Chương 147 — Đêm hai mươi chín
Kho Bình Thạnh sáng đèn đến gần chín giờ tối.
Bên ngoài hẻm, người ta rửa sân, kéo bàn thờ ông Táo ra lau lần cuối, gọi nhau mượn cái thang, mượn cuộn dây điện. Có nhà mở nhạc xuân nhỏ qua chiếc loa rè; tiếng trống và tiếng kèn bị vách tôn kho chặn lại, chỉ còn một lớp âm thanh mỏng, lúc gần lúc xa. Mùi nước rửa sàn pha với mùi khói nhang từ đầu hẻm thỉnh thoảng lọt vào mỗi khi cửa nhỏ mở ra.
Trong kho, vùng chờ xuất đã trống hơn mấy ngày trước. Những dãy thùng từng xếp sát nhau giờ chỉ còn từng cụm cách quãng, để lộ nền xi măng có vệt bánh xe đẩy. Bảy thùng hàng chờ xử lý sau kỳ nghỉ nằm ở góc trong, thẻ đỏ cột bằng dây nhựa trắng, mặt thẻ quay ra ngoài. Trên mỗi thẻ, ba Hoàng đã ghi thêm bằng bút bi xanh: giữ lạnh — kiểm lại mùng bốn.
Hoàng đứng trước cụm thùng đó một lúc lâu.
Anh không kiểm số lượng nữa. Chiều nay anh đã kiểm hai lần, ba kiểm một lần, Khoa chụp hình gửi vào nhóm thêm một lần. Không có gì mới để phát hiện bằng mắt. Nhưng anh vẫn đứng, như thể nếu quay đi quá nhanh thì sẽ có một thùng tự dịch khỏi vị trí.
Tiếng nắp bình thủy mở phía sau.
“Uống trà không?”
Hoàng quay lại. Ba anh đang đứng cạnh bàn tiếp nhận, tay cầm bình thủy màu bạc cũ đem từ nhà sang. Trên bàn có hai ly nhựa trong, loại vẫn dùng để phát nước cho tài xế hôm có xe tới bốc hàng. Ông rót trà vào mỗi ly chừng nửa lưng. Nước trà không xanh, chỉ vàng nhạt, bốc hơi rất mỏng dưới ánh đèn huỳnh quang.
“Giờ này ba còn pha trà?”
“Uống cho ấm bụng. Về nhà má con lại bắt ăn thêm.” Ông đẩy một ly về phía Hoàng. “Ăn không nổi thì uống trước.”
Hoàng đi tới, nhận ly. Nhựa mỏng truyền hơi nóng lên đầu ngón tay. Anh đổi tay cầm, thổi nhẹ rồi nhấp một ngụm. Trà hơi chát, cuối lưỡi có vị gừng rất nhạt.
“Ba bỏ gừng hả?”
“Má con bỏ. Nói kho lạnh, uống nước thường hoài đau cổ.”
Ông nói xong, tự kéo chiếc ghế nhựa ngồi xuống. Ghế kêu cọt kẹt một tiếng ngắn. Hoàng ngồi ở ghế đối diện, giữa hai người là bàn tiếp nhận còn dán một mảnh băng keo trắng ở mép, chỗ sáng nay anh Tùng bóc tem hơi mạnh làm sần mặt bàn.
Trong kho không có đồng hồ treo tường. Hoàng nhìn điện thoại: 20:56.
Ba anh cũng nhìn theo, rồi nói: “Chưa tới giao thừa đâu mà mặt mày vậy.”
Hoàng đặt ly xuống bàn. Nước trà sóng sánh, dính một vòng mỏng trong đáy ly.
“Con đang nghĩ mấy thùng kia.”
“Ừ.”
“Nghĩ mấy cuộc gọi của chị Linh nữa.”
Ba anh không hỏi tiếp. Ông cầm ly uống một ngụm nhỏ, mắt nhìn về phía cửa cuốn đã kéo xuống quá nửa. Ngoài khe cửa sát nền, ánh đèn xe máy thỉnh thoảng quét qua thành một vệt vàng rồi mất.
Hoàng nói: “Ba có thấy mình làm người ta thất vọng không?”
Ông đặt ly xuống chậm hơn lúc nãy.
“Ai?”
“Khách. Anh Tuệ. Mấy nhà vườn. Cả team.” Hoàng nhìn mép bàn, nơi có vết bút bi xanh bị lem do ai đó đặt tay khi mực chưa khô. “Mình nói sẽ làm được, rồi cuối cùng không bay được. Người ta nghe lý do thì nghe vậy thôi. Nhưng họ vẫn thất vọng.”
Ba anh im lặng. Không phải kiểu im lặng để nghĩ một câu hay. Ông giống như đang lục trong trí nhớ một món đồ cũ, biết nó ở đâu nhưng phải kéo mấy ngăn tủ ra mới thấy.
Một lúc sau, ông hỏi: “Con còn nhớ cái xe Dream cũ của ba không?”
Hoàng ngẩng lên.
“Cái màu nâu?”
“Ừ. Cái đó ba chạy xe ôm hồi mới vô Sài Gòn.”
Hoàng nhớ chiếc xe ấy không nhiều. Trong ký ức của anh, nó luôn dựng ở góc sân nhà trọ cũ, yên xe vá hai miếng, mặt đồng hồ mờ, mỗi lần đề máy phải đạp thêm một nhịp. Sau này ba bán đi, thay bằng chiếc xe khác gọn hơn. Lúc đó anh còn nhỏ, chỉ biết xe mới ít tắt máy giữa đường hơn.
Ba anh nghiêng người, đặt khuỷu tay lên đầu gối.
“Có bữa mưa lớn, chắc cũng cuối năm. Không phải Tết, mà gần Tết, khách đông. Ba chở một ông từ bến xe về quận Tư. Ông đó xách hai bao đồ, ngồi sau cứ thúc: chạy lẹ chút chú, nhà tôi đang đợi.”
Ngoài hẻm, ai đó kéo cửa sắt. Âm thanh rít dài, rồi đập xuống cái rầm. Ba Hoàng đợi tiếng đó qua hẳn mới nói tiếp.
“Đến khúc cầu, ba nghe máy kêu khác. Không phải tắt máy. Nó vẫn chạy. Nhưng tay thắng trước bóp vô thấy mềm hơn mọi khi. Ba chạy xe cũ lâu nên biết. Có cái gì không đúng.”
Hoàng cầm ly trà, nhưng không uống.
“Ba dừng lại?”
“Dừng bên lề. Mưa tạt vô mặt, xe sau bóp còi. Ông khách chửi ngay. Nói ba kiếm cớ, nói gần tới nơi rồi còn bày chuyện, nói biết vậy bắt xe khác.” Ông cười khẽ, không vui cũng không buồn. “Chửi cũng có lý. Người ta đang gấp. Mưa ướt đồ.”
“Rồi sao?”
“Ba nói không chở tiếp được. Trả lại nửa tiền, kêu ổng bắt xe khác. Ổng chửi thêm mấy câu rồi đi bộ qua đầu cầu. Ba đẩy xe vô mái hiên vá ruột. Ông thợ ở đó coi thử, nói dây thắng sau sắp đứt, bố thắng mòn sát rồi. Đi thêm một đoạn xuống dốc cầu, gặp xe thắng gấp là không biết sao.”
Ông đưa tay chỉ hờ về phía bảy thùng hàng, như chỉ một khúc đường không có mặt trong kho.
“Hôm đó ba mất cuốc. Mất tiền. Bị chửi. Còn bị mưa ướt tới tối. Nhưng tối về, ba ngủ được.”
Hoàng nhìn ba. Khuôn mặt ông dưới đèn kho có những đường rất rõ: vệt nhăn ở khóe mắt, mảng da sạm trên gò má do nhiều năm chạy ngoài đường, một vết xước nhỏ ở mu bàn tay chắc do lúc chiều kéo thùng. Ông không có vẻ đang kể chuyện lớn. Ông kể như kể một lần thủng lốp, một lần quên áo mưa, một lần ăn cơm trễ.
“Ông khách đó có biết không?” Hoàng hỏi.
“Biết gì?”
“Biết thắng xe sắp hư.”
“Chắc không. Ổng đi rồi. Ba đâu có chạy theo giải thích.”
Câu đó ở lại giữa hai người lâu hơn những câu trước.
Hoàng cúi mắt xuống ly trà. Hơi nóng đã bớt. Trên mặt nước có một vụn trà nhỏ xoay chậm rồi dạt vào thành ly.
“Nếu lúc đó ba nói rõ hơn?”
“Lúc đó ba cũng không biết rõ. Chỉ biết nghe máy lạ, thắng lạ. Người ta đang chửi, mưa lớn, xe thì nằm giữa đường. Ba chỉ nói không chở được nữa.” Ông xoa hai bàn tay vào nhau, như vẫn còn nhớ cái lạnh của nước mưa năm nào. “Sau này nghĩ lại, đáng ra nên nói: xe có vấn đề, tôi sợ không an toàn. Nói vậy người ta vẫn chửi, nhưng chửi khác.”
Hoàng ngẩng lên.
Ba anh nhìn thẳng vào anh, giọng vẫn đều: “Dừng là một chuyện. Nói cho người ta biết vì sao mình dừng là chuyện khác. Cả hai đều khó.”
Không có tiếng nhạc xuân nữa. Có lẽ nhà đầu hẻm đã tắt loa để lau bàn ghế. Kho rộng ra trong khoảng lặng. Đèn huỳnh quang trên trần kêu rất nhỏ, tiếng điện rền rền như một con côn trùng mắc trong ống sáng.
Hoàng hỏi: “Nếu nói rồi mà người ta vẫn không nghe?”
“Thì mình vẫn phải nói.” Ba anh cầm ly lên, uống cạn phần trà còn lại. “Không phải để người ta hết giận ngay. Để sau này nếu có chuyện, họ biết mình không giấu. Còn nếu không có chuyện, họ cũng biết lần sau mình dừng vì cái gì.”
Ông đứng dậy, đi tới cụm thùng thẻ đỏ. Ông không mở thùng, chỉ cúi xuống nhìn từng thẻ, ngón tay chạm nhẹ vào dòng chữ mình đã ghi. Hoàng đi theo sau.
“Mấy thùng này,” ba anh nói, “để tới mùng bốn kiểm lại. Nếu không đạt thì bỏ, đúng không?”
“Dạ.”
“Đã nói với khách chưa?”
“Nói rồi. Trong email có ghi sau kỳ nghỉ sẽ kiểm lại chất lượng trước khi xác nhận giao tiếp. Nếu không đạt sẽ hoàn phần còn lại.”
“Ghi vậy được.”
Ba anh đứng thẳng lên. Xương đầu gối ông kêu khẽ. Ông phủi tay dù thùng không bụi mấy.
“Nhưng mùng bốn kiểm, con cho người ta thấy mình kiểm cái gì. Đừng nói chung chung là đạt hay không đạt. Hình ảnh, số cân, nhiệt độ, tình trạng bao bì. Ai không hiểu hết cũng được. Mình có cái để nói.”
Hoàng gật.
Anh từng nghe những câu tương tự từ anh Vũ, từ Phương Anh, từ bảng quy trình. Nhưng khi ba nói, nó không giống một bước trong checklist. Nó giống việc đặt một cái nêm dưới bánh xe trước khi chui xuống gầm sửa máy: nhỏ, cũ, ai cũng có thể làm, nhưng thiếu nó thì người nằm dưới gầm là người chịu trước.
“Ba học mấy cái này ở đâu?” Hoàng hỏi.
Ông liếc anh.
“Ở ngoài đường chứ đâu.”
Câu trả lời ngắn đến mức nếu ghi vào biên bản thì chẳng có giá trị gì. Nhưng Hoàng biết phía sau nó là những ngày nắng đứng chờ khách ở cổng bến xe, những buổi mưa ghé mái hiên lạ, những lần nghe máy nổ khác một chút rồi phải đoán nên chạy tiếp hay dừng. Không ai cấp chứng chỉ cho việc đó. Cũng không có bảng điểm nào ghi ông đã chọn đúng bao nhiêu lần.
Điện thoại ba rung trong túi áo.
Ông lấy ra nhìn màn hình. “Má con gọi.”
Hoàng nhìn đồng hồ: 21:18.
Ba bắt máy. “Ừ, xong rồi. Hai cha con còn ở kho… Biết rồi, về liền… Không, nó không bỏ ăn, có uống trà… Ừ, để tui kéo cửa.”
Ông tắt máy, bỏ điện thoại vào túi, quay sang Hoàng.
“Về. Mai còn dậy phụ má con.”
“Ba về trước đi. Con ghi nốt mấy dòng rồi khóa cửa.”
“Lại ghi.”
“Một chút thôi.”
Ba nhìn anh vài giây, rồi bước về bàn lấy bình thủy. Ông đổ phần nước thừa trong bình vào cái xô ở góc kho, úp hai ly nhựa lên kệ sau khi rửa qua bằng nước sạch. Làm xong, ông kiểm cửa phụ, tắt bớt một dãy đèn, chỉ để lại dãy phía bàn tiếp nhận.
Trước khi ra ngoài, ông dừng ở cửa nhỏ.
“Hoàng.”
“Dạ?”
“Người ta thất vọng thì mình coi cho kỹ. Có khi thất vọng vì mình làm dở. Có khi vì họ không biết hết cái mình thấy. Hai cái đó xử khác nhau.”
Ông nói xong, kéo cửa nhỏ mở ra. Gió đêm mang mùi nhang và mùi lá mai mới tưới lùa vào kho. Bóng ông khuất sau vệt sáng ngoài hẻm, rồi tiếng dép lê xa dần.
Hoàng đứng yên thêm một lúc.
Sau đó anh quay lại bàn tiếp nhận, lấy quyển sổ tay trong túi ra. Quyển sổ đã cấn góc vì mấy ngày qua anh bỏ chung với điện thoại, bút, chìa khóa kho. Anh mở tới trang có câu hôm qua đã gạch dưới.
Chuyến bay đầu tiên của mình là chuyến không cất cánh.
Bên dưới, anh viết thêm một dòng mới:
Dừng được chưa đủ. Phải giải thích được vì sao dừng.
Ngòi bút dừng ở cuối câu. Anh không gạch dưới ngay. Anh đọc lại hai dòng, rồi viết tiếp, nhỏ hơn:
Không phải để khỏi bị trách. Để lần sau mọi người cùng nhìn thấy sớm hơn.
Bút bi hơi khựng ở chữ “sớm” vì giấy sổ đã ẩm nhẹ bởi hơi kho lạnh. Hoàng chờ một nhịp cho mực khô rồi mới gập sổ lại.
Lúc đó, Tấm gương phản chiếu hiện lên.
Không có âm thanh báo. Không có ánh sáng bùng lên. Giao diện chỉ lặng lẽ phủ trên khoảng không phía trên mặt bàn, mỏng như một lớp kính được ai đó dựng đứng giữa kho.
Dòng chữ đầu tiên hiện bằng màu xanh nhạt:
Đánh giá nhiệm vụ phụ: vận hành an toàn trong tình huống lệch kế hoạch.
Hoàng không chạm vào. Anh đứng trước bàn, một tay vẫn đặt trên quyển sổ.
Các dòng tiếp theo hiện chậm, từng dòng một.
Điều kiện đã ghi nhận: dừng lô hàng khi điều kiện bay chưa đầy đủ.
Điều kiện đã ghi nhận: thông báo chủ động cho khách hàng trước khi phát sinh khiếu nại.
Điều kiện đã ghi nhận: lưu vết quyết định, chi phí, tình trạng hàng và phương án bồi hoàn.
Một khoảng trống.
Rồi dòng chữ bạc hiện ra, sáng hơn những dòng trước một chút.
AN TOÀN HỆ THỐNG: 4/5 — NĂNG LỰC DỪNG VÀ GIẢI THÍCH.
Hoàng đọc nó một lần.
Anh không thấy tim mình đập nhanh hơn. Không có cảm giác cửa nào đó mở ra ầm ĩ trong đầu. Dòng chữ nằm đó, bình tĩnh như con số trên phiếu cân, như nhiệt độ ghi ở góc thẻ, như chữ ba anh viết: kiểm lại mùng bốn.
Bên dưới, một đoạn mô tả ngắn hiện lên:
Một hệ thống không an toàn vì nó chưa từng sai. Nó an toàn vì biết dừng, biết nói thật, và biết học sau khi sai.
Hoàng đọc xong, nhắm mắt một chút.
Trong bóng tối sau mí mắt, anh không thấy đường băng, không thấy máy bay cất cánh. Anh thấy ba đứng dưới mưa bên lề cầu, một tay giữ ghi-đông chiếc Dream cũ, một người khách ôm hai bao đồ quay đi trong bực bội. Anh thấy chị Linh ngồi trong văn phòng, gọi tám cuộc điện thoại, giọng không vội, không lấp liếm. Anh thấy Khoa đặt thùng hàng lên xe tải nhỏ, xoay nhãn ra ngoài. Anh thấy bảy thùng thẻ đỏ nằm im ở góc kho, chờ đến mùng bốn để được kiểm lại bằng mắt, bằng cân, bằng nhiệt kế, bằng ảnh chụp.
Khi mở mắt, giao diện vẫn còn đó.
Hoàng đưa tay tắt nó.
Kho trở lại bình thường: bàn tiếp nhận, băng keo, bình thủy đã vơi, những vệt bánh xe trên nền xi măng. Ngoài hẻm, có tiếng một đứa trẻ cười rất to rồi bị người lớn nhắc nhỏ lại. Đêm hai mươi chín chưa qua, nhưng thành phố đã bắt đầu thu mình vào Tết.
Anh tắt nốt dãy đèn cuối cùng.
Trước khi kéo cửa, Hoàng quay lại nhìn cụm thùng thẻ đỏ thêm một lần. Trong bóng mờ, những mảnh thẻ không còn đỏ rực như dưới đèn, chỉ là vài hình chữ nhật sẫm màu buộc vào dây nhựa trắng.
Anh khóa cửa kho, kiểm ổ khóa bằng cách kéo nhẹ hai lần.
Ngoài hẻm, ba anh đang đứng chờ ở đầu con đường nhỏ, một tay cầm bình thủy, tay kia kẹp điếu thuốc chưa châm. Thấy Hoàng ra, ông nhét điếu thuốc lại vào túi áo.
“Xong chưa?”
“Xong rồi.”
Hai cha con đi bộ ra đường lớn. Gió đêm lùa qua mấy chậu mai đặt trước hiên nhà ai đó, làm vài nụ vàng mới hé rung nhẹ trong bóng tối.
Hoàng bước chậm hơn ba nửa bước. Anh nhìn cái bình thủy cũ trong tay ông, rồi nhìn con đường ướt loang ánh đèn trước mặt.
Không có chuyến bay nào cất cánh đêm đó.
Nhưng có một người học được cách giải thích vì sao mình đã dừng lại.