Chương 179 — Câu hỏi đúng nhất
Buổi họp bốn giờ chiều diễn ra ngắn hơn thường lệ.
Văn phòng Tô Hiến Thành lúc cuối ngày chỉ còn lại tiếng ù ù của chiếc máy lạnh cũ gắn ở góc tường và tiếng còi xe máy từ đường lớn vọng vào. Khoa vừa bay từ Đà Nẵng về lúc trưa, gương mặt còn nguyên vẻ mệt mỏi sau chuyến đi thực địa dài ngày nhưng tinh thần vẫn phấn chấn. Anh báo cáo nhanh về việc hoàn thiện danh sách mười hai tiểu thương mới đăng ký sử dụng NỢ SỔ ở khu vực chợ Cồn, rồi cùng Trâm dọn dẹp đống hồ sơ chuẩn bị ra về. Minh thì đã ôm laptop rời đi từ sớm sau khi gửi bản cập nhật tiến độ tối ưu hóa cơ sở dữ liệu. Anh Tuấn bận gặp một đối tác phân phối thiết bị phần cứng ở quận 3.
Khi tiếng bước chân của Khoa và Trâm xa dần ngoài hành lang, căn phòng họp nhỏ chìm vào không gian yên tĩnh của buổi chiều tà.
Phương Anh không về ngay. Cô đứng bên cửa kính, nhìn xuống khoảng sân nhỏ phía dưới nơi chiếc xe máy của Khoa đang nổ máy chuẩn bị dắt ra cổng. Nắng chiều quét một vệt dài màu cam sẫm lên mặt bàn họp bằng gỗ dán, rọi thẳng vào chiếc ly thủy tinh chứa bã trà đã cạn của Hoàng.
Hoàng vẫn ngồi ở chiếc ghế đầu bàn. Anh không mở điện thoại, cũng không có cuốn sổ tay nào trước mặt. Hai bàn tay anh đặt hờ trên đùi, vai hơi chùng xuống.
Phương Anh quay lại. Cô kéo chiếc ghế gỗ đối diện Hoàng, ngồi xuống. Cô không mang theo balo, cũng không có tập tài liệu nào. Hai người ngồi cách nhau một mặt bàn dài, giữa vệt nắng chiều đang nhạt dần.
“Khoa làm tốt hơn tôi nghĩ,” Phương Anh mở lời. Giọng cô đều, không có vẻ gì là đang chuẩn bị báo cáo công việc. “Cậu ấy không còn hỏi anh về cách tiếp cận các chủ tiệm ở miền Trung nữa. Cậu ấy tự biết họ cần gì.”
“Ừ,” Hoàng đáp khẽ. “Khoa giỏi hơn tao ở khoản đó. Cậu ấy nhìn ra những thứ mà số liệu không bao giờ hiển thị.”
Phương Anh nhìn Hoàng. Đôi mắt cô dưới ánh sáng chiều trông trong suốt, không có sự sắc sảo thường thấy của một người chuyên rà soát các điều khoản hợp đồng. Cô đặt hai tay lên mặt bàn gỗ, ngón tay đan nhẹ vào nhau.
“Sáng nay, anh nói anh thấy trống rỗng,” cô nói, nhắc lại cuộc trò chuyện ở quán Sáu Cường. “Anh nói không còn giao diện, không còn chỉ số, không còn nhiệm vụ nào nữa.”
Hoàng gật đầu. “Không còn gì cả.”
“Vậy bây giờ anh muốn gì?”
Câu hỏi của Phương Anh rơi vào căn phòng tĩnh lặng, nhẹ nhàng nhưng rõ ràng.
Hoàng ngước lên nhìn cô.
“Ý tôi không phải là anh cần làm gì cho NỢ SỔ,” cô giải thích, giọng chậm rãi, như muốn từng chữ đi vào khoảng trống giữa hai người. “Không phải là NỢ SỔ cần đạt bao nhiêu người dùng, Cổng Việt cần đi thêm bao nhiêu chuyến bay, hay quý tới phải đàm phán với bên nào. Tôi cũng không hỏi cái ký ức hai mươi bảy tuổi của anh muốn anh phải trở thành ai để không sống một đời đáng tiếc.”
Cô dừng lại một chút, nhìn thẳng vào mắt anh.
“Tôi hỏi anh-bây-giờ. Nguyễn Minh Hoàng, hai mươi tuổi, đang ngồi ở văn phòng Tô Hiến Thành này. Anh muốn gì?”
Hoàng im lặng.
Đó không phải là sự im lặng chiến thuật mà anh vẫn thường dùng trong các cuộc đàm phán để gây áp lực lên đối tác. Đó cũng không phải khoảng dừng để anh truy xuất dữ liệu từ một mảnh thông tin tương lai hay tính toán xem câu trả lời nào sẽ mang lại điểm tín nhiệm cao nhất từ Hệ thống.
Đó là một sự im lặng thật sự.
Bên ngoài, tiếng một chiếc xe tải chở hàng nặng gầm rú khi đi qua khúc cua, làm rung nhẹ cửa kính văn phòng. Vệt nắng màu cam trên bàn nhạt dần rồi chuyển sang màu xám nhạt của hoàng hôn. Bóng tối từ các góc phòng bắt đầu loang ra, thu hẹp khoảng sáng xung quanh hai người.
Hoàng nhìn xuống mặt bàn. Vết vecni bị bong ở mép bàn tạo thành một hình thù không định dạng. Anh nhớ lại những ngày đầu tiên của năm 2014, khi anh thức dậy trong căn phòng hẻm Bình Thạnh ẩm ướt, nhìn thấy giao diện Hệ thống Kiến Quốc nhấp nháy dòng chữ màu xanh lục. Sáu năm qua, anh đã chạy theo những con số. Anh đã gán cược trí lực, đã nỗ lực để đạt mốc năm trăm người dùng, mười ngàn người dùng, đã bay sang Singapore để giữ quyền kiểm soát, đã xây dựng những quy trình an toàn trên mặt đất để không một thùng hàng nào bị dừng lại một cách vô lý.
Tất cả những việc đó, anh đều biết mình phải làm. Hệ thống nói cho anh biết. Ký ức về tương lai của anh nói cho anh biết. Nỗi sợ về một cuộc đời chật vật không lối thoát của ba mẹ, của chị Linh nói cho anh biết.
Nhưng chưa một lần nào anh tự hỏi: mình muốn gì?
Khi gạch bỏ tất cả những nhiệm vụ buộc phải hoàn thành, khi tháo bỏ chiếc kính lọc của Hệ thống, thứ còn lại trong anh là gì?
Phương Anh không thúc giục. Cô ngồi yên, lưng tựa vào thành ghế, kiên nhẫn đợi như cách cô đã chờ đợi anh suốt bốn năm qua để nghe một câu nói thật. Sự hiện diện của cô ở phía đối diện mặt bàn giống như một cái neo giữ anh lại với thực tại, ngăn không cho anh trôi dạt vào những suy nghĩ tính toán cũ.
Mất rất lâu, Hoàng mới thở ra một hơi dài. Anh nhìn lên, đối diện với ánh mắt của cô.
“Tao muốn hai điều,” anh nói. Giọng anh hơi khàn nhưng không do dự.
“Điều thứ nhất là gì?”
“Tao muốn mọi thứ chúng ta đã xây dựng — NỢ SỔ, Cổng Việt, hay cái kho của ba tao ở Bình Thạnh — tiếp tục sống được khi tao không còn ở đó. Tao muốn tổ chức này vận hành được mà không cần tao phải là người duy nhất biết cách giải quyết vấn đề. Tao không muốn mình trở thành cái cổ chai của chính những người đang tin tưởng tao.”
Anh dừng lại, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn một nhịp vô thức.
“Điều thứ hai?” Phương Anh hỏi tiếp.
“Tao muốn sống mà không phải sợ.”
“Sợ gì?”
“Sợ rằng nếu không có Hệ thống, nếu không có cái lợi thế biết trước hay cái khung nhiệm vụ đó, thì tao không còn là tao nữa. Tao muốn biết mình có thể tự đưa ra quyết định, tự chịu trách nhiệm khi sai, và tự đi tiếp mà không cần nhìn vào một thước đo nào khác để biết mình đúng hay sai. Tao muốn sống như một con người bình thường, tự định nghĩa cuộc đời mình.”
Hoàng nói xong. Anh cảm thấy lồng ngực mình nhẹ đi, nhưng bàn tay đặt trên bàn vẫn hơi run nhẹ. Đó là lời thú nhận thành thật nhất mà anh từng đưa ra, không chỉ với Phương Anh, mà với chính bản thân mình. Anh đã phơi bày nỗi sợ lớn nhất của một kẻ mang danh “thiên tài” nhưng thực chất chỉ là một kỹ sư AI trung bình được trao cho một tấm bản đồ cũ.
Phương Anh nghe xong. Cô không ngạc nhiên, cũng không có một biểu cảm phân tích nào trên mặt. Cô cúi xuống nhìn ly trà đã cạn trên bàn, rồi lại ngước lên nhìn anh.
“Điều thứ nhất,” cô nói, giọng cô có một chút gì đó giống như một tiếng thở phào nhẹ nhõm, “anh đã làm được rồi.”
Hoàng nhìn cô, lông mày hơi nhíu lại. “Làm được rồi?”
“Ừ,” Phương Anh gật đầu. Cô chỉ tay ra phía cửa phòng họp, nơi Khoa và Trâm vừa đi qua lúc nãy. “Anh có thấy chiều nay Khoa báo cáo thế nào không? Cậu ấy tự quyết định bỏ lô hàng trễ ở Đà Nẵng mà không gọi điện hỏi ý kiến anh. Cậu ấy ghi vào decision log, tự giải thích với nhà cung cấp, và tự chịu trách nhiệm về việc đó. Ba anh ở kho Bình Thạnh, khi phát hiện lỗi seal thùng hàng, cũng tự xử lý đúng quy trình an toàn mà không cần anh chỉ đạo. Và chị Linh nữa — chị ấy tự định nghĩa dịch vụ với nhóm khách hàng ở Tokyo, tự viết thông báo xin lỗi bằng tiếng nói của chính mình mà không cần gửi bản nháp cho anh duyệt.”
Cô nghiêng người về phía trước, hai tay đặt trên bàn gần hơn với anh.
“Họ đang vận hành mọi thứ mà không cần anh phải đứng đó để chỉ tay năm ngón. Cái tổ chức này đang sống bằng năng lực của chính nó, không phải bằng cái Hệ thống hay trí nhớ tương lai của anh. Anh đã xây dựng được một thứ có thể tiếp tục chạy khi anh vắng mặt. Anh đã làm được điều đó từ khi anh chọn cách chia sẻ quyền lực và tạo ra quy trình, thay vì ôm đồm mọi quyết định một mình.”
Hoàng ngồi lặng đi.
Những cái tên cô vừa nhắc đến — Khoa, ba, chị Linh, Minh, Trâm — hiện lên trong đầu anh không phải dưới dạng các chỉ số trên giao diện bạc của Tấm gương, mà là những gương mặt cụ thể. Bàn tay chai sần của ba cầm tấm thẻ màu đỏ dán lên thùng hàng. Giọng nói kiên nhẫn của Trâm qua điện thoại chăm sóc khách hàng. Nụ cười tự tin của Khoa dưới mái hiên quán mì Quảng ở Đà Nẵng. Bản commit code của Minh với dòng chữ trust learning.
Họ đã lớn lên cùng với dự án này. Họ đã tự tìm thấy chỗ đứng của mình trên mặt đất mà không cần anh phải vẽ sẵn một ô vuông cho họ bước vào. Tổ chức của anh không phải là một cỗ máy cần một người thợ vận hành duy nhất; nó là một thực thể sống đang tự thích nghi.
“Còn điều thứ hai,” Phương Anh nói tiếp, giọng cô trầm xuống, mang theo một sức nặng khác, “chỉ có anh mới tự chứng minh được cho mình.”
Hoàng nhìn cô qua khoảng không gian mù tối của căn phòng họp.
“Tôi không thể chứng minh thay anh,” cô nói, mắt không rời mắt anh. “Không ai trong cái team này có thể chứng minh thay anh rằng anh đủ giỏi khi không có Hệ thống. Điều đó anh phải tự đi qua, tự quyết định từng việc nhỏ nhất hằng ngày, tự đối mặt với những lần sai lầm mà không có một cái lưới an toàn nào đỡ phía dưới. Anh phải học cách tin vào đầu óc của chính mình, thay vì tin vào cái thước đo mà anh tự dựng lên.”
Cô đứng dậy, kéo chiếc balo vải lên vai.
“Nhưng tôi nghĩ anh sẽ làm được,” cô nói trước khi quay đi. “Vì nếu anh không đủ giỏi, anh đã không thể tự mình tháo cái giao diện đó ra.”
Phương Anh bước ra cửa. Tiếng giày của cô gõ đều trên nền gạch hành lang, nhỏ dần rồi tắt hẳn khi cánh cửa kính ngoài văn phòng khép lại.
Hoàng ngồi lại một mình trong phòng họp tối.
Nắng chiều đã tắt hoàn toàn. Ánh đèn đường từ Tô Hiến Thành hắt qua cửa kính, tạo thành những vệt sáng nhạt màu xanh và vàng trên trần nhà. Hoàng không đứng dậy bật đèn. Anh ngồi yên trong bóng tối, cảm nhận chiếc ghế gỗ dưới thân mình, tiếng còi xe xa xăm, và hơi lạnh từ chiếc máy lạnh đã tắt đang tan dần trong không khí.
Anh đưa tay vào túi quần, chạm vào chiếc điện thoại. Màn hình tối đen. Không có giao diện trắng nào xuất hiện khi anh nhìn vào nó. Chỉ có hình phản chiếu của chính gương mặt anh, mờ nhạt và thực tế.
Lần đầu tiên, anh nhận ra mình đang đứng trên con đường do chính mình chọn đi, không có bản đồ, nhưng cũng không có ranh giới nào chặn lại. Dưới chân anh là mặt đất thật. Và tối nay, anh sẽ tháo bỏ mảnh cuối cùng của cái khung đó.