Chương 195
Mùi trà lài từ bình thủy trên bàn lễ tân nồng hơn mỗi khi trời mưa. Hoàng đi ngang qua quầy, rót cho mình một ly, rồi tiếp tục dọc hành lang tầng ba.
Buổi chiều thứ Sáu, văn phòng Tô Hiến Thành vắng hơn thường ngày. Minh đã về sớm, Khoa vẫn đang ở Đà Nẵng. Chỉ còn phòng họp nhỏ cuối hành lang sáng đèn.
Chị Linh ngồi trong đó.
Cách đây một tuần, một email đến hòm thư chung của Cổng Việt có tiêu đề viết bằng tiếng Việt không dấu: “Tim hieu ve tai lieu tieng Viet cho con em tai Melbourne — Nhom phu huynh Viet kieu Uc”. Người gửi tên Minh Hà, đại diện cho một nhóm khoảng ba mươi gia đình người Việt sống ở Springvale, vùng ngoại ô phía Đông Nam Melbourne. Họ biết đến Cổng Việt qua bài viết của một blogger từng chia sẻ về phiếu nguồn gốc ở Nhật.
Hoàng nhìn thấy email đó trong hộp thư chung vào buổi sáng. Anh định mở ra đọc kỹ, soạn câu trả lời, hỏi Phương Anh rà soát pháp lý Úc. Nhưng khi anh quay lại sau giờ trưa, email đã có dấu sao đánh dấu đã xử lý — chị Linh đã trả lời rồi.
Không hỏi anh. Không gửi tin nhắn vào nhóm chung. Không chờ chỉ đạo.
Chị Linh đã dành hai ngày tự tìm hiểu về cộng đồng người Việt ở Melbourne, xem các bài viết về trường học ngôn ngữ thứ bảy tại Úc, rồi gửi một email phản hồi ngắn:
“Chào chị Hà. Tôi là Nguyễn Thị Thùy Linh, Điều phối viên Cộng đồng của Cổng Việt. Tôi từng sống ở Nhật bốn năm và hiểu cảm giác của những phụ huynh muốn con mình giữ tiếng mẹ đẻ. Chúng tôi có một số tài liệu học tập đã được cấp phép số từ Việt Nam. Nếu chị và nhóm phụ huynh rảnh, chúng ta có thể nói chuyện trực tiếp qua Zoom vào thứ Sáu tuần này.”
Hoàng đọc lại email chị Linh gửi. Câu văn không giống văn phong Cổng Việt trong các bản giới thiệu chính thức — không có “nền tảng”, không có “hệ sinh thái”. Nhưng nó đúng. Nó giống tiếng của người từng sống ở xứ người nói chuyện với người đang sống ở xứ người.
Bây giờ, hai giờ chiều thứ Sáu, chị Linh đang ngồi trong phòng họp chuẩn bị. Phương Anh ở góc bàn, mở sẵn cuốn sổ tay để ghi chép các điểm pháp lý. Hoàng đứng ngoài hành lang, tay cầm ly trà, nhìn qua tấm cửa kính.
Anh không có lý do gì để vào trong.
Năm giờ chiều giờ Việt Nam, chín giờ tối giờ Melbourne. Màn hình lớn trên tường phòng họp sáng lên, hiển thị bốn ô video. Ba người phụ nữ và một người đàn ông trung niên ngồi trong những căn phòng khách có lò sưởi, phía sau treo vài bức tranh thêu chữ thập phong cảnh Việt Nam đã hơi bạc màu.
Chị Linh chỉnh lại tai nghe có micro, hắng giọng rồi bấm ghi âm cuộc gọi.
“Chào chị Hà, chào anh Bình và các anh chị ở Melbourne,” giọng chị truyền qua lớp cửa kính, nhỏ nhưng rõ. “Bên đây là năm giờ chiều, thời tiết đang mưa nhẹ. Mọi người bên đó ăn tối chưa ạ?”
Người phụ nữ tên Minh Hà ở ô góc trên bên trái mỉm cười. Gương mặt chị có nếp nhăn nhẹ ở đuôi mắt, mặc áo len xám dày.
“Chúng tôi ăn rồi cô Linh,” chị Hà nói, giọng Nam Bộ pha chút âm điệu hải ngoại. “Bên đây chín giờ tối rồi, tụi nhỏ vừa học bài xong. Hôm nay tụi tôi ngồi lại vì rất mừng khi nhận được email phản hồi của cô. Cái lớp tiếng Việt ở Springvale chạy được gần ba năm rồi, mà toàn phải dùng tài liệu tự biên soạn hoặc nhờ người nhà chụp hình sách giáo khoa trong nước gửi qua. Nhìn mấy trang giấy in đen trắng lem luốc, tụi nhỏ học được ba bữa là nản.”
Chị Linh gật đầu, tay mở thư mục trên máy tính, chia sẻ tài liệu giới thiệu lên màn hình Zoom.
“Tôi hiểu cảm giác đó,” chị nói, mắt nhìn thẳng vào camera. “Hồi tôi còn ở Tokyo, lớp học của cô Diễm dưới Yokohama cũng y chang. Cô Diễm dạy suốt bảy năm mà không có một cuốn sách nào đúng phép. Mấy đứa nhỏ bên đó cứ thấy sách photocopy là tụi nó nghĩ tiếng Việt là cái gì đó cũ kỹ, không giống sách tiếng Nhật ở trường. Vì vậy, điều đầu tiên Cổng Việt làm khi xây bộ tài liệu này là đảm bảo hình ảnh phải sáng, rõ, và quan trọng nhất — chúng tôi đã ký hợp đồng tác quyền hợp pháp với các đơn vị phát hành tại Việt Nam.”
Hoàng đứng ngoài nhìn ngón tay chị rê chuột trên màn hình, lật qua từng trang tài liệu học tiếng Việt cho trẻ em tiểu học. Hình vẽ con trâu, đồng ruộng, mái nhà ngói đỏ minh họa bằng màu tươi, hiện đại.
“Mỗi trang sách đều có một mã QR nhỏ ở góc,” chị Linh nói thêm. “Mấy đứa nhỏ chỉ cần quét mã bằng điện thoại hoặc máy tính bảng là nghe được giọng phát âm chuẩn. Chúng tôi thu bằng hai giọng Bắc và Nam để các anh chị tự chọn theo thói quen gia đình.”
Người đàn ông tên Bình ngồi trong phòng có tủ sách gỗ lớn phía sau, nghiêng đầu nhìn sát màn hình.
“Cái này hay đó cô Linh,” anh Bình lên tiếng, giọng trầm. “Nhưng tôi muốn hỏi về phần pháp lý. Bên Úc tụi tôi có quy định về tài liệu giáo dục dùng cho trung tâm cộng đồng. Nếu mua bản quyền từ Cổng Việt dưới danh nghĩa hội phụ huynh, chúng tôi được quyền in ra cho học sinh trong lớp dùng không? Hay mỗi học sinh phải mua tài khoản riêng?”
Phương Anh định ngẩng đầu lên để trả lời câu hỏi về điều khoản cấp phép, nhưng chị Linh đã giơ nhẹ một tay ra hiệu. Cô tự trả lời:
“Thưa anh Bình, hợp đồng của Cổng Việt chia làm hai phần. Nếu hội phụ huynh mua bản quyền cho trung tâm, chúng tôi cấp một giấy phép tập thể. Với giấy phép này, các anh chị được quyền in tối đa năm mươi bản tài liệu giấy mỗi năm để dùng trong lớp, miễn là không bán lại. Còn phần mã QR để nghe phát âm thì không giới hạn số thiết bị quét. Chúng tôi muốn tụi nhỏ về nhà vẫn học được cùng ba mẹ.”
Chị Linh lật tiếp sang trang sau, nơi có bảng biểu phí.
“Mức phí cho giấy phép tập thể là một trăm năm mươi đô la Úc cho một học kỳ sáu tháng. Số tiền này chi trả phí bản quyền cho tác giả ở Việt Nam và duy trì máy chủ dữ liệu.”
Hoàng nhìn qua khe cửa kính. Chị Linh không hề dùng từ ngữ nào của thế giới khởi nghiệp. Không “scale”, không “margin”, không “user acquisition cost”. Nhưng cách cô đặt vấn đề — từ việc thấu hiểu nỗi sợ của đứa trẻ khi nhìn cuốn sách cũ đến cách chia chi phí minh bạch — đã chạm đúng mối quan tâm thực tế của những người bên kia màn hình.
Chị Hà gật đầu chậm rãi, ghi chép gì đó vào tờ giấy.
“Một trăm năm mươi đô cho ba mươi đứa trẻ trong sáu tháng thì không đắt,” chị Hà nói. “Quỹ hội phụ huynh tự đóng góp dư sức lo. Nhưng tôi muốn hỏi thêm. Ngoài tài liệu tiếng Việt, bên Nhật các anh chị có phân phối cả sản phẩm thủ công và đĩa nhạc của nghệ sĩ độc lập. Các gia đình bên đây muốn mua mấy món đó làm quà Trung Thu hay Tết cho tụi nhỏ, nhưng phí gửi bưu điện lẻ từ Việt Nam sang Úc đắt quá. Có cách nào gom đơn gửi sang bên này không?”
Phương Anh cúi xuống, viết nhanh vào sổ tay. Hoàng ngoài cửa kính cũng dừng tay xoay ly. Úc là thị trường có quy định kiểm dịch sinh học nghiêm ngặt nhất thế giới. Hàng nông sản, đồ gỗ hay thực phẩm chế biến từ Việt Nam muốn nhập vào Úc phải qua bộ lọc kiểm tra khắt khe ở cảng biển và sân bay.
Chị Linh nhìn sang Phương Anh một nhịp, nhận được cái gật đầu nhẹ, rồi quay lại màn hình.
“Về phần vận chuyển hàng vật lý sang Úc, tôi xin phép nói thẳng,” chị Linh nói, giọng nghiêm túc hơn. “Úc không giống Nhật. Quy định kiểm dịch của họ với thực phẩm và đồ thủ công rất kỹ. Nếu gom đơn gửi theo đường tiểu ngạch hoặc chuyển phát nhanh cá nhân, hàng bị giữ lại tiêu hủy ở hải quan là rất cao. Cổng Việt sẽ không làm theo cách đó vì nó rủi ro cho cả uy tín của chúng tôi lẫn tiền bạc của các anh chị.”
Anh Bình gật đầu. “Đúng rồi cô Linh. Bên này hải quan họ gắt lắm. Gỗ chưa xử lý hay đồ khô không nhãn mác là họ đốt hết.”
“Vì vậy,” chị Linh tiếp tục, “đề xuất của tôi là trong giai đoạn đầu, chúng ta chỉ tập trung vào phần tài liệu giáo dục và nội dung số như âm nhạc, video có phụ đề. Riêng với đồ lưu niệm hoặc sách giấy, tôi cần ba tuần làm việc với một đối tác logistics quen ở cảng Cát Lái để kiểm tra xem mặt hàng nào được phép nhập vào Úc mà không cần giấy phép kiểm dịch đặc biệt. Khi có danh sách sạch, tôi mới báo giá vận chuyển gom container. Được không ạ?”
Hoàng đứng ngoài cửa kính suốt toàn bộ cuộc họp. Anh không vào, không gõ cửa, không giơ tay ra hiệu. Anh chỉ đứng đó, uống trà, nhìn.
Anh thấy chị Linh không còn là người phụ nữ bước ra từ cửa an ninh sân bay Tân Sơn Nhất ngày mưa năm ngoái, gầy đi, mang theo vết chai sần của ca đêm điều dưỡng. Cô đang ngồi thẳng lưng, điều phối một cuộc họp với những người lớn tuổi hơn mình bằng sự tự tin của người hiểu rõ công việc đang làm. Cô dùng kinh nghiệm của chính mình — không phải slide của Hoàng, không phải tài liệu giới thiệu soạn sẵn — để giải thích từng vấn đề. Cô nhắc đến cô Diễm, nhắc đến photocopy lem luốc, nhắc đến nỗi sợ của đứa trẻ khi thấy sách cũ, tất cả bằng giọng của người đã từng ở vị trí đó.
Cuộc họp kết thúc sau gần một tiếng rưỡi. Màn hình Zoom tắt. Chị Linh tháo tai nghe, thở phào, tựa lưng vào ghế. Phương Anh gập sổ tay lại, nói gì đó với chị rồi đứng dậy dọn tài liệu.
Hoàng đẩy cửa bước vào. Tiếng kính trượt trên đường ray nhẹ nhàng.
“Xong rồi hả chị?” anh hỏi, đặt ly nước xuống bàn.
Chị Linh ngước lên, má vẫn còn đỏ vì nói chuyện suốt lâu, nhưng mắt sáng.
“Họ giống như chị hồi mới sang Nhật vậy Hoàng,” chị nói, giọng hơi khàn nhưng đầy năng lượng. “Sợ con mình quên tiếng Việt, sợ tụi nhỏ lớn lên ở xứ người rồi không nói chuyện được với ông bà ở quê. Chị Hà nói bên Melbourne mấy đứa nhỏ giờ chỉ nói tiếng Anh với nhau. Ba mẹ nói tiếng Việt thì tụi nó trả lời bằng tiếng Anh. Nếu không có cái gì giữ lại, qua một thế hệ nữa là đứt gốc.”
Cô cầm tập tài liệu PDF in thử trên bàn, đẩy về phía em trai.
“Bên Melbourne chị lo được. Chị Hà hứa tuần sau gom danh sách ba mươi gia đình ký giấy phép. Nhưng em phải chuẩn bị phần nội dung cho kỹ. Họ cần tài liệu có giọng đọc chuẩn, hình ảnh đẹp. Với lại, Phương Anh phụ trách giùm chị phần hợp đồng cấp phép tập thể nha.”
Phương Anh gật đầu, vỗ nhẹ lên vai chị Linh. “Hợp đồng khung có sẵn rồi chị. Em chỉ cần điều chỉnh điều khoản sử dụng phi thương mại theo luật Úc. Sáng mai em gửi chị bản nháp.”
“Em bảo Minh kiểm tra lại server nữa,” Hoàng nói. “Đảm bảo tốc độ tải file từ Úc không bị chậm.”
“Dạ.” Chị Linh cười rạng rỡ. “Trễ rồi, hai đứa đi ăn hủ tiếu gõ đầu hẻm đi. Chị bao.”
“Đi thôi chị,” Phương Anh đáp nhanh, mắt liếc sang Hoàng.
“Hai người đi trước đi,” Hoàng nói. “Em ở lại rà soát lại mấy điểm về đường truyền mạng.”
Chị Linh xách túi, kéo Phương Anh ra cửa. Tiếng hai người nói chuyện nhỏ dần ngoài hành lang — chị Linh đang kể gì đó về câu hỏi của anh Bình, Phương Anh cười khúc khích.
Hoàng ngồi xuống chiếc ghế chị Linh vừa ngồi, chỗ còn ấm. Anh nhìn tập tài liệu chị để lại trên bàn, mở trang đầu. Mã QR ở góc trang sáng dưới ánh đèn huỳnh quang.
Anh không mở sổ tay. Anh chỉ lật từng trang tài liệu, chậm rãi, xem hình vẽ con trâu, đồng ruộng, mái nhà ngói đỏ — thứ mà chị Linh vừa dùng để thuyết phục ba mươi gia đình bên Úc rằng tiếng Việt của con họ đáng được học bằng sách đẹp, sách đúng phép, sách có giọng đọc chuẩn.
Bên ngoài, mưa đã tạnh. Tiếng xe máy ngoài đường Tô Hiến Thành đông dần vào giờ tan tầm. Hoàng gập tập tài liệu lại, đặt lên bàn, đứng dậy tắt đèn phòng họp.
Anh không ngoái lại nhìn cửa sổ.
Cùng lúc đó, tại một quán cà phê nhỏ trên đường Phan Xích Long, một người đàn ông trung niên mặc áo polo sẫm ngồi đối diện một thanh niên trẻ. Trên mặt bàn kính là máy tính bảng mở sẵn giao diện NỢ SỔ, hiển thị màn hình báo cáo doanh thu.
Người thanh niên chỉ ngón tay vào tính năng xuất file báo cáo.
“Đây là tính năng xuất báo cáo mới của họ,” cậu ta nói, giọng gấp. “Bên mình đã sao chép xong phần giao diện và logic tính toán. Nếu chạy chiến dịch hạ giá xuống năm mươi nghìn một tháng ở Gò Vấp, tiểu thương đổi app ngay. Người ta chỉ quan tâm giá thôi anh.”
Người đàn ông nhấp cà phê, mắt vẫn nhìn biểu đồ.
“Đừng vội,” ông nói, giọng trầm. “NỢ SỔ không sống bằng cái app. Họ sống bằng cái mạng lưới người đi từng chợ của thằng Khoa. Muốn đánh gục họ, phải bẻ gãy mạng lưới đó trước. Rải tờ rơi giảm giá ở mấy chợ lớn đi, xem họ phản ứng thế nào.”
Người thanh niên gật đầu, cất máy tính bảng vào ba lô. Đèn neon từ biển hiệu ngoài đường hắt lên gương mặt họ — hai cái bóng đang ngồi sẵn trên mặt bàn kính, chờ loang ra.