỏ hạt.

Một khung sáng nhạt bật lên cạnh màn hình.

TẤM GƯƠNG PHẢN CHIẾU

Phân tích phản hồi khách hàng xuyên biên giới: có thể trích xuất cụm nhu cầu cốt lõi.

Gợi ý nhãn: độ tin cậy lời hứa / thay thế món / kích thước gói / ưu tiên cảm xúc Tết.

Hoàng nhìn khung sáng. Con trỏ chuột đứng ngay nút xác nhận. Nếu bấm, trong vài giây nữa, mọi giọng nói kia sẽ thành bảng, thành nhóm, thành điểm ưu tiên.

Trong tai nghe, giọng bà Mai vang lên, có tiếng tủ đông đóng lại phía sau:

“Người xa nhà sợ nhất không phải thiếu mứt. Sợ là có người hứa nhớ tới mình, rồi quên.”

Hoàng đưa tay lên bàn phím, nhấn tắt khung sáng.

Màn hình tối đi một góc. Không còn nhãn gợi ý. Không còn điểm.

Anh kéo cuốn sổ tay về phía mình, viết dòng đầu tiên bằng bút thật: Đừng bán cảm giác được nhớ bằng lịch dự kiến chưa chắc.

File ghi âm vẫn chạy. Hoàng không tua nhanh.

Ngoài hành lang, máy lạnh kêu đều đều. Điện thoại của anh rung một lần, rồi nằm im. Anh tháo một bên tai nghe ra, nghe tiếng thành phố muộn ngoài cửa kính, rồi đeo lại.

Bà Mai đang nói tiếp về trà lài.

Hoàng cúi xuống trang giấy, để từng giọng người đi qua chậm rãi, không qua bộ lọc nào.