Chương 172
Vệt sáng chiều ngược
Văn phòng mười giờ đêm.
Hoàng tắt đèn trần, chỉ để lại chiếc đèn bàn ở góc. Ánh vàng hẹp chiếu lên mặt bàn, lên máy tính đã tắt màn hình, lên chồng giấy tờ đã xếp lại gọn — biên lai kho, bảng kê chuyến bay, mấy tờ hợp đồng nháp chưa ký, cuốn sổ tay mở trang cuối.
Anh ngồi xuống ghế, lưng tựa vào thành. Không mở máy tính. Không cầm điện thoại. Chỉ ngồi.
Hôm nay dài. Sáu giờ sáng dậy, bảy giờ có mặt ở Bình Thạnh kiểm kê cuối cùng, chín giờ họp với Minh về quy trình đóng gói lô hàng tháng sau, mười một giờ chạy ra Tô Hiến Thành xử mấy việc giấy phép còn ách, chiều gặp Phương Anh thẩm định ngân sách quý sau, tối ghé kho ngồi với ba, rồi quay lại văn phòng.
Mười giờ. Mười bảy tiếng.
Hoàng không thấy mệt — hoặc đúng hơn, anh đã đi qua cái mốc mà sự mệt mỏi chạm tới rồi bị bỏ lại phía sau. Cơ thể nặng ở vai và cổ, mắt khô vì nhìn màn hình nhiều, nhưng đầu nhẹ. Trống rỗng kiểu sạch, không kiểu kiệt.
Anh đưa mắt ra cửa sổ.
Văn phòng tầng ba, hướng tây bắc. Từ đây không nhìn thấy Tân Sơn Nhất, nhưng nhìn thấy bầu trời phía trên nó — dải trời sáng hơn phần còn lại vì đèn sân bay hắt lên, trắng xám lạt, nhuốm màu mây thấp.
Rồi anh thấy vệt sáng.
Một đường trắng mỏng, vẽ chéo lên từ chân trời, nghiêng về phía đông. Không phải đèn pha hạ cánh — những cái đó chiếu thẳng xuống, đường cong cụp, ánh sáng tụ lại ở cuối đường băng. Cái này ngược lại. Đường thẳng, hơi cong lên, sáng dần rồi mờ dần — dấu vết của một chiếc máy bay vừa rời mặt đất, đang up.
Hoàng nhìn theo.
Vệt sáng kéo dài ra, mờ đi, tan vào mây. Chiếc máy bay — chấm sáng nhỏ ở đầu vệt — di chuyển về phía đông bắc, cao dần, nhỏ dần.
Lên. Không phải xuống.
Anh nhớ lần cuối nhìn thấy vệt sáng máy bay.
Quyển trước. Đêm đầu tiên anh ngồi ở cửa sổ này — khi văn phòng còn trống, chưa có bàn, chưa có ghế, chưa có đèn — anh nhìn thấy một chuyến bay hạ cánh. Ánh đèn pha rơi xuống từ trên cao, đường cong cụp, rồi mất hút phía sau dãy nhà. Hôm đó anh vừa bắt đầu trụ cột thứ hai. Mọi thứ chưa có hình thù. Kho chưa có kệ. Hệ thống chưa có QR. Đường bay chưa có giấy phép.
Anh nhìn máy bay hạ cánh và nghĩ: mình phải lên được cái đó.
Không phải lên máy bay. Lên được tầm đó — tầm của người làm ra con đường mà hàng hóa đi trên trời.
Bây giờ anh nhìn máy bay cất cánh.
Cùng bầu trời. Cùng cửa sổ. Nhưng chiều ngược.
Anh cầm cuốn sổ tay lên.
Trang cuối còn trắng. Hoàng bật bút, viết.
Không phải ghi chú công việc. Không phải số liệu, không phải kế hoạch. Anh viết chậm, như ba viết sổ kho — chậm và chắc, nét bút dứt khoát.
Trụ cột 3 — Hàng không.
Chuyến đầu: quà Tết. Chuyến cuối (vòng này): hàng điện tử, Nhật.
Giấy phép: tạm. Mô hình: trung gian. Cái chính: không phải bay, mà là làm cho hàng lên trời được bằng con đường đúng.
Anh dừng bút. Nhìn mấy dòng chữ.
Rồi viết thêm.
Ba nói: tao thấy đường bay nó đi qua cái kho tao đứng.
Đúng. Đường bay đi qua kho. Đi qua kho của mình.
Anh gấp sổ lại, đặt lên bàn.
Màn hình bạc lóe lên.
Hoàng không giật mình — anh đã quen với cái cách nó xuất hiện lúc không báo trước. Nhưng lần này khác. Khung chữ không nhảy ra liên tục như hồi Tấm gương phản chiếu, không dồn dập như hồi cảnh báo an toàn. Nó mở ra chậm, từng dòng, như người nói chuyện đã chuẩn bị sẵn từng câu.
Dòng đầu:
TRỤ CỘT THỨ BA — KẾT NỐI HỆ THỐNG.
Dòng hai:
CÁNH BAY KHÔNG THUỘC VỀ NGƯỜI ĐỨNG TRÊN ĐẤT. CÁNH BAY THUỘC VỀ TỔ CHỨC.
Dòng ba, ngừng một nhịp rồi hiện:
NGUYỄN MINH HOÀNG — ĐIỂM ĐẾN: ĐÃ XÂY ĐƯỢC ĐƯỜNG BĂNG. CHƯA BAY.
Hoàng đọc. Đọc lại.
Câu cuối không phải khen. Không phải chê. Nó là mô tả — chính xác đến mức lạnh.
Đã xây được đường băng. Chưa bay.
Anh đã biết điều đó. Anh biết từ ngày đầu — mô hình trung gian nghĩa là anh đứng giữa đất và trời, nối hai đầu nhưng không thuộc về đầu nào. Hàng hóa qua tay anh rồi lên máy bay của người khác. Đường băng do anh trải nhưng chiếc máy bay cất cánh không phải của anh.
Chưa bay.
Không phải chưa muốn. Chưa tới.
Màn hình nhấp nháy. Dòng cũ mờ đi. Dòng mới hiện — kiểu chữ khác, nhỏ hơn, nằm ở góc dưới khung, như lời thì thầm ở cuối cuộc nói chuyện.
HỆ THỐNG: TIẾN HOÁ LẦN CUỐI — ĐIỀU KIỆN CHƯA ĐỦ.
Hoàng nhìn câu đó.
Tiến hoá lần cuối.
Anh chưa từng thấy cụm từ này. Hệ thống đã nói nhiều — về điểm đến, về trụ cột, về hình thái, về phần thưởng. Nhưng chưa bao giờ nói “lần cuối.” Cái gì cũng có lần cuối. Hệ thống cũng vậy.
Điều kiện chưa đủ.
Thiếu gì?
Anh chờ. Khung chữ không thêm gì. Nhấp nháy thêm hai lần — chậm, đều — rồi tắt.
Màn hình bạc thu lại, nhỏ dần, thành một dấu chấm sáng ở giữa không gian, rồi biến mất.
Văn phòng tối.
Hoàng ngồi trong bóng. Chiếc đèn bàn vẫn sáng — vòng ánh vàng nhỏ quanh chân máy tính, quanh cuốn sổ tay, quanh đầu bút bi đặt ngang.
Anh với tay bật nắp bút, mở sổ ra trang cuối, viết dưới mấy dòng cũ một dòng mới:
Tiến hoá lần cuối — điều kiện chưa đủ. Thiếu gì?
Rồi đóng sổ. Tắt đèn bàn.
Tối hoàn toàn.
Ngoài cửa sổ, bầu trời vẫn sáng mờ phía Tân Sơn Nhất. Không còn vệt sáng nào. Chuyến bay đã bay xa — cao tới mức mắt không nhìn thấy, nhưng vẫn còn ở đó, vẫn đang lên.
Hoàng ngồi trong bóng tối thêm một lúc.
Không nghĩ gì cả. Hoặc nghĩ nhiều thứ mà không câu nào thành hình. Đầu trống — kiểu trống của người vừa đặt viên gạch cuối cùng xuống và ngồi nhìn công trình trước khi đứng dậy đi tiếp.
Anh đứng dậy.
Thu cuốn sổ vào túi. Tắt ổ cắm đèn bàn. Kiểm tra cửa sổ đã đóng. Chìa khoá xoay một vòng trong ổ. Cửa văn phòng khép lại, tiếng khóa nhẹ.
Cầu thang tối. Bước chân vang trên bậc xi măng.
Bên ngoài, đường phố đã vắng. Gió đêm thổi từ hướng sân bay — mang theo mùi bụi, mùi cỏ dại ven đường, và thứ mùi rất nhẹ của dầu lúc — mùi mà chỉ người sống gần sân bay đủ lâu mới nhận ra.
Hoàng lên xe, nổ máy.
Không vội. Về nhà.
Trên trời phía đông, một chấm sáng rất nhỏ. Chuyến bay đêm — đi Nhật, hay đi đâu, anh không biết. Có thể chở hàng. Có thể chở người. Có thể chở thứ gì đó anh chưa biết.
Nó vẫn đang lên.