Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 213 / 219

Lời tự thú bên sông

Chiếc xe Wave Alpha màu đỏ đô đời cũ của ba Hoàng kêu lộc cộc từng nhịp đều đặn khi băng qua cầu kinh Thanh Đa. Sợi xích đã rão sau những năm dài cày ải ngoài mặt lộ, thỉnh thoảng lại va vào hộp xích kim loại phát ra âm thanh khô khốc. Hoàng cầm lái, hai đầu gối hơi co lên vì khoảng cách từ yên xe xuống chỗ để chân quá ngắn so với vóc người hiện tại của anh. Phía sau, Khoa ngồi ngửa ra, một tay nắm chặt vào tay dắt sắt phía đuôi xe, tay kia đón lấy những luồng gió ẩm từ sông Sài Gòn thổi vào lồng lộng.

“Mày có nhớ đường vào quán bà Mười hồi đó không Hoàng?” Khoa hét lên át tiếng còi xe của một chiếc xe lôi chở gạch ngược chiều. “Bán đảo này giờ đổi khác nhiều quá, nhà cửa mọc lên như nấm, tao suýt không nhận ra ngã ba rẽ vào đê.”

“Nhớ chứ,” Hoàng xoay tay ga nhẹ, cảm nhận độ trễ quen thuộc của bộ chế hòa khí đã cũ. “Cứ chạy dọc đường đê này, đoạn có mấy cây dừa nước đổ ra mé sông là tới.”

Bán đảo Thanh Đa những ngày cuối năm vẫn giữ lại một chút không khí tách biệt với sự ồn ào của trung tâm quận Bình Thạnh. Nắng chiều nghiêng dần về phía bên kia sông, rải một lớp bụi vàng hanh hao lên những mái tôn rỉ sét và các hàng rào kẽm gai quấn đầy dây leo dại. Mùi bùn sình phơi nắng ráo quyện lẫn với mùi khói rơm đốt cỏ khô từ các mảnh vườn hoang tỏa ra một thứ hương vị quê mùa giữa lòng thành phố.

Hoàng bóp phanh, chiếc xe dừng lại trước một khoảng sân đất nhỏ nện chặt. Dưới bóng mát của những tán dừa nước xòe rộng như những bàn tay khổng lồ, vài chiếc bàn nhựa màu đỏ bạc màu được xếp sát mép bờ bao bằng bao tải cát. Nước sông Sài Gòn đang lên, mấp mé những thớ sợi bện của bao tải, mang theo những mảng lục bình xanh sẫm dập dềnh trôi xuôi dòng.

“Bà Mười còn bán không con?” Một người đàn bà trung niên từ trong gian nhà lá bước ra, tay lau vào vạt tạp đề hoa đã sờn.

“Dạ còn cô,” Khoa nhanh nhảu lên tiếng trước. “Cho tụi con hai trái dừa xiêm lạnh, chặt miệng sẵn giùm con nha cô.”

Người đàn bà nhìn hai thanh niên, rồi nhìn chiếc Wave đỏ dán đầy tem Grab cũ kỹ của ba Hoàng. Gương mặt bà giãn ra, nở một nụ cười quen thuộc của dân bán nước sông nước: “Hai đứa ngồi bàn sát mé sông cho mát. Đợi cô xíu.”

Hoàng kéo hai chiếc ghế dựa nhựa màu xanh, ngồi xuống đối diện với Khoa. Mặt bàn nhựa còn đọng vài hạt cát mịn từ gió sông thổi lên. Anh dùng lòng bàn tay gạt nhẹ cát sang một bên, rồi tựa hai cùi chỏ lên thành bàn, nhìn ra lòng sông rộng lớn. Phía bên kia sông, những tòa nhà cao tầng của quận Nhất và Bình Thạnh dựng đứng lên như những khối hộp kính xám xịt, phản chiếu ánh hoàng hôn đang chuyển dần sang màu tím đỏ.

Khoa cởi chiếc mũ bảo hiểm nửa đầu treo vào kính chiếu hậu của xe, vuốt lại mái tóc rối bù vì gió. Cậu không mặc sơ mi như lúc ở văn phòng mà mặc chiếc áo thun xám giản dị, quần jean lửng và mang đôi dép kẹp cũ. Vẻ chững chạc của một người điều hành mạng lưới thực địa miền Nam biến mất, trả lại hình ảnh thằng bạn cùng lớp ở hẻm Bình Thạnh sáu năm trước.

“Nước dừa của tụi con đây,” người đàn bà đặt hai quả dừa xiêm vỏ xanh bóng lên bàn, bên trên cắm hai chiếc ống hút nhựa màu vàng. “Cứ ngồi chơi thong thả nha.”

“Dạ con cảm ơn cô,” Khoa cầm muỗng nạo dừa, gõ nhẹ vào vành quả dừa gốm rồi cắm ống hút vào sâu hơn. Cậu hút một hơi dài, ngửa cổ đón gió sông. “Đã thật. Lâu lắm rồi tao mới có cảm giác không phải mở điện thoại kiểm tra tin nhắn của tụi triển khai miền Tây.”

Hoàng cũng cầm quả dừa của mình lên. Vị ngọt thanh và mát lạnh của nước dừa thấm qua đầu lưỡi, làm dịu đi cái cảm giác khô rát của khói bụi chặng đường đi. Anh nhìn những nhánh dừa nước bên cạnh đang xào xạc cọ vào nhau, phát ra tiếng sột soạt đều đặn.

“Sáu năm rồi đúng không?” Hoàng khẽ hỏi.

“Hơn chứ,” Khoa đặt quả dừa xuống bàn, ngón tay gõ nhịp lên lớp vỏ nhám. “Tính từ cái hồi lớp chín hai đứa mình trốn học tiết tự chọn ra đây ngồi là sáu năm rưỡi. Hồi đó mày gầy nhom, mặc cái áo đồng phục trường trung học cơ sở sứt chỉ vai, ngồi đây mà mặt mày lúc nào cũng như đang lo nợ nần ai cả tỷ bạc. Tao hỏi thì mày bảo đang nghĩ cách kiếm hai triệu đầu tiên.”

Hoàng cười, ánh mắt anh trôi theo một chiếc sà lan chở cát đang chầm chậm đi qua khúc quanh của dòng sông. Tiếng động cơ diesel của chiếc sà lan nổ trầm đục, làm những mảng lục bình đang trôi dạt vào bờ bao bị đẩy ra xa, lắc lư theo những con sóng nước màu nâu đỏ.

“Lúc đó tao không chỉ nghĩ cách kiếm hai triệu,” Hoàng xoay nhẹ quả dừa. “Lúc đó tao đang nghĩ cách làm sao để giữ mày lại bên cạnh, mà không làm mày phát hiện ra tao đang dùng mày như một quân cờ trên bàn cờ của tao.”

Khoa dừng tay gõ bàn. Cậu nhìn thẳng vào Hoàng, ánh mắt không có sự ngạc nhiên của một người vừa nghe một bí mật kinh khủng, mà chỉ có sự điềm tĩnh của một người đã chờ đợi lời này từ rất lâu.

“Mày cuối cùng chịu nói câu này rồi hả?” Khoa hỏi, giọng cậu trầm hẳn xuống, hòa vào tiếng xích sà lan xa dần.

“Tao nợ mày lời này,” Hoàng nói, ngón tay anh bấu nhẹ vào vành vỏ dừa đã chặt vát. “Hồi đó, tao có một kế hoạch. Một kế hoạch chi tiết đến từng bước đi, từng mốc thời gian, từng con số doanh thu của NỢ SỔ. Tao biết lúc nào thị trường sẽ bùng nổ, tao biết khi nào đối thủ sẽ xuất hiện, và tao biết chính xác mày có khả năng làm được những gì ở thực địa. Tao tiếp cận mày vì tao cần một người có thể ngồi ăn bánh mì với chủ tiệm tạp hóa, một người mà người ta nhìn vào là thấy tin ngay, chứ không phải một thằng chỉ biết nhìn màn hình máy tính như tao.”

Hoàng dừng lại, hớp một ngụm nước dừa lạnh để ngăn giọng mình không bị khô cứng.

“Tao đã vẽ ra một bản đồ. Bản đồ đó cực kỳ chi tiết, nhưng trong bản đồ đó không có chỗ cho những cảm xúc ngoài dự kiến. Tao phải giữ khoảng cách với mày, với ba mẹ, với tất cả mọi người, vì tao sợ. Tao sợ nếu tao để lộ sự yếu đuối của mình, nếu tao để bản thân mình trở thành một đứa học sinh lớp chín bình thường có thể khóc, có thể nản lòng, thì cái bản đồ đó sẽ bị rách.”

Gió sông thổi mạnh hơn, làm những tán dừa nước nghiêng ngả, hắt những vệt bóng tối loang lổ lên mặt bàn nhựa. Khoa vẫn ngồi yên, lưng tựa vào chiếc ghế nhựa xanh. Cậu không cắt ngang lời Hoàng, chỉ nhìn những chiếc lá dừa nước đang cọ vào nhau.

“Mày có nhớ cái đêm ở thư viện trường không?” Khoa hỏi sau một quãng lặng dài. “Cái hồi mày demo cái app NỢ SỔ bản đầu tiên trên cái laptop cũ mượn của anh Tuấn. Tao nhìn mày ngồi trong góc tối, màn hình xanh lè chiếu lên mặt mày. Lúc đó tao đã thấy mày không giống tụi mình rồi. Mày nói chuyện như người đã sống qua mấy đời, mắt mày nhìn tao như nhìn một cái checkbox cần hoàn thành trong một dự án nào đó.”

Khoa cười tự giễu, ngón tay cậu cạo cạo một vệt sơn đỏ bong tróc trên mặt bàn.

“Tao tự ái chứ Hoàng. Tao là thằng con nhà khá giả, bố tao làm kế toán, tao đi học chỉ nghĩ đến chuyện chơi game với cược bida. Tự nhiên mày kéo tao vào một cái trò chơi mà mày làm chủ hoàn toàn, tao đi bán hàng như một cái máy chạy bằng cơm, mày bảo đi đâu tao đi đó, mày bảo nói gì tao nói đó. Có những đêm đi gặp chủ tiệm ở Gò Vấp về dưới mưa, tao ngồi nghĩ: rốt cuộc tao là bạn mày, hay tao là thằng lính đánh thuê của mày với giá một trăm năm mươi ngàn một tháng?”

Hoàng cảm thấy ngực mình thắt lại. Anh nhớ lại những ngày đầu năm 2014, khi anh luôn nhìn Khoa qua lăng kính của những chỉ số thuộc tính Hệ thống. Anh nhớ mình đã từng hài lòng thế nào khi thấy thanh ‘Tiềm năng hợp tác’ của Khoa nhích lên, giống như một lập trình viên nhìn thấy đoạn code của mình chạy đúng test case. Anh đã từng coi lòng tin vô điều kiện của một đứa trẻ mười lăm tuổi là một loại tài nguyên có thể khai thác.

“Tao xin lỗi,” Hoàng nói, giọng anh thấp đến mức gần như bị tiếng sóng sông nuốt chửng. “Lúc đó tao đã quá kiêu ngạo. Tao nghĩ mình đang gánh vác tương lai của cả nhà, đang giữ cho chị Linh không phải đi xuất khẩu lao động bên Nhật, giữ cho ba không bị hỏng lưng vì chạy xe ôm. Tao tự cho mình cái quyền được đứng trên tất cả để điều phối. Tao nghĩ đó là cách duy nhất để bảo vệ mọi người.”

“Mày sai rồi Hoàng,” Khoa lắc đầu, cậu hút một hơi nước dừa rồi nhai vụn miếng cùi dừa sần sật. “Ba mày không cần mày bảo vệ theo kiểu đó. Chị Linh cũng vậy. Và tao cũng vậy. Tụi tao đi theo mày không phải vì cái bản đồ vĩ đại nào đó trong đầu mày. Làm sao tụi tao biết cái bản đồ đó có thật hay không? Tụi tao đi theo mày vì tụi tao tin vào cái thằng Hoàng ở hẻm Bình Thạnh, thằng Hoàng mà khi ba nó bị hư xe buổi chiều, nó dám chạy bộ từ trường về để phụ đẩy xe dưới mưa.”

Khoa tựa hai tay lên gối, rướn người về phía trước, nhìn thẳng vào mắt Hoàng.

“Mày nghĩ mày giấu được tao chắc? Tao biết mày có bí mật. Cái hồi mày ngồi một mình trong phòng tối nhìn vô khoảng không như đang đọc cái gì đó không ai thấy được. Cái hồi mày đưa ra những quyết định mà người bình thường không thể nào đoán trước được. Tao không ngu, Hoàng ạ. Nhưng tao chọn không hỏi. Vì tao nghĩ, một khi mày muốn nói, mày tự khắc sẽ nói. Còn nếu mày chưa nói, nghĩa là mày chưa tin tao đủ.”

Gương mặt Khoa dưới ánh chiều tà hiện rõ những nếp nhăn nhỏ quanh khóe mắt — dấu vết của ba năm lăn lộn nắng mưa ngoài các tỉnh miền Tây và miền Trung. Cậu không còn là thằng nhóc hay mặc áo thun game ngày nào, nhưng ánh mắt nhìn bạn vẫn giữ nguyên sự thẳng thắn, không màu mè của dân hẻm Bình Thạnh.

“Hôm nay mày hẹn tao ra đây, kể về cái bản đồ đó, là vì mày đã tháo cái đó xuống rồi đúng không?” Khoa hỏi.

“Ừ,” Hoàng gật đầu, anh cảm thấy một luồng hơi ấm từ sâu trong ngực lan tỏa ra. “Giao diện đó tắt rồi. Bản đồ đó cũng không còn nữa. Bây giờ tao chỉ có những gì đang có ở văn phòng Tô Hiến Thành, có mày, có Minh, có Phương Anh, có chị Linh và ba mẹ. Tao không còn biết trước ngày mai đối thủ sẽ làm gì, cũng không biết chắc chắn dự án tiếp theo có thành công không.”

Khoa nhìn Hoàng một lúc lâu. Rồi cậu cầm quả dừa của mình lên, đưa ra giữa bàn.

“Cụng ly cái coi.”

Hoàng hơi ngỡ ngàng, rồi cũng cầm quả dừa xiêm của mình lên, cụng nhẹ vào quả dừa của Khoa. Tiếng vỏ dừa chạm nhau phát ra âm thanh trầm đục, khác với tiếng leng keng của những ly bia ngoài quán nhậu lề đường Bình Thạnh hôm trước, nhưng lại mang một sự gắn kết kỳ lạ.

“Mày có bản đồ hay không tao không quan tâm,” Khoa nói, giọng cậu vang lên rõ ràng giữa tiếng gió sông đang rít qua những kẽ lá dừa nước. “Tao chỉ quan tâm mày có coi tao là bạn thật không thôi.”

“Tao có,” Hoàng đáp, ánh mắt anh kiên định nhìn thẳng vào bạn. “Tao luôn coi mày là bạn thật, Khoa ạ. Ngay cả khi tao đang bị cái bản đồ đó che mắt, tao vẫn biết nếu không có mày đứng bên cạnh, tao đã ngã từ lâu rồi.”

Khoa gật đầu. Cậu hút một hơi dài cho đến khi quả dừa chỉ còn lại tiếng sột soạt của ống hút chạm đáy vỏ. Cậu đặt quả dừa xuống, lấy tay quệt miệng rồi cười lớn:

“Vậy là đủ rồi. Mẹ nó, sáu năm qua tao đợi câu này của mày mà muốn héo cả ruột. Giờ thì tao yên tâm đi miền Tây tiếp rồi.”

“Chuyến đi miền Tây tuần tới thế nào?” Hoàng hỏi, cảm thấy những sợi dây căng thẳng vô hình bấy lâu nay giữa hai người đã hoàn toàn giãn ra.

“Ổn,” Khoa tự tin trả lời. “Lan dưới Cần Thơ đã chốt xong danh sách mười lăm tiệm lớn quanh chợ nổi. Trâm cũng chuẩn bị xong bộ tài liệu hướng dẫn đăng ký hộ kinh doanh cá thể phiên bản mới nhất rồi. Tao xuống chỉ để kiểm tra thực địa lần cuối trước khi cho chạy thử nghiệm luồng hàng Cổng Việt kết nối miền Tây.”

Khoa dừng lại, nhìn ra những đám lục bình trôi trên sông Sài Gòn. Những cánh hoa lục bình màu tím nhạt dập dềnh trên sóng nước, dù bị đẩy đưa theo dòng chảy nhưng vẫn kết lại thành từng mảng lớn, trôi đi kiêu hãnh giữa dòng nước đục.

“Mày biết không Hoàng,” Khoa nói chậm rãi. “Cái hồi tao ở Đà Nẵng một mình, nhìn đối thủ Sổ Vàng tung tiền tấn ra khuyến mãi, tao đã từng sợ. Tao sợ nếu mình không có tiền, không có công nghệ xịn như họ thì mình thua. Nhưng khi tao ngồi ăn bún mắm với mấy chủ tiệm ngoài đó, nghe họ kể về việc họ bị nhân viên Sổ Vàng hạch sách như thế nào khi app bị lỗi, tao mới hiểu. Người ta không dùng app của mình vì nó hiện đại nhất. Người ta dùng vì khi có chuyện, luôn có thằng Khoa, con Trâm, thằng Hùng chạy tới ngồi nghe họ than thở.”

Khoa quay sang nhìn Hoàng, mắt cậu sáng lên dưới ánh hoàng hôn đỏ ối:

“Cái đó gọi là gì mày biết không? Là tình người đó. Cái bản đồ của mày có vẽ được cái đó không?”

Hoàng mỉm cười, lắc đầu:

“Không. Bản đồ của tao không vẽ được.”

“Chính xác,” Khoa gật đầu đắc ý. “Cho nên mày tháo nó đi là đúng. Từ giờ trở đi, tụi mình tự đi bằng chân của mình. Gãy chân thì có đứa này đỡ đứa kia. Sướng hơn ngồi xe lăn có người đẩy nhiều.”

Hai người bạn ngồi lại quán nước dừa thêm một tiếng nữa, cho đến khi nắng tắt hẳn và những ngọn đèn đường phía bên kia sông bắt đầu sáng lên, phản chiếu những vệt sáng lấp lánh xuống mặt nước tối sẫm. Chiếc xe Wave cũ của ba Hoàng dựng góc sân vẫn đứng đó, lặng lẽ và kiên nhẫn như người giữ kho Bình Thạnh đang đợi họ về nhà.

Hoàng đứng dậy thanh toán tiền nước, tiếng xích xe lộc cộc lại vang lên khi hai người nổ máy quay về hẻm Bình Thạnh. Con đường đê Thanh Đa tối dần, nhưng lần này Hoàng cầm lái với một đôi tay nhẹ nhàng và một tầm nhìn quang đãng đến lạ kỳ.