Chương 178 — Nói thật với Phương Anh
Quán Sáu Cường đã khác.
Hoàng nhận ra điều đó khi đẩy xe máy lên vỉa hè, qua chiếc bảng hiệu sơn xanh phai màu giờ được thay bằng bảng nhựa acrylic trắng, chữ đỏ: “CÀ PHÊ SÁU CƯỜNG — NƯỚC MÍA, CHÈ”. Bốn năm trước, quán còn chỉ là mấy chiếc bàn nhựa xếp ngoài vỉa hè, mái hiên tôn thủ công che nắng. Bây giờ chủ quán đã xây thêm một tầng lầu nhỏ, lắp cửa kính lùa, đặt hai chiếc máy lạnh cũ kỹ nhưng đủ mát. Vài bàn trong nhà trải khăn nhựa hoa văn mới, treo rèm sọc xanh ở cửa sổ.
Nhưng góc bàn ngoài cùng — chỗ sát tường xi măng nhìn ra ngã tư Phan Xích Long — vẫn vậy.
Hoàng nhấc chân dẫn xe lên hè, dựng bên cạnh cột điện. Gạt chân chống, tắt máy. Tiếng động cơ tắt lịng, nhường chỗ cho tiếng xe máy trên đường Hoàng Văn Thụ chạy dày đặc lúc tám giờ sáng thứ Ba.
Anh nhìn đồng hồ. Tám giờ năm phút.
Phương Anh đã ở đó.
Cô ngồi ở đúng góc bàn cũ, lưng tựa tường, tay đặt lên mặt bàn gỗ ố — không phải bàn nhựa xanh bốn năm trước nữa, mà là bàn gỗ ép lợp lớp vecni bóng, vẫn có vết mốc ở mép cạnh. Ly cà phê sữa đá đã pha, đá còn nguyên, sữa đặc xoáy những đường xoắn ốc nâu vàng trong ly. Không có cuốn sổ bìa đen.
Hoàng đi đến, kéo ghế. Ghế nhựa trắng — không phải ghế xanh kêu cọt kẹt như xưa.
“Sáng,” anh nói.
Phương Anh ngước lên. Cô mặc áo sơ mi trắng xắn tay, tóc buộc thấp. Gương mặt cô không ở trạng thái trung tính như bốn năm trước — không phải trạng thái của người đã phân tích xong và chờ trình bày kết luận. Nó ở trạng thái khác. Thả lỏng. Chờ.
“Sáng,” cô đáp.
Hoàng ngồi xuống. Chủ quán — giờ là con trai ông Sáu Cường, thanh niên hai mươi mấy tóc nhuộm nâu — bước ra hỏi:
“Anh uống gì?”
“Đen đá.”
“Em đâu rồi, trà chanh.”
Phương Anh lắc đầu. “Không. Hôm nay uống cà phê sữa.”
Cô hiếm khi uống cà phê. Hoàng để ý nhưng không bình luận. Thanh niên ghi vào sổ rồi quay vào trong. Tiếng máy xay cà phê réo lên, cắt ngang tiếng xe máy ngoài đường.
Hai người ngồi.
Nắng buổi sáng bắt đầu trườn qua mái hiên, rọi một vệt sáng xiên lên mép bàn. Bụi mịn lơ lửng trong vệt nắng. Mùi cafe rang xay quyện với mùi nước mía ép và mùi khói bụi của ngã tư Sài Gòn tám giờ sáng.
Hoàng nhìn Phương Anh. Cô nhìn anh.
Không ai mở lời.
Bốn năm trước, ở đúng chỗ này, Phương Anh mở cuộc trò chuyện bằng cách chỉ vào một dòng số liệu trong cuốn sổ đen. Hôm nay cô không mang sổ. Không có bảng phân tích, không có timeline vẽ tay, không có danh sách những lần Hoàng đoán đúng. Cô chỉ ngồi đó, hai tay đặt nhẹ trên mặt bàn, đợi.
Và Hoàng nhận ra: anh không biết bắt đầu từ đâu.
Bốn năm trước, anh đến đây với một câu chuyện đã chuẩn bị sẵn. Anh đã chọn từng từ, từng đoạn, quyết định trước sẽ tiết lộ đến đâu và giấu lại phần nào. Anh nói “tao từng có một nguồn dữ liệu” như một thợ mộc giấu bản vẽ thật sau tấm ván ép. Mọi câu đều có mục đích. Mọi tiết lộ đều có giới hạn.
Hôm nay anh không có mục đích.
Anh nhắn tin cho Phương Anh tối qua, sau bữa cơm với ba mẹ, sau khi mọi thứ trong đầu anh đã lắng xuống phẳng lặng: “Sáng mai cà phê Sáu Cường được không? Có chuyện muốn kể.”
Phương Anh trả lời trong ba mươi giây: “Bảy rưỡi.”
Anh gõ lại: “Tám giờ. Không muốn vội.”
“Oke.”
Vậy thôi.
Không agenda. Không kịch bản. Không quyết định trước sẽ nói gì, nói bao nhiêu, nói để đạt gì.
Cảm giác này lạ. Trong sáu năm, Hoàng chưa từng bước vào một cuộc trò chuyện mà không biết mình muốn kết thúc ở đâu. Ngay cả những lần anh nói thật với Khoa, thật với anh Tuấn, thật với ba — đều có một sợi chỉ dẫn, dù mỏng, nối từ câu đầu tiên đến đích anh đã chọn. Sợi chỉ đó có thể là mục tiêu chiến lược, có thể là chỉ số Hệ thống, có thể là cảm giác cần hoàn thành một nhiệm vụ giao tiếp.
Hôm nay sợi chỉ đó đứt rồi.
Cà phê đen đá được bưng ra. Ly thủy tinh dày hơn xưa, không còn vết xước ở thành. Hoàng cầm lên, uống một ngụm. Vị đắng quen thuộc lan trên lưỡi, lạnh buốt. Anh đặt ly xuống.
“Tao muốn kể mày nghe một chuyện,” Hoàng nói.
“Nghe.”
Chỉ một chữ. Không “về gì,” không “chuyện gì.” Phương Anh đặt hai tay úp lên nhau trên bàn, góc khuỷu chạm mặt gỗ, lưng thẳng. Tư thế của người đã sẵn sàng nghe bất cứ điều gì.
Hoàng nhìn ra ngã tư. Xe buýt tuyến số 5 — tuyến cũ, vẫn vậy — dừng trước đèn đỏ, phanh rít nhẹ. Người ngồi trên xe buýt nhìn ra qua kính mờ, vô danh, không biết gì về cuộc đời anh. Hoàng quay lại nhìn Phương Anh.
“Tao không sinh ra ở năm 2014,” anh nói.
Phương Anh không nhúc nhích.
“Ý tao là — tao sinh ra ở năm 2000, như mày biết. Nhưng có một phiên bản khác của tao. Hai mươi bảy tuổi. Sống đến năm 2026. Làm kỹ sư AI, đủ ăn, không đột phá. Một đời bình thường, không tệ, cũng không đáng kể.”
Hoàng dừng lại. Anh nhìn ly cà phê của mình. Đá lạnh chạm vào môi khi anh uống thêm một ngụm, nhưng vị đắng đã nhạt đi.
“Rồi một đêm, tao tỉnh dậy. Năm 2014. Mười bốn tuổi. Trong căn nhà hẻm Bình Thạnh.”
Tiếng máy xay trong quán đã tắt. Tiếng radio từ tiệm sửa xe đối diện vọng sang, phát một bài nhạc vàng cũ, giọng ca nữ ngân nga nhưng bị nghẹn giữa tiếng xe máy phóng qua.
Phương Anh nhìn anh.
Cô không nhướng mày. Không nghiêng đầu. Không mở miệng. Ánh mắt cô vẫn ở trạng thái thả lỏng — không phải thả lỏng của người buông xuôi, mà thả lỏng của người đang thu nhận, đang để mọi thứ lọt qua mà không dùng lưới lọc phân tích.
“Tao mang theo toàn bộ ký ức của hai mươi bảy năm đó,” Hoàng nói tiếp. “Biết thị trường sẽ đi đâu, biết startup nào thắng, biết công nghệ nào bùng nổ, biết ai sẽ thua. Lúc đầu, tao tưởng đó là lợi thế. Tao dùng nó để xây NỢ SỔ, để gọi vốn, để tránh bẫy. Nhưng càng dùng, lịch sử càng lệch. Càng lệch, ký ức càng sai. Đến lúc tao nhận ra thì phần lớn bản đồ đã rách nát.”
Anh dừng. Không phải để tạo hiệu ứng. Mà vì câu tiếp theo nặng hơn anh tưởng.
“Và cái giao diện mà tao nhìn suốt sáu năm — cái mà tao gọi là Hệ thống Kiến Quốc — nó không phải ai giao cho tao.”
Hoàng nhìn vào mắt Phương Anh.
“Nó là tao. Não tao, khi xuyên về, đã tự tạo ra nó. Cơ chế tự vệ. Cách để một người đàn ông hai mươi bảy tuổi không bị phát điên khi bỗng nhiên tỉnh dậy trong thân xác đứa trẻ mười bốn tuổi ở một thời điểm đã qua. Tao cần một khung. Cần mục tiêu, cần nhiệm vụ, cần phần thưởng để bám vào. Não tao tự dựng nên cái khung đó, tự giao nhiệm vụ, tự đo lường kết quả. Sáu năm trời tao tưởng có ai đó dẫn đường cho tao. Hóa ra người dẫn đường là chính tao.”
Tiếng xe buýt tuyến số 5 nổ máy rời trạm. Tiếng động cơ ọ ọ dội qua vách tường quán, rung nhẹ ly cà phê trên bàn. Nắng đã lên cao hơn, vệt sáng dịch chuyển, trượt khỏi tay Phương Anh và rọi lên thành ly sữa đặc.
Phương Anh vẫn ngồi yên.
Cô không nhìn ra đường. Không nhìn xuống bàn. Cô nhìn Hoàng bằng đôi mắt không đổi — không mở rộng hơn, không nheo lại. Đó không phải ánh mắt của người đang xử lý thông tin để tìm kẽ hở logic. Hoàng biết rõ ánh mắt đó — anh đã thấy nó hàng chục lần trong phòng họp, trong đêm cô lật Phụ lục B, trong những lần cô đặt câu hỏi sắc như dao cạo. Hôm nay ánh mắt đó vắng mặt.
Thay vào đó là một thứ khác. Một thứ mà Hoàng chỉ thấy ba lần trước đây trong sáu năm quen biết Phương Anh: lần cô đứng trên sân thượng khách sạn Bencoolen lúc sáu giờ sáng hỏi “anh có sợ không,” lần cô nói “tôi thích phiên bản này hơn” trên cùng sân thượng đó, và lần cô gật đầu khi anh nói “được” ở đúng quán cà phê này.
Không phải ánh mắt phân tích. Là ánh mắt của người đang nghe một người kể câu chuyện thật.
Im lặng kéo dài.
Chủ quán con trai ông Sáu Cường mang ra thêm một đĩa bánh flan nhỏ, đặt cạnh ly cà phê sữa của Phương Anh. “Bà nội mới làm, mời hai anh chị.” Rồi quay vào. Tiếng ly thủy tinh va nhau lách cách từ trong quầy.
Phương Anh không nhìn đĩa bánh.
“Tiếp đi,” cô nói. Giọng bình thường. Không trầm hẳn xuống, không lên cao. Giọng của người bảo người kể chuyện rằng cô vẫn đang nghe.
Hoàng hít thở.
“Không còn gì nữa,” anh nói. “Giao diện tắt rồi. Hôm qua tao nhấn nút cuối cùng — tao chọn sống mà không cần nó. Nó tắt hẳn. Không phản hồi, không cảnh báo, không lời chào. Chỉ tắt.”
Anh nhìn tay mình. Bàn tay hai mươi tuổi — không phải bàn tay mười bốn run rẩy năm 2014, cũng không phải bàn tay hai mươi bảy gõ code mười năm ở kiếp trước. Bàn tay ở giữa. Bàn tay đã xây NỢ SỔ, đã ký giấy CEO, đã gõ code muộn, đã cầm ly trà ba rót cho anh ở kho Bình Thạnh.
“Bây giờ tao ngồi đây mà không có gì trong đầu,” Hoàng nói. “Không có bản đồ, không có chỉ số, không có nhiệm vụ. Tao đã từng tưởng nếu mất cái đó, tao sẽ vỡ. Nhưng tao không vỡ. Tao chỉ…”
Anh tìm từ.
“Trống.”
Phương Anh nhìn anh.
Im lặng.
Nắng bây giờ đã chiếu thẳng vào bàn. Bụi mịn nhảy múa trong vệt sáng. Tiếng đường phố Sài Gòn không bao giờ thật sự im — xe máy, còi, tiếng rao, tiếng cưa từ tiệm mộc trong hẻm bên — nhưng tất cả lùi xa, thành lớp nền văng vẳng, không đè nổi khoảng trống giữa hai người ngồi ở góc bàn.
Phương Anh đưa tay lấy đĩa bánh flan, đẩy sang phía Hoàng.
“Ăn đi.”
Hoàng nhìn đĩa bánh. Caramel sẫm màu, mặt flan láng bóng. Anh không đói. Nhưng anh lấy muỗng, múc một miếng nhỏ, cho vào miệng. Vị ngọt béo của trứng sữa quyện với vị đắng của caramel cháy lan trên lưỡi.
Phương Anh nhìn anh ăn.
Rồi cô lên tiếng.
“Tôi biết.”
Hai chữ.
Hoàng đặt muỗng xuống.
“Tôi biết anh không bình thường từ lâu,” Phương Anh nói. Giọng cô chậm. Không phải kiểu chậm để chọn từ, mà kiểu chậm của người nói điều đã giữ rất lâu. “Từ lần đầu tiên em nhìn anh vẽ sơ đồ dòng tiền trên giấy ở lớp kinh tế tự chọn. Anh mười lăm tuổi mà vẽ sơ đồ cash flow của ba mô hình kinh doanh đúng hơn giảng viên. Lúc đó em nghĩ: đứa này giỏi. Sau đó em nghĩ: đứa này giỏi kiểu không bình thường.”
Cô ngừng.
“Nhưng tôi chỉ không biết — không bình thường theo cách này.”
Hoàng nhìn cô.
“Không phải xuyên không,” Phương Anh nói. “Tôi không biết chuyện đó. Tôi sẽ không pretending là tôi hiểu hết nó nghe như thế nào. Nhưng tôi biết —” Cô đặt ngón tay gõ nhẹ lên bàn, một lần, “— anh nhìn thế giới khác với tất cả những người tôi từng gặp. Không phải giỏi hơn hay thông minh hơn. Mà anh nhìn như người đã thấy trước. Như người đang chạy lại một đường đua mà anh đã chạy rồi.”
Cô dừng lại.
“Hôm nay tôi biết tại sao.”
Tiếng xe máy ngoài đường dồn lên khi đèn xanh bật. Một làn xe hú qua ngã tư, gió cuốn theo mùi xăng cháy và mùi nhựa đường nắng. Bụi tung lên, vài hạt li ti rơi lên mặt bàn, lấm tấm trên mặt bánh flan.
Hoàng ngồi yên.
Anh không biết mình mong đợi điều gì khi đến đây. Phải không? Phương Anh đã đặt câu hỏi từ bốn năm trước — “tại sao anh biết” — và anh đã trả lời bằng “nguồn dữ liệu đã cạn.” Cô đã đặt giới hạn: hai tháng, nếu anh không giữ lời minh bạch, cô sẽ “hỏi câu hỏi mà anh chưa sẵn sàng trả lời.”
Anh đã giữ lời. Hai tháng trôi qua. Bốn năm trôi qua. Cô không hỏi lại câu đó — không phải vì quên, mà vì cô biết anh sẽ nói khi sẵn sàng.
Hôm nay anh đến, không phải vì cô hỏi. Mà vì anh muốn nói.
Và cô đợi. Không sổ, không bảng, không danh sách. Chỉ ngồi ở góc bàn cũ và đợi.
“Tao không biết mày sẽ phản ứng thế nào,” Hoàng nói.
“Tôi cũng không biết,” Phương Anh nói. “Cho đến lúc anh nói xong.”
“Vậy bây giờ?”
“Bây giờ tôi đang nghĩ.”
“Về gì?”
Phương Anh nhìn ra ngã tư. Xe buýt tuyến số 5 quay lại, dừng, mở cửa. Hai bà cụ bước xuống, tay xách túi đồ chợ. Một cậu bé chạy theo sau, tay cầm que kem.
“Tôi đang nghĩ,” cô nói, “rằng tôi đã từng giận anh.”
Hoàng nhìn cô.
“Không phải giận kiểu tức. Giận kiểu… buồn. Vì tôi biết anh giấu thứ gì đó. Tôi biết nó lớn. Và tôi biết anh không nói không phải vì không tin tôi — mà vì anh sợ. Sợ nói ra sẽ thay đổi mọi thứ. Sợ tôi sẽ nhìn anh khác.”
Cô quay lại nhìn anh.
“Bốn năm, tôi chờ. Tôi không giục. Tôi không ép. Nhưng tôi cũng không giả vờ rằng tôi không biết.”
“Tao biết mày biết.”
“Tao biết anh biết tao biết,” Phương Anh nói. Hai người nhìn nhau. Một thoáng gì đó — không phải cười, gần hơn với cái gật đầu vô thanh — lướt qua giữa họ.
Rồi Phương Anh hỏi:
“Anh cảm thấy thế nào khi nói ra?”
Câu hỏi không phải câu hỏi phân tích. Không phải “tại sao bây giờ,” không phải “kế hoạch là gì,” không phải “team sẽ phản ứng sao.” Cô hỏi anh cảm thấy thế nào. Hoàng — người suốt sáu năm dùng “tôi cảm thấy” như một công cụ ngoại giao, một câu cửa miệng đút trước lý do chiến lược — ngồi với câu hỏi đó và nhận ra nó không có câu trả lời sẵn.
Anh nghĩ thật.
Không phải suy nghĩ theo kiểu rà soát tùy chọn. Nghĩ theo kiểu nhắm mắt lại, để tay đặt lên mặt bàn gỗ ố, cảm nhận vân gỗ dưới đầu ngón tay, và hỏi chính mình: mình cảm thấy gì?
Mùi cà phê rang xay. Mùi nước mía. Mùi khói bụi Sài Gòn tám giờ sáng. Khoảng cách giữa hai chiếc ly trên bàn. Ánh nắng chiếu xiên qua cửa kính, đậu lên nếp vải sơ mi trắng của Phương Anh, làm những sợi chỉ trắng lấp lánh nhẹ.
“Nhẹ hơn,” Hoàng nói.
Phương Anh chờ.
“Và sợ hơn.”
Hai người nhìn nhau.
“Nặng ở chỗ nào thì nhẹ, sợ ở chỗ nào thì sợ?” Phương Anh hỏi. Không dò. Không ép. Hỏi như người mở cửa cho anh tự bước qua.
Hoàng nghĩ.
“Nhẹ vì tao không phải giấu nữa. Sáu năm, mỗi lần nhìn mày, nhìn Khoa, nhìn Minh — tao đều có một lớp kính giữa mình và tụi mày. Lớp kính đó trong suốt, ai cũng tưởng tao thật. Nhưng tao biết nó ở đó. Mỗi câu nói, mỗi quyết định, mỗi lần tao nói ‘tin tao đi’ đều đi qua lớp kính đó. Hôm nay tao đặt nó xuống.”
Anh uống cà phê. Đá đã tan một nửa, vị loãng hơn, nhưng anh không để ý.
“Sợ vì… tao không còn lớp kính đó nữa. Tao ngồi đây mà không có gì chắn giữa tao và tất cả những thứ có thể xảy ra. Không có ai — hay bất cứ thứ gì — nói cho tao biết bước tiếp theo đúng hay sai. Tao đã quen sống kiểu có ai đó — dù là chính tao — đánh giá từng quyết định. Cho điểm. Phạt. Thưởng. Bây giờ không có gì cả. Trống.”
Phương Anh nghe.
Cô cầm ly cà phê sữa lên, uống một ngụm đầu tiên. Bốn năm trước, cô uống trà đá. Hôm nay cô uống cà phê sữa, thứ cô không thường uống vào buổi sáng. Hoàng không hỏi tại sao. Nhưng anh nghĩ: có lẽ hôm nay cô cũng cần thứ gì đó đậm hơn trà.
“Anh biết tôi nghĩ gì không?” Phương Anh nói sau khi đặt ly xuống.
“Gì?”
“Tôi nghĩ anh nên sợ.”
Hoàng nhìn cô.
“Tôi nghiêm túc,” cô nói. “Anh sống sáu năm với cái khung mà anh tự dựng. Cái khung đó giữ anh lại, cho anh mục tiêu, cho anh định hướng. Nó cũng nhốt anh. Bây giờ anh tháo nó ra. Việc đầu tiên anh nên cảm thấy là sợ. Nếu anh không sợ, tôi sẽ lo hơn.”
Cô dừng lại.
“Nhưng sợ không phải vấn đề. Sợ là tốt. Sợ nghĩa là anh đang đối mặt với thứ thật. Vấn đề là anh sẽ làm gì với cái sợ đó.”
Nắng đã trượt qua bàn, chiếu lên tường xi măng phía sau lưng Phương Anh. Quán bắt đầu đông hơn — vài người đi làm ghé vào mua cà phê mang đi, tiếng chủ quán gọi “đen đá, sữa nóng, một mía đá” dồn dập. Một bà bán bánh mì đẩy xe ngang qua quán, tiếng bánh mì nướng lốp bốp.
“Tao chưa biết,” Hoàng nói.
“Chưa biết cũng được.”
“Mày không giận?”
Phương Anh nhìn anh. Trong mắt cô, Hoàng thấy một thứ mà anh chưa từng thấy rõ trong sáu năm — không phải sự lạnh lùng phân tích, không phải sự kiên quyết đặt ranh giới, mà một thứ gần hơn với dịu dàng. Nó lướt qua nhanh, như ánh nắng lướt qua mặt bàn.
“Tôi đã giận rồi,” cô nói. “Bốn năm trước, ở bàn này, tôi giận. Tôi không nói, nhưng tôi giận. Vì tôi biết anh giấu, và tôi biết anh sẽ tiếp tục giấu cho đến khi anh sẵn sàng. Đó không phải bí mật anh chọn giữ. Đó là bức tường anh chọn xây giữa anh và tôi.”
Cô đặt tay lên bàn, ngón tay đan nhẹ vào nhau.
“Bốn năm. Tôi chờ. Tôi không giục vì tôi biết giục không có tác dụng với anh. Nhưng tôi cũng không ngồi yên. Tôi đọc, tôi theo dõi, tôi kiểm chứng từng quyết định anh đưa ra. Mỗi lần anh đúng quá nhanh, mỗi lần anh tránh một cái bẫy trước khi nó xuất hiện — tôi ghi lại. Không phải để bắt lỗi. Để hiểu.”
“Hiểu được gì?”
“Rằng anh không đọc tương lai. Anh đọc chính mình. Mọi quyết định anh đưa ra — đúng hay sai — đều đến từ cùng một chỗ. Không phải từ một nguồn bí mật. Từ nỗi sợ của anh. Sợ thất bại. Sợ phải sống một đời không đáng kể lần nữa.”
Hoàng dừng đũa tưởng tượng — không có đũa, không có cơm, chỉ có muỗng bánh flan và ly cà phê. Nhưng anh dừng lại, như dừng giữa chừng một hành động quen thuộc, vì câu của Phương Anh chạm vào chỗ mà anh không ngờ.
“Tao không sợ thất bại,” anh nói. Giọng anh thấp hơn anh định.
“Anh sợ sống không đáng kể,” Phương Anh nói. “Đó không phải sợ thất bại. Đó là sợ thành công mà không biết tại sao.”
Im.
Tiếng máy xay cà phê réo lên lần nữa từ trong quầy. Ông Sáu Cường — giờ đã già hơn, tóc bạc, lưng còng — bước ra khỏi bếp, lau tay vào tạp dề, nhìn hai người ngồi ở góc bàn rồi gật đầu. Ông còn nhớ họ. Quán đã thay đổi nhiều, nhưng góc bàn đó vẫn là chỗ hai người trẻ ngồi nói chuyện vào buổi sáng, cách đây bốn năm, và ông Sáu Cường thuộc loại người nhớ khách bằng vị trí ngồi.
Hoàng nhìn ông già, rồi nhìn lại Phương Anh.
“Còn một điều,” anh nói.
“Nghe.”
“Tao ngồi đây, nói tất cả những điều này, mà tao không biết mình muốn gì. Lần đầu tiên.”
Phương Anh nhìn anh.
“Trước đây, mỗi lần tao gặp mày — hay gặp ai — tao đều biết mình muốn đạt gì. Muốn mày tin. Muốn mày không rút. Muốn mày ở lại. Muốn mày nhìn tao mà không thấy cái kẽ mà tao đang giấu. Hôm nay tao ngồi đây mà đầu trống. Tao kể cho mày nghe không phải vì tao muốn mày làm gì. Mày không cần làm gì. Tao kể vì…”
Hoàng dừng.
Anh tìm từ. Từ đúng. Không phải từ đẹp, không phải từ chiến lược. Từ đúng.
“Tao kể vì tao muốn mày biết tao là ai.”
Lời cuối rơi xuống giữa tiếng Sài Gòn tám giờ rưỡi sáng. Xe máy, còi, radio, tiếng rao, tiếng máy xay — tất cả vẫn chạy. Nhưng ở góc bàn đó, hai người ngồi nhìn nhau, và Hoàng cảm thấy thứ gì đó đang lắng xuống. Không phải sự im lặng. Là sự yên.
Phương Anh không nói gì trong một lúc.
Cô nhìn ra ngã tư. Đèn đỏ. Xe dừng. Xe buýt tuyến số 5 lại đến trạm, phanh kít, cửa mở. Người lên, người xuống. Cuộc sống của những người không biết gì về cuộc đời anh, không cần biết, vẫn tiếp tục.
Rồi cô quay lại.
“Tôi biết,” cô nói.
Không phải “tôi biết anh không bình thường.” Không phải “tôi biết chuyện đó.” Chỉ “tôi biết.” Hai chữ, đủ cho tất cả.
Cô đẩy đĩa bánh flan về phía Hoàng lần nữa. “Ăn hết đi. Bà nội ông Sáu Cường làm bánh flan ngon nhất đường Phan Xích Long. Ăn lạnh thì dở.”
Hoàng nhìn đĩa bánh, nhìn Phương Anh.
Anh cầm muỗng. Múc. Ăn. Vị caramel đắng quyện với sữa ngọt, mềm mại, tan trên lưỡi. Bánh flan hơi lạnh vì để ngoài máy lạnh, nhưng vị vẫn đậm.
“Anh biết lần trước mình ngồi đây là khi nào không?” Phương Anh nói.
“Bốn năm trước.”
“Bốn năm trước. Tôi mang cuốn sổ đen đến. Tôi đã phân tích từng quyết định của anh, timeline, số liệu, những lần anh đoán đúng. Tôi đến để hỏi. Hôm nay tôi đến mà không mang gì.”
“Vì sao?”
“Vì bốn năm trước tôi cần biết anh là ai. Hôm nay tôi đã biết. Tôi chỉ cần anh nói ra — cho anh, không cho tôi.”
Hoàng đặt muỗng xuống.
Phương Anh nhìn anh.
“Anh đã nói rồi,” cô nói. “Nhiệm vụ của tôi không phải xác nhận hay phủ nhận. Tôi không đủ tư cách kiểm chứng chuyện xuyên không. Nhưng tôi đủ tư cách để nói: tôi ngồi đây, nghe hết, và tôi vẫn ở đây.”
Nắng đã lên cao. Quán Sáu Cường giờ đã có khách — vài người ngồi trong nhà máy lạnh, tiếng tivi treo tường phát bản tin sáng, tiếng ly chạm nhau lách cách. Góc bàn ngoài cùng vẫn yên, tách ra khỏi phần còn lại của quán như một hòn đảo nhỏ giữa dòng Sài Gòn.
Hoàng nhìn Phương Anh. Cô nhìn anh.
“Tao sợ,” anh nói lần nữa. “Nhưng nhẹ hơn.”
“Nhẹ hơn là tốt,” Phương Anh nói. “Sợ hơn cũng tốt. Cả hai cùng lúc thì…”
Cô dừng.
“Thì bình thường,” cô nói.
Cô cầm balo lên vai, nhưng không đứng dậy. Cô ngồi thêm một lúc.
“Anh biết điều đầu tiên tôi muốn làm khi nghe anh kể xong là gì không?”
“Gì?”
“Không phải kiểm tra. Không phải hỏi thêm. Tôi muốn uống cà phê sữa.” Cô nhìn ly cà phê của mình, đá tan hết, sữa đặc lắng dưới đáy ly sậm màu. “Vì tôi cần thứ gì đó đậm hơn trà.”
Hai người nhìn nhau.
Và Hoàng — người sáu năm qua chưa bao giờ ngồi trong một cuộc trò chuyện mà không có mục đích cuối cùng — nhận ra: lần đầu tiên, anh đang ngồi mà không cần đi đâu cả.
Không cần chốt. Không cần kết luận. Không cần quyết định. Không cần câu trả lời đúng.
Chỉ cần ngồi ở góc bàn cũ, uống cà phê, ăn bánh flan, và để Phương Anh ngồi đối diện.
Bên ngoài, xe buýt tuyến số 5 rời trạm lần nữa. Nắng chiếu thẳng vào mặt bàn gỗ ố. Bụi mịn nhảy múa trong ánh sáng.
Phương Anh nhặt muỗng bánh flan mà Hoàng để lại, múc phần caramel cháy ở đáy đĩa, nếm một miếng nhỏ.
“Ngọt quá,” cô nói.
“Thì đừng ăn.”
“Ăn được.”
Cô đặt muỗng xuống, nhìn anh lần cuối.
“Anh hỏi tôi cảm thấy thế nào,” cô nói. “Tôi cũng trả lời thật. Tôi thấy nhẹ. Vì anh cuối cùng cũng nói. Và tôi thấy…” Cô tìm từ. Giống như anh vừa tìm từ, đúng lúc nãy. “Tôi thấy thương anh.”
Hoàng nhìn cô.
“Không phải thương hại,” Phương Anh nói nhanh, như đoán trước phản ứng. “Thương kiểu — ngồi cạnh người mà mình biết đã gánh một mình quá lâu. Kiểu thương mà không muốn thay đổi gì. Chỉ muốn người đó biết có người ngồi cạnh.”
Quán đông dần. Ông Sáu Cường ra xếp thêm bàn ngoài vỉa hè. Tiếng xe máy lúc chín giờ sáng đặc hơn, ken đặc, không còn khoảng trống cho gió. Nắng đã vàng hẳn, rát da.
Hoàng đứng dậy trước. Anh rút ví, định trả tiền.
“Để tôi,” Phương Anh nói.
“Mày trả gì?”
“Hôm nay tôi mời.”
Hoàng nhìn cô. Phương Anh hiếm khi chủ động trả tiền — không phải vì ki bo, mà vì cô tách bạch rõ ràng giữa công việc và cá nhân. Hôm nay cô trả. Hoàng không cãi.
Cô đặt tờ năm mươi ngàn lên khay nhỏ cạnh ly. Chủ quán con trai cất tiền, thối lại. Phương Anh bỏ tiền thối vào hộp tip trên quầy — cái hộp nhỏ bằng thiếc, sơn đỏ, có chữ “Cảm ơn” viết tay.
Hai người bước ra vỉa hè. Nắng chói. Hoàng nhíu mắt. Phương Anh lấy kính râm từ balo ra, đeo.
“Tao phải về văn phòng,” Hoàng nói.
“Tôi cũng có việc.”
Hai người đứng ở vỉa hè quán Sáu Cường, bên cạnh cột điện và dàn xe máy dựng nghiêng. Mùi nước mía ép từ máy vang ra, ngọt lợ. Tiếng còi xe lẫn tiếng gọi “đen đá mang đi một” từ quán bên cạnh.
“Phương Anh.”
Cô dừng bước.
“Cảm ơn.”
Cô nhìn anh qua gọng kính râm. Rồi cô quay đi. Tiếng giày trên vỉa hè — đều, ngắn, không ngoái lại.
Hoàng đứng nhìn cô khuất sau dòng xe máy ở ngã tư. Nắng chiếu xuống vai anh, nóng. Mùi cafe rang, nước mía, khói xe — tất cả hòa vào nhau, đặc quánh, Sài Gòn.
Anh mở điện thoại. Không có giao diện nào chờ anh. Không có nhiệm vụ nào nhấp nháy. Chỉ có tin nhắn từ Khoa hỏi chiều nay có họp không, và email tự động từ server NỢ SỔ báo cáo số liệu hằng ngày.
Anh gõ trả lời Khoa: “Có. Bốn giờ.”
Rồi anh tắt màn hình, lên xe, nổ máy.
Nắng Phan Xích Long chiếu lên lưng áo anh khi anh chạy xe rẽ vào đường Hoàng Văn Thụ, hoà vào dòng xe máy dày đặc của Sài Gòn buổi sáng.
Không có ai dẫn đường. Không có bản đồ. Không có giao diện.
Nhưng lần đầu tiên, anh thấy đường phía trước không phải vì ai chỉ. Mà vì anh đang đứng trên đó.