Mã Nguồn Ngược Dòng Chương 71 / 209

Chương 71 — Bencoolen

Tiếng gõ cửa dứt khoát, ba tiếng, đều.

Hoàng mở mắt. Trần trắng. Điều hoà khe khẽ. Khoa nằm nghiêng, sổ ghi chú vẫn mở trên ngực, miệng hơi hé. Đồng hồ trên điện thoại: 6:47.

Anh ngồi dậy, đầu nặng. Hai tiếng ngủ. Không đủ, nhưng đủ để cơ thể chịu đi tiếp ngày hôm nay.

Tiếng gõ thứ hai. Hoàng kéo cửa.

Anh Tuấn đứng ngoài hành lang, đã mặc xong áo sơ mi trắng nhét trong quần, vest xám, cặp da đen đeo trên vai. Tóc chải gọn, cằm cạo sạch. Anh trông như đã thức lâu.

“Sáu giờ năm mươi,” anh Tuấn nói. “Bảy giờ xuống tầng trệt ăn sáng, tám giờ chạy pitch, chín giờ có mặt ở Raffles Place. Đường đi nửa tiếng. Đủ thời gian nhưng không dư.”

Anh Tuấn nói xong, quay sang cửa phòng đối diện, gõ ba tiếng.

Tiếng Minh đáp ngay: “Thức rồi.”

Không hỏi, không chào, không thừa. Giọng Minh qua cánh cửa như báo cáo trạng thái.

Hoàng đóng cửa, quay lại phòng. Anh đi ngang giường Khoa, định lay anh dậy — rồi dừng. Khoa ngủ say, sổ ghi chú mở trang cuối, bút đánh rơi trên ga giường. Trên trang cuối là danh sách khách hàng viết tay, ba cột: Tên — Tỉnh — Số tháng dùng. Bốn mươi bảy dòng. Khoa đã ghi thêm cột thứ tư bằng bút đỏ: “Gia hạn?” — mỗi dòng đều có dấu tích hoặc dấu hỏi.

Hoàng lay vai Khoa. “Dậy.”

Khoa mở mắt tức thì, ngồi bật dậy theo phản xạ — phản xạ của người quen bị đánh thức giữa giấc. Anh nhìn quanh, nhận ra phòng khách sạn, nhận ra Hoàng đang đứng, nhận ra ánh sáng ngoài cửa sổ.

“Sáng rồi hả?”

“Sáng rồi.”

Khoa xoa mặt, nhìn đồng hồ. “Sáu giờ bốn mươi bảy. Tao ngủ được…”

“Bốn tiếng.”

Khoa nhăn mặt. Anh đứng dậy, đi vào phòng tắm. Tiếng vòi nước mở.

Hoàng mở cửa sổ. Kính đẩy ra, không khí ùa vào — mát, ẩm, nặng mùi cây và xi măng ướt. Bencoolen lúc bảy giờ sáng đã thức hẳn. Xe buýt chạy bằng điện lướt qua đầu phố, không tiếng động cơ, chỉ có tiếng lốp xe trên nhựa. Người đi bộ trên vỉa hè — không đông, nhưng đi nhanh, bước đều, ai cũng ôm túi hoặc cầm ly cà phê giấy.

Không giống Sài Gòn.

Sài Gòn bảy giờ sáng là tiếng máy nổ, tiếng còi, tiếng bà hàng xóm quát con đi học, mùi bún bò từ quán góc hẻm, khói xăng cuốn theo gió sớm. Sài Gòn bảy giờ sáng là hỗn loạn có nhịp.

Singapore bảy giờ sáng là trật tự không tiếng. Nhịp nằm trong sự yên lặng.

Hoàng nhìn xuống đường. Bencoolen hẹp, hai làn xe, khách sạn san sát hai bên — loại ba sao, bốn sao, budget hotel lẫn boutique. Cửa tiệm đóng, nhưng đã có người lau kính, xếp ghế plastic trước quán ăn. Một bà cụ người Hoa kéo xe đi mua, giỏ mây treo trên tay cầm, đi chậm nhưng thẳng lưng.

Không rác. Không bụi. Không quán cóc vỉa hè.

Hoàng đóng cửa sổ. Anh nhìn cái phòng nhỏ — hai giường, hai khăn, hai gói cà phê hoà tan, ấm đun nước — và nghĩ: phòng này nhỏ hơn phòng ngủ ở nhà. Căn nhà hẻm Bình Thạnh chật, nhưng là chật của ba người sống bốn năm. Căn phòng này chật của hai người ngủ một đêm.

Khoa bước ra khỏi phòng tắm, tóc ướt, áo thun, quần đùi.

“Tao đi mua cà phê,” Khoa nói.

“Có cà phê hoà tan.”

“Tao không uống hoà tan.” Khoa xỏ dép. “Chở này có quán nào không?”

“Ra ngoài quay đầu phải, đi hết dãy có quán cà phê.” Hoàng nhớ bản đồ Google xem tối qua. “Mười lăm phút đi bộ.”

“Tao đi.” Khoa mở cửa, dừng lại. “Mày muốn gì không?”

“Đen.”

Khoa gật, bước ra. Tiếng dép lẹp bẹp trên thảm hành lang, rồi khuất.


Bảy giờ mười lăm, cả năm người ngồi ở tầng trệt.

Không phải nhà hàng — là khu vực ăn sáng tự phục vụ của khách sạn, xếp ở góc sảnh. Bàn dài gỗ dán, bốn ghế plastic trắng. Trên quầy: ấm cơm nếp, khay trứng chiên, bánh mì cắt lát, bơ, mứt, nước cam đóng hộp, trà Lipton. Nhân viên lễ tân không có mặt — chỉ một tờ giấy ghi “Breakfast: 7:00–9:30” bằng tiếng Anh và tiếng Hoa.

Khoa về với hai ly cà phê take-away mua ngoài phố, một ly đen cho Hoàng, một ly sữa cho anh. Anh đặt ly trên bàn, ngồi xuống, cắn bánh mì phết bơ.

Phương Anh đến sau cùng. Tóc buộc gọn, sơ mi trắng, quần âu, balo đeo trên vai. Dưới mắt cô có quầng nhẹ — dấu của đêm đọc tài liệu. Nhưng lưng thẳng, mắt sáng, tay cầm tập giấy “Financial Model v4” đã mở sẵn trang bảy.

Anh Tuấn rót trà, không ăn nhiều. Anh ngồi đầu bàn, đặt cặp da lên ghế bên cạnh, nhìn cả nhóm trên mặt bàn ăn.

“Chạy pitch,” anh Tuấn nói. “Tại đây. Bảy giờ ba mươi, kết thúc tám giờ rưỡi. Một tiếng. Mỗi người trình bày phần mình, ba phút tối đa. Sau đó góp ý. Không sửa slide, chỉ note lại. Lên phòng sửa sau.”

Không ai phản đối.

Anh Tuấn nhìn Hoàng. “Anh trước. Vision.”


Hoàng đứng lên, không có máy chiếu, không slide. Anh đứng ở đầu bàn, hai tay chống mép bàn, nhìn bốn người ngồi trước mặt.

“NỢ SỔ hiện tại có tám trăm bốn mươi bảy người dùng trả tiền, trải bốn tỉnh thành. Sản phẩm giải quyết một bài toán đơn giản: chủ tiệm nhỏ ở Việt Nam quản lý nợ khách bằng quyển vở viết tay. Chúng ta thay quyển vở bằng ứng dụng chạy trên điện thoại, giá một trăm năm mươi ngàn đồng mỗi tháng — rẻ hơn một ly cà phê, rẻ hơn thời gian họ mất mỗi tối cộng sổ.”

Anh dừng. Khoa ghi chú. Phương Anh lật trang giấy. Minh nhìn anh, không nhúc nhích.

“NHIỆM VỤ của chúng ta trong ba năm tới là biến NỢ SỔ từ công cụ ghi nợ thành nền tảng quản lý cho tiệm nhỏ — kho, đơn hàng, khách hàng, dòng tiền. Thị trường mục tiêu: mười hai triệu tiệm nhỏ trên cả nước, trong đó bốn triệu có nhu cầu quản lý thật. Nếu chiếm được năm phần trăm, đó là hai trăm ngàn khách hàng.”

Hoàng nói xong, ngồi xuống.

Anh Tuấn gật. “Gọn. Đủ. Nhưng câu cuối — con số hai trăm ngàn — ai hỏi thì giải thích thế nào? Giả định tỷ lệ chuyển đổi?”

Phương Anh trả lời thay: “Tôi có. Trang ba, mô hình TAM-SAM-SOM. TAM là tổng tiệm nhỏ, SAM là nhóm có điện thoại thông minh và dòng tiền đủ trả phí, SOM là nhóm tiếp cận được qua mạng lưới giới thiệu. Cùng tỷ lệ của các SaaS SME ấm áp khác trong khu vực.”

Anh Tuấn gật lần nữa. “Oke. Khoa.”


Khoa đứng lên. Anh không chống bàn như Hoàng — anh đứng thẳng, tay cầm sổ ghi chú mở sẵn.

“Tôi phụ trách tăng trưởng. Hiện tại: tám trăm bốn mươi bảy người dùng, bốn tỉnh. Kênh chính: tiếp cận trực tiếp — tôi và ba bạn mới tuyển đi từng tiệm, giới thiệu, hướng dẫn dùng. Tỷ lệ chuyển đổi khi tiếp cận trực tiếp: ba mươi lăm phần trăm. Tỷ lệ giữ chân sau ba tháng: bảy mươi tám phần trăm.”

Khoa nói từng con số rõ ràng, không cần nhìn sổ — anh đã thuộc. Nhưng vẫn giữ sổ mở, ngón tay trỏ tựa trên dòng tương ứng, phòng khi cần.

“Bốn mươi bảy khách hàng Đà Nẵng có tỷ lệ gia hạn tám mươi lăm phần trăm, cao hơn Bình Thạnh. Lý do: ở miền Trung, mạng lưới giới thiệu mạnh hơn — một người dùng dẫn ba người, một trong ba dẫn thêm hai. Cấu trúc chuỗi này khác miền Nam, nơi người dùng rời rạc hơn.”

Anh Tuấn nhìn Khoa khi nghe đoạn Đà Nẵng. “Cấu trúc chuỗi đó — có thể nhân lên không? Hay chỉ đặc thù miền Trung?”

Khoa không trả lời ngay. Anh nhìn Hoàng, rồi nhìn lại anh Tuấn. “Tôi chưa chắc. Nhưng tôi đang thử ở hai tỉnh miền Trung nữa. Nếu tỷ lệ giữ nguyên, tôi có thể trình bày mô hình lây lan địa lý trong vòng ba tháng.”

Anh Tuấn gật. “Tốt. Đừng nói ‘chưa chắc’ trước quỹ. Nói ‘đang kiểm chứng.’ Nghĩa khác.”

Khoa ghi vào sổ: “Đang kiểm chứng.”


Phương Anh không đứng lên. Cô ngồi ngay ngắn, mở tập giấy, trình bày bằng giọng đều.

“Mô hình tài chính. Doanh thu hiện tại: một trăm hai mươi bảy triệu đồng mỗi tháng, từ phí đăng ký. Biên gộp: tám mươi chín phần trăm — chi phí phục vụ thấp vì sản phẩm số. Chi phí lớn nhất là tiếp cận trực tiếp: mỗi khách hàng mới tốn trung bình một trăm hai mươi ngàn đồng. Tỷ lệ thu hồi chi phí tiếp cận: bốn tháng rưỡi.”

Cô nói từng con số như đọc bảng cân đối kế toán — không nhấn mạnh, không cường điệu, nhưng mỗi câu đều có trọng lượng cụ thể.

“Lo ngại lớn nhất: nếu mở rộng nhanh, chi phí tiếp cận sẽ tăng trước khi doanh thu theo kịp. Tôi đã dựng mô hình dòng tiền cho ba kịch bản: tăng trưởng chậm, vừa, nhanh. Kịch bản nhanh đòi hỏi vốn nhiều hơn trong sáu tháng đầu, nhưng trả lại nhanh hơn ở tháng thứ mười hai.”

Anh Tuấn hỏi: “Kịch bản nhanh cần bao nhiêu?”

“Ba tỷ VNĐ trong sáu tháng. Hoặc tương đương một trăm ba mươi ngàn đô la Mỹ.”

Cô nói xong, gập tập giấy, đặt lên bàn.

Không ai nói gì trong ba giây. Ba tỷ. Con số nặng hơn khi ai đó nói nó thành tiếng trong phòng ăn sáng của khách sạn rẻ.

Anh Tuấn phá vỡ khoảng nghỉ. “Tốt. Họ sẽ hỏi về rủi ro tăng trưởng. Cô trả lời được.”

Phương Anh gật. “Tôi có bảng kịch bản xấu nhất ở trang mười hai.”


Minh trình bày phần cuối. Anh mở laptop, xoay màn hình về phía cả bàn. Slide 14 — technical roadmap.

“Sơ đồ kiến trúc hiện tại.” Minh chỉ vào diagram. “Hệ thống chạy trên một server, database PostgreSQL, frontend web app. Module đồng bộ offline đang được viết lại — tôi phụ trách phần đó, dự kiến hoàn thành trong bốn tuần. Sau khi module mới lên, hệ thống có thể chịu tải lên đến năm ngàn người dùng đồng thời.”

Anh nói nhanh, gọn, tay di chuyển con trỏ qua từng node trên sơ đồ. Hoàng nhìn diagram và nhận ra đây không phải diagram anh đã làm — Minh đã vẽ lại, bổ sung hai node mới, sửa mũi tên dữ liệu, thêm nhãn capacity.

“Lộ trình feature quý hai.” Minh chuyển slide tiếp. “Mở rộng ba tính năng: quản lý kho, đơn hàng, và cảnh báo tồn.”

Anh dừng lại.

Ngón tay anh di chuyển đến thanh timeline phía dưới sơ đồ. Q2: ba mươi sáu tuần, chia làm ba phase, mỗi phase mười hai tuần. Ba tính năng nằm cạnh nhau trên timeline, tất cả bắt đầu Q2, tất cả kết thúc cuối Q2.

“Đây là phần tôi muốn nói.” Minh nhìn Hoàng.

Cả bàn nhìn theo.

“Slide này do anh Hoàng viết. Ba tính năng, ba phase, cùng chạy song song trong quý hai. Mô hình logic là ba tính năng song song, ba người code, mỗi người một feature, kết thúc cùng lúc.”

Minh nhấp một ngón tay lên màn hình. “Vấn đề là: team chúng ta hiện tại có một kỹ sư chính thức — tôi. Anh Hoàng phụ trách vision và chiến lược, không còn code full-time. Khoa không code. Phương Anh không code. Anh Tuấn không code.”

Anh nói câu đó không phải để chê — anh nói như đọc danh sách tài sản: đây là những gì mình có, đây là những gì mình không.

“Capacity thực tế: một kỹ sư full-time, cộng freelancer bán thời gian nếu có ngân sách. Với capacity đó, ba tính năng song song trong quý hai là không khả thi. Tối đa: một tính năng hoàn chỉnh, tính năng thứ hai bắt đầu muộn hơn, tính năng thứ ba dời sang quý ba.”

Minh nhìn Hoàng. “Anh viết slide này dựa trên giả định một người làm ba việc cùng lúc. Đó là cách anh từng làm. Bây giờ không còn đúng.”

Hoàng ngồi im.

Anh đã biết. Khi Minh nhắc “slide 14 cần sửa” trên máy bay tối qua, anh đã đoán phần nào. Nhưng nghe Minh nói ra trước mặt cả bàn, trước mặt Khoa đang cầm sổ, trước mặt Phương Anh đang lật trang giấy, trước mặt anh Tuấn đang nghe bằng tư thế của người đánh giá — nghe rõ ràng, cụ thể, có sơ đồ, có số liệu — thì cảm giác khác.

Không phải giận. Không phải xấu hổ. Cảm giác như ai đó kéo tấm rèm và thấy phòng mình chưa dọn.

Anh muốn nói: để tôi xem lại.

Bốn chữ đó ở đầu lưỡi. Anh cảm nhận rõ — phản xạ cũ, thói quen cũ: người khác chỉ sai, mình nhận về, mình sửa, mình giữ quyền quyết định cuối. Đó là cách anh vận hành suốt hai năm. Để tôi xem lại. Ý ngầm: tôi sẽ quyết định sửa hay không.

Minh đã chờ. Cả bàn đã chờ.

Phương Anh ngước lên khỏi tập giấy. Cô nhìn Hoàng, không nói. Ánh mắt cô không trách, không thông cảm, không kỳ vọng cụ thể — chỉ chờ. Chờ xem anh phản ứng.

Khoa ngừng ghi. Bút treo trên trang sổ, tay nắm bút nhưng không viết. Anh nhìn Hoàng theo cách anh nhìn Hoàng từ hồi lớp chín: lặng lẽ, không phán xét, nhưng sẵn sàng thấy.

Anh Tuấn ngồi dựa lưng, tay đặt trên cặp da, không định can thiệp. Anh là cố vấn pháp lý, không phải người hoà giải nội bộ. Anh quan sát.

Hoàng nhìn sơ đồ trên màn hình Minh. Ba tính năng xếp song song. Dấu mũi tên chỉ timeline. Dung lượng capacity ghi bên dưới: “1 dev = 1 feature/quarter.”

Minh đúng. Anh không sai một chữ nào.

Anh viết slide này ba tuần trước, trong căn phòng trên Lê Văn Sỹ, một đêm muộn sau khi cả team đã về. Anh ngồi một mình trước laptop, mở template pitch deck, điền từng phần: vision, market, growth, financials, technical roadmap. Technical roadmap là phần anh thích nhất — anh biết sản phẩm kỹ thuật hơn ai, anh biết kiến trúc đi đâu, anh biết feature nào quan trọng. Anh viết nhanh, tự tin, không cần hỏi ai.

Ba feature trong Q2. Quản lý kho, đơn hàng, cảnh báo tồn. Cả ba đều quan trọng. Cả ba đều cần. Anh xếp song song vì trong đầu anh, cả ba đều có thể làm cùng lúc — nếu người làm là anh.

Nhưng người làm không còn là anh.

Anh đã ngừng code full-time khi quyết định tập trung vào gọi vốn và xây tổ chức. Anh đã giao quyền kỹ thuật cho Minh. Anh đã nói: “Em có quyền review kiến trúc.” Anh đã nói câu đó thật. Nhưng tay anh vẫn viết slide kỹ thuật như thể anh vẫn là người duy nhất hiểu.

Đó là chỗ rạn. Không phải ở kiến trúc — ở thói quen.


“Sửa đi,” Hoàng nói.

Hai chữ. Giọng anh không nặng cũng không nhẹ. Bình thường. Như nói “pass nước” hay “đóng cửa.”

Minh không chờ thêm. Anh xoay laptop về phía mình, mở công cụ chỉnh sửa, bắt đầu kéo timeline. Chuột di chuyển, click, kéo thanh feature quản lý đơn hàng sang phải — lùi sang giữa quý hai. Feature cảnh báo tồn kéo thêm sang phải nữa — lùi sang quý ba. Chỉ quản lý kho giữ nguyên vị trí: đầu quý hai, kết thúc cuối quý hai.

Bốn mươi giây. Minh sửa xong, xoay màn hình lại.

“Q2: quản lý kho. Q2-Q3: đơn hàng. Q3: cảnh báo tồn. Tuỳ vào ngân sách tuyển thêm, có thể rút ngắn. Nhưng đây là baseline.” Minh nói.

Hoàng nhìn slide mới. Ba tính năng xếp so le thay vì song song. Trông khác — không gọn bằng bản cũ, không đẹp bằng cách xếp song song ba thanh đều tăm tắp. Nhưng đúng. Đúng với capacity thật của team, đúng với số người thật đang làm, đúng với việc Hoàng không còn ngồi code ba tháng liền được nữa.

Khoa nhìn từ Hoàng sang Minh rồi quay lại. Anh đặt bút xuống, không ghi. Đây không phải phần anh.

Anh Tuấn gật một cái, chậm. “Kỹ thuật chính xác. Quỹ sẽ hỏi vì sao roadmap chậm — trả lời: vì đội ngũ thật, capacity thật, không inflate.”

Phương Anh không nhìn slide. Cô nhìn Hoàng.

Hoàng biết cô đang nhìn. Anh không quay sang.

Trong đầu anh, một giọng nói — giọng cũ, giọng quen, giọng của người từng làm mọi thứ một mình: Mày vừa để thằng mới vào team sửa slide mày viết. Trước mặt bốn người. Mày vừa mất quyền kiểm soát phần kỹ thuật trong pitch deck.

Giọng đó đúng. Về mặt kỹ thuật.

Nhưng giọng khác — giọng anh viết đêm qua trong sổ tay: Và có người — cũng đúng.

Anh chọn giọng kia.


“Nửa tiếng nữa,” anh Tuấn nói, nhìn đồng hồ. “Mỗi người về phòng sửa phần mình. Chín giờ không trễ.”

Cả bàn đứng dậy. Khoa xỏ dép, cầm sổ. Phương Anh nhét tập giấy vào balo. Minh gập laptop, nhét backpack.

Hoàng đứng cuối cùng. Anh nhìn bàn ăn — ly cà phê đen đã cạn, vỏ bánh mì, dấu nước trà trên mặt gỗ. Bốn người vừa ngồi đây, trình bày bốn phần, và phần anh bị sửa.

Anh Tuấn đi ngang, dừng lại cạnh Hoàng. Anh không nhìn anh — anh nhìn ra cửa khách sạn, nơi ánh nắng Singapore đã lên đầy.

“Lần đầu tao bị người khác sửa slide trước mặt team,” anh Tuấn nói, giọng khẽ, “tao cũng muốn nói ‘để tao xem lại’. Rồi tao nghĩ: nếu mình nói câu đó, người kia sẽ không sửa nữa. Lần sau cũng vậy. Cuối cùng slide vẫn là của mình, sai vẫn sai, nhưng không ai nói nữa.”

Anh Tuấn vỗ nhẹ lên vai Hoàng, rồi bước ra sảnh.

Hoàng đứng lại ở bàn.

Phương Anh chưa đi. Cô đứng ở cầu thang, balo trên vai, quay lại nhìn anh.

Cô không nói gì. Chỉ nhìn. Ánh mắt cô sáng dưới ánh đèn huỳnh quang sảnh khách sạn — nhìn anh như người đã đặt cược vào một con ngựa và đang xem con ngựa đó chạy nước kiệu đầu tiên.

Rồi cô quay đi, bước vào thang máy, cửa đóng lại.


Hoàng về phòng. Khoa đang ngồi trên giường, sổ mở, bút trong tay.

“Mày ổn không?” Khoa hỏi, không ngẩng lên.

“Ổn.”

“Minh nói đúng.”

“Tao biết.”

Khoa ghi thêm một dòng vào sổ, rồi ngẩng lên. “Trước đây mày sẽ nói ‘để tao xem lại’. Hôm nay mày không nói.”

“Tao biết.”

Khoa nhìn anh thêm hai giây, rồi cúi xuống sổ tiếp. Không hỏi thêm.

Hoàng ngồi xuống giường, mở ba lô, lấy sổ tay ra.

Anh lật trang cuối. “Không biết. Nhưng đi.” Dòng dưới: “Và có người.”

Anh cầm bút, viết thêm:

“Và để người khác sửa.”

Anh nhìn ba dòng đó nằm cạnh nhau trên giấy — ba câu viết trong ba thời điểm khác nhau, ba đêm khác nhau, ba trạng thái khác nhau. Câu đầu tiên buông bỏ ảo tưởng biết trước. Câu thứ hai thừa nhận mình không đơn độc. Câu thứ ba thừa nhận mình không luôn đúng.

Ba câu. Mỗi câu cắt đi một lớp vỏ cũ.

Anh gập sổ, đứng dậy, cầm áo sơ mi treo trên thành giường — áo Khoa cho mượn, hơi rộng vai — xỏ vào, cài khuy.

Bên ngoài cửa sổ, Singapore đã sáng hoàn toàn. Nắng trắng rọi qua kính, đổ lên sàn phòng, lên mép giường, lên cuốn sổ tay nằm úp mặt trên chăn.

Năm mươi phút nữa, cả team sẽ xuống tầng trệt, ra taxi, đi nửa tiếng qua đường phố sạch sẽ đến tòa nhà tầng hai mươi tám, ngồi đối diện ba người chưa từng gặp, và trình bày câu chuyện của công ty họ — câu chuyện vừa được sửa lần cuối, bởi người ngoài kế hoạch của anh, trước mắt người khác.

Hoàng nhìn tấm gương nhỏ tường phòng tắm. Mặt anh trong gương — gầy, da ngăm, tóc xoăn, mắt già hơn tuổi. Áo sơ mi hơi rộng. Vest không có. Cà vạt không có.

Anh trông không giống CEO.

Anh trông giống một đứa mười tám tuổi mặc đồ mượn.

Nhưng hôm nay anh sẽ ngồi ở ghế CEO, trong phòng họp tầng hai mươi tám, đối diện người có quyền cho hoặc không cho ba tỷ đồng, và nói: đây là công ty chúng tôi.

Chúng tôi. Không phải tôi.

Anh nhét sổ tay vào túi áo, mở cửa phòng, bước ra hành lang.

Tiếng thang máy mở. Minh bước ra, backpack trên vai, laptop bên trong. Anh nhìn Hoàng, gật một cái — gật của người vừa sửa xong việc, không cần cảm ơn, không cần xin lỗi.

“Slide đã save,” Minh nói. “Tôi gửi file mới cho anh Tuấn.”

“Oke.”

Minh đi ngang, dừng. “Anh Hoàng.”

“Gì?”

“Lần sau, anh gửi slide cho tôi trước. Tôi review rồi anh mới đưa vào deck.” Giọng Minh không phải xin phép — là đề nghị quy trình. “Đó là việc tôi có thể làm. Anh không cần làm một mình.”

Hoàng nhìn Minh. Anh trai kia hơn anh vài tuổi, gương mặt không biểu cảm, giọng đều, mắt nhìn thẳng. Minh không nói câu đó để tốt với ai — anh nói vì anh tin quy trình đó đúng, vì anh là kỹ sư và kỹ sư bảo vệ kiến trúc, kể cả kiến trúc của slide.

“Được,” Hoàng nói.

Minh gật, bước đi.

Hoàng đứng trong hành lang hẹp, đèn vàng, thảm mỏng, mùi nước hoa rẻ pha mùi điều hoà. Khách sạn Bencoolen, tầng ba, bảy giờ bốn mươi hai sáng, ngày đầu tiên ở Singapore.

Xung quanh anh, bốn người đang làm bốn việc: Khoa ôn lại tên khách hàng, Phương Anh đọc Phụ lục B, Minh gửi slide mới cho anh Tuấn, anh Tuấn kiểm tra pháp lý.

Mỗi người có việc. Anh không cần chỉ đạo từng bước.

Anh chỉ cần đến. Ngồi. Nói. Và để người khác nói phần anh không còn giỏi nhất.

Hoàng bước vào thang máy, ấn nút tầng trệt.

Cửa đóng.

Bên ngoài, thành phố sạch sẽ và lạ lẫm đang chờ.