Chương 170
Minh bắt đầu bằng một câu hỏi.
“Giờ mình có hết dữ liệu hành trình rồi. Từ kho cung cấp ra xe lạnh, từ xe lạnh vào kho trung chuyển, từ kho trung chuyển lên máy bay, từ máy bay ra kho Narita, từ Narita về tiệm anh Tuệ. Câu hỏi là — tại sao mình không cho người mua quét để xem toàn bộ?”
Buổi chiều muộn, văn phòng Tô Hiến Thành đã vắng bớt người. Phương Anh ngồi phía đối diện Minh, tay cầm ly cà phê chưa kịp uống. Ông Vũ ngồi cạnh cửa sổ theo thói quen, nhìn về phía đường bên dưới rồi quay lại.
Hoàng không ngồi, anh đứng dựa vào tủ hồ sơ cạnh tường, nghe.
“Quét bằng gì?” Phương Anh hỏi.
“QR.” Minh xoay laptop về phía cô. Trên màn hình là bản nháp một trang web đơn giản — nền trắng, một ô thông tin hành trình trình bày theo thứ tự thời gian từ trên xuống. “Mỗi thùng hàng mình gán một mã. Mã đó băm lại thành QR. Dán lên thùng. Người mua quét — thấy hết: kho xuất phát, ngày cân, người kiểm, xe vận chuyển, chuyến bay, ngày nhập kho ở Narita, ngày lên kệ.”
“Có thể làm được không?” Ông Vũ hỏi, vẫn hướng nhìn về phía Minh.
“Đã làm thử rồi.” Minh mở thêm tab khác. “Thùng mứt khô số mười bảy trong chuyến Trung Thu — em hash xong, in QR thử, quét được.”
Ông Vũ gật đầu chậm. Không nói gì thêm ngay.
Phương Anh nhìn màn hình một lúc rồi đặt ly cà phê xuống.
“Hành trình thì được. Nhưng trong hành trình có tên người.”
Minh nhìn cô.
“Tên người kiểm trong kho cung cấp — đó là thông tin cá nhân. Tên tài xế xe lạnh — cũng vậy. Công khai ra là có thể vướng chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặc biệt phía Nhật bên đó còn nghiêm hơn.”
“Vậy bỏ tên người đi?”
“Không bỏ hết được.” Phương Anh lật qua mấy trang ghi chú trên bàn — cô chuẩn bị trước khi đến đây, rõ ràng. “Người mua cần biết ai chịu trách nhiệm kiểm, không phải để biết tên thật mà để biết có người kiểm thật sự. Nếu chỉ ghi ‘đã kiểm’ mà không có thông tin gì thêm thì không khác gì tờ giấy trống.”
“Mã nhân viên.” Minh gõ thêm vài phím. “Thay tên thật bằng mã định danh nội bộ. Người trong hệ thống mình biết mã đó là ai. Người ngoài thấy mã — thấy có người kiểm thật, có số hiệu, nhưng không biết tên.”
Phương Anh suy nghĩ.
“Cần họ đồng ý trước — cung cấp và tài xế phải ký chấp thuận tham gia hệ thống. Không ép được.”
“Ba Hoàng đã ký đồng ý lưu dữ liệu kho từ hồi mình bắt đầu Nhật ký cân đo,” Minh nói. “Chú Sáu xe lạnh cũng có biên bản. Còn phía cung cấp miền Trung thì phải hỏi lại.”
“Hỏi được,” Hoàng nói từ góc tủ hồ sơ. “Anh Minh gửi mẫu đồng ý, em gửi cho nhà cung cấp kèm giải thích.”
Ông Vũ lên tiếng lần đầu sau mấy phút im lặng.
“Tôi ủng hộ làm chuyện này. Không phải vì nó hay trên slide.”
Cả ba người nhìn ông.
“Hành trình hàng hóa trước đây nằm trong đầu người — người kiểm nhớ, tài xế nhớ, kho nhớ. Một chuyến đơn giản thì ổn. Nhiều chuyến, nhiều mặt hàng, nhiều điểm đến — bộ nhớ người không theo kịp. Tôi bay hai mươi năm, hỏi tôi chuyến nào chở gì ngày mấy tháng mấy, tôi không nhớ hết được. Hệ thống nhớ thay người — đó mới là thứ có giá trị lâu dài.”
Ông nhìn vào màn hình laptop của Minh.
“Và khi người mua quét ra được lịch sử đó — họ không cần tin lời mình nói nữa. Họ đọc dữ liệu. Khác nhau hoàn toàn.”
Minh làm thêm ba tiếng tối đó.
Lớp ẩn danh không phức tạp về kỹ thuật — phức tạp ở chỗ phải quyết định cái gì hiện ra, cái gì che đi, mà vẫn đủ để người đọc thấy hành trình có thật. Anh thử năm phiên bản khác nhau, mỗi phiên bản in ra một tờ QR mẫu, quét lên điện thoại xem thử như người mua bình thường.
Phiên bản một: quá nhiều thông tin, trông như báo cáo kho.
Phiên bản hai: quá ít, chỉ còn ngày tháng và địa điểm, mất cảm giác có người thật trong đó.
Phiên bản ba: giữ mã định danh cho người kiểm, giữ tên xe vận chuyển (không phải tên tài xế), giữ tên nhà cung cấp (không phải địa chỉ cụ thể), giữ số chuyến bay thay vì tên hãng.
Anh gửi phiên bản ba cho Phương Anh lúc mười giờ rưỡi đêm.
Cô trả lời sau bảy phút: “Được. Cần bổ sung câu chú thích ở footer: ‘Thông tin hiển thị đã được nhà cung cấp chấp thuận theo thỏa thuận dữ liệu số X/20XX.’ Khi nào có mẫu ký thì điền số vào.”
Minh gõ tiếp, thêm footer.
Phiên bản bốn: xong.
Sáng hôm sau, anh Tuệ nhận file QR mẫu qua Line.
Không ai gọi điện giải thích trước. Minh chỉ gửi kèm một dòng hướng dẫn ngắn: “Anh Tuệ quét thử đi, xem thấy gì.”
Mười lăm phút trôi qua không có phản hồi.
Rồi anh Tuệ gọi video call vào nhóm.
Ông cầm điện thoại hơi cao hơn bình thường, màn hình quay ra ngoài — phía sau lưng ông là kệ tiệm Shin-Okubo, những hộp quà Trung Thu vẫn còn lại mấy hộp chưa bán hết. Ông đang đứng trong tiệm giữa buổi sáng.
“Tôi quét cái QR trên tờ mẫu mấy em gửi,” ông nói. Giọng ông bình thường, không có gì đặc biệt trong âm điệu. “Nó hiện ra từ khi hàng còn ở kho trong đó tới khi về đây. Ngày, giờ, điểm dừng từng chặng.”
Anh im một chút.
“Chuyện này xưa nay chỉ hãng lớn mới có. Mấy đứa làm được bằng cái app và cái kho hẻm.”
Chị Linh đang ngồi ở bàn làm việc nhỏ trong phòng trọ, nghe câu đó qua loa điện thoại.
Cô không trả lời ngay.
Câu của anh Tuệ không phải lời khen theo nghĩa thông thường — ông không hay khen. Đó là câu ông nói khi ông thấy điều gì đó đáng chú ý, theo cách của người đã làm buôn bán đủ năm đủ tháng và biết cái gì bình thường, cái gì không.
Cái kho hẻm.
Chị Linh nhìn ra ngoài cửa sổ. Tường bê tông như mọi sáng.
Cô nghĩ đến buổi sáng sớm hồi chuyến hàng Tết đầu tiên, khi cô còn ở Sài Gòn và ghé qua kho Bình Thạnh trước khi xe lạnh của Nam Hải đến. Ba Hoàng đã ở đó từ trước cô. Ông đứng trong kho với chồng thẻ màu xanh lá — thẻ xanh là “đã kiểm, đạt”, ba màu thẻ ông tự mua về dán theo hệ thống Minh thiết kế — và dán từng cái lên từng thùng một. Tay ông chậm và cẩn thận theo cách tay người lớn tuổi chậm và cẩn thận, không phải vì run mà vì không muốn sai.
Chị Linh hỏi ông: “Ba dậy từ mấy giờ vậy?”
Ông nói: “Năm giờ. Cho chắc.”
Bây giờ anh Tuệ đang cầm điện thoại ở Shin-Okubo, quét QR mã hóa từ máy chủ của Minh, và nhìn thấy mọi chặng đường từ kho đó đến kệ tiệm của ông. Ông không thấy tên ba Hoàng — Phương Anh đã lo chuyện ẩn danh xong. Ông thấy mã định danh của người kiểm, ngày giờ kiểm, thùng số bao nhiêu.
Nhưng đằng sau mã định danh đó là đôi tay dán thẻ màu lúc năm giờ sáng.
Cô không nói câu đó ra. Không cần nói trong cuộc gọi nhóm này. Minh đang giải thích thêm về cách cập nhật QR cho chuyến tiếp theo, Hoàng hỏi về tốc độ load trang trên điện thoại màn hình nhỏ, ông Vũ hỏi anh Tuệ về phản ứng khách khi nhìn thấy QR trên thùng hàng.
Chị Linh chỉ ngồi nghe.
Sau khi cuộc gọi kết thúc, cô ngồi thêm một lúc trong phòng.
Hệ thống dữ liệu của Minh sẽ lưu lại từng chuyến hàng — không phải để khoe, mà vì khi mạng lưới lớn dần, không ai còn nhớ hết được. Ông Vũ nói đúng: bộ nhớ người không theo kịp. Đến một lúc nào đó, anh Tuệ sẽ không nhớ chuyến nào đến tháng nào, nhà cung cấp nào giao vào lúc mấy giờ, thùng nào bị kiểm lại do sai cân. Hệ thống nhớ thay.
Nhưng có thứ hệ thống không nhớ được.
Hệ thống không ghi lại việc ba Hoàng dậy lúc năm giờ vì muốn chắc. Không ghi lại việc chú Sáu xe lạnh ghi biên bản bằng tay vì điện thoại pin yếu. Không ghi lại chị Linh ngồi trong phòng khách sạn đêm đó đọc tin nhắn của bà Lan Tokyo và không ngủ được.
Hệ thống chỉ ghi kết quả. Còn lý do đằng sau mỗi con số — cái đó nằm ở chỗ khác.
Cô mở Zalo, gõ tin nhắn cho Hoàng: “Em nói anh Minh thêm một dòng vào trang QR không? Không cần giải thích gì nhiều. Chỉ cần: ‘Mỗi mã kiểm tra là một người thật đã đứng ở đó.’ Tiếng Việt một dòng, tiếng Nhật một dòng.”
Hoàng trả lời sau hai phút: “Ok. Anh chuyển cho Minh.”
Rồi thêm một tin nhắn nữa: “Ý tưởng tốt đó chị.”
Chị Linh nhìn dòng chữ đó.
Từ khi về làm với Cổng Việt, cô không quen nghe Hoàng khen — không phải vì anh keo kiệt lời, mà vì anh ít khi khen theo nghĩa đó, anh thường chỉ nói ok hay được rồi chuyển sang việc tiếp theo. Câu ý tưởng tốt đó chị ngắn và đơn giản, nhưng ngắn theo cách của người đang vừa làm việc vừa nhắn tin chứ không phải ngắn vì không quan tâm.
Cô đặt điện thoại xuống bàn.
Ngoài đường phố Tokyo, mặt trời đã lên cao. Tiếng xe đạp điện và tiếng loa siêu thị gần đó vọng vào cửa sổ lẫn với nhau. Đâu đó bên dưới, anh Tuệ đang mở tiệm, có thể đang treo tờ QR mẫu lên góc kệ hàng để khách nhìn thấy.
Và ở Bình Thạnh, sáng sớm, ba Hoàng chắc đã dậy từ năm giờ rồi.