Chương 162: Hàng chờ cửa
Kho Bình Thạnh lúc ba giờ chiều ngột ngạt hơn mọi ngày. Nắng xuyên qua tôn mái đốt nóng mảng xi măng trần, và quạt thông gió gắn trên tường phía tây — chiếc duy nhất còn chạy — chỉ kịp dời đám khí ẩm từ góc này sang góc khác. Trâm đứng cạnh bàn cân điện tử, tay cầm bút bi xanh, mắt dán vào màn hình LED hiển thị số liệu.
“Hộp mật ong rừng, bảy trăm gram, mười hai hũ.” Cô đọc to, từng chữ tách biệt. “Tổng cân thực: tám ký bốn.”
Chú Sáu đứng bên bàn đóng gói đối diện, nghe xong thì ngừng tay, nhìn lại nhãn dán trên thùng carton. Ông là người cho thuê kho, năm mươi tám tuổi, tóc bạc cắt ngắn, đeo kính lão gọng nhựa nâu. Hai mươi năm làm nghề vận tải đường bộ, mới chuyển sang cho thuê mặt bằng kho bãi ba năm. Kho Bình Thạnh không lớn — sức chứa khoảng ba mươi tấn, chia làm bốn dãy kệ thép — nhưng khô ráo, có camera an ninh, và quan trọng nhất với Khoa: cách ga hàng hóa Tân Sơn Nhất mười bảy phút chạy xe tải.
“Tám ký bốn,” chú Sáu lặp lại, viết lên sổ tay. “Ghi luôn hả?”
“Ghi,” Khoa đáp từ phía sau. Anh ngồi trên chiếc ghế nhựa trắng đặt sát cửa cuốn, máy tính để trên đùi, màn hình mở tới trang tính Excel tự thiết kế — bảng theo dõi lô hàng theo từng món, từng nhà cung cấp, từng mốc thời gian. Cột bên trái liệt kê tên hàng, cột giữa là trọng lượng khai báo, cột phải là trọng lượng thực đo. Mỗi dòng có một ô màu ở cuối: xanh, vàng, hoặc đỏ.
Thùng mật ong rừng vừa cân xong, Khoa tô ô cuối cùng màu xanh. Anh nhìn danh sách: hai mươi ba trên hai mươi bảy món đã hoàn thành kiểm tra. Bốn món còn lại — trong đó ba món từ nhà cung cấp đã giao đúng hẹn, chỉ đang chờ cân cuối, và một món chưa tới.
“Mười bốn giờ ba mươi,” Trâm nói, liếc đồng hồ treo tường. “Ông Vũ bảo năm giờ phải xong toàn bộ, sáu giờ rưỡi chở ra Tân Sơn Nhất. Còn bốn món.”
“Ba món cân tiếp đi. Một món…” Khoa dừng lại. Anh nhìn xuống dòng cuối trong bảng — Mật ong hoa cà phê Đắk Lắk — HTX Hưng Phát — 15 hộp — Chưa giao. Ông Vũ đã đặt hàng từ tuần trước, nhà cung cấp xác nhận giao lúc một giờ trưa. Bây giờ đã ba giờ rưỡi.
Khoa rút điện thoại, gọi số Hưng Phát. Chuông reo bảy tiếng. Bên kia nhấc máy.
“Alo, HTX Hưng Phát, xin nghe.”
“Dạ chào chị, em Khoa bên kho Bình Thạnh. Em gọi về lô mật ong hoa cà phê mười lăm hộp, lộ trình đi JetLink tối nay. Chị hẹn giao lúc một giờ —”
“Ờ, anh Khoa à. Chị xin lỗi, xe ben chị bị hỏng trên quốc lộ mười bốn hoài, mới sửa xong. Chị đang chạy rồi, khoảng năm giờ mới tới nơi được.”
Năm giờ.
Khoa nhắm mắt lại. Năm giờ tới nơi. Cân, kiểm tra, dán nhãn, đóng gói, ghi sổ. Ít nhất bốn mươi lăm phút. Vậy là năm giờ bốn mươi lăm mới xong. Ông Vũ yêu cầu năm giờ dọn sạch. Chở ra Tân Sơn Nhất mười bảy phút. Tới ga lúc sáu giờ. JetLink yêu cầu hàng phải có mặt trước sáu giờ ba mươi để kiểm tra an ninh và cân kiểm tra tại chỗ. Có kịp không?
“Dạ, chị cứ chạy tới,” Khoa nói, giọng đều. “Em đợi.”
Cúp máy, anh nhìn màn hình Excel. Bốn món còn lại. Ba món đã có sẵn. Một món đang chạy trên quốc lộ mười bốn, cách kho ít nhất một tiếng rưỡi.
Hoàng ngồi trên ghế nhựa cách Khoa hai mét, lưng tựa vào tường. Anh không nói gì. Máy tính mở sẵn trên đùi — màn hình email, danh sách công việc bên Nhật — nhưng anh không nhìn vào đó. Mắt anh dõi theo tay Khoa: cách anh kia tô màu ô Excel, cách ngón tay gõ phím, cách chân phải gõ nhẹ xuống nền xi măng theo nhịp đếm ngược trong đầu.
Hoàng đã quen là người đứng giữa bàn cân — người nhận cuộc gọi, người tính toán, người quyết định. Bây giờ ngồi đây, tay rảnh, miệng đóng, anh nhận ra mình không biết để tay vào đâu.
Trâm cân món thứ hai mươi bốn: hạt điều rang muối, hai ký ba. Màu xanh. Chú Sáu xếp thùng vào dãy kệ bên phải, mặt thùng quay ra ngoài để dễ quét mã vạch. Mỗi thùng được dán một nhãn trắng in mã QR — hệ thống truy xuất mà Khoa thiết kế, quét bằng điện thoại là ra được tên nhà cung cấp, ngày sản xuất, trọng lượng, và mã chuyến bay JetLink.
“Món hai mươi lăm,” Trâm đọc. “Bánh đậu xanh Hải Dương, mười hộp, một ký tám.”
“Cân,” Khoa gật đầu.
Hoàng nhìn Trâm làm việc. Cô mặc áo thun trắng, tóc buộc cao, trên tay đeo găng cotton mỏng. Mỗi món cô đều mở hộp ra kiểm tra — nhìn bên trong, đếm số lượng, rồi đóng lại, dán tem niêm phong. Quy trình chậm hơn Khoa dự kiến ban đầu: mỗi món mất khoảng tám phút thay vì năm. Nhưng không ai phàn nàn. Ông Vũ đã dặn rõ: “An toàn hàng không không có chữ ‘ước lượng’. Mở hộp, đếm, cân, đóng lại. Thiếu một gram cũng ghi.”
Hai mươi lăm xong. Trâm chuyển sang món hai mươi sáu: cà phê rang xay Trung Nguyên, năm gói một ký. Cô xé một gói kiểm tra — bột cà phê đen mịn, mùi thơm đậm lan trong không khí ngột ngạt của kho.
“Hai mươi sáu, xong. Còn món hai mươi bảy.”
Trâm nhìn Khoa. Khoa nhìn màn hình. Dòng cuối cùng vẫn trắng.
“Chưa tới,” Khoa nói.
Bốn giờ mười lăm. Chú Sáu kê thùng cuối cùng vào dãy kệ, lau mồ hôi trán bằng tay áo, đi ra ngoài uống nước. Trâm thu dọn bàn cân, rửa tay bằng chai nước khoáng. Khoa vẫn ngồi nguyên chỗ cũ.
Hoàng đứng dậy, đi ra cửa cuốn. Nắng đã dịu bớt nhưng mặt đường bêtông ngoài sân vẫn bốc hơi nóng. Anh nhìn dòng xe máy chạy trên quốc lộ trước mặt, rồi nhìn lại đồng hồ. Bốn giờ mười tám.
Điện thoại Hoàng rung. Tin nhắn từ Nhật — một email dài từ đối tác logistics bên Osaka, hỏi về tiến độ giấy phép nhập khẩu lô hàng đầu tiên. Hoàng đọc lướt, không trả lời, tắt màn hình.
Anh quay vào trong. Khoa đang gọi điện lại cho Hưng Phát.
“Chị ơi, chị chạy tới đâu rồi?”
“Hai mươi cây nữa là tới, anh Khoa ơi. Chị chạy nhanh nhất rồi.”
Hai mươi cây. Quốc lộ mười bốn lúc bốn giờ chiều — đường hai làn xe, xe tải nặng, xe máy lẫn lộn. Dù chạy nhanh nhất cũng phải bốn mươi lăm phút. Tức là năm giờ mới tới.
Khoa cúp máy. Anh nhìn danh sách Excel. Hai mươi sáu trên hai mươi bảy. Một món duy nhất chễm chệ ở dòng cuối, ô màu trống.
“Bốn giờ hai mươi,” Trâm nói từ bàn cân, giọng nhẹ nhưng không giấu được sự lo. “Còn một món, còn một tiếng bốn mươi tính đến hạn cuối của ông Vũ.”
Khoa không đáp. Anh mở điện thoại, gọi ông Vũ.
Ông Vũ nghe máy sau hai tiếng chuông.
“Anh Vũ, Khoa đây. Lô hàng hai mươi sáu trên hai mươi bảy đã cân xong, toàn bộ đạt. Món hai mươi bảy — mật ong hoa cà phê, mười lăm hộp — nhà cung cấp giao trễ. Hẹn một giờ trưa, giờ mới nói năm giờ mới tới.”
Im lặng trên đường dây. Rồi giọng ông Vũ, chậm và rõ:
“Anh đã báo JetLink chưa?”
“Chưa. Em muốn hỏi anh trước. Nếu hàng tới năm giờ, cân đóng gói xong khoảng năm giờ bốn mươi. Chở ra Tân Sơn Nhất mười bảy phút, tới ga lúc sáu giờ. JetLink yêu cầu hàng có mặt sáu giờ ba mươi. Còn năm mươi phút dư —”
“Không đủ,” ông Vũ cắt ngang. “Anh Khoa, anh quên bước rồi. Hàng đến ga, JetLink không nhận ngay. Họ phải kiểm tra an ninh lần một — quét tia X, kiểm tra niêm phong, đối chiếu danh sách. Cái đó mất ít nhất hai mươi phút. Rồi cân kiểm tra tại chỗ của họ — thêm mười lăm phút. Tổng là ba mươi lăm phút. Năm mươi phút dư, anh chỉ còn mười lăm phút dự trữ. Nếu xe tải kẹt đèn đỏ ở ngã tư Trường Chinh, hoặc JetLink cần kiểm tra thêm một thùng bất kỳ, anh trễ slot.”
Khoa cắn môi. Anh đã quên bước kiểm tra an ninh của JetLink — hoặc đúng hơn, anh đã nhớ nhưng đánh giá sai thời gian. Ông Vũ từng làm việc ở Vietnam Airlines mười năm, trực tiếp trải qua quy trình an ninh hàng hóa hàng nghìn lần. Khoa thì chưa từng bước chân vào phòng kiểm tra an ninh của JetLink.
“Vậy nếu bỏ món hai mươi bảy,” Khoa nói, “hai mươi sáu món còn lại đủ điều kiện gửi chuyến tối nay không?”
“Hai mươi sáu món, tổng trọng lượng…” Ông Vũ đọc từ ghi chú. “…Mười bảy ký hai. Dưới ngưỡng tối thiểu hai mươi ký mà JetLink cấp slot ưu tiên. Nhưng lô hàng kiểm chứng đầu tiên, họ đã chốt nhận. Anh gọi cho Trần Văn Kha — Trưởng ca khai thác — xác nhận lại, nói giảm một món do sự cố nhà cung cấp. Anh ấy hiểu.”
“Em hiểu.”
“Anh Khoa.” Giọng ông Vũ thay đổi — chậm hơn, nặng hơn. “Quyết định này, anh tự quyết. Anh là người trực hôm nay. Anh gọi tôi để hỏi thông tin, không phải xin phép.”
Khoa nuốt nước bọt. “Vâng.”
Cúp máy, anh nhìn Hoàng. Hoàng nhìn lại, rồi lắc đầu nhẹ — không phải bác không đồng ý, mà là tao không vào đây. Đây là lượt của mày.
Bốn giờ bốn mươi. Trâm đã dọn xong bàn cân, ngồi bệt trên thùng carton rỗng, tay phe phẩy chiếc quạt giấy in quảng cáo kem Merino. Khoa đứng giữa kho, hai tay chống hông, nhìn dãy kệ hai mươi sáu thùng hàng đã xếp ngay ngắn. Mỗi thùng dán nhãn QR, dán tem niêm phong đỏ, dán thẻ màu xanh. Đều đặn. Đúng quy cách.
Nhưng thiếu một món.
Anh gọi Trần Văn Kha.
“Anh Kha, Khoa đây. Lô hàng tối nay, hai mươi bảy món ban đầu, nay chỉ còn hai mươi sáu. Một món mật ong hoa cà phê, nhà cung cấp giao trễ, em không kịp cân kiểm tra đúng quy trình. Em bỏ món này ra khỏi lô.”
Giọng Kha bên kia: “Hai mươi sáu món, tổng cân bao nhiêu?”
“Mười bảy ký hai.”
“Được. JetLink nhận. Nhưng anh ghi rõ vào biên bản: lý do giảm số lượng. Tôi cần chữ ký của người trực.”
“Em ghi. Cảm ơn anh.”
Khoa cúp máy. Anh ngồi xuống ghế, mở máy tính, tạo một file mới tên NHAT_KY_QUYET_DINH_NGAY_20_01.txt. Gõ:
16:40 — Quyết định: Bỏ món 27 (Mật ong hoa cà phê Đắk Lắk — HTX Hưng Phát — 15 hộp) khỏi lô hàng kiểm chứng JETLINK ngày 20/01. Lý do: Nhà cung cấp giao trễ 4 tiếng. Không đủ thời gian thực hiện quy trình cân kiểm tra chuẩn. Không đẩy lùi toàn bộ lô hàng vì 26/27 món đã sẵn sàng và đã đạt kiểm tra. Người quyết định: Trần Đình Khoa — Người trực vận hành. Tham vấn: Lê Quang Vũ (cựu phi công, cố vấn kỹ thuật), Trần Văn Kha (Trưởng ca khai thác JetLink).
Ghi xong, anh đọc lại một lần, lưu file.
Rồi anh gọi điện cho Hưng Phát lần thứ ba.
“Chị à, em Khoa. Chị đừng chở tới kho Bình Thạnh nữa.”
“Sao vậy? Chị sắp tới nơi rồi, còn bảy cây—”
“Em biết. Nhưng lô hàng tối nay em đã chốt số lượng rồi. Món của chị em bỏ ra.”
Im lặng. Rồi giọng người đàn bà, thấp hơn: “Bỏ ra… nghĩa là sao? Hàng chị không đi chuyến nay?”
“Đúng vậy. Chị giao trễ bốn tiếng so với hẹn. Theo quy trình an toàn hàng không, em không đủ thời gian cân kiểm tra món này. Nếu chờ chị tới rồi cân, toàn bộ lô hàng trễ slot bay, cả hai mươi sáu món khác đều bị ảnh hưởng. Em không thể lấy rủi ro đó.”
“Nhưng chị đã chạy hai tiếng đồng hồ rồi—”
“Em hiểu. Và em xin lỗi. Lần tới chị giao đúng giờ, em ưu tiên xếp vào chuyến sớm nhất. Nhưng chuyến nay, em không nhận.”
Giọng chị ta chùng xuống. “Thôi được rồi. Chị quay về.” Một tiếng thở dài dài qua điện thoại. “Chị tưởng mật ong thì dễ, có gì mà phải cân đong—”
“Chị ơi, đây là hàng đi máy bay. Không phải gửi xe đò.” Khoa nói nhẹ nhưng chắc. “Mọi thứ lên máy bay đều phải khai báo trọng lượng chính xác. Mật ong hay sắt thép, quy trình giống nhau.”
Chị ta im. Rồi: “Chị hiểu rồi. Lần sau chị giao sớm.”
Cúp máy, Khoa đặt điện thoại xuống đùi. Anh nhìn thẳng ra cửa cuốn, nơi nắng chiều đã chuyển từ vàng sang cam. Bốn giờ năm mươi. Còn một tiếng mười phút trước khi phải chở hàng ra Tân Sơn Nhất.
Năm giờ kém. Ba Hoàng — Nguyễn Văn Tân — xuất hiện ở cửa kho. Ông mặc áo sơ mi xanh lạt, đội cổ áo xám, tay xách hai bịch cơm tấm. Năm mươi ba tuổi, dáng người nhỏ, da ngăm đen, tay phải có sẹo dài ở mu bàn tay — dấu tích từ năm mười tám tuổi chạy xe ôm bị ngã trên cầu Phú Mỹ. Ông không làm trong kho. Ông đến đưa cơm cho con trai và thăm dò tình hình.
“Ăn đi,” ba Hoàng đặt bịch cơm lên bàn, kéo ghế ngồi cạnh Hoàng. “Tới lúc nào rồi?”
“Bốn giờ,” Hoàng đáp, cầm hộp cơm. “Khoa đang xử lý sự cố. Một nhà cung cấp giao trễ.”
Ba gật đầu, cầm đũa, ăn. Ông ăn nhanh, gọn, không nói gì thêm cho đến khi hết nửa hộp. Rồi ông nhìn dãy kệ hai mươi sáu thùng hàng.
“Hai mươi bảy chỗ trống, chỉ có hai mươi sáu,” ba nói, chỉ tay vào khoảng trống ở góc phải dãy kệ, nơi món hai mươi bảy lẽ ra đứng.
“Con bỏ món đó ra,” Hoàng giải thích. “Giao trễ, không kịp cân kiểm tra.”
Ba nhai cơm, mắt nhìn khoảng trống. “Bỏ là đúng,” ông nói, giọng bình thường như nói chuyện mua rau. “Hồi tao chạy xe ôm, trễ là mất khách. Ở đây trễ là…”
Khoa, đang ngồi cạnh nghe ba Hoàng nói, tiếp lời: “Là mất chuyến.”
Ba gật đầu chậm. Miếng cơm cuối cùng, ông nhai kỹ, nuốt. “Thì bỏ ra. Mai còn chuyến khác. Nhưng nếu ép cho kịp mà khai sai, mai không còn chuyến nào.”
Câu nói treo trong không khí nóng đặc của kho. Trâm ngừng phe phẩy quạt. Hoàng đặt đũa xuống.
Khoa đứng dậy. Anh đi tới dãy kệ, rút điện thoại, quét mã QR trên thùng đầu tiên. Màn hình hiện lên thông tin đầy đủ: tên hàng, nhà cung cấp, trọng lượng, mã chuyến bay. Anh quét thùng thứ hai, thứ ba. Cả dãy. Hai mươi sáu thùng. Tất cả đều rõ ràng, sạch sẽ, đúng quy cách.
Anh quay lại chỗ ngồi, mở file nhật ký quyết định, thêm một dòng:
17:00 — Xác nhận: 26/27 món đã hoàn tất quy trình chuẩn. Lô hàng sẵn sàng chuyển ra Tân Sơn Nhất. Món 27 đã liên hệ trả lại nhà cung cấp, không ép đưa vào lô.
Lưu file. Đóng máy.
“Năm giờ,” Khoa nói, đứng dậy. “Gọi xe tải. Chở hàng ra ga.”
Chú Sáu đã đứng sẵn ở cửa cuốn, chìa khóa xe tải trên tay. Ông lùi chiếc Isuzu NQR năm tấn ra sát cửa kho, mở thùng sau. Khoa và Trâm khiêng thùng hàng lên xe — mỗi thùng dán nhãn mặt ngoài, mã QR quay về phía cửa thùng để nhân viên bốc xếp JetLink dễ quét.
Hoàng đứng xem, tay buông bên hông. Ba Hoàng đã ăn xong cơm, ngồi trên ghế nhựa, tay cầm điếu thuốc — không châm lửa, chỉ xoay giữa ngón tay.
“Hai mươi sáu,” chú Sáu đếm khi thùng cuối cùng được xếp lên xe. “Đúng không, anh Khoa?”
“Đúng. Hai mươi sáu.” Khoa đếm lại một lần nữa trên màn hình điện thoại. “Anh Sáu chở ra ga Tân Sơn Nhất, trạm JetLink Cargo. Anh Kha — Trần Văn Kha, Trưởng ca — trực hôm nay. Anh đưa danh sách biên bản này cho anh ấy ký.” Khoa rút từ cặp hồ sơ một tờ A4 in danh sách hai mươi sáu món, trọng lượng từng món, tổng trọng lượng, và dòng ghi chú về món bị bỏ.
“Lấy giấy bút cho tôi ký nhận ở đây,” chú Sáu nói, chỉ vào góc tờ biên bản. Khoa ký, ghi giờ: 17:08.
Chú Sáu chở hàng đi. Tiếng xe tải Isuzu nổ máy, lăn qua sân bêtông, rẽ phải vào quốc lộ. Cửa cuốn kho đóng sập.
Kho trống. Trâm dọn bàn cân, lau mặt bàn bằng giẻ ẩm, xếp hộp đựng tem niêm phong vào ngăn kéo. Khoa thu gom sổ tay, file nhật ký, máy tính. Hoàng đứng dậy, vứt hộp cơm vào thùng rác.
“Khoa.”
“Gì?”
“Mày xử lý tốt.”
Khoa nhìn Hoàng. Anh không cười. “Tao vẫn quên bước kiểm tra an ninh của JetLink. Nếu không gọi anh Vũ, tao đã tính sai timeline, tưởng còn năm mươi phút dư.”
“Hoặc tao sẽ nhắc mày.”
“Anh không được nhắc.” Khoa nói, giọng không giận, chỉ rõ. “Anh đã giao quyền cho tao. Anh nhắc là anh lấy lại quyền. Lần này anh nhắc đúng, lần sau anh nhắc sai thì sao? Tao phải tự biết, tự nhớ, tự sai rồi tự sửa.”
Hoàng nhìn em mình. Cái cách Khoa nói — bình tĩnh, rành rọt, không cần nâng giọng — khiến Hoàng nhận ra một điều: thằng bé ngồi cạnh anh tối qua trong phòng họp, giơ tay nhận lịch trực, không phải lúc nhất thời dũng cảm. Nó đã suy nghĩ. Nó biết nó sẽ sai, và nó chọn sai một mình thay vì sai dưới sự giám sát.
“Ừ,” Hoàng nói. “Mày đúng.”
Khoa gật đầu, xách balo lên vai. Trâm đã dọn xong, tắt đèn bàn cân, đi ra cửa. Ba Hoàng đút điếu thuốc chưa châm vào túi áo, đứng dậy theo.
“Năm giờ rưỡi,” ba nói. “Mày với Khoa đi theo tao ăn phở. Trâm cũng đi.”
“Bác, con gọi xe về,” Trâm nói.
“Về cái gì. Ăn phở rồi về.” Giọng ba Hoàng không có chỗ cho từ chối. Ông đã năm mươi ba tuổi, chạy xe ôm hai mươi năm, nuôi ba đứa con ăn học, và khi ông bảo đi ăn phở thì nghĩa là đi ăn phở.
Hoàng nhìn Khoa. Khoa nhìn Hoàng. Cả hai cùng bước ra cửa.
Bên ngoài, trời đã nhá nhem tối. Đèn đường vàng nhạt lên dọc quốc lộ, xe máy về nhà tạo thành dòng chảy liên tục. Kho Bình Thạnh đóng cửa sau lưng, cửa cuốn khóa chặt, camera an ninh sáng đèn đỏ nhấp nháy.
Trên xe máy, Hoàng ngồi sau lưng ba. Gió chiều thổi mát lần đầu tiên trong ngày. Anh rút điện thoại, mở email từ đối tác Osaka, bắt đầu trả lời. Ngón tay gõ nhanh trên màn hình — anh vẫn có việc bên Nhật, vẫn có cuộc đua riêng. Nhưng tối nay, anh đã học được điều mà Hệ thống Tấm Gương Phản Chiếu không ghi thành chỉ số:
Có những quyết định đúng đắn không phải do người giỏi nhất đưa ra, mà do người chịu trách nhiệm nhất.
Khoa ngồi sau xe ôm của Trâm — hai đứa chen chung một chiếc Wave trắng, balo để giữa. Trâm chạy chậm, hai tay lái vững. Khoa ôm balo, nhìn đèn đường trượt qua.
Anh mở file nhật ký quyết định trên điện thoại, đọc lại dòng cuối: Món 27 đã liên hệ trả lại nhà cung cấp, không ép đưa vào lô.
Nó không phải quyết định anh hùng. Nó chỉ là một người trẻ nhìn đồng hồ, nhìn quy trình, nhìn khoảng trống trên kệ, rồi chọn cách an toàn hơn thay vì cách nhanh hơn. Nhưng đó là lần đầu tiên trong đời Khoa, anh đứng ở vị trí mà sai lầm của mình có thể khiến một chiếc máy bay chở hàng không cất cánh đúng giờ — và anh chọn không sai.
Mai, món hai mươi bảy sẽ tới. Lần khác, nhà cung cấp khác sẽ giao trễ. Chuyến khác, quyết định khác. Nhưng quy tắc Khoa đặt ra tối nay sẽ còn:
Không đẩy rủi ro lên bầu trời.
Ba Hoàng dừng xe trước quán phở gánh ở góc đường Lý Thường Kiệt. Quán không biển hiệu, chỉ có chiếc bàn nhựa dài và bốn chiếc ghế đẩu. Bà bán phở — sáu mươi tuổi, tóc búi, tạp dề hoa — đã quen ba Hoàng từ hồi ông còn chạy xe ôm đứng chờ khách ở đoạn đường này.
“Bốn tô,” ba nói, giơ bốn ngón tay.
“Bốn tô,” bà lặp lại, múc nước dùng.
Bốn người ngồi quanh bàn dài. Phở nóng bốc khói trong không khí se lạnh của buổi tối Sài Gòn tháng giêng. Không ai nói về lô hàng, về JetLink, về quyết định bỏ món hai mươi bảy. Ba Hoàng ăn phở, gắp giá sống, vắt chanh. Trâm ăn nhanh, gọn. Khoa nhấp nước dùng, rồi bắt đầu ăn.
Hoàng cầm đũa, nhìn ba mình. Ông ngồi ở đầu bàn, lưng thẳng, tay ôm tô phở, ăn chậm rãi. Sáng nay ông đã dậy từ năm giờ, mở tiệm sửa xe đạp ở đầu hẻm. Trưa ông đóng tiệm, nấu cơm, xách hai bịch cơm tấm tới kho Bình Thạnh. Chiều ông ngồi xem con trai và bạn con xử lý hàng hóa máy bay — thứ ông không hiểu, không cần hiểu, chỉ cần biết tụi nó ăn cơm chưa.
“Phở ngon,” Khoa nói.
“Phở chỗ này ngon từ hồi tao còn trẻ,” ba đáp. “Bà bán hơn ba mươi năm rồi.”
Hoàng ăn. Nước dùng nóng trôi qua cổ họng. Anh nhìn điện thoại — không có tin nhắn mới từ ông Vũ, chưa có tin từ JetLink. Hàng vẫn đang trên đường tới ga. Mọi thứ đang chạy theo đúng quy trình, không cần anh.
Anh bỏ điện thoại vào túi, cúi xuống ăn tiếp.